Báo cáo lưu chuyển tiền tệ NVIDIA Corporation (NVDA)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 42.000 nhân viên · CEO Jensen Huang
- Giá
- 204,64 $ -4,22%
- Vốn hóa
- 4,93 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,95 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-17 EPS dự kiến 2,47 $
Trong Q2 '27, NVIDIA Corporation (NVDA) tạo ra 24,1 T $ dòng tiền hoạt động, chi 2,68 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại 21,4 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 127 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 9,24 T $ | 12,3 T $ | 14,9 T $ | 16,6 T $ | 19,3 T $ | 22,1 T $ | 18,8 T $ | 26,4 T $ | 31,9 T $ | 43 T $ | 58,3 T $ | 59,7 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 372 Tr $ | 387 Tr $ | 410 Tr $ | 433 Tr $ | 478 Tr $ | 543 Tr $ | 611 Tr $ | 669 Tr $ | 751 Tr $ | 812 Tr $ | 997 Tr $ | 1,13 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 979 Tr $ | 994 Tr $ | 1,01 T $ | 1,15 T $ | 1,25 T $ | 1,32 T $ | 1,47 T $ | 1,63 T $ | 1,65 T $ | 1,63 T $ | 1,93 T $ | 2,03 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -530 Tr $ | -78 Tr $ | -1,58 T $ | -1,7 T $ | -603 Tr $ | -598 Tr $ | -2,18 T $ | 17 Tr $ | 125 Tr $ | 611 Tr $ | 1,58 T $ | -602 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -2,73 T $ | -1,72 T $ | 834 Tr $ | -1,66 T $ | -2,69 T $ | -5,86 T $ | 8,65 T $ | -11 T $ | -9,26 T $ | -4,33 T $ | 3,54 T $ | -30,7 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1 Tr $ | -370 Tr $ | -214 Tr $ | -338 Tr $ | -115 Tr $ | -865 Tr $ | 77 Tr $ | -2,35 T $ | -1,43 T $ | -5,5 T $ | -16 T $ | -7,46 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 7,33 T $ | 11,5 T $ | 15,3 T $ | 14,5 T $ | 17,6 T $ | 16,6 T $ | 27,4 T $ | 15,4 T $ | 23,8 T $ | 36,2 T $ | 50,3 T $ | 24,1 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -278 Tr $ | -254 Tr $ | -369 Tr $ | -977 Tr $ | -813 Tr $ | -1,08 T $ | -1,23 T $ | -1,9 T $ | -1,64 T $ | -1,28 T $ | -1,76 T $ | -2,68 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 456 Tr $ | 0 $ | -39 Tr $ | -278 Tr $ | -148 Tr $ | -542 Tr $ | -383 Tr $ | -294 Tr $ | -693 Tr $ | -165 Tr $ | -87 Tr $ | -211 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -6,24 T $ | -7,52 T $ | -9,44 T $ | -6,14 T $ | -4,99 T $ | -7,49 T $ | -7,2 T $ | -8,16 T $ | -9,43 T $ | -33,3 T $ | -26,6 T $ | -15,8 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 2,89 T $ | 1,78 T $ | 4,15 T $ | 4,21 T $ | 1,61 T $ | 1,89 T $ | 3,59 T $ | 3,22 T $ | 2,73 T $ | 16,9 T $ | 2 T $ | 31,8 T $ | |
| Đầu tư khác | 4 Tr $ | -113 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 22 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -13 T $ | 0 $ | -21,8 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,17 T $ | -6,11 T $ | -5,69 T $ | -3,18 T $ | -4,35 T $ | -7,2 T $ | -5,22 T $ | -7,13 T $ | -9,02 T $ | -30,9 T $ | -26,4 T $ | -8,7 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 1,25 T $ | 0 $ | -1,25 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,8 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -3,81 T $ | -2,66 T $ | -7,74 T $ | -7,16 T $ | -11 T $ | -7,81 T $ | -14,1 T $ | -9,72 T $ | -12,5 T $ | -3,82 T $ | -21,4 T $ | -19,7 T $ | |
| Cổ tức | -97 Tr $ | -99 Tr $ | -98 Tr $ | -246 Tr $ | -245 Tr $ | -245 Tr $ | -244 Tr $ | -244 Tr $ | -244 Tr $ | -242 Tr $ | -243 Tr $ | -6,05 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -621 Tr $ | -2,12 T $ | -1,51 T $ | -1,67 T $ | -1,5 T $ | -1,89 T $ | -1,21 T $ | -1,87 T $ | -2,18 T $ | -2,15 T $ | -114 Tr $ | -5,23 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -4,53 T $ | -3,63 T $ | -9,35 T $ | -10,3 T $ | -12,7 T $ | -9,95 T $ | -15,6 T $ | -11,8 T $ | -14,9 T $ | -6,21 T $ | -21,3 T $ | -6,18 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -363 Tr $ | 1,76 T $ | 307 Tr $ | 984 Tr $ | 536 Tr $ | -518 Tr $ | 6,65 T $ | -3,6 T $ | -153 Tr $ | -881 Tr $ | 2,63 T $ | 9,21 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 7,05 T $ | 11,2 T $ | 15 T $ | 13,5 T $ | 16,8 T $ | 15,6 T $ | 26,2 T $ | 13,5 T $ | 22,1 T $ | 34,9 T $ | 48,6 T $ | 21,4 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 4,35 T $ | 1,87 T $ | 0 $ | 0 $ | 3,54 T $ | 4,13 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,67 T $ | 3,05 T $ | 4,14 T $ | 2,8 T $ | 4,33 T $ | 9,75 T $ | 4,37 T $ | 29,8 T $ | 72,9 T $ | 120 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 187 Tr $ | 199 Tr $ | 262 Tr $ | 381 Tr $ | 1,1 T $ | 1,17 T $ | 1,54 T $ | 1,51 T $ | 1,86 T $ | 2,84 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 247 Tr $ | 391 Tr $ | 557 Tr $ | 844 Tr $ | 1,4 T $ | 2 T $ | 2,71 T $ | 3,55 T $ | 4,74 T $ | 6,39 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 197 Tr $ | -359 Tr $ | -315 Tr $ | 18 Tr $ | -282 Tr $ | -406 Tr $ | -2,16 T $ | -2,49 T $ | -4,48 T $ | -1,42 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -679 Tr $ | 185 Tr $ | -857 Tr $ | 717 Tr $ | -703 Tr $ | -3,36 T $ | -2,21 T $ | -3,72 T $ | -9,38 T $ | -15,9 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 54 Tr $ | 39 Tr $ | -45 Tr $ | 5 Tr $ | -20 Tr $ | -53 Tr $ | 1,39 T $ | -516 Tr $ | -1,53 T $ | -9,21 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,67 T $ | 3,5 T $ | 3,74 T $ | 4,76 T $ | 5,82 T $ | 9,11 T $ | 5,64 T $ | 28,1 T $ | 64,1 T $ | 103 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -176 Tr $ | -593 Tr $ | -600 Tr $ | -489 Tr $ | -1,13 T $ | -976 Tr $ | -1,83 T $ | -1,07 T $ | -3,24 T $ | -6,04 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4 Tr $ | -8,52 T $ | -263 Tr $ | -49 Tr $ | -83 Tr $ | -1,01 T $ | -1,54 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -3,14 T $ | -72 Tr $ | -11,2 T $ | -1,47 T $ | -19,3 T $ | -24,8 T $ | -12 T $ | -19,1 T $ | -28,1 T $ | -58,1 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 2,52 T $ | 1,94 T $ | 7,66 T $ | 8,11 T $ | 9,32 T $ | 16,2 T $ | 21,2 T $ | 9,78 T $ | 11,9 T $ | 26,5 T $ | |
| Đầu tư khác | 7 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -124 Tr $ | 22 Tr $ | -13 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -793 Tr $ | 1,28 T $ | -4,1 T $ | 6,15 T $ | -19,7 T $ | -9,83 T $ | 7,38 T $ | -10,6 T $ | -20,4 T $ | -52,2 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -673 Tr $ | -812 Tr $ | -16 Tr $ | 0 $ | 4,97 T $ | 3,98 T $ | 0 $ | -1,25 T $ | -1,25 T $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -739 Tr $ | -909 Tr $ | -1,58 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -10 T $ | -9,53 T $ | -33,7 T $ | -40,1 T $ | |
| Cổ tức | -261 Tr $ | -341 Tr $ | -371 Tr $ | -390 Tr $ | -395 Tr $ | -399 Tr $ | -398 Tr $ | -395 Tr $ | -834 Tr $ | -974 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,96 T $ | -482 Tr $ | -900 Tr $ | -551 Tr $ | -963 Tr $ | -1,99 T $ | -1,18 T $ | -2,46 T $ | -6,57 T $ | -7,41 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 291 Tr $ | -2,54 T $ | -2,87 T $ | -792 Tr $ | 3,8 T $ | 1,87 T $ | -11,6 T $ | -13,6 T $ | -42,4 T $ | -48,5 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 1,17 T $ | 2,24 T $ | -3,22 T $ | 10,1 T $ | -10 T $ | 1,14 T $ | 1,4 T $ | 3,89 T $ | 1,31 T $ | 2,02 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,5 T $ | 2,91 T $ | 3,14 T $ | 4,27 T $ | 4,69 T $ | 8,13 T $ | 3,81 T $ | 27 T $ | 60,9 T $ | 96,7 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 14 Tr $ | 22 Tr $ | 61 Tr $ | 176 Tr $ | 249 Tr $ | 396 Tr $ | 1,4 T $ | 6,55 T $ | 15,1 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 13 Tr $ | 55 Tr $ | 55 Tr $ | 54 Tr $ | 138 Tr $ | 246 Tr $ | 254 Tr $ | 252 Tr $ | 246 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-26, 10-Q 2026-04-26, 10-K 2026-01-25, 10-Q 2025-10-26, 10-Q 2025-07-27, 10-Q 2025-04-27, 10-K 2025-01-26, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-01