PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Tower Semiconductor Ltd. (TSEM)

Perpetual futures TSEM trên 11 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TSEMUSDT.

Tower Semiconductor là một xưởng đúc bán dẫn độc lập, sản xuất các linh kiện tương tự và tín hiệu hỗn hợp cho nhiều ngành công nghiệp.

$258,28+3,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (TSEM-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

11/11 thị trường trực tiếp
Sàn
11
Thị trường trực tiếp
11/11
Khối lượng 24h
497,9 N $Độ phủ: 7/11 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,9 Tr $
Open interest
20,6 Tr $Độ phủ: 9/11 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,7 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+4,3 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
213,9 N $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 9/11
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 428,3 Tr $
OI / free float
+0,07%
Free float 29 T $
Hiệu suất spot
1D+3,62%
5D+5,62%
1M+12,25%
6M+31,22%
YTD+112,54%
1Y+238,22%

Ma trận sàn

11 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchTSEM/USDTĐang giao dịch$258,920,0% APR
0,000% mỗi 8h
+52,6 bps-213,9 N $203,7 N $USDT20x
MEXCGiao dịchTSEM/USDTĐang giao dịch$258,46+11,5% APR
+0,011% mỗi 8h
+13,2 bps6,9 N $101,8 N $8,3 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchTSEM/USDTĐang giao dịch$259,70-+92,3 bps42,9 N $60,5 N $-USDT-
OKXGiao dịchTSEM/USDTĐang giao dịch$258,58+1,8% APR
+0,00164% mỗi 8h
+32,1 bps2,9 N $47 N $67,5 N $USDT10x
XT.comGiao dịchTSEM/USDTĐang giao dịch$258,88+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+32,1 bps48,5 N $37 N $11,7 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchTSEM/USDTĐang giao dịch$258,540,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,2 bps-35,9 N $130 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchTSEM/USDĐang giao dịch$263,21+84,5% APR
+0,00964% mỗi 1h
+62,7 bps1,4 N $1,7 N $584,3 $USD50x
VestGiao dịchTSEM/USDCĐang giao dịch$257,78+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+110,2 bps31 N $--USDC5x
BingXGiao dịchTSEM-USDTĐang giao dịch$258,14-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+23,2 bps3,5 N $1,3 Tr $⚠2,4 N $USDT-
LBankGiao dịchTSEM/USDTĐang giao dịch$258,28-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+22,4 bps4,7 Tr $1,1 Tr $⚠28,9 N $USDT50x
BybitGiao dịchTSEM/USDTĐang giao dịch$258,57+11,1% APR
+0,010% mỗi 8h
+4,3 bps12,9 N $970 N $⚠166,6 N $USDT25x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 4/11 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +60,1 bps – +78,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +18,3 bps

Quá mỏng: MEXC, BingX, OKX, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Vest, Gate.io, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TSEM

Spread hẹp nhất

TSEM

Khối lượng cao nhất

TSEM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 18m trước
Vốn hóa
29,2 T $
Cập nhật 18m trước
Doanh thu
1,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+26%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+16,9%
P/E
103,9
P/E cùng ngành 37,6
Dòng tiền tự do
304,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
289,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
17,1
P/E cùng ngành
37,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 521,8 Tr $ · Cập nhật 18m trước
Cổ tức
1 $
1997-09-24

