Tài chính Norwegian Cruise Line Holdings Ltd. (NCLH)
NYSE · Consumer Cyclical · Travel Services · 44.500 nhân viên · CEO John W. Chidsey
- Giá
- 17,57 $ -3,57%
- Vốn hóa
- 8,07 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 22,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-01 EPS dự kiến -0,06 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 8,07 T $ EV 22,9 T $
- Doanh thu
- 10,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +3% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 8,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 9,7× Dự phóng 10,6× (FY2026)
- P/S
- 0,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 8,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- -531 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 833 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 10,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-03-01 Doanh thu dự kiến 2,19 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,3%, EPS vượt 19,9%Doanh thu 2,95 T $ so với kỳ vọng 2,88 T $ (+2,3%); EPS 1,12 $ so với 0,93 $ (+19,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 0,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,95 T $, so với mức trung bình 6,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 13,8% (TTM), -2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -11,4% trong khi doanh thu tăng 4,9%.
- 70,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 824 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 1,41 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 26,9% doanh thu (năm trước 31,6%)Đã đầu tư 2,73 T $ trong 4 quý gần nhất (-11,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -531 Tr $ = -63,7% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,1% trong một năm460 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 496 Tr.
- Nợ ròng 14,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 257 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 15,1 T $; năm trước nợ ròng 15,2 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,95 T $ | 2,94 T $ | +0,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,4% | 47,1% | -3,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 624 Tr $ | 749 Tr $ | -16,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 21,2% | 25,5% | -4,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 491 Tr $ | 419 Tr $ | +17,2% |
| EPS pha loãng | 1,07 $ | 0,86 $ | +24,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 292 Tr $ | 237 Tr $ | +23,6% |
| Capex | 398 Tr $ | 963 Tr $ | -58,7% |
| Dòng tiền tự do | -105 Tr $ | -727 Tr $ | +85,5% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 21,3 Tr $ | 18,4 Tr $ | +15,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,95 T $ | 2,88 T $ | +2,3% |
| EPS (theo dự báo) | 1,12 $ | 0,93 $ | +19,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Passenger ticket | 1,95 T $ | -5,1% | 66,0% | 6,73 T $ | +2,1% | |
| Onboard and other | 1 T $ | +12,7% | 34,0% | 3,44 T $ | +10,6% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 1,67 T $ | +14,3% | 56,8% | 6,44 T $ | +17,8% | |
| Europe | 1,26 T $ | -6,8% | 42,7% | 2,62 T $ | -9,8% | |
| Asia Pacific | 12,4 Tr $ | -90,0% | 0,4% | 821 Tr $ | -15,9% | |
| Other Country | 3,82 Tr $ | +329,2% | 0,1% | 284 Tr $ | -17,9% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,2 T $
- Capex
- -2,73 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -2 N $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 609 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 91,2 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -531 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 9,7× | 29,1× 3/5 năm | 12,3× – 51,4× |
| EV / EBITDA | 8,5× | 9,6× 3/5 năm | 6,4× – 12,5× |
