Bảng cân đối kế toán Roblox Corporation (RBLX)
NYSE · Technology · Electronic Gaming & Multimedia · 3.065 nhân viên · CEO David Baszucki
- Giá
- 42,98 $ -18,07%
- Vốn hóa
- 28,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 29,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến -0,47 $
Cuối Q3 '26, Roblox Corporation (RBLX) nắm giữ 3,2 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,91 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 10 T $, tổng nợ phải trả 10,1 T $, vốn chủ sở hữu -1 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 678 Tr $ | 866 Tr $ | 966 Tr $ | 603 Tr $ | 712 Tr $ | 1,16 T $ | 995 Tr $ | 1,02 T $ | 1,21 T $ | 1,19 T $ | 991 Tr $ | 1,09 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,51 T $ | 1,54 T $ | 1,45 T $ | 1,72 T $ | 1,7 T $ | 1,59 T $ | 1,63 T $ | 1,84 T $ | 1,85 T $ | 2,01 T $ | 2,02 T $ | 2,1 T $ | |
| Các khoản phải thu | 520 Tr $ | 347 Tr $ | 365 Tr $ | 402 Tr $ | 635 Tr $ | 425 Tr $ | 554 Tr $ | 662 Tr $ | 936 Tr $ | 577 Tr $ | 498 Tr $ | 540 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 513 Tr $ | 538 Tr $ | 567 Tr $ | 596 Tr $ | 636 Tr $ | 661 Tr $ | 706 Tr $ | 775 Tr $ | 844 Tr $ | 880 Tr $ | 883 Tr $ | 921 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,28 T $ | 3,36 T $ | 3,4 T $ | 3,37 T $ | 3,73 T $ | 3,89 T $ | 3,95 T $ | 4,35 T $ | 4,9 T $ | 4,74 T $ | 4,53 T $ | 4,74 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,36 T $ | 1,41 T $ | 1,4 T $ | 1,27 T $ | 1,33 T $ | 1,28 T $ | 1,25 T $ | 1,29 T $ | 1,54 T $ | 1,49 T $ | 1,51 T $ | 1,66 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,04 T $ | 1,06 T $ | 1,19 T $ | 1,56 T $ | 1,61 T $ | 1,77 T $ | 2,11 T $ | 2,36 T $ | 2,49 T $ | 2,97 T $ | 3,07 T $ | 3,04 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 142 Tr $ | 142 Tr $ | 142 Tr $ | 142 Tr $ | 142 Tr $ | 142 Tr $ | 143 Tr $ | 143 Tr $ | 143 Tr $ | 142 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 53,1 Tr $ | 48 Tr $ | 43,1 Tr $ | 38,5 Tr $ | 34,2 Tr $ | 30 Tr $ | 25,8 Tr $ | 22,8 Tr $ | 18,2 Tr $ | 17 Tr $ | 20 Tr $ | 22 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 294 Tr $ | 303 Tr $ | 295 Tr $ | 311 Tr $ | 335 Tr $ | 345 Tr $ | 371 Tr $ | 417 Tr $ | 470 Tr $ | 472 Tr $ | 446 Tr $ | 426 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,89 T $ | 2,96 T $ | 3,07 T $ | 3,32 T $ | 3,45 T $ | 3,56 T $ | 3,9 T $ | 4,24 T $ | 4,66 T $ | 5,09 T $ | 5,21 T $ | 5,31 T $ | |
| Tổng tài sản | 6,17 T $ | 6,31 T $ | 6,47 T $ | 6,69 T $ | 7,18 T $ | 7,45 T $ | 7,85 T $ | 8,59 T $ | 9,56 T $ | 9,83 T $ | 9,75 T $ | 10 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 60,1 Tr $ | 49,1 Tr $ | 38,9 Tr $ | 42,8 Tr $ | 42,9 Tr $ | 52,5 Tr $ | 61,8 Tr $ | 88,6 Tr $ | 64,9 Tr $ | 24 Tr $ | 24 Tr $ | 37 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 58,4 Tr $ | 77,8 Tr $ | 64,7 Tr $ | 76,6 Tr $ | 55,9 Tr $ | 72,8 Tr $ | 78,9 Tr $ | 95 Tr $ | 73,9 Tr $ | 180 Tr $ | 479 Tr $ | 432 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,7 Tr $ | 14,7 Tr $ | 14,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 59,6 Tr $ | 46,7 Tr $ | 47,4 Tr $ | 45,5 Tr $ | 54,6 Tr $ | 47,5 Tr $ | 49 Tr $ | 53,4 Tr $ | 98,5 Tr $ | 79 Tr $ | 0 $ | 68 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,41 