Bảng cân đối kế toán Transocean Ltd. (RIG)
NYSE · Energy · Oil & Gas Drilling · 5.220 nhân viên · CEO Keelan I. Adamson
- Giá
- 6,94 $ +3,74%
- Vốn hóa
- 7,75 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 12,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,02 $
Cuối Q2 '26, Transocean Ltd. (RIG) nắm giữ 509 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 5,12 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 15,2 T $, tổng nợ phải trả 6,8 T $, vốn chủ sở hữu 8,37 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 808 Tr $ | 762 Tr $ | 716 Tr $ | 875 Tr $ | 800 Tr $ | 560 Tr $ | 691 Tr $ | 772 Tr $ | 1,25 T $ | 997 Tr $ | 615 Tr $ | 509 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 233 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 552 Tr $ | 512 Tr $ | 585 Tr $ | 607 Tr $ | 594 Tr $ | 564 Tr $ | 551 Tr $ | 577 Tr $ | 574 Tr $ | 540 Tr $ | 638 Tr $ | 604 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 410 Tr $ | 426 Tr $ | 437 Tr $ | 440 Tr $ | 425 Tr $ | 439 Tr $ | 453 Tr $ | 427 Tr $ | 382 Tr $ | 378 Tr $ | 383 Tr $ | 379 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 197 Tr $ | 193 Tr $ | 133 Tr $ | 213 Tr $ | 524 Tr $ | 889 Tr $ | 509 Tr $ | 224 Tr $ | 211 Tr $ | 166 Tr $ | 130 Tr $ | 420 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,97 T $ | 2,13 T $ | 1,87 T $ | 2,14 T $ | 2,34 T $ | 2,45 T $ | 2,2 T $ | 2 T $ | 2,42 T $ | 2,08 T $ | 1,77 T $ | 1,91 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 16,9 T $ | 16,9 T $ | 16,9 T $ | 17,1 T $ | 16 T $ | 15,8 T $ | 15,7 T $ | 14,8 T $ | 12,7 T $ | 12,6 T $ | 17,5 T $ | 12,3 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 221 Tr $ | 216 Tr $ | 213 Tr $ | 123 Tr $ | 124 Tr $ | 123 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 129 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 11 Tr $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 26 Tr $ | 44 Tr $ | 45 Tr $ | 30 Tr $ | 165 Tr $ | 45 Tr $ | 50 Tr $ | 48 Tr $ | 95 Tr $ | 61 Tr $ | 47 Tr $ | 70 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 870 Tr $ | 923 Tr $ | 953 Tr $ | 954 Tr $ | 890 Tr $ | 920 Tr $ | 1,05 T $ | 1,01 T $ | 974 Tr $ | 794 Tr $ | -4,13 T $ | 842 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 18 T $ | 18,1 T $ | 18,1 T $ | 18,2 T $ | 17,2 T $ | 16,9 T $ | 16,8 T $ | 15,8 T $ | 13,8 T $ | 13,6 T $ | 13,4 T $ | 13,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 20 T $ | 20,3 T $ | 19,9 T $ | 20,3 T $ | 19,5 T $ | 19,4 T $ | 19 T $ | 17,8 T $ | 16,2 T $ | 15,6 T $ | 15,2 T $ | 15,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 316 Tr $ | 323 Tr $ | 301 Tr $ | 296 Tr $ | 255 Tr $ | 255 Tr $ | 273 Tr $ | 253 Tr $ | 232 Tr $ | 242 Tr $ | 229 Tr $ | 283 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 146 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 136 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 320 Tr $ | 370 Tr $ | 463 Tr $ | 526 Tr $ | 457 Tr $ | 686 Tr $ | 712 Tr $ | 666 Tr $ | 1,37 T $ | 445 Tr $ | 329 Tr $ | 397 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 20 Tr $ | 23 Tr $ | 2 Tr $ | 22 Tr $ | 13 Tr $ | 31 Tr $ | 0 $ | 8 Tr $ | 0 $ | 22 Tr $ | 28 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 131 Tr $ | 165 Tr $ | 223 Tr $ | 264 Tr $ | 265 Tr $ | 231 Tr $ | 228 Tr $ | 222 Tr $ | 197 Tr $ | 0 $ | 156 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 394 Tr $ | 315 Tr $ | 396 Tr $ | 465 Tr $ | 441 Tr $ | 231 Tr $ | 419 Tr $ | 433 Tr $ | 429 Tr $ | 627 Tr $ | 406 Tr $ | 514 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,18 T $ | 1,4 T $ | 1,39 T $ | 1,57 T $ | 1,43 T $ | 1,66 T $ | 1,66 T $ | 1,58 T $ | 2,24 T $ | 1,34 T $ | 1,15 T $ | 1,2 T $ | |
