PerpEquities

Tài chính Roblox Corporation (RBLX)

NYSE · Technology · Electronic Gaming & Multimedia · 3.065 nhân viên · CEO David Baszucki

Giá
42,98 $ -18,07%
Vốn hóa
28,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
29,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến -0,47 $
Doanh thu (TTM)5,9 T $+32,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-19,7%+5,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -1,16 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)-972 Tr $-0,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,56 T $+34,1% so với năm trướcCapex 385 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,38 $+3,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,29 T $+17,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
28,8 T $
EV 29,6 T $
Doanh thu
5,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-16,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-31,1×
P/S
4,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-43,6×
TTM
Dòng tiền tự do
1,56 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-972 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 1,98 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu hụt 3,5%, EPS vượt 26,2%Doanh thu 1,57 T $ so với kỳ vọng 1,63 T $ (-3,5%); EPS -0,32 $ so với -0,43 $ (+26,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 15,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,57 T $, so với mức trung bình 41,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -19,7% (TTM), +5,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -4,2% trong khi doanh thu tăng 32,1%.
  • Capex chiếm 6,5% doanh thu (năm trước 4,6%)Đã đầu tư 385 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+85,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,56 T $.
  • Hoàn trả 201 Tr $ cho cổ đông = 12,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 201 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,15 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,7% trong một năm716 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 697 Tr.
  • Tiền ròng 1,29 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,2 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,91 T $; năm trước tiền ròng 1,1 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,57 T $1,36 T $+15,6%
Biên lợi nhuận gộp79,8%78,2%+1,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-283 Tr $-297 Tr $+4,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-18,0%-21,8%+3,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-227 Tr $-256 Tr $+11,2%
EPS pha loãng-0,32 $-0,37 $+13,5%
Dòng tiền hoạt động395 Tr $546 Tr $-27,7%
Capex28 Tr $104 Tr $-73,0%
Dòng tiền tự do367 Tr $443 Tr $-17,1%
R&D435 Tr $398 Tr $+9,2%
Thù lao bằng cổ phiếu298 Tr $287 Tr $+4,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,57 T $1,63 T $-3,5%
EPS (theo dự báo)-0,32 $-0,43 $+26,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,95 T $
Capex
-385 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-201 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,15 T $
Dòng tiền tự do
1,56 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
12,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-31,1×––
EV / EBITDA-43,6×––
EV / Doanh thu5,0×13,2×7,0× – 26,3×
Giá / FCF18,4×105,1× 4/5 năm41,3× – 227,3×
Giá / Giá trị sổ sách-30.770,9×165,0×55,4× – 369,4×
Tỷ suất FCF5,4%1,1%-0,3% – 2,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-27,3%-29,3%-39,0% – -20,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-397,8%-517,7%-1.510,0% – -84,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 51,50 $ (+19,8%)
khoảng 37,00 $ – 95,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua17
Nắm giữ18
Bán5
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 266 số liệu mà Roblox Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
3 T $2026-05-31–––––
Accounts Payable, Current37 Tr $88,6 Tr $-58,3%64,9 Tr $42,9 Tr $+51,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current497 Tr $634 Tr $-21,6%901 Tr $615 Tr $+46,5%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments10 Tr $16 Tr $-37,5%66,5 Tr $82,8 Tr $-19,7%
Accrued Liabilities, Current683 Tr $341 Tr $+100,2%396 Tr $276 Tr $+43,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment838 Tr $646 Tr $+29,8%684 Tr $587 Tr $+16,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-54 Tr $16,2 Tr $-433,6%16,6 Tr $-3,9 Tr $+525,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock5,77 T $5,14 T $+12,3%5,44 T $4,22 T $+28,8%
