PerpEquities

Tài chính Lumentum Holdings Inc. (LITE)

NASDAQ · Technology · Communication Equipment · 13.757 nhân viên · CEO Michael E. Hurlston

Giá
840,70 $ -8,57%
Vốn hóa
76,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
75,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-17
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 4,22 $
Doanh thu (TTM)3,01 T $+83,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)17,4%+29,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 525 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-6,94 T $-26.876,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)551 Tr $+625,8% so với năm trướcCapex 201 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-92,96 $-40.517,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,07 T $+161,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
76,2 T $
EV 75,8 T $
Doanh thu
3,01 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+110%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
-230,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-9,0×
Dự phóng 38,5× (FY2027)
P/S
25,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-11,0×
TTM
Dòng tiền tự do
551 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-6,94 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
6,33 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 1,25 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-11): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 8,8%Doanh thu 1,01 T $ so với kỳ vọng 988 Tr $ (+1,9%); EPS 3,23 $ so với 2,97 $ (+8,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 109,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 1,01 T $, so với mức trung bình 67,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 17,4% (TTM), +29,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 359,9% trong khi doanh thu tăng 83,2%.
  • Capex chiếm 6,7% doanh thu (năm trước 14,0%)Đã đầu tư 201 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-13,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 551 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,6% trong một năm74,6 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 72 Tr.
  • Tiền ròng 1,07 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,74 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,67 T $; năm trước nợ ròng 1,73 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,01 T $481 Tr $+109,3%
Biên lợi nhuận gộp47,4%33,3%+14,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động270 Tr $-3,2 Tr $+8.546,9%
Biên lợi nhuận hoạt động26,9%-0,7%+27,5 điểm %
Lợi nhuận ròng-7,16 T $213 Tr $-3.457,6%
EPS pha loãng-95,40 $2,96 $-3.323,0%
Dòng tiền hoạt động363 Tr $64 Tr $+467,2%
Capex76,2 Tr $53,9 Tr $+41,4%
Dòng tiền tự do287 Tr $10,1 Tr $+2.739,6%
R&D104 Tr $79,5 Tr $+31,3%
Thù lao bằng cổ phiếu40,8 Tr $40 Tr $+2,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-11
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,01 T $988 Tr $+1,9%
EPS (theo dự báo)3,23 $2,97 $+8,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-11 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Systems1,35 T $–100,0%2,01 T $–
Components0 $–0,0%1,36 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asia Pacific590 Tr $+105,3%26,0%1,75 T $+75,1%
THAILAND518 Tr $–22,9%––
Americas369 Tr $+156,4%16,3%1,08 T $+125,6%
United States204 Tr $–9,0%628 Tr $–
Hong Kong172 Tr $–7,6%519 Tr $–
MEXICO164 Tr $–7,2%444 Tr $–
CHINA111 Tr $–4,9%285 Tr $–
EMEA48,1 Tr $-3,4%2,1%177 Tr $+8,3%
Other Asia Pacific Not Individually Identified59 Tr $–2,6%217 Tr $–
JAPAN30,6 Tr $–1,4%105 Tr $–
Americas Excluding United States And Mexico1 Tr $–0,0%13,2 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
751 Tr $
Capex
-201 Tr $
Mua lại cổ phiếu
796 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
1,5 Tr $
Nợ phát hành ròng
337 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
170 Tr $
Dòng tiền tự do
551 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-144,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-9,0×138,6× 2/5 năm27,9× – 249,3×
EV / EBITDA-11,0×41,6× 3/5 năm12,8× – 80,8×
EV / Doanh thu25,1×7,3×3,3× – 20,1×
Giá / FCF138,3×97,9× 3/5 năm15,1× – 203,1×
Giá / Giá trị sổ sách13,5×5,7×2,9× – 13,1×
Tỷ suất FCF0,7%0,7%-3,2% – 6,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,9%0,7%-9,8% – 7,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-300,1%-40,6%-149,3% – 10,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 1.103,17 $ (+31,2%)
khoảng 820,00 $ – 1.250,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua17
Nắm giữ7
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20276,33 T $+110,0%21,81 $+123,5%38,5×16
FY202810 T $+58,0%35,23 $+61,5%23,9×13
FY202914 T $+40,5%49,00 $+39,1%17,2×5
FY203020,7 T $+47,1%63,53 $+29,7%13,2×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 304 số liệu mà Lumentum Holdings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-23 Tr $––