T $ | 2,51 T $ | 2,66 T $ | 2,79 T $ | 3 T $ | 3,14 T $ | 3,37 T $ | 3,71 T $ | 4,17 T $ | 4,43 T $ | 4,6 T $ | 4,78 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 357 Tr $ | 319 Tr $ | 351 Tr $ | 349 Tr $ | 376 Tr $ | 372 Tr $ | 352 Tr $ | 431 Tr $ | 554 Tr $ | 445 Tr $ | 189 Tr $ | 533 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,05 T $ | 3,13 T $ | 3,3 T $ | 3,44 T $ | 3,66 T $ | 3,82 T $ | 4,06 T $ | 4,53 T $ | 5,13 T $ | 5,31 T $ | 5,52 T $ | 5,95 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 992 Tr $ | 993 Tr $ | 993 Tr $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 647 Tr $ | 694 Tr $ | 706 Tr $ | 620 Tr $ | 670 Tr $ | 667 Tr $ | 641 Tr $ | 618 Tr $ | 643 Tr $ | 625 Tr $ | 669 Tr $ | 739 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,37 T $ | 1,39 T $ | 1,31 T $ | 1,4 T $ | 1,57 T $ | 1,61 T $ | 1,75 T $ | 1,98 T $ | 2,34 T $ | 2,38 T $ | 2,31 T $ | 2,26 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 22,3 Tr $ | 30,3 Tr $ | 34,6 Tr $ | 46,2 Tr $ | 59,7 Tr $ | 56,2 Tr $ | 66,3 Tr $ | 80,6 Tr $ | 82,3 Tr $ | 95 Tr $ | 110 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 3,05 T $ | 3,12 T $ | 3,06 T $ | 3,07 T $ | 3,3 T $ | 3,34 T $ | 3,45 T $ | 3,67 T $ | 4,06 T $ | 4,11 T $ | 4,1 T $ | 4,13 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 6,1 T $ | 6,25 T $ | 6,36 T $ | 6,51 T $ | 6,97 T $ | 7,16 T $ | 7,51 T $ | 8,2 T $ | 9,18 T $ | 9,42 T $ | 9,62 T $ | 10,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 61 N $ | 61 N $ | 61 N $ | 62 N $ | 62 N $ | 63 N $ | 64 N $ | 64 N $ | 64 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,06 T $ | -3,33 T $ | -3,54 T $ | -3,78 T $ | -4 T $ | -4,21 T $ | -4,49 T $ | -4,74 T $ | -5,06 T $ | -5,31 T $ | -5,49 T $ | -5,72 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,54 Tr $ | -5,59 Tr $ | -6,23 Tr $ | 16,4 Tr $ | -3,9 Tr $ | 4,98 Tr $ | 13,8 Tr $ | 16,2 Tr $ | 16,6 Tr $ | -5 Tr $ | -19 Tr $ | -54 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 76,3 Tr $ | 71,6 Tr $ | 122 Tr $ | 190 Tr $ | 221 Tr $ | 311 Tr $ | 353 Tr $ | 408 Tr $ | 394 Tr $ | 432 Tr $ | 152 Tr $ | -1 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,76 T $ | 1,82 T $ | 1,85 T $ | 1,76 T $ | 1,81 T $ | 1,81 T $ | 1,79 T $ | 1,76 T $ | 1,8 T $ | 1,79 T $ | 1,84 T $ | 1,91 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,08 T $ | 956 Tr $ | 882 Tr $ | 1,16 T $ | 1,09 T $ | 647 Tr $ | 791 Tr $ | 748 Tr $ | 597 Tr $ | 600 Tr $ | 845 Tr $ | 817 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 228 Tr $ | 301 Tr $ | 894 Tr $ | 3 T $ | 2,98 T $ | 678 Tr $ | 712 Tr $ | 1,21 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 56,7 Tr $ | 57 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,51 T $ | 1,7 T $ | 1,85 T $ | |
