PerpEquities

Tài chính NVIDIA Corporation (NVDA)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 42.000 nhân viên · CEO Jensen Huang

Giá
204,64 $ -4,22%
Vốn hóa
4,93 NT $
Giá trị doanh nghiệp
4,95 NT $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-26
Báo cáo kế tiếp
2026-11-17 EPS dự kiến 2,47 $
Doanh thu (TTM)303 T $+83,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)65,2%+7,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 198 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)193 T $+122,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)127 T $+76,3% so với năm trướcCapex 7,35 T $
EPS pha loãng (TTM)7,91 $+125,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng60,5 T $+31,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
4,93 NT $
EV 4,95 NT $
Doanh thu
303 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+90%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
63,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
25,7×
Dự phóng 22,0× (FY2027)
P/S
16,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
21,2×
TTM
Dòng tiền tự do
127 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
193 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
410 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-17
Doanh thu dự kiến 109 T $
Cổ tức
0,28 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-26): doanh thu vượt 4,3%, EPS vượt 6,2%Doanh thu 96,2 T $ so với kỳ vọng 92,3 T $ (+4,3%); EPS 2,22 $ so với 2,09 $ (+6,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 105,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 96,2 T $, so với mức trung bình 69,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 65,2% (TTM), +7,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 105,9% trong khi doanh thu tăng 83,4%.
  • 14,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 230 T $ so với lợi nhuận hoạt động 198 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,4% doanh thu (năm trước 3,0%)Đã đầu tư 7,35 T $ trong 4 quý gần nhất (+46,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 127 T $ = 65,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 64,2 T $ cho cổ đông = 50,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 57,4 T $ (năm trước 42,6 T $), cổ tức 6,78 T $, thù lao bằng cổ phiếu 7,24 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,0% trong một năm24,3 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 24,5 T.
  • Tiền ròng 60,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 99,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 38,9 T $; năm trước tiền ròng 46,2 T $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu96,2 T $46,7 T $+105,9%
Biên lợi nhuận gộp75,0%72,4%+2,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động63,7 T $28,4 T $+124,1%
Biên lợi nhuận hoạt động66,2%60,8%+5,4 điểm %
Lợi nhuận ròng59,7 T $26,4 T $+125,9%
EPS pha loãng2,46 $1,08 $+127,8%
Dòng tiền hoạt động24,1 T $15,4 T $+56,7%
Capex2,68 T $1,9 T $+41,3%
Dòng tiền tự do21,4 T $13,5 T $+58,9%
R&D7,05 T $4,29 T $+64,4%
Thù lao bằng cổ phiếu2,03 T $1,63 T $+24,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-26
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu96,2 T $92,3 T $+4,3%
EPS (theo dự báo)2,22 $2,09 $+6,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-26 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Data Center89 T $+116,6%92,5%278 T $+89,5%
Edge Computing7,2 T $–7,5%––
Gaming–––––
Professional Visualization–––––
Automotive–––––
OEM And Other–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States60,1 T $+156,0%62,4%229 T $+190,4%
Taiwan, Province Of China27 T $+216,4%28,0%65,6 T $+151,1%
CHINA7,88 T $+184,6%8,2%23,8 T $+23,8%
Other Americas1,28 T $-29,5%1,3%3,68 T $-67,6%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Compute And Networking–––––––
Graphics–––––––
Corporate (unallocated)––66,6 T $+117,6%–––
Compute And Networking Segment––62,7 T $+121,0%––196 T $
Graphics Segment––3,9 T $+73,9%––12,1 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
134 T $
Capex
-7,35 T $
Mua lại cổ phiếu
-57,4 T $
Cổ tức
-6,78 T $
Mua lại doanh nghiệp
-1,16 T $
Nợ phát hành ròng
24,8 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
7,24 T $
Dòng tiền tự do
127 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
50,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)25,7×59,7×37,8× – 106,4×
EV / EBITDA21,2×48,9×31,4× – 81,0×
EV / Doanh thu16,3×22,0×18,0× – 25,4×
Giá / FCF38,8×70,4×47,0× – 125,1×
Giá / Giá trị sổ sách21,6×29,2×21,6× – 36,7×
Tỷ suất FCF2,6%1,6%0,8% – 2,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư59,5%45,2%11,7% – 75,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu110,1%58,8%19,8% – 91,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 339,17 $ (+65,7%)
khoảng 210,00 $ – 515,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh2
Mua58
Nắm giữ16
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027410 T $+89,8%9,29 $+89,6%22,0×33
FY2028694 T $+69,2%15,81 $+70,1%12,9×32
FY2029925 T $+33,4%21,38 $+35,2%9,6×20
FY20301,11 NT $+19,6%25,60 $+19,8%8,0×9
FY20311,21 NT $+9,5%26,60 $+3,9%7,7×10

