PerpEquities

Tài chính Norwegian Cruise Line Holdings Ltd. (NCLH)

NYSE · Consumer Cyclical · Travel Services · 44.500 nhân viên · CEO John W. Chidsey

Giá
17,57 $ -3,57%
Vốn hóa
8,07 T $
Giá trị doanh nghiệp
22,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-03-01 EPS dự kiến -0,06 $
Doanh thu (TTM)10,2 T $+4,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,8%-2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,41 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)833 Tr $+25,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-531 Tr $+48,8% so với năm trướcCapex 2,73 T $
EPS pha loãng (TTM)1,81 $+36,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-14,8 T $+2,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
8,07 T $
EV 22,9 T $
Doanh thu
10,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+3%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
8,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
9,7×
Dự phóng 10,6× (FY2026)
P/S
0,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
8,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-531 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
833 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
10,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-03-01
Doanh thu dự kiến 2,19 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,3%, EPS vượt 19,9%Doanh thu 2,95 T $ so với kỳ vọng 2,88 T $ (+2,3%); EPS 1,12 $ so với 0,93 $ (+19,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 0,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,95 T $, so với mức trung bình 6,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,8% (TTM), -2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -11,4% trong khi doanh thu tăng 4,9%.
  • 70,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 824 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 1,41 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 26,9% doanh thu (năm trước 31,6%)Đã đầu tư 2,73 T $ trong 4 quý gần nhất (-11,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -531 Tr $ = -63,7% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,1% trong một năm460 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 496 Tr.
  • Nợ ròng 14,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 257 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 15,1 T $; năm trước nợ ròng 15,2 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,95 T $2,94 T $+0,3%
Biên lợi nhuận gộp43,4%47,1%-3,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động624 Tr $749 Tr $-16,7%
Biên lợi nhuận hoạt động21,2%25,5%-4,3 điểm %
Lợi nhuận ròng491 Tr $419 Tr $+17,2%
EPS pha loãng1,07 $0,86 $+24,4%
Dòng tiền hoạt động292 Tr $237 Tr $+23,6%
Capex398 Tr $963 Tr $-58,7%
Dòng tiền tự do-105 Tr $-727 Tr $+85,5%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu21,3 Tr $18,4 Tr $+15,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,95 T $2,88 T $+2,3%
EPS (theo dự báo)1,12 $0,93 $+19,9%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Passenger ticket1,95 T $-5,1%66,0%6,73 T $+2,1%
Onboard and other1 T $+12,7%34,0%3,44 T $+10,6%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America1,67 T $+14,3%56,8%6,44 T $+17,8%
Europe1,26 T $-6,8%42,7%2,62 T $-9,8%
Asia Pacific12,4 Tr $-90,0%0,4%821 Tr $-15,9%
Other Country3,82 Tr $+329,2%0,1%284 Tr $-17,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,2 T $
Capex
-2,73 T $
Mua lại cổ phiếu
-2 N $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
609 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
91,2 Tr $
Dòng tiền tự do
-531 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)9,7×29,1× 3/5 năm12,3× – 51,4×
EV / EBITDA8,5×9,6× 3/5 năm6,4× – 12,5×
EV / Doanh thu2,3×8,0×2,5× – 28,6×
Giá / FCF-15,2×13,4× 1/5 năm13,4× – 13,4×
Giá / Giá trị sổ sách2,6×23,8×3,1× – 74,9×
Tỷ suất FCF-6,6%-17,2%-42,5% – 7,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,3%-0,5%-16,1% – 9,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu32,1%-671,3%-3.309,3% – 63,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 20,79 $ (+18,3%)
khoảng 16,00 $ – 45,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua19
Nắm giữ17
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202610,1 T $+2,7%1,66 $+84,9%10,6×12
FY202710,6 T $+4,9%1,46 $-12,4%12,1×14
FY202811,3 T $+6,5%1,78 $+22,4%9,8×4
FY202912,2 T $+8,3%2,90 $+62,6%6,1×1