| Các khoản phải thu | 51,2 Tr $ | 91,3 Tr $ | 247 Tr $ | 307 Tr $ | 379 Tr $ | 520 Tr $ | 635 Tr $ | 936 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 71 Tr $ | 111 Tr $ | 266 Tr $ | 410 Tr $ | 431 Tr $ | 513 Tr $ | 636 Tr $ | 844 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 415 Tr $ | 572 Tr $ | 1,42 T $ | 3,75 T $ | 3,84 T $ | 3,28 T $ | 3,73 T $ | 4,9 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 94,1 Tr $ | 143 Tr $ | 206 Tr $ | 493 Tr $ | 1,12 T $ | 1,36 T $ | 1,33 T $ | 1,54 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,04 T $ | 1,61 T $ | 2,49 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 59,6 Tr $ | 118 Tr $ | 134 Tr $ | 142 Tr $ | 142 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 508 N $ | 2,46 Tr $ | 42,3 Tr $ | 59,7 Tr $ | 54,7 Tr $ | 53,1 Tr $ | 34,2 Tr $ | 18,2 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 32,8 Tr $ | 42,2 Tr $ | 115 Tr $ | 140 Tr $ | 229 Tr $ | 294 Tr $ | 335 Tr $ | 470 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 127 Tr $ | 188 Tr $ | 424 Tr $ | 811 Tr $ | 1,54 T $ | 2,89 T $ | 3,45 T $ | 4,66 T $ | |
| Tổng tài sản | 542 Tr $ | 760 Tr $ | 1,85 T $ | 4,56 T $ | 5,38 T $ | 6,17 T $ | 7,18 T $ | 9,56 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||
| Phải trả người bán | 18,1 Tr $ | 3,42 Tr $ | 12 Tr $ | 64,4 Tr $ | 71,2 Tr $ | 60,1 Tr $ | 42,9 Tr $ | 64,9 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 12 Tr $ | 24,4 Tr $ | 41,7 Tr $ | 62,9 Tr $ | 86,6 Tr $ | 58,4 Tr $ | 55,9 Tr $ | 73,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,7 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 19,1 Tr $ | 43,3 Tr $ | 49,4 Tr $ | 59,6 Tr $ | 54,6 Tr $ | 98,5 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 296 Tr $ | 425 Tr $ | 1,07 T $ | 1,76 T $ | 1,94 T $ | 2,41 T $ | 3 T $ | 4,17 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 23,1 Tr $ | 43 Tr $ | 85,5 Tr $ | 187 Tr $ | 259 Tr $ | 357 Tr $ | 376 Tr $ | 554 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 349 Tr $ | 496 Tr $ | 1,23 T $ | 2,17 T $ | 2,48 T $ | 3,05 T $ | 3,66 T $ | 5,13 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 988 Tr $ | 989 Tr $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 993 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 195 Tr $ | 495 Tr $ | 647 Tr $ | 670 Tr $ | 643 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 105 Tr $ | 164 Tr $ | 485 Tr $ | 617 Tr $ | 1,1 T $ | 1,37 T $ | 1,57 T $ | 2,34 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 201 Tr $ | 213 Tr $ | 367 Tr $ | 1,41 Tr $ | 10,8 Tr $ | 22,3 Tr $ | 59,7 Tr $ | 82,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 306 Tr $ | 377 Tr $ | 852 Tr $ | 1,8 T $ | 2,59 T $ | 3,05 T $ | 3,3 T $ | 4,06 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 656 Tr $ | 873 Tr $ | 2,08 T $ | 3,97 T $ | 5,07 T $ | 6,1 T $ | 6,97 T $ | 9,18 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 16 N $ | 17 N $ | 20 N $ | 58 N $ | 59 N $ | 61 N $ | 62 N $ | 64 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -168 Tr $ | -239 Tr $ | -492 Tr $ | -984 Tr $ | -1,91 T $ | -3,06 T $ | -4 T $ | -5,06 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -8 N $ | 39 N $ | 90 N $ | 62 N $ | 671 N $ | 1,54 Tr $ | -3,9 Tr $ | 16,6 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -113 Tr $ | -137 Tr $ | -252 Tr $ | 585 Tr $ | 306 Tr $ | 76,3 Tr $ | 221 Tr $ | 394 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,23 T $ | 1,56 T $ | 1,76 T $ | 1,81 T $ | 1,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -228 Tr $ | -301 Tr $ | -894 Tr $ | -1,77 T $ | -1,42 T $ | 1,08 T $ | 1,09 T $ | 597 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02