| Nợ dài hạn | 7,07 T $ | 7,04 T $ | 6,8 T $ | 6,78 T $ | 6,5 T $ | 6,2 T $ | 5,94 T $ | 5,89 T $ | 4,85 T $ | 5,21 T $ | 4,95 T $ | 4,72 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 384 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 312 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 237 Tr $ | 233 Tr $ | 252 Tr $ | 231 Tr $ | 231 Tr $ | 212 Tr $ | 177 Tr $ | 137 Tr $ | 110 Tr $ | 0 $ | 75 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 507 Tr $ | 540 Tr $ | 377 Tr $ | 470 Tr $ | 570 Tr $ | 499 Tr $ | 519 Tr $ | 345 Tr $ | 403 Tr $ | 404 Tr $ | 317 Tr $ | 340 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 699 Tr $ | 241 Tr $ | 599 Tr $ | 567 Tr $ | 547 Tr $ | 205 Tr $ | 520 Tr $ | 508 Tr $ | 499 Tr $ | 582 Tr $ | 474 Tr $ | 532 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 8,51 T $ | 8,44 T $ | 8,03 T $ | 8,04 T $ | 7,85 T $ | 7,42 T $ | 7,15 T $ | 6,88 T $ | 5,86 T $ | 6,2 T $ | 5,81 T $ | 5,59 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,69 T $ | 9,84 T $ | 9,42 T $ | 9,62 T $ | 9,28 T $ | 9,09 T $ | 8,81 T $ | 8,46 T $ | 8,1 T $ | 7,53 T $ | 6,96 T $ | 6,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 78 Tr $ | 81 Tr $ | 82 Tr $ | 87 Tr $ | 87 Tr $ | 87 Tr $ | 88 Tr $ | 90 Tr $ | 110 Tr $ | 110 Tr $ | 111 Tr $ | 112 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,93 T $ | -4,03 T $ | -3,94 T $ | -4,06 T $ | -4,55 T $ | -4,55 T $ | -4,62 T $ | -5,56 T $ | -7,49 T $ | -7,46 T $ | -7,39 T $ | -7,22 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -196 Tr $ | -177 Tr $ | -179 Tr $ | -180 Tr $ | -179 Tr $ | -138 Tr $ | -141 Tr $ | -141 Tr $ | -143 Tr $ | -146 Tr $ | -141 Tr $ | -140 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 10,3 T $ | 10,4 T $ | 10,5 T $ | 10,7 T $ | 10,2 T $ | 10,3 T $ | 10,2 T $ | 9,35 T $ | 8,08 T $ | 8,11 T $ | 8,19 T $ | 8,37 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 7,39 T $ | 7,85 T $ | 7,27 T $ | 7,3 T $ | 6,96 T $ | 7,25 T $ | 6,65 T $ | 6,55 T $ | 6,22 T $ | 5,66 T $ | 5,27 T $ | 5,12 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 6,58 T $ | 7,09 T $ | 6,55 T $ | 6,43 T $ | 6,16 T $ | 6,69 T $ | 5,96 T $ | 5,78 T $ | 4,97 T $ | 4,66 T $ | 4,66 T $ | 4,61 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,05 T $ | 2,52 T $ | 2,16 T $ | 1,79 T $ | 1,15 T $ | 976 Tr $ | 683 Tr $ | 762 Tr $ | 560 Tr $ | 997 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 450 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 233 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 898 Tr $ | 596 Tr $ | 604 Tr $ | 654 Tr $ | 583 Tr $ | 492 Tr $ | 485 Tr $ | 512 Tr $ | 564 Tr $ | 540 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 561 Tr $ | 418 Tr $ | 474 Tr $ | 479 Tr $ | 434 Tr $ | 392 Tr $ | 388 Tr $ | 426 Tr $ | 439 Tr $ | 378 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 587 Tr $ | 623 Tr $ | 710 Tr $ | 717 Tr $ | 569 Tr $ | 584 Tr $ | 452 Tr $ | 193 Tr $ | 889 Tr $ | 166 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,1 T $ | 4,61 T $ | 3,95 T $ | 3,64 T $ | 2,74 T $ | 2,44 T $ | 2,01 T $ | 2,13 T $ | 2,45 T $ | 2,08 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 21,1 T $ | 17,4 T $ | 20,4 T $ | 18,8 T $ | 17,7 T $ | 17,1 T $ | 17,5 T $ | 16,9 T $ | 15,8 T $ | 12,6 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 44 Tr $ | 23 Tr $ | 124 Tr $ | 191 Tr $ | 104 Tr $ | 57 Tr $ | 54 Tr $ | 216 Tr $ | 123 Tr $ | 129 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 795 Tr $ | 608 Tr $ | 393 Tr $ | 173 Tr $ | 56 Tr $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 298 Tr $ | 47 