| EV / Doanh thu | 2,3× | 8,0× | 2,5× – 28,6× |
| Giá / FCF | -15,2× | 13,4× 1/5 năm | 13,4× – 13,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,6× | 23,8× | 3,1× – 74,9× |
| Tỷ suất FCF | -6,6% | -17,2% | -42,5% – 7,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,3% | -0,5% | -16,1% – 9,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 32,1% | -671,3% | -3.309,3% – 63,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 20,79 $ (+18,3%)
khoảng 16,00 $ – 45,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 10,1 T $ | +2,7% | 1,66 $ | +84,9% | 10,6× | 12 |
| FY2027 | 10,6 T $ | +4,9% | 1,46 $ | -12,4% | 12,1× | 14 |
| FY2028 | 11,3 T $ | +6,5% | 1,78 $ | +22,4% | 9,8× | 4 |
| FY2029 | 12,2 T $ | +8,3% | 2,90 $ | +62,6% | 6,1× | 1 |
| FY2030 | 13 T $ | +6,4% | 2,02 $ | -30,4% | 8,7× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 211 số liệu mà Norwegian Cruise Line Holdings Ltd. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 178 Tr $ | 193 Tr $ | -8,0% | 170 Tr $ | 171 Tr $ | -0,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 241 Tr $ | 253 Tr $ | -4,5% | 292 Tr $ | 221 Tr $ | +31,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 12,5 Tr $2025-12-31 | 15,1 Tr $ | -17,2% | 12,5 Tr $ | 15,1 Tr $ | -17,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 8,28 T $2025-12-31 | 7,36 T $ | +12,5% | 8,28 T $ | 7,36 T $ | +12,5% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 5,17 Tr $2025-12-31 | 6,14 Tr $ | -15,7% | 5,17 Tr $ | 6,14 Tr $ | -15,7% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, Prior Service Cost (Credit), after Tax | -1,51 Tr $2025-12-31 | -1,89 Tr $ | +20,0% | -1,51 Tr $ | -1,89 Tr $ | +20,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Defined Benefit Plan, Gain (Loss), after Tax | -6,69 Tr $2025-12-31 | -8,03 Tr $ | +16,7% | -6,69 Tr $ | -8,03 Tr $ | +16,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -367 Tr $ | -430 Tr $ | +14,6% | -451 Tr $ | -507 Tr $ | +11,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 8,26 T $ | 8,2 T $ | +0,7% | 8,23 T $ | 7,92 T $ | +3,9% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | 0 $ | – | – | -20,4 Tr $2021-12-31 | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 622 Tr $ | 514 Tr $ | +21,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 1,79 Tr $ | 2,24 Tr $ | -19,9% | 81,6 Tr $ | 81,6 Tr $ | 0,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 1,2 Tr | 300 N | +300,0% | 19,7 Tr | 5,1 Tr | +286,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 21,3 Tr $ | 18,4 Tr $ | +15,8% | 88,4 Tr $ | 91,8 Tr $ | -3,7% |
| Assets | 24 T $ | 22,2 T $ | +8,1% | 22,5 T $ | 20 T $ | +12,9% |
| Assets, Current | 1,29 T $ | 1,04 T $ | +24,2% | 1,14 T $ | 1,01 T $ | +12,7% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 97,5 Tr $ | -24,5 Tr $ | +498,0% | 60,5 Tr $ | 38,9 Tr $ | +55,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 257 Tr $ | 167 Tr $ | +53,8% | 210 Tr $ | 191 Tr $ | +10,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 257 Tr $ | 167 Tr $ | +53,8% | 210 Tr $ | 191 Tr $ | +10,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 38,4 Tr $ | -17,2 Tr $ | +323,1% | 19,1 Tr $ | -212 Tr $ | +109,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 980 Tr | 980 Tr | 0,0% | 980 Tr | 980 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 459 Tr | 455 Tr | +0,9% | 455 Tr | 440 Tr | +3,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 459 Tr | 455 Tr | +0,9% | 455 Tr | 440 Tr | +3,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 459 N $ | 455 N $ | +0,9% | 455 N $ | 440 N $ | +3,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 556 Tr $ | 428 Tr $ | +29,8% | 479 Tr $ | 912 Tr $ | -47,5% |
