Bảng cân đối kế toán ServiceNow, Inc. (NOW)
NYSE · Technology · Software - Application · 29.187 nhân viên · CEO William R. McDermott
- Giá
- 105,12 $ -4,15%
- Vốn hóa
- 109 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 115 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 1,07 $
Cuối Q3 '26, ServiceNow, Inc. (NOW) nắm giữ 4,61 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 8,42 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 31,8 T $, tổng nợ phải trả 18,7 T $, vốn chủ sở hữu 13,1 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,9 T $ | 2,06 T $ | 2,16 T $ | 1,89 T $ | 2,3 T $ | 3,37 T $ | 3,12 T $ | 2,73 T $ | 3,73 T $ | 2,7 T $ | 2,5 T $ | 2,39 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,98 T $ | 3,05 T $ | 3,25 T $ | 3,41 T $ | 3,46 T $ | 3,23 T $ | 3,01 T $ | 2,69 T $ | 2,56 T $ | 2,48 T $ | 2,16 T $ | 2,21 T $ | |
| Các khoản phải thu | 2,04 T $ | 1,31 T $ | 1,52 T $ | 1,31 T $ | 2,24 T $ | 1,36 T $ | 1,7 T $ | 1,55 T $ | 2,63 T $ | 1,71 T $ | 2,2 T $ | 2,22 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 864 Tr $ | 956 Tr $ | 1,09 T $ | 1,09 T $ | 1,19 T $ | 1,31 T $ | 1,45 T $ | 1,41 T $ | 1,56 T $ | 1,54 T $ | 1,65 T $ | 606 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,78 T $ | 7,37 T $ | 8,02 T $ | 7,7 T $ | 9,19 T $ | 9,27 T $ | 9,28 T $ | 8,36 T $ | 10,5 T $ | 8,44 T $ | 8,51 T $ | 8,48 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,07 T $ | 2,15 T $ | 2,28 T $ | 2,38 T $ | 2,46 T $ | 2,7 T $ | 2,8 T $ | 2,93 T $ | 3,1 T $ | 3,08 T $ | 3,01 T $ | 2,92 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,2 T $ | 3,67 T $ | 3,47 T $ | 3,83 T $ | 4,58 T $ | 4,34 T $ | 4,66 T $ | 5,77 T $ | 5,31 T $ | 4,47 T $ | 4,12 T $ | 4,4 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,23 T $ | 1,22 T $ | 1,24 T $ | 1,29 T $ | 1,27 T $ | 1,31 T $ | 1,78 T $ | 1,82 T $ | 3,58 T $ | 4,54 T $ | 9,84 T $ | 10 T $ | |
| Tài sản vô hình | 224 Tr $ | 224 Tr $ | 220 Tr $ | 214 Tr $ | 209 Tr $ | 230 Tr $ | 319 Tr $ | 391 Tr $ | 1,12 T $ | 1,48 T $ | 3,78 T $ | 3,59 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,51 T $ | 1,48 T $ | 1,45 T $ | 1,44 T $ | 1,39 T $ | 1,36 T $ | 1,34 T $ | 1,22 T $ | 1,06 T $ | 914 Tr $ | 890 Tr $ | 804 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,37 T $ | 1,43 T $ | 1,53 T $ | 1,58 T $ | 1,29 T $ | 1,78 T $ | 1,88 T $ | 1,29 T $ | 1,4 T $ | 1,46 T $ | 1,52 T $ | 1,62 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 9,61 T $ | 10,2 T $ | 10,2 T $ | 10,7 T $ | 11,2 T $ | 11,7 T $ | 12,8 T $ | 13,4 T $ | 15,6 T $ | 15,9 T $ | 23,2 T $ | 23,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 17,4 T $ | 17,5 T $ | 18,2 T $ | 18,4 T $ | 20,4 T $ | 21 T $ | 22,1 T $ | 21,8 T $ | 26 T $ | 24,4 T $ | 31,7 T $ | 31,8 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 126 Tr $ | 223 Tr $ | 296 Tr $ | 165 Tr $ | 68 Tr $ | 309 Tr $ | 211 Tr $ | 146 Tr $ | 204 Tr $ | 427 Tr $ | 162 Tr $ | 231 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 650 Tr $ | 1,02 T $ | 1,16 T $ | 1,06 T $ | 700 Tr $ | 1,11 T $ | 1,38 T $ | 1,27 T $ | 827 Tr $ | 1,41 T $ | 1,74 T $ | 1,76 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,08 T $ | 2,09 T $ | |