Tr $ | 66 Tr $ | 20 Tr $ | 9 Tr $ | 7 Tr $ | 13 Tr $ | 44 Tr $ | 45 Tr $ | 61 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 400 Tr $ | 355 Tr $ | 324 Tr $ | 799 Tr $ | 891 Tr $ | 902 Tr $ | 836 Tr $ | 923 Tr $ | 920 Tr $ | 794 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 21,8 T $ | 17,8 T $ | 21,7 T $ | 20,5 T $ | 19,1 T $ | 18,2 T $ | 18,4 T $ | 18,1 T $ | 16,9 T $ | 13,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 26,9 T $ | 22,4 T $ | 25,7 T $ | 24,1 T $ | 21,8 T $ | 20,7 T $ | 20,4 T $ | 20,3 T $ | 19,4 T $ | 15,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 206 Tr $ | 201 Tr $ | 269 Tr $ | 311 Tr $ | 194 Tr $ | 228 Tr $ | 281 Tr $ | 323 Tr $ | 255 Tr $ | 242 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 200 Tr $ | 176 Tr $ | 182 Tr $ | 207 Tr $ | 224 Tr $ | 178 Tr $ | 156 Tr $ | 146 Tr $ | 136 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 724 Tr $ | 250 Tr $ | 373 Tr $ | 568 Tr $ | 505 Tr $ | 513 Tr $ | 719 Tr $ | 370 Tr $ | 686 Tr $ | 445 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 182 Tr $ | 79 Tr $ | 139 Tr $ | 137 Tr $ | 94 Tr $ | 17 Tr $ | 19 Tr $ | 23 Tr $ | 31 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 209 Tr $ | 213 Tr $ | 87 Tr $ | 100 Tr $ | 133 Tr $ | 83 Tr $ | 124 Tr $ | 165 Tr $ | 231 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 621 Tr $ | 499 Tr $ | 515 Tr $ | 426 Tr $ | 257 Tr $ | 236 Tr $ | 212 Tr $ | 315 Tr $ | 231 Tr $ | 627 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,99 T $ | 1,37 T $ | 1,46 T $ | 1,72 T $ | 1,39 T $ | 1,3 T $ | 1,56 T $ | 1,4 T $ | 1,66 T $ | 1,34 T $ | |
| Nợ dài hạn | 7,2 T $ | 6,64 T $ | 9,13 T $ | 8,69 T $ | 7,3 T $ | 6,66 T $ | 6,63 T $ | 7,04 T $ | 6,2 T $ | 5,21 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 541 Tr $ | 511 Tr $ | 479 Tr $ | 560 Tr $ | 521 Tr $ | 475 Tr $ | 423 Tr $ | 384 Tr $ | 312 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 390 Tr $ | 422 Tr $ | 399 Tr $ | 429 Tr $ | 323 Tr $ | 265 Tr $ | 204 Tr $ | 233 Tr $ | 212 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 178 Tr $ | 44 Tr $ | 64 Tr $ | 266 Tr $ | 315 Tr $ | 447 Tr $ | 493 Tr $ | 540 Tr $ | 499 Tr $ | 404 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 763 Tr $ | 660 Tr $ | 1,03 T $ | 566 Tr $ | 522 Tr $ | 328 Tr $ | 338 Tr $ | 241 Tr $ | 205 Tr $ | 582 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 9,1 T $ | 8,33 T $ | 11,1 T $ | 10,5 T $ | 8,98 T $ | 8,17 T $ | 8,09 T $ | 8,44 T $ | 7,42 T $ | 6,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 11,1 T $ | 9,7 T $ | 12,6 T $ | 12,2 T $ | 10,4 T $ | 9,48 T $ | 9,64 T $ | 9,84 T $ | 9,09 T $ | 7,53 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 36 Tr $ | 37 Tr $ | 59 Tr $ | 59 Tr $ | 60 Tr $ | 64 Tr $ | 71 Tr $ | 81 Tr $ | 87 Tr $ | 110 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 5,06 T $ | 1,93 T $ | -67 Tr $ | -1,3 T $ | -1,87 T $ | -2,46 T $ | -3,08 T $ | -4,03 T $ | -4,55 T $ | -7,46 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -283 Tr $ | -290 Tr $ | -279 Tr $ | -324 Tr $ | -263 Tr $ | -84 Tr $ | -185 Tr $ | -177 Tr $ | -138 Tr $ | -146 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 15,8 T $ | 12,7 T $ | 13,1 T $ | 11,9 T $ | 11,4 T $ | 11,2 T $ | 10,8 T $ | 10,4 T $ | 10,3 T $ | 8,11 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 8,46 T $ | 7,4 T $ | 9,98 T $ | 9,87 T $ | 8,37 T $ | 7,69 T $ | 7,82 T $ | 7,85 T $ | 7,25 T $ | 5,66 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,41 T $ | 4,88 T $ | 7,82 T $ | 8,08 T $ | 7,22 T $ | 6,72 T $ | 7,13 T $ | 7,09 T $ | 6,69 T $ | 4,66 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02