PerpEquities

Tài chính ServiceNow, Inc. (NOW)

NYSE · Technology · Software - Application · 29.187 nhân viên · CEO William R. McDermott

Giá
105,12 $ -4,15%
Vốn hóa
109 T $
Giá trị doanh nghiệp
115 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 1,07 $
Doanh thu (TTM)15,4 T $+21,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)9,7%-4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,49 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,45 T $-16,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,75 T $+20,0% so với năm trướcCapex 584 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,39 $-16,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,81 T $-226,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
109 T $
EV 115 T $
Doanh thu
15,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+22%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
9,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
75,1×
Dự phóng 26,6× (FY2026)
P/S
7,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
33,5×
TTM
Dòng tiền tự do
4,75 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,45 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
16,2 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 4,37 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS hụt 2,0%Doanh thu 4,11 T $ so với kỳ vọng 4,09 T $ (+0,3%); EPS 1,00 $ so với 1,02 $ (-2,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 20,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,11 T $, so với mức trung bình 22,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 9,7% (TTM), -4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -14,9% trong khi doanh thu tăng 21,8%.
  • 26,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 2,02 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,49 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,8% doanh thu (năm trước 7,0%)Đã đầu tư 584 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-33,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,75 T $ = 328,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,82 T $ cho cổ đông = 59,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,82 T $ (năm trước 1,54 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 2,32 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,7% trong một năm1,04 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,05 T.
  • Nợ ròng 3,81 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,61 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,42 T $; năm trước tiền ròng 3,01 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,11 T $3,41 T $+20,5%
Biên lợi nhuận gộp70,5%77,3%-6,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động385 Tr $572 Tr $-32,7%
Biên lợi nhuận hoạt động9,4%16,8%-7,4 điểm %
Lợi nhuận ròng277 Tr $502 Tr $-44,8%
EPS pha loãng0,27 $0,48 $-43,7%
Dòng tiền hoạt động839 Tr $813 Tr $+3,2%
Capex91 Tr $235 Tr $-61,3%
Dòng tiền tự do748 Tr $578 Tr $+29,4%
R&D956 Tr $750 Tr $+27,5%
Thù lao bằng cổ phiếu630 Tr $492 Tr $+28,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,11 T $4,09 T $+0,3%
EPS (theo dự báo)1,00 $1,02 $-2,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
License and Service3,99 T $+20,9%97,1%15 T $–
Technology Service118 Tr $+9,3%2,9%429 Tr $+11,7%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America2,57 T $+20,7%62,7%9,7 T $+22,3%
EMEA1,03 T $+17,6%25,0%3,92 T $+19,2%
Asia Pacific And Other505 Tr $+25,9%12,3%1,81 T $+25,1%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,33 T $
Capex
-584 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,82 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-10 T $
Nợ phát hành ròng
5,98 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
2,32 T $
Dòng tiền tự do
4,75 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
59,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)75,1×226,9×83,1× – 564,4×
EV / EBITDA33,5×100,3×52,5× – 172,3×
EV / Doanh thu7,5×16,1×10,9× – 21,9×
Giá / FCF23,0×51,9×34,7× – 71,8×
Giá / Giá trị sổ sách8,3×20,8×12,3× – 34,8×
Tỷ suất FCF4,4%2,1%1,4% – 2,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,8%6,7%3,9% – 9,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu11,5%12,7%6,2% – 22,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 163,78 $ (+55,8%)
khoảng 110,00 $ – 266,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua61
Nắm giữ8
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202616,2 T $+22,2%3,95 $+136,8%26,6×31
FY202719,2 T $+18,5%4,80 $+21,5%21,9×26
FY202822,7 T $+18,1%5,87 $+22,1%17,9×13
FY202926,6 T $+17,2%6,94 $+18,4%15,1×10
FY203031,3 T $+17,7%8,49 $+22,2%12,4×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 273 số liệu mà ServiceNow, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
81 Tr $6 Tr $+1.250,0%–––