| Thuế phải nộp | 123 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 162 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,79 T $ | 5,7 T $ | 5,62 T $ | 5,46 T $ | 6,82 T $ | 6,74 T $ | 6,8 T $ | 6,35 T $ | 8,31 T $ | 8,03 T $ | 8,06 T $ | 7,6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 592 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 507 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 791 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,37 T $ | 7,03 T $ | 7,17 T $ | 6,79 T $ | 8,36 T $ | 8,26 T $ | 8,5 T $ | 7,87 T $ | 10,4 T $ | 9,98 T $ | 12,2 T $ | 11,8 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 5,44 T $ | 5,44 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 707 Tr $ | 693 Tr $ | 669 Tr $ | 650 Tr $ | 687 Tr $ | 806 Tr $ | 815 Tr $ | 804 Tr $ | 800 Tr $ | 822 Tr $ | 822 Tr $ | 773 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 81 Tr $ | 100 Tr $ | 85 Tr $ | 77 Tr $ | 95 Tr $ | 117 Tr $ | 110 Tr $ | 115 Tr $ | 120 Tr $ | 99 Tr $ | 135 Tr $ | 133 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 118 Tr $ | 123 Tr $ | 127 Tr $ | 142 Tr $ | 145 Tr $ | 162 Tr $ | 209 Tr $ | 211 Tr $ | 220 Tr $ | 258 Tr $ | 605 Tr $ | 595 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,39 T $ | 2,4 T $ | 2,37 T $ | 2,36 T $ | 2,42 T $ | 2,58 T $ | 2,62 T $ | 2,62 T $ | 2,63 T $ | 2,67 T $ | 7 T $ | 6,94 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,76 T $ | 9,44 T $ | 9,54 T $ | 9,14 T $ | 10,8 T $ | 10,8 T $ | 11,1 T $ | 10,5 T $ | 13,1 T $ | 12,7 T $ | 19,2 T $ | 18,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,07 T $ | 2,42 T $ | 2,68 T $ | 3,11 T $ | 3,49 T $ | 3,95 T $ | 4,34 T $ | 4,84 T $ | 5,24 T $ | 5,71 T $ | 6,01 T $ | 6,29 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -37 Tr $ | -68 Tr $ | -78 Tr $ | -20 Tr $ | -68 Tr $ | -70 Tr $ | -49 Tr $ | -17 Tr $ | 19 Tr $ | 7 Tr $ | -44 Tr $ | -276 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 7,63 T $ | 8,11 T $ | 8,67 T $ | 9,29 T $ | 9,61 T $ | 10,1 T $ | 10,9 T $ | 11,3 T $ | 13 T $ | 11,7 T $ | 12,5 T $ | 13,1 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,28 T $ | 2,27 T $ | 2,26 T $ | 2,25 T $ | 2,28 T $ | 2,4 T $ | 2,41 T $ | 2,4 T $ | 2,4 T $ | 2,43 T $ | 8,45 T $ | 8,42 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 387 Tr $ | 217 Tr $ | 96 Tr $ | 360 Tr $ | -26 Tr $ | -970 Tr $ | -715 Tr $ | -323 Tr $ | -1,32 T $ | -271 Tr $ | 5,95 T $ | 6,02 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 401 Tr $ | 726 Tr $ | 566 Tr $ | 776 Tr $ | 1,68 T $ | 1,73 T $ | 1,47 T $ | 1,9 T $ | 2,3 T $ | 3,73 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 498 Tr $ | 1,05 T $ | 932 Tr $ | 915 Tr $ | 1,42 T $ | 1,58 T $ | 2,81 T $ | 2,98 T $ | 3,46 T $ | 2,56 T $ | |
| Các khoản phải thu | 323 Tr $ | 437 Tr $ | 575 Tr $ | 835 Tr $ | 1,01 T $ | 1,39 T $ | 1,73 T $ | 2,04 T $ | 2,24 T $ | 2,63 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 76,8 Tr $ | 110 Tr $ | 140 Tr $ | 175 Tr $ | 229 Tr $ | 303 Tr $ | 649 Tr $ | 864 Tr $ | 1,19 T $ | 1,56 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,34 T $ | 2,42 T $ | 2,34 T $ | 2,83 T $ | 4,52 T $ | 5,22 T $ | 6,65 T $ | 7,78 T $ | 9,19 T $ | 10,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 182 Tr $ | 245 Tr $ | 347 Tr $ | 871 Tr $ | 1,11 T $ | 1,36 T $ | 1,74 T $ | 2,07 T $ | 2,46 T $ | 3,1 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 263 Tr $ | 391 Tr $ | 582 Tr $ | 1,01 T $ | 1,47 T $ | 1,63 T $ | 2,12 T $ | 3,2 T $ | 4,58 T $ | 5,31 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 82,5 Tr $ | 129 Tr $ | 149 Tr $ | 157 Tr $ | 241 Tr $ | 777 Tr $ | 824 Tr $ | 1,23 T $ | 1,27 T $ | 3,58 T $ | |
