PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Norwegian Cruise Line Holdings Ltd. (NCLH)

NYSE · Consumer Cyclical · Travel Services · 44.500 nhân viên · CEO John W. Chidsey

Giá
17,57 $ -3,57%
Vốn hóa
8,07 T $
Giá trị doanh nghiệp
22,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-03-01 EPS dự kiến -0,06 $

Cuối Q3 '26, Norwegian Cruise Line Holdings Ltd. (NCLH) nắm giữ 257 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 15,1 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 24 T $, tổng nợ phải trả 20,9 T $, vốn chủ sở hữu 3,15 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền402 Tr $560 Tr $594 Tr $333 Tr $191 Tr $184 Tr $184 Tr $167 Tr $210 Tr $185 Tr $218 Tr $257 Tr $
Các khoản phải thu280 Tr $282 Tr $209 Tr $201 Tr $221 Tr $271 Tr $266 Tr $253 Tr $292 Tr $277 Tr $277 Tr $241 Tr $
Hàng tồn kho158 Tr $158 Tr $150 Tr $145 Tr $150 Tr $156 Tr $161 Tr $156 Tr $138 Tr $163 Tr $161 Tr $188 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác473 Tr $590 Tr $629 Tr $501 Tr $448 Tr $535 Tr $562 Tr $466 Tr $499 Tr $683 Tr $610 Tr $0 $
Tài sản ngắn hạn1,31 T $1,59 T $1,58 T $1,18 T $1,01 T $1,15 T $1,17 T $1,04 T $1,14 T $1,31 T $1,27 T $1,29 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)16,4 T $16,5 T $16,6 T $16,7 T $16,8 T $18,1 T $18,2 T $19,9 T $19,1 T $20,2 T $20,4 T $20,4 T $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $226 N $986 N $0 $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại98,1 Tr $98,1 Tr $136 Tr $136 Tr $136 Tr $136 Tr $136 Tr $136 Tr $136 Tr $136 Tr $136 Tr $136 Tr $
Tài sản vô hình501 Tr $501 Tr $501 Tr $501 Tr $501 Tr $501 Tr $501 Tr $501 Tr $501 Tr $501 Tr $501 Tr $501 Tr $
Tài sản dài hạn khác1,15 T $1,17 T $1,26 T $1,23 T $1,51 T $1,46 T $1,54 T $605 Tr $1,7 T $1,66 T $1,67 T $1,72 T $
Tài sản dài hạn18,2 T $18,2 T $18,5 T $18,6 T $19 T $20,2 T $20,4 T $21,2 T $21,4 T $22,5 T $22,7 T $22,7 T $
Tổng tài sản19,5 T $19,8 T $20,1 T $19,8 T $20 T $21,4 T $21,6 T $22,2 T $22,5 T $23,8 T $24 T $24 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán174 Tr $205 Tr $182 Tr $173 Tr $171 Tr $162 Tr $169 Tr $193 Tr $170 Tr $185 Tr $233 Tr $178 Tr $
Chi phí phải trả1,06 T $1,02 T $1,15 T $1,07 T $1,18 T $1,05 T $1,25 T $1,1 T $1,21 T $1,14 T $1,3 T $1,3 T $
Nợ ngắn hạn1,74 T $1,74 T $1,53 T $1,65 T $1,32 T $1,12 T $1,13 T $876 Tr $876 Tr $1,18 T $1,14 T $1,13 T $
Doanh thu hoãn lại3,06 T $3,63 T $3,78 T $3,14 T $3,11 T $3,76 T $3,83 T $0 $3,2 T $3,72 T $3,65 T $3,14 T $
Nợ ngắn hạn khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $3,15 T $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn6,04 T $6,6 T $6,63 T $6,04 T $5,78 T $6,09 T $6,39 T $5,35 T $5,45 T $6,22 T $6,32 T $5,75 T $
Nợ dài hạn12,3 T $12 T $11,9 T $11,8 T $11,8 T $12,9 T $12,6 T $13,6 T $13,7 T $14 T $13,9 T $14 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)0 $0 $0 $0 $0 $0 $798 Tr $796 Tr $0 $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn khác839 Tr $859 Tr $874 Tr $860 Tr $987 Tr $971 Tr $207 Tr $230 Tr $1,15 T $1,17 T $1,22 T $1,16 T $
Nợ dài hạn13,2 T $12,9 T $12,8 T $12,6 T $12,8 T $13,8 T $13,6 T $14,7 T $14,9 T $15,1 T $15,1 T $15,1 T $
Tổng nợ phải trả19,2 T $19,5 T $19,4 T $18,7 T $18,5 T $19,9 T $20 T $20 T $20,3 T $21,4 T $21,4 T $20,9 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp425 N $429 N $440 N $440 N $440 N $443 N $447 N $455 N $455 N $459 N $459 N $459 N $
Lợi nhuận giữ lại-6,9 T $-6,88 T $-6,72 T $-6,24 T $-5,99 T $-6,03 T $-6 T $-5,58 T $-5,57 T $-5,46 T $-5,24 T $-4,75 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-508 Tr $-464 Tr $-466 Tr $-520 Tr $-507 Tr $-472 Tr $-439 Tr $-430 Tr $-451 Tr $-328 Tr $-432 Tr $-367 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông301 Tr $362 Tr $693 Tr $1,14 T $1,43 T $1,42 T $1,57 T $2,19 T $2,21 T $2,43 T $2,57 T $3,15 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)14,1 T $13,7 T $13,4 T $13,4 T $13,1 T $14 T $14,6 T $15,3 T $14,6 T $15,2 T $15 T $15,1 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)13,7 T $13,2 T $12,8 T $13,1 T $12,9 T $13,8 T $14,4 T $15,2 T $14,4 T $15 T $14,8 T $14,8 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02