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 261 số liệu mà NVIDIA Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current15,1 T $9,06 T $+66,1%9,81 T $6,31 T $+55,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current63,1 T $27,8 T $+126,8%38,5 T $23,1 T $+66,8%
Accrued Income Taxes, Noncurrent5,6 T $3,08 T $+81,8%3,96 T $2,19 T $+80,9%
Accrued Liabilities, Current27 T $15,2 T $+77,5%21,4 T $11,7 T $+81,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment6,59 T $2026-01-254,4 T $+49,7%6,59 T $4,4 T $+49,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-25 Tr $170 Tr $-114,7%178 Tr $28 Tr $+535,7%
Additional Paid in Capital9,83 T $11,2 T $-12,3%10,1 T $11,2 T $-10,0%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Fair Value5 Tr $2025-10-26–––––
Amortization of Intangible Assets237 Tr $84 Tr $+182,1%488 Tr $593 Tr $-17,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount7 Tr3 Tr+133,3%41 Tr51 Tr-19,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition2,03 T $1,63 T $+24,2%6,39 T $4,76 T $+34,3%
Assets320 T $141 T $+127,6%207 T $112 T $+85,3%
Assets, Current197 T $102 T $+93,1%126 T $80,1 T $+56,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid100 Tr $692 Tr $-85,5%820 Tr $525 Tr $+56,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value22,4 T $11,6 T $+92,8%10,6 T $8,59 T $+23,5%
Cash Equivalents, at Carrying Value8,29 T $2026-01-257,87 T $+5,3%8,29 T $7,87 T $+5,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents22,4 T $11,6 T $+92,8%10,6 T $8,59 T $+23,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect9,21 T $-3,6 T $+356,1%2,02 T $1,31 T $+54,0%
Commitments and Contingencies0 $2026-01-250 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,25 $0,01 $+2.400,0%0,04 $0,03 $+17,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2026-01-250,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized80 T2026-01-2580 T0,0%80 T80 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued24,3 T2026-01-2524,5 T-0,7%24,3 T24,5 T-0,7%
Common Stock, Shares, Outstanding24,3 T2026-01-2524,5 T-0,7%24,3 T24,5 T-0,7%
Common Stock, Value, Issued24 Tr $24 Tr $0,0%24 Tr $24 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent59,5 T $26,4 T $+125,4%120 T $72,9 T $+64,9%
Contract with Customer, Liability6,41 T $2,04 T $+215,1%2,57 T $1,81 T $+41,9%
Contract with Customer, Liability, Current4,62 T $980 Tr $+371,0%1,38 T $837 Tr $+64,8%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent1,8 T $1,06 T $+70,2%1,19 T $976 Tr $+22,2%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized307 Tr $214 Tr $+43,5%974 Tr $729 Tr $+33,6%
Cost of Revenue24,1 T $12,9 T $+86,8%62,5 T $32,6 T $+91,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––19 T $14 T $+35,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,55 T $699 Tr $+264,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––22,8 T $15,6 T $+46,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,22 T $892 Tr $+36,5%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net134 Tr $34 Tr $+294,1%32 Tr $37 Tr $-13,5%
Debt Securities, Available-for-sale46,9 T $53,3 T $-12,0%39,5 T $42,1 T $-6,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax8 Tr $164 Tr $-95,1%174 Tr $100 Tr $+74,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax56 Tr $22 Tr $+154,5%6 Tr $56 Tr $-89,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost54,6 T $2025-10-2637,7 T $+44,8%42,1 T $2025-01-2625,7 T $+63,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer337 Tr $2025-10-26658 Tr $-48,8%213 Tr $2025-01-261,7 T $-87,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months42 T $11,6 T $+261,3%13,1 T $12,4 T $+5,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss17 Tr $2026-04-2615 Tr $+13,3%6 Tr $56 Tr $-89,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five5,9 T $30,8 T $-80,8%19,1 T $23,7 T $-19,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One41 T $22,5 T $+82,1%20,4 T $18,5 T $+10,7%
Debt Securities, Current34,1 T $–––––
Debt, Current1 T $––999 Tr $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,36 T $-4,52 T $+69,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––825 Tr $280 Tr $+194,6%
Deferred Income Tax Assets, Net12,2 T $13,6 T $-10,4%13,3 T $11 T $+20,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-602 Tr $17 Tr $-3.641,2%-1,42 T $-4,48 T $+68,2%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,62 T $1,35 T $+19,8%1,77 T $886 Tr $+100,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-885 Tr $-242 Tr $-265,7%
Deferred Tax Assets, Gross16,9 T $2026-01-2513,2 T $+27,6%16,9 T $13,2 T $+27,6%
Deferred Tax Assets, Net11,5 T $2026-01-2510,1 T $+13,8%11,5 T $10,1 T $+13,8%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance16,1 T $2026-01-2511,6 T $+38,7%16,1 T $11,6 T $+38,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards443 Tr $2026-01-25456 Tr $-2,9%443 Tr $456 Tr $-2,9%
Deferred Tax Assets, Other679 Tr $2026-01-25566 Tr $+20,0%679 Tr $566 Tr $+20,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards718 Tr $2026-01-25759 Tr $-5,4%718 Tr $759 Tr $-5,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals3,64 T $2026-01-252,06 T $+77,1%3,64 T $2,06 T $+77,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-26, 10-Q 2026-04-26, 10-K 2026-01-25, 10-Q 2025-10-26, 10-Q 2025-07-27, 10-Q 2025-04-27, 10-K 2025-01-26, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-01