| Tài sản vô hình | 65,9 Tr $ | 86,9 Tr $ | 101 Tr $ | 144 Tr $ | 153 Tr $ | 287 Tr $ | 232 Tr $ | 224 Tr $ | 209 Tr $ | 1,12 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 20,6 Tr $ | 600 Tr $ | 673 Tr $ | 692 Tr $ | 636 Tr $ | 1,51 T $ | 1,39 T $ | 1,06 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 98,6 Tr $ | 276 Tr $ | 335 Tr $ | 411 Tr $ | 544 Tr $ | 835 Tr $ | 1,1 T $ | 1,37 T $ | 1,29 T $ | 1,4 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 691 Tr $ | 1,13 T $ | 1,53 T $ | 3,2 T $ | 4,19 T $ | 5,58 T $ | 6,65 T $ | 9,61 T $ | 11,2 T $ | 15,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,03 T $ | 3,55 T $ | 3,88 T $ | 6,02 T $ | 8,72 T $ | 10,8 T $ | 13,3 T $ | 17,4 T $ | 20,4 T $ | 26 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 38,1 Tr $ | 32,1 Tr $ | 30,7 Tr $ | 53 Tr $ | 34 Tr $ | 89 Tr $ | 274 Tr $ | 126 Tr $ | 68 Tr $ | 204 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 67,3 Tr $ | 130 Tr $ | 158 Tr $ | 231 Tr $ | 372 Tr $ | 444 Tr $ | 490 Tr $ | 650 Tr $ | 700 Tr $ | 827 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 543 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 92 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 19,5 Tr $ | 25,6 Tr $ | 35,1 Tr $ | 38,3 Tr $ | 58,5 Tr $ | 101 Tr $ | 109 Tr $ | 123 Tr $ | 162 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 862 Tr $ | 1,21 T $ | 1,65 T $ | 2,19 T $ | 2,96 T $ | 3,84 T $ | 4,66 T $ | 5,79 T $ | 6,82 T $ | 8,31 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 84,9 Tr $ | 97,2 Tr $ | 137 Tr $ | 192 Tr $ | 238 Tr $ | 305 Tr $ | 376 Tr $ | 592 Tr $ | 507 Tr $ | 791 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,07 T $ | 2,04 T $ | 2,01 T $ | 2,75 T $ | 3,74 T $ | 4,95 T $ | 6,01 T $ | 7,37 T $ | 8,36 T $ | 10,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 508 Tr $ | 630 Tr $ | 662 Tr $ | 695 Tr $ | 1,64 T $ | 1,48 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 383 Tr $ | 423 Tr $ | 556 Tr $ | 650 Tr $ | 707 Tr $ | 687 Tr $ | 800 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 33,3 Tr $ | 36,1 Tr $ | 38,6 Tr $ | 40 Tr $ | 45 Tr $ | 63 Tr $ | 70 Tr $ | 81 Tr $ | 95 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 34,2 Tr $ | 65,9 Tr $ | 55,1 Tr $ | 23,5 Tr $ | 36 Tr $ | 51 Tr $ | 56 Tr $ | 118 Tr $ | 145 Tr $ | 220 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 572 Tr $ | 713 Tr $ | 755 Tr $ | 1,14 T $ | 2,14 T $ | 2,15 T $ | 2,26 T $ | 2,39 T $ | 2,42 T $ | 2,63 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,65 T $ | 2,77 T $ | 2,77 T $ | 3,89 T $ | 5,88 T $ | 7,1 T $ | 8,27 T $ | 9,76 T $ | 10,8 T $ | 13,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 167 N $ | 174 N $ | 180 N $ | 189 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -997 Tr $ | -959 Tr $ | -979 Tr $ | -352 Tr $ | -234 Tr $ | -4 Tr $ | 338 Tr $ | 2,07 T $ | 3,49 T $ | 5,24 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -21,1 Tr $ | 5,77 Tr $ | -4,04 Tr $ | 25,3 Tr $ | 94 Tr $ | 34 Tr $ | -102 Tr $ | -37 Tr $ | -68 Tr $ | 19 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 387 Tr $ | 779 Tr $ | 1,11 T $ | 2,13 T $ | 2,83 T $ | 3,7 T $ | 5,03 T $ | 7,63 T $ | 9,61 T $ | 13 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 508 Tr $ | 1,17 T $ | 662 Tr $ | 1,13 T $ | 2,14 T $ | 2,21 T $ | 2,23 T $ | 2,28 T $ | 2,28 T $ | 2,4 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 107 Tr $ | 447 Tr $ | 95,5 Tr $ | 355 Tr $ | 458 Tr $ | 486 Tr $ | 762 Tr $ | 387 Tr $ | -26 Tr $ | -1,32 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01