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+14,1%
Dòng tiền tự do-41,1 Tr $
Nợ ròng-73,9 Tr $
20201,3 T $
20211,5 T $
20221,7 T $
20231,4 T $
20241,4 T $
20251,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,3 T $+3%82,3 Tr $-37,1 Tr $
20211,5 T $+19%150 Tr $107,5 Tr $
20221,7 T $+11%264,6 Tr $163,4 Tr $
20231,4 T $-15%518,5 Tr $232,1 Tr $
20241,4 T $+1%207,9 Tr $12,5 Tr $
20251,6 T $+9%220,5 Tr $-41,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+18,4%+7,2%+6,5%+5,6%+3,9%
2021+21,8%+11,0%+9,9%+9,2%+6,7%
2022+27,8%+18,6%+15,8%+14,0%+10,4%
2023+24,8%+38,5%+36,4%+21,3%+17,8%
2024+23,6%+13,3%+14,5%+7,8%+6,7%
2025+23,2%+12,4%+14,1%+7,6%+6,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020211,7 Tr $390,3 Tr $178,6 Tr $4,04
2021210,9 Tr $314,8 Tr $103,9 Tr $4,33
2022340,8 Tr $272,3 Tr $-68,4 Tr $3,86
2023260,7 Tr $231,6 Tr $-29,1 Tr $6,17
2024271,9 Tr $180,8 Tr $-91,1 Tr $6,18
2025235,4 Tr $161,5 Tr $-73,9 Tr $6,48
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20202,8 T $2,9 T $2,233,5
20214,3 T $4,4 T $2,828,5
20224,7 T $4,7 T $2,817,9
20233,4 T $3,3 T $2,46,5
20245,7 T $5,6 T $4,027,5
202513,3 T $13,3 T $8,560,5
Q3 2024370,5 Tr $
Q4 2024387,2 Tr $
Q1 2025358,2 Tr $
Q2 2025372,1 Tr $
Q3 2025395,7 Tr $
Q4 2025440,2 Tr $
Q1 2026413,6 Tr $
Q2 2026460,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024370,5 Tr $+3%54,6 Tr $-2,9 Tr $
Q4 2024387,2 Tr $+10%55,1 Tr $2,9 Tr $
Q1 2025358,2 Tr $+9%40,1 Tr $-17,5 Tr $
Q2 2025372,1 Tr $+6%46,6 Tr $11,9 Tr $
Q3 2025395,7 Tr $+7%53,6 Tr $35,9 Tr $
Q4 2025440,2 Tr $+14%80,1 Tr $-75,3 Tr $
Q1 2026413,6 Tr $+15%65 Tr $353,6 Tr $
Q2 2026460,1 Tr $+24%90,8 Tr $-9,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+25,1%+15,0%+14,7%+2,1%+1,8%
Q4 2024+22,4%+12,0%+14,2%+2,1%+1,8%
Q1 2025+20,4%+9,2%+11,2%+1,5%+1,3%
Q2 2025+21,5%+10,7%+12,5%+1,7%+1,5%
Q3 2025+23,5%+12,8%+13,6%+1,9%+1,6%
Q4 2025+26,7%+16,1%+18,2%+2,8%+2,4%
Q1 2026+26,8%+15,6%+15,7%+2,2%+1,8%
Q2 2026+29,9%+19,6%+19,7%+2,9%+2,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024271 Tr $193,3 Tr $-77,7 Tr $5,82
Q4 2024271,9 Tr $180,8 Tr $-91,1 Tr $6,18
Q1 2025274,8 Tr $162,3 Tr $-112,5 Tr $6,93
Q2 2025265,3 Tr $176,1 Tr $-89,2 Tr $6,57
Q3 2025272,7 Tr $164,1 Tr $-108,7 Tr $6,61
Q4 2025235,4 Tr $161,5 Tr $-73,9 Tr $6,48
Q1 2026243,3 Tr $155,9 Tr $-87,5 Tr $5,63
Q2 2026231,2 Tr $141,7 Tr $-89,5 Tr $4,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20244,9 T $4,9 T $13,322,6
Q4 20245,7 T $5,7 T $14,826,3
Q1 20254 T $3,9 T $11,124,8
Q2 20254,8 T $4,8 T $13,025,8
Q3 20258,1 T $8 T $20,537,7
Q4 202513,4 T $13,3 T $30,541,9
Q1 202620,1 T $20 T $48,577,0
Q2 202629,4 T $29,3 T $64,081,4

