PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Lumentum Holdings Inc. (LITE)

NASDAQ · Technology · Communication Equipment · 13.757 nhân viên · CEO Michael E. Hurlston

Giá
840,70 $ -8,57%
Vốn hóa
76,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
75,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-17
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 4,22 $

Lumentum Holdings Inc. (LITE) báo cáo doanh thu 1,01 T $ cho Q4 '26 (+109,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 270 Tr $ (26,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -7,16 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,01 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu318 Tr $308 Tr $337 Tr $308 Tr $337 Tr $402 Tr $425 Tr $481 Tr $534 Tr $666 Tr $808 Tr $1,01 T $
Giá vốn hàng bán241 Tr $257 Tr $259 Tr $257 Tr $259 Tr $303 Tr $303 Tr $321 Tr $352 Tr $425 Tr $451 Tr $529 Tr $
Lợi nhuận gộp76,7 Tr $51,3 Tr $77,9 Tr $51,3 Tr $77,9 Tr $99,6 Tr $123 Tr $160 Tr $182 Tr $240 Tr $357 Tr $477 Tr $
Nghiên cứu & phát triển73,5 Tr $73,2 Tr $74,3 Tr $73,2 Tr $74,3 Tr $74,2 Tr $75,9 Tr $79,5 Tr $81,4 Tr $80,1 Tr $90,6 Tr $104 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $91,2 Tr $
Chi phí hoạt động khác11 Tr $36,6 Tr $9,7 Tr $36,6 Tr $9,7 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $11,4 Tr $
Chi phí hoạt động158 Tr $185 Tr $160 Tr $185 Tr $160 Tr $151 Tr $188 Tr $163 Tr $167 Tr $176 Tr $181 Tr $207 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-80,8 Tr $-133 Tr $-82,4 Tr $-133 Tr $-82,4 Tr $-50,9 Tr $-65,4 Tr $-3,2 Tr $15 Tr $63,9 Tr $176 Tr $270 Tr $
Thu nhập lãi21,7 Tr $9,9 Tr $9,4 Tr $9,9 Tr $9,4 Tr $9 Tr $7,8 Tr $8,2 Tr $8,6 Tr $11,6 Tr $0 $-20,2 Tr $
Chi phí lãi vay9,7 Tr $5,4 Tr $5,5 Tr $5,4 Tr $5,5 Tr $5,6 Tr $5,7 Tr $5,4 Tr $5,7 Tr $6,3 Tr $6,2 Tr $3,6 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-21,2 Tr $-11,3 Tr $-8,7 Tr $-11,3 Tr $-8,7 Tr $-14,2 Tr $-31,9 Tr $2,8 Tr $4,1 Tr $-38,9 Tr $-14,4 Tr $7,73 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động11,5 Tr $5,9 Tr $3,2 Tr $5,9 Tr $3,2 Tr $8,6 Tr $26,2 Tr $-8,2 Tr $-9,8 Tr $32,6 Tr $8,2 Tr $-7,73 T $
Lợi nhuận trước thuế-69,3 Tr $-128 Tr $-79,2 Tr $-128 Tr $-79,2 Tr $-42,3 Tr $-39,2 Tr $-11,4 Tr $5,2 Tr $96,5 Tr $184 Tr $-7,46 T $
Thuế thu nhập-1,4 Tr $125 Tr $3,2 Tr $125 Tr $3,2 Tr $18,6 Tr $4,9 Tr $-225 Tr $1 Tr $18,3 Tr $39,6 Tr $-297 Tr $
Lợi nhuận ròng-67,9 Tr $-253 Tr $-82,4 Tr $-253 Tr $-82,4 Tr $-60,9 Tr $-44,1 Tr $213 Tr $4,2 Tr $78,2 Tr $144 Tr $-7,16 T $
EPS (cơ bản)-1,02 $-3,72 $-1,21 $-3,72 $-1,21 $-0,88 $-0,64 $3,06 $0,06 $1,10 $1,99 $-96,11 $
EPS (pha loãng)-1,02 $-3,72 $-1,21 $-3,72 $-1,21 $-0,88 $-0,64 $2,96 $0,05 $0,89 $1,50 $-95,40 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)66,7 Tr67,8 Tr68,3 Tr67,8 Tr68,3 Tr68,9 Tr69,3 Tr69,6 Tr70,3 Tr71,1 Tr71,5 Tr74,6 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)66,7 Tr67,8 Tr68,3 Tr67,8 Tr68,3 Tr68,9 Tr69,3 Tr72 Tr78,3 Tr87,8 Tr96,2 Tr74,6 Tr
Khấu hao & phân bổ57,2 Tr $64,8 Tr $69,1 Tr $69,7 Tr $70,6 Tr $64,9 Tr $60,1 Tr $61,1 Tr $62,2 Tr $64,6 Tr $66,6 Tr $73,6 Tr $
EBITDA-2,4 Tr $-57,3 Tr $-4,6 Tr $-52,4 Tr $-3,1 Tr $28,2 Tr $26,6 Tr $55,1 Tr $73,1 Tr $167 Tr $257 Tr $-7,38 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-K 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-K 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01