Advertising Expense–––79,2 Tr $45,4 Tr $+74,4%
Amortization of Debt Issuance Costs362 N $2025-12-31348 N $+4,0%1,43 Tr $1,37 Tr $+4,1%
Amortization of Intangible Assets6 Tr $2025-12-314,1 Tr $+46,3%18,4 Tr $18,9 Tr $-2,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,37 Tr-5,33 Tr+125,7%37,3 Tr64,8 Tr-42,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition298 Tr $287 Tr $+3,8%1,13 T $1,02 T $+11,1%
Area of Real Estate Property325.192 sqft2026-01-30–––––
Asset Impairment Charges–––7 Tr $2024-12-317 Tr $0,0%
Assets10 T $8,59 T $+16,9%9,56 T $7,18 T $+33,2%
Assets, Current4,74 T $4,35 T $+8,8%4,9 T $3,73 T $+31,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid104 Tr $12 Tr $+766,7%16,5 Tr $26,7 Tr $-38,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,09 T $1,02 T $+7,5%1,21 T $712 Tr $+69,4%
Cash Equivalents, at Carrying Value883 Tr $893 Tr $-1,1%1,01 T $636 Tr $+59,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,09 T $1,02 T $+7,5%1,21 T $712 Tr $+69,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect102 Tr $22 Tr $+363,6%494 Tr $33,2 Tr $+1.386,1%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance200 Tr182 Tr+9,7%176 Tr178 Tr-1,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized5 T5 T0,0%5 T5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued716 Tr702 Tr+2,0%708 Tr666 Tr+6,3%
Common Stock, Shares, Outstanding716 Tr702 Tr+2,0%708 Tr666 Tr+6,3%
Common Stock, Value, Issued0 $64 N $-100,0%64 N $62 N $+3,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-3 Tr $-2 Tr $-50,0%-6,71 Tr $-5,13 Tr $-30,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-262 Tr $-254 Tr $-3,1%-1,04 T $-941 Tr $-11,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-265 Tr $-256 Tr $-3,5%-1,05 T $-946 Tr $-11,1%
Contract with Customer, Liability, Current4,78 T $3,71 T $+28,9%4,17 T $3 T $+38,7%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent2,26 T $1,98 T $+14,2%2,34 T $1,57 T $+49,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1 T $704 Tr $+42,0%89 Tr $2024-12-31704 Tr $-87,4%
Cost of Goods and Services Sold318 Tr $296 Tr $+7,4%1,07 T $801 Tr $+33,8%
Cost, Depreciation and Amortization–––226 Tr $226 Tr $-0,3%
Costs and Expenses1,86 T $1,66 T $+12,0%6,12 T $4,67 T $+31,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––3,36 Tr $2,69 Tr $+24,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4,93 Tr $4,7 Tr $+5,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,58 Tr $2,01 Tr $-21,4%
Debt Securities, Available-for-sale6,02 T $5,1 T $+18,2%5,36 T $3,94 T $+35,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost6,08 T $5,08 T $+19,6%5,34 T $3,94 T $+35,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer0 $52,4 Tr $-100,0%0 $28,9 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $107 N $-100,0%0 $19 N $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months4,62 T $593 Tr $+679,8%454 Tr $1,01 T $-54,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss57 Tr $675 N $+8.344,4%354 N $5,88 Tr $-94,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain-1 Tr $2,67 Tr $-137,5%13 Tr $4,17 Tr $+211,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss34 Tr $-125 N $+27.300,0%0 $5,9 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position4,62 T $645 Tr $+616,5%454 Tr $1,04 T $-56,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss57 Tr $782 N $+7.189,0%354 N $5,9 Tr $-94,0%
Deferred Costs, Current901 Tr $762 Tr $+18,2%833 Tr $628 Tr $+32,6%
Deferred Costs, Noncurrent403 Tr $397 Tr $+1,4%448 Tr $322 Tr $+39,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-1,34 Tr $-584 N $-129,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-1,34 Tr $-584 N $-129,5%
Deferred Tax Assets, Deferred Income348 Tr $2025-12-31285 Tr $+22,1%348 Tr $285 Tr $+22,1%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets6,03 Tr $2025-12-312,05 Tr $+194,0%6,03 Tr $2,05 Tr $+194,0%
Deferred Tax Assets, Gross2,8 T $2025-12-311,97 T $+42,4%2,8 T $1,97 T $+42,4%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development980 Tr $2025-12-31605 Tr $+61,9%980 Tr $605 Tr $+61,9%
Deferred Tax Assets, Net1,78 Tr $2025-12-31449 N $+296,4%1,78 Tr $449 N $+296,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02