Accounts Payable, Current231 Tr $146 Tr $+58,2%204 Tr $68 Tr $+200,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,22 T $1,55 T $+43,5%2,63 T $2,24 T $+17,3%
Accrued Income Taxes114 Tr $2025-12-3168 Tr $+67,6%114 Tr $68 Tr $+67,6%
Accrued Liabilities, Current1,76 T $1,27 T $+38,9%1,81 T $1,37 T $+32,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,25 T $1,78 T $+26,5%1,84 T $1,51 T $+21,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-276 Tr $-17 Tr $-1.523,5%19 Tr $-68 Tr $+127,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock12,5 T $8,93 T $+39,5%10,7 T $7,4 T $+45,2%
Advertising Expense–––348 Tr $295 Tr $+18,0%
Amortization of Deferred Sales Commissions179 Tr $161 Tr $+11,2%621 Tr $550 Tr $+12,9%
Amortization of Intangible Assets198 Tr $33 Tr $+500,0%120 Tr $94 Tr $+27,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount19,7 Tr11,9 Tr+65,4%10,8 Tr3,56 Tr+203,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition630 Tr $492 Tr $+28,0%1,96 T $1,75 T $+12,0%
Assets31,8 T $21,8 T $+46,1%26 T $20,4 T $+27,7%
Assets, Current8,48 T $8,36 T $+1,4%10,5 T $9,19 T $+14,0%
Assets, Fair Value Disclosure5,98 T $8,96 T $-33,2%9,26 T $9,36 T $-1,0%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––96 Tr $0 $–
Business Combination, Separately Recognized Transactions, Additional Disclosures, Acquisition Cost Expensed0 $0 $––––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid26 Tr $26 Tr $0,0%154 Tr $55 Tr $+180,0%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss–––0 $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,39 T $2,73 T $-12,2%3,73 T $2,3 T $+61,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,41 T $2,73 T $-12,0%3,73 T $2,31 T $+61,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-112 Tr $-399 Tr $+71,9%1,42 T $406 Tr $+250,2%
Commercial Paper2,1 T $–––––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance139 Tr21,8 Tr+539,0%107 Tr24,4 Tr+340,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3 T600 Tr+400,0%3 T3 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,08 T211 Tr+411,3%1,07 T1,04 T+2,4%
Common Stock, Shares, Outstanding1,04 T208 Tr+400,0%1,05 T1,03 T+1,4%
Common Stock, Value, Issued1 Tr $0 $–1 Tr $1 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent45 Tr $534 Tr $-91,6%1,84 T $1,39 T $+31,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current606 Tr $559 Tr $+8,4%590 Tr $517 Tr $+14,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent1,16 T $1,02 T $+13,9%1,11 T $999 Tr $+11,5%
Contract with Customer, Liability, Current7,6 T $6,35 T $+19,7%8,31 T $6,82 T $+21,9%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent133 Tr $115 Tr $+15,7%120 Tr $95 Tr $+26,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized3,6 T $3 T $+20,0%6,9 T $5,7 T $+21,1%
Convertible Notes Payable, Noncurrent1,49 T $2026-03-311,49 T $+0,1%1,49 T $1,49 T $+0,1%
Cost of Revenue1,21 T $774 Tr $+56,5%2,98 T $2,29 T $+30,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––36 Tr $36 Tr $0,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––183 Tr $130 Tr $+40,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––262 Tr $215 Tr $+21,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––43 Tr $49 Tr $-12,2%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net62 Tr $–––––
Debt Instrument, Unamortized Discount, Current14 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-sale4,57 T $6,95 T $-34,3%6,33 T $7,57 T $-16,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax1 Tr $41 Tr $-97,6%40 Tr $18 Tr $+122,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax40 Tr $15 Tr $+166,7%14 Tr $25 Tr $-44,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost4,61 T $6,93 T $-33,5%6,3 T $7,58 T $-16,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer17 Tr $15 Tr $+13,3%14 Tr $18 Tr $-22,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Current2,21 T $2,69 T $-17,6%2,56 T $3,46 T $-26,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five2,26 T $4,18 T $-45,8%3,68 T $4,03 T $-8,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One2,21 T $2,69 T $-17,6%2,56 T $3,46 T $-26,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value92 Tr $90 Tr $+2,2%89 Tr $86 Tr $+3,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent2,35 T $4,27 T $-44,8%3,77 T $4,11 T $-8,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position3,49 T $362 Tr $+863,5%171 Tr $2,42 T $-92,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––169 Tr $51 Tr $+231,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––57 Tr $52 Tr $+9,6%
Deferred Income Tax Assets, Net804 Tr $1,22 T $-33,9%1,06 T $1,39 T $-23,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––251 Tr $98 Tr $+156,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––25 Tr $-5 Tr $+600,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01