PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ LG Electronics Inc. (LGELE)

KSC · Technology · Consumer Electronics · 34.144 nhân viên · CEO Jae-cheol Lyu

Giá
153.700,00 ₩ +1,99%
Vốn hóa
24,9 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
29,1 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 526,52 ₩

Trong Q2 '26, LG Electronics Inc. (LGELE) tạo ra 2,45 NT ₩ dòng tiền hoạt động, chi 840 T ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,88 NT ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng485 T ₩-306 T ₩585 T ₩559 T ₩90,2 T ₩-714 T ₩801 T ₩610 T ₩461 T ₩-826 T ₩816 T ₩668 T ₩
Khấu hao & phân bổ795 T ₩864 T ₩847 T ₩848 T ₩938 T ₩903 T ₩858 T ₩892 T ₩897 T ₩956 T ₩869 T ₩872 T ₩
Thay đổi vốn lưu động-390 T ₩570 T ₩-2,36 NT ₩19,7 T ₩-1,79 NT ₩335 T ₩-1,7 NT ₩-6,14 T ₩-159 T ₩-176 T ₩-1,65 NT ₩46,5 T ₩
Các khoản phi tiền mặt khác778 T ₩408 T ₩846 T ₩580 T ₩973 T ₩1,19 NT ₩1,39 NT ₩52,4 T ₩437 T ₩657 T ₩1,07 NT ₩866 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh1,67 NT ₩1,54 NT ₩-80,1 T ₩2,01 NT ₩207 T ₩1,71 NT ₩486 T ₩1,55 NT ₩1,64 NT ₩610 T ₩1,1 NT ₩2,45 NT ₩
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-1,11 NT ₩-1,01 NT ₩-942 T ₩-796 T ₩-595 T ₩-637 T ₩-971 T ₩-587 T ₩-617 T ₩-1,2 NT ₩-1,17 NT ₩-840 T ₩
Mua lại doanh nghiệp-8,34 T ₩8,45 T ₩14 T ₩-48,6 T ₩-11,1 T ₩-38,3 T ₩-15,8 T ₩11,9 T ₩-164 T ₩73,8 T ₩47,8 T ₩41,9 T ₩
Mua các khoản đầu tư-185 T ₩-208 T ₩-659 T ₩-18,6 T ₩-59,6 T ₩9,9 T ₩-23,7 T ₩-61 T ₩-82 T ₩-52,7 T ₩-130 T ₩-42,3 T ₩
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư133 T ₩106 T ₩87,7 T ₩-8,6 T ₩151 T ₩541 Tr ₩32,6 T ₩25,3 T ₩15,9 T ₩48,2 T ₩70,9 T ₩94,5 T ₩
Đầu tư khác16,3 T ₩26 T ₩-443 Tr ₩5,59 T ₩-239 T ₩-427 T ₩-17,1 T ₩797 T ₩-229 T ₩7,95 T ₩9,08 T ₩-13,9 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-1,16 NT ₩-1,08 NT ₩-1,5 NT ₩-867 T ₩-754 T ₩-1,09 NT ₩-989 T ₩186 T ₩-1,08 NT ₩-1,12 NT ₩-1,17 NT ₩-760 T ₩
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng379 T ₩88,7 T ₩123 T ₩602 T ₩95,9 T ₩-605 T ₩-135 T ₩-646 T ₩-102 T ₩-543 T ₩-179 T ₩-126 T ₩
Mua lại cổ phiếu0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩-32,2 T ₩-100 T ₩
Cổ tức-11 Tr ₩-12,9 T ₩0 ₩-227 T ₩-90 T ₩-3 Tr ₩0 ₩-176 T ₩-90 T ₩-3 Tr ₩-32,2 T ₩-122 T ₩
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-31,1 T ₩-85,7 T ₩-75,1 T ₩-67,3 T ₩-140 T ₩-321 T ₩-106 T ₩-99,4 T ₩-119 T ₩-135 T ₩-83,3 T ₩-84,5 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động tài chính347 T ₩-9,87 T ₩48,3 T ₩308 T ₩-135 T ₩-927 T ₩-241 T ₩-921 T ₩-312 T ₩1,14 NT ₩-327 T ₩-432 T ₩
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền14,1 T ₩-70,7 T ₩53,3 T ₩96,6 T ₩-181 T ₩190 T ₩156 T ₩-222 T ₩134 T ₩182 T ₩259 T ₩177 T ₩
Thay đổi tiền thuần874 T ₩375 T ₩-1,48 NT ₩1,54 NT ₩-862 T ₩-119 T ₩-588 T ₩591 T ₩382 T ₩812 T ₩-138 T ₩1,44 NT ₩
Dòng tiền tự do (OCF - capex)555 T ₩523 T ₩-1,02 NT ₩1,21 NT ₩-636 T ₩622 T ₩-136 T ₩727 T ₩1,02 NT ₩-155 T ₩411 T ₩1,88 NT ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02