PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh LG Electronics Inc. (LGELE)

KSC · Technology · Consumer Electronics · 34.144 nhân viên · CEO Jae-cheol Lyu

Giá
153.700,00 ₩ +1,99%
Vốn hóa
24,9 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
29,1 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 526,52 ₩

LG Electronics Inc. (LGELE) báo cáo doanh thu 23,8 NT ₩ cho Q3 '26 (+8,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 782 T ₩ (3,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 708 T ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 95,2 NT ₩.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu23,1 NT ₩21,1 NT ₩21,7 NT ₩22,2 NT ₩22,8 NT ₩22,7 NT ₩20,7 NT ₩21,9 NT ₩23,9 NT ₩23,7 NT ₩23,8 NT ₩23,8 NT ₩
Giá vốn hàng bán18,2 NT ₩15,7 NT ₩16 NT ₩16,8 NT ₩17,8 NT ₩17,1 NT ₩15,6 NT ₩16,8 NT ₩19,3 NT ₩17,5 NT ₩17,1 NT ₩0 ₩
Lợi nhuận gộp4,86 NT ₩5,39 NT ₩5,66 NT ₩5,38 NT ₩4,95 NT ₩5,59 NT ₩5,18 NT ₩5,1 NT ₩4,58 NT ₩6,23 NT ₩6,68 NT ₩0 ₩
Nghiên cứu & phát triển1,04 NT ₩631 T ₩678 T ₩683 T ₩696 T ₩653 T ₩679 T ₩793 T ₩679 T ₩941 T ₩1,07 NT ₩0 ₩
Bán hàng & tiếp thị3,16 NT ₩2,91 NT ₩3,22 NT ₩3,35 NT ₩3,49 NT ₩3,12 NT ₩3,23 NT ₩3,24 NT ₩3,51 NT ₩3,2 NT ₩3,54 NT ₩0 ₩
Quản lý chung & hành chính558 T ₩507 T ₩569 T ₩589 T ₩630 T ₩559 T ₩628 T ₩611 T ₩679 T ₩625 T ₩761 T ₩0 ₩
Chi phí hoạt động khác-207 T ₩60 Tr ₩0 ₩0 ₩-696 T ₩-4 Tr ₩0 ₩-234 T ₩-186 T ₩-206 T ₩-278 T ₩23 NT ₩
Chi phí hoạt động4,55 NT ₩4,05 NT ₩4,47 NT ₩4,63 NT ₩4,82 NT ₩4,33 NT ₩4,54 NT ₩4,41 NT ₩4,69 NT ₩4,56 NT ₩5,1 NT ₩23 NT ₩
Lợi nhuận hoạt động313 T ₩1,34 NT ₩1,2 NT ₩752 T ₩135 T ₩1,26 NT ₩639 T ₩689 T ₩-109 T ₩1,67 NT ₩1,58 NT ₩782 T ₩
Thu nhập lãi131 T ₩137 T ₩54 Tr ₩111 T ₩116 T ₩107 T ₩99,7 T ₩96,1 T ₩106 T ₩116 T ₩115 T ₩0 ₩
Chi phí lãi vay157 T ₩134 T ₩33,9 T ₩142 T ₩144 T ₩151 T ₩149 T ₩144 T ₩156 T ₩146 T ₩161 T ₩0 ₩
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)260 T ₩-98 T ₩-71,2 T ₩-51,6 T ₩741 T ₩-115 T ₩79,7 T ₩-37,1 T ₩346 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-428 T ₩-346 T ₩-290 T ₩-217 T ₩-1,23 NT ₩-141 T ₩122 T ₩-122 T ₩-502 T ₩-273 T ₩-340 T ₩71,7 T ₩
Lợi nhuận trước thuế-114 T ₩989 T ₩907 T ₩535 T ₩-1,1 NT ₩1,12 NT ₩762 T ₩567 T ₩-611 T ₩1,4 NT ₩1,24 NT ₩854 T ₩
Thuế thu nhập-22,9 T ₩396 T ₩270 T ₩188 T ₩-391 T ₩241 T ₩151 T ₩103 T ₩113 T ₩396 T ₩458 T ₩145 T ₩
Lợi nhuận ròng-306 T ₩475 T ₩559 T ₩48,6 T ₩-715 T ₩799 T ₩605 T ₩385 T ₩-828 T ₩816 T ₩668 T ₩708 T ₩
EPS (cơ bản)-1.698,65 ₩2.636,81 ₩3.104,42 ₩268,00 ₩-3.970,20 ₩4.418,42 ₩3.343,50 ₩2.138,00 ₩-4.599,63 ₩4.529,84 ₩3.709,75 ₩3.683,10 ₩
EPS (pha loãng)-1.698,65 ₩2.636,81 ₩3.104,42 ₩268,64 ₩-3.953,34 ₩4.418,42 ₩3.343,50 ₩2.138,00 ₩-4.599,63 ₩4.529,84 ₩3.709,75 ₩3.683,10 ₩
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)180 Tr180 Tr180 Tr181 Tr180 Tr181 Tr181 Tr180 Tr180 Tr222 Tr179 Tr192 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)180 Tr180 Tr180 Tr181 Tr180 Tr181 Tr181 Tr180 Tr180 Tr222 Tr211 Tr192 Tr
Khấu hao & phân bổ864 T ₩847 T ₩848 T ₩938 T ₩903 T ₩858 T ₩892 T ₩897 T ₩956 T ₩869 T ₩872 T ₩0 ₩
EBITDA917 T ₩2,28 NT ₩2,04 NT ₩1,69 NT ₩297 T ₩2,13 NT ₩1,45 NT ₩1,62 NT ₩847 T ₩2,54 NT ₩2,45 NT ₩782 T ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02