| Contract with Customer, Liability | 2,2 T $ | 2,3 T $ | -4,3% | 2,3 T $ | 2,2 T $ | +4,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 3,14 T $ | 3,15 T $ | -0,2% | 3,2 T $ | 3,11 T $ | +3,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 0 $ | 0 $ | – | 1,9 T $2024-12-31 | 2,1 T $ | -9,5% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,67 T $ | 1,55 T $ | +7,3% | 5,64 T $ | 5,69 T $ | -0,9% |
| Cost of Property Repairs and Maintenance | – | – | – | 212 Tr $ | 206 Tr $ | +3,0% |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,13 Tr $ | 18,8 Tr $ | -94,0% |
| Debt and Lease Obligation | 14,6 T $2025-12-31 | 13,1 T $ | +11,5% | 14,6 T $ | 13,1 T $ | +11,5% |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,34 Tr $ | -156 Tr $ | +102,8% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | 2,31 Tr $ | -155 Tr $ | +101,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 155 Tr $2025-12-31 | 156 Tr $ | -0,5% | 155 Tr $ | 156 Tr $ | -0,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 213 Tr $2025-12-31 | 209 Tr $ | +1,9% | 213 Tr $ | 209 Tr $ | +1,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 813 Tr $2025-12-31 | 730 Tr $ | +11,4% | 813 Tr $ | 730 Tr $ | +11,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 38,7 Tr $2025-12-31 | 38,5 Tr $ | +0,7% | 38,7 Tr $ | 38,5 Tr $ | +0,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 638 Tr $2025-12-31 | 559 Tr $ | +14,2% | 638 Tr $ | 559 Tr $ | +14,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 58,3 Tr $2025-12-31 | 53,6 Tr $ | +8,8% | 58,3 Tr $ | 53,6 Tr $ | +8,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 58,3 Tr $2025-12-31 | 53,6 Tr $ | +8,8% | 58,3 Tr $ | 53,6 Tr $ | +8,8% |
| Defined Benefit Plan, Amortization of Gain (Loss) | – | – | – | 315 N $ | – | – |
| Defined Benefit Plan, Amortization of Prior Service Cost (Credit) | – | – | – | 378 N $ | 378 N $ | 0,0% |
| Defined Benefit Plan, Amounts for Asset (Liability) Recognized in Statement of Financial Position | 34,7 Tr $2025-12-31 | 31,2 Tr $ | +11,2% | 34,7 Tr $ | 31,2 Tr $ | +11,2% |
| Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Discount Rate | – | – | – | 5,5% | 5,0% | +10,0% |
| Defined Benefit Plan, Benefit Obligation | 34,7 Tr $2025-12-31 | 31,2 Tr $ | +11,2% | 34,7 Tr $ | 31,2 Tr $ | +11,2% |
| Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Actuarial Gain (Loss) | – | – | – | 1,03 Tr $ | -6,74 Tr $ | +115,3% |
| Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Benefits Paid | – | – | – | 1,42 Tr $ | 983 N $ | +44,7% |
| Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, after Year Five for Next Five Years | 20,1 Tr $2025-12-31 | 18,4 Tr $ | +8,8% | 20,1 Tr $ | 18,4 Tr $ | +8,8% |
| Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year Five | 3,12 Tr $2025-12-31 | 2,89 Tr $ | +7,9% | 3,12 Tr $ | 2,89 Tr $ | +7,9% |
| Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year Four | 2,88 Tr $2025-12-31 | 2,45 Tr $ | +17,3% | 2,88 Tr $ | 2,45 Tr $ | +17,3% |
| Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year One | 1,89 Tr $2025-12-31 | 1,74 Tr $ | +8,9% | 1,89 Tr $ | 1,74 Tr $ | +8,9% |
| Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year Three | 2,45 Tr $2025-12-31 | 2,15 Tr $ | +13,7% | 2,45 Tr $ | 2,15 Tr $ | +13,7% |
| Defined Benefit Plan, Expected Future Benefit Payment, Year Two | 2,15 Tr $2025-12-31 | 1,87 Tr $ | +15,0% | 2,15 Tr $ | 1,87 Tr $ | +15,0% |
| Defined Benefit Plan, Interest Cost | – | – | – | 1,68 Tr $ | 1,68 Tr $ | +0,1% |
| Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit) | – | – | – | 3,95 Tr $ | 4,93 Tr $ | -19,8% |
| Defined Benefit Plan, Service Cost | 614 N $ | 553 N $ | +11,0% | 2,21 Tr $ | 2,88 Tr $ | -23,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02