–––0,3%––
–––-1,4%––
–––12,3 Tr $––
–––1,2 Tr $––
Accounts Payable, Current567 Tr $225 Tr $+152,0%567 Tr $225 Tr $+152,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss3,5 Tr $3,5 Tr $0,0%3,5 Tr $3,5 Tr $0,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)200 N $0 $–100 N $3,4 Tr $-97,1%
Accrued Income Taxes, Noncurrent7,1 Tr $2026-03-287 Tr $+1,4%8,2 Tr $2023-07-014,6 Tr $+78,3%
Accrued Liabilities, Current64,9 Tr $34,6 Tr $+87,6%64,9 Tr $34,6 Tr $+87,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment856 Tr $753 Tr $+13,6%856 Tr $753 Tr $+13,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax10 Tr $9 Tr $+11,1%10 Tr $9 Tr $+11,1%
Additional Paid in Capital12,4 T $1,99 T $+525,6%12,4 T $1,99 T $+525,6%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Equity Component of Convertible Debt–––-700 N $––
Amortization of Debt Discount (Premium)800 N $700 N $+14,3%3,8 Tr $3 Tr $+26,7%
Amortization of Intangible Assets33,5 Tr $34,6 Tr $-3,2%136 Tr $150 Tr $-9,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount16,4 Tr––16,4 Tr5,8 Tr+182,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition41,3 Tr $2026-03-2862,7 Tr $-34,1%165 Tr $177 Tr $-6,9%
Asset Impairment Charges–––14,6 Tr $2025-06-28––
Asset Retirement Obligations, Noncurrent9 Tr $7,1 Tr $+26,8%9 Tr $7,1 Tr $+26,8%
Assets7,31 T $4,22 T $+73,2%7,31 T $4,22 T $+73,2%
Assets, Current4,16 T $1,72 T $+142,4%4,16 T $1,72 T $+142,4%
Assets, Fair Value Disclosure2,1 T $528 Tr $+298,5%2,1 T $528 Tr $+298,5%
Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred–––0 $2025-06-280 $–
Business Combination, Provisional Information, Initial Accounting Incomplete, Adjustment, Inventory–––0 $0 $–
Business Exit Costs–––6,7 Tr $2024-06-29––
Cash636 Tr $350 Tr $+81,9%636 Tr $350 Tr $+81,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,04 T $521 Tr $+292,5%2,04 T $521 Tr $+292,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,04 T $521 Tr $+292,5%2,04 T $521 Tr $+292,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-574 Tr $4,3 Tr $-13.455,8%1,52 T $84 Tr $+1.712,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized990 Tr990 Tr0,0%990 Tr990 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued88,6 Tr69,8 Tr+26,9%88,6 Tr69,8 Tr+26,9%
Common Stock, Shares, Outstanding88,6 Tr69,8 Tr+26,9%88,6 Tr69,8 Tr+26,9%
Common Stock, Value, Issued100 N $100 N $0,0%100 N $100 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-7,16 T $211 Tr $-3.489,5%-6,93 T $25,6 Tr $-27.186,3%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss520 Tr $250 Tr $+108,1%520 Tr $250 Tr $+108,1%
Contract with Customer, Liability16,8 Tr $700 N $+2.300,0%16,8 Tr $700 N $+2.300,0%
Contract with Customer, Liability, Current15,4 Tr $700 N $+2.100,0%15,4 Tr $700 N $+2.100,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent1,4 Tr $0 $–1,4 Tr $0 $–
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized–––200 N $100 N $+100,0%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization510 Tr $302 Tr $+69,1%1,68 T $1,1 T $+52,4%
Cost, Amortization19,2 Tr $19,3 Tr $-0,5%77,6 Tr $82,2 Tr $-5,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––200 N $-8,4 Tr $+102,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––55,5 Tr $55,5 Tr $0,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,4 Tr $1,8 Tr $-22,2%
Debt Instrument, Face Amount1,55 T $2,51 T $-38,2%1,55 T $2,51 T $-38,2%
Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction–––0 $2025-06-280 $–
Debt Securities, Available-for-sale695 Tr $356 Tr $+95,0%695 Tr $356 Tr $+95,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax100 N $500 N $-80,0%100 N $500 N $-80,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax2 Tr $100 N $+1.900,0%2 Tr $100 N $+1.900,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost697 Tr $356 Tr $+95,7%697 Tr $356 Tr $+95,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five449 Tr $216 Tr $+107,7%449 Tr $216 Tr $+107,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One248 Tr $140 Tr $+77,2%248 Tr $140 Tr $+77,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer0 $2026-03-284,3 Tr $-100,0%0 $2025-06-28268 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $2026-03-280 $–0 $2025-06-281,2 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months582 Tr $139 Tr $+319,5%582 Tr $139 Tr $+319,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss2 Tr $100 N $+1.900,0%2 Tr $100 N $+1.900,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five447 Tr $216 Tr $+106,6%447 Tr $216 Tr $+106,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One248 Tr $140 Tr $+77,0%248 Tr $140 Tr $+77,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-K 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-K 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01