FY203013 T $+6,4%2,02 $-30,4%8,7×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 211 số liệu mà Norwegian Cruise Line Holdings Ltd. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current178 Tr $193 Tr $-8,0%170 Tr $171 Tr $-0,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current241 Tr $253 Tr $-4,5%292 Tr $221 Tr $+31,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current12,5 Tr $2025-12-3115,1 Tr $-17,2%12,5 Tr $15,1 Tr $-17,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment8,28 T $2025-12-317,36 T $+12,5%8,28 T $7,36 T $+12,5%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax5,17 Tr $2025-12-316,14 Tr $-15,7%5,17 Tr $6,14 Tr $-15,7%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, Prior Service Cost (Credit), after Tax-1,51 Tr $2025-12-31-1,89 Tr $+20,0%-1,51 Tr $-1,89 Tr $+20,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Defined Benefit Plan, Gain (Loss), after Tax-6,69 Tr $2025-12-31-8,03 Tr $+16,7%-6,69 Tr $-8,03 Tr $+16,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-367 Tr $-430 Tr $+14,6%-451 Tr $-507 Tr $+11,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock8,26 T $8,2 T $+0,7%8,23 T $7,92 T $+3,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other0 $––-20,4 Tr $2021-12-31––
Advertising Expense–––622 Tr $514 Tr $+21,1%
Amortization of Debt Issuance Costs1,79 Tr $2,24 Tr $-19,9%81,6 Tr $81,6 Tr $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,2 Tr300 N+300,0%19,7 Tr5,1 Tr+286,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition21,3 Tr $18,4 Tr $+15,8%88,4 Tr $91,8 Tr $-3,7%
Assets24 T $22,2 T $+8,1%22,5 T $20 T $+12,9%
Assets, Current1,29 T $1,04 T $+24,2%1,14 T $1,01 T $+12,7%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid97,5 Tr $-24,5 Tr $+498,0%60,5 Tr $38,9 Tr $+55,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value257 Tr $167 Tr $+53,8%210 Tr $191 Tr $+10,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents257 Tr $167 Tr $+53,8%210 Tr $191 Tr $+10,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect38,4 Tr $-17,2 Tr $+323,1%19,1 Tr $-212 Tr $+109,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized980 Tr980 Tr0,0%980 Tr980 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued459 Tr455 Tr+0,9%455 Tr440 Tr+3,5%
Common Stock, Shares, Outstanding459 Tr455 Tr+0,9%455 Tr440 Tr+3,5%
Common Stock, Value, Issued459 N $455 N $+0,9%455 N $440 N $+3,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent556 Tr $428 Tr $+29,8%479 Tr $912 Tr $-47,5%
Contract with Customer, Liability2,2 T $2,3 T $-4,3%2,3 T $2,2 T $+4,5%
Contract with Customer, Liability, Current3,14 T $3,15 T $-0,2%3,2 T $3,11 T $+3,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized0 $0 $–1,9 T $2024-12-312,1 T $-9,5%
Cost of Goods and Services Sold1,67 T $1,55 T $+7,3%5,64 T $5,69 T $-0,9%
Cost of Property Repairs and Maintenance–––212 Tr $206 Tr $+3,0%
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,13 Tr $18,8 Tr $-94,0%
Debt and Lease Obligation14,6 T $2025-12-3113,1 T $+11,5%14,6 T $13,1 T $+11,5%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––4,34 Tr $-156 Tr $+102,8%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––2,31 Tr $-155 Tr $+101,5%
Deferred Tax Assets, Net155 Tr $2025-12-31156 Tr $-0,5%155 Tr $156 Tr $-0,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance213 Tr $2025-12-31209 Tr $+1,9%213 Tr $209 Tr $+1,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards813 Tr $2025-12-31730 Tr $+11,4%813 Tr $730 Tr $+11,4%
Deferred Tax Assets, Other38,7 Tr $2025-12-3138,5 Tr $+0,7%38,7 Tr $38,5 Tr $+0,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance638 Tr $2025-12-31559 Tr $+14,2%638 Tr $559 Tr $+14,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross58,3 Tr $2025-12-3153,6 Tr $+8,8%58,3 Tr $53,6 Tr $+8,8%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment58,3 Tr $2025-12-3153,6 Tr $+8,8%58,3 Tr $53,6 Tr $+8,8%
Defined Benefit Plan, Amortization of Gain (Loss)–––315 N $––
Defined Benefit Plan, Amortization of Prior Service Cost (Credit)–––378 N $378 N $0,0%
Defined Benefit Plan, Amounts for Asset (Liability) Recognized in Statement of Financial Position34,7 Tr $2025-12-3131,2 Tr $+11,2%34,7 Tr $31,2 Tr $+11,2%
Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Discount Rate–––5,5%5,0%+10,0%
Defined Benefit Plan, Benefit Obligation34,7 Tr $2025-12-3131,2 Tr $+11,2%34,7 Tr $31,2 Tr $+11,2%
Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Actuarial Gain (Loss)–––1,03 Tr $-6,74 Tr $+115,3%
Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Benefits Paid–––1,42 Tr $983 N $+44,7%
Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, after Year Five for Next Five Years20,1 Tr $2025-12-3118,4 Tr $+8,8%20,1 Tr $18,4 Tr $+8,8%
Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year Five3,12 Tr $2025-12-312,89 Tr $+7,9%3,12 Tr $2,89 Tr $+7,9%
Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year Four2,88 Tr $2025-12-312,45 Tr $+17,3%2,88 Tr $2,45 Tr $+17,3%
Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year One1,89 Tr $2025-12-311,74 Tr $+8,9%1,89 Tr $1,74 Tr $+8,9%
Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year Three2,45 Tr $2025-12-312,15 Tr $+13,7%2,45 Tr $2,15 Tr $+13,7%
Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year Two2,15 Tr $2025-12-311,87 Tr $+15,0%2,15 Tr $1,87 Tr $+15,0%
Defined Benefit Plan, Interest Cost–––1,68 Tr $1,68 Tr $+0,1%
Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit)–––3,95 Tr $4,93 Tr $-19,8%
Defined Benefit Plan, Service Cost614 N $553 N $+11,0%2,21 Tr $2,88 Tr $-23,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02