Đã làm mới 18m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu460,1 Tr $Q2 2026
115 Tr $230 Tr $345,1 Tr $460,1 Tr $Q3 2023: 358,2 Tr $Q4 2023: 351,7 Tr $Q1 2024: 327,2 Tr $Q2 2024: 351,2 Tr $Q3 2024: 370,5 Tr $Q4 2024: 387,2 Tr $Q1 2025: 358,2 Tr $Q2 2025: 372,1 Tr $Q3 2025: 395,7 Tr $Q4 2025: 440,2 Tr $Q1 2026: 413,6 Tr $Q2 2026: 460,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng90,8 Tr $Q2 2026
85,5 Tr $171 Tr $256,5 Tr $342,1 Tr $Q3 2023: 342,1 Tr $Q4 2023: 53,8 Tr $Q1 2024: 44,6 Tr $Q2 2024: 53,4 Tr $Q3 2024: 54,6 Tr $Q4 2024: 55,1 Tr $Q1 2025: 40,1 Tr $Q2 2025: 46,6 Tr $Q3 2025: 53,6 Tr $Q4 2025: 80,1 Tr $Q1 2026: 65 Tr $Q2 2026: 90,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA173,9 Tr $Q2 2026
124,6 Tr $249,2 Tr $373,8 Tr $498,4 Tr $Q3 2023: 115,5 Tr $Q4 2023: 498,4 Tr $Q1 2024: 97,5 Tr $Q2 2024: 114,4 Tr $Q3 2024: 127,2 Tr $Q4 2024: 139,2 Tr $Q1 2025: 117,7 Tr $Q2 2025: 128,9 Tr $Q3 2025: 137,5 Tr $Q4 2025: 158 Tr $Q1 2026: 157 Tr $Q2 2026: 173,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-9,6 Tr $Q2 2026
31,9 Tr $139,1 Tr $246,4 Tr $353,6 Tr $Q3 2023: 301,2 Tr $Q4 2023: -22,6 Tr $Q1 2024: 12 Tr $Q2 2024: 470 N $Q3 2024: -2,9 Tr $Q4 2024: 2,9 Tr $Q1 2025: -17,5 Tr $Q2 2025: 11,9 Tr $Q3 2025: 35,9 Tr $Q4 2025: -75,3 Tr $Q1 2026: 353,6 Tr $Q2 2026: -9,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,79 $Q2 2026
0,77 $1,54 $2,3 $3,07 $Q3 2023: 3,07 $Q4 2023: 0,48 $Q1 2024: 0,4 $Q2 2024: 0,48 $Q3 2024: 0,49 $Q4 2024: 0,49 $Q1 2025: 0,35 $Q2 2025: 0,41 $Q3 2025: 0,47 $Q4 2025: 0,7 $Q1 2026: 0,57 $Q2 2026: 0,79 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ231,2 Tr $Q2 2026
78,7 Tr $157,4 Tr $236,1 Tr $314,8 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 314,8 Tr $Q3 2023 · Nợ: 227,6 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 260,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 231,6 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 260,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 209,4 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 265,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 188,1 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 271 Tr $Q3 2024 · Nợ: 193,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 271,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 180,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 274,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 162,3 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 265,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 176,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 272,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 164,1 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 235,4 Tr $Q4 2025 · Nợ: 161,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 243,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 155,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 231,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 141,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+29,9%Q2 2026
+25,3%+50,6%+75,8%+101,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +26,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +29,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +101,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +95,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+23,7%Q2 2026
+4,7%+11,0%+17,3%+23,7%Q2 2024: -1,7%Q3 2024: +3,4%Q4 2024: +10,1%Q1 2025: +9,5%Q2 2025: +5,9%Q3 2025: +6,8%Q4 2025: +13,7%Q1 2026: +15,5%Q2 2026: +23,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành114,4 TrQ2 2026
28,6 Tr57,2 Tr85,8 Tr114,4 TrQ3 2023: 111,2 TrQ4 2023: 111,3 TrQ1 2024: 111,6 TrQ2 2024: 112 TrQ3 2024: 112,5 TrQ4 2024: 113 TrQ1 2025: 113,2 TrQ2 2025: 113,3 TrQ3 2025: 113,8 TrQ4 2025: 114,2 TrQ1 2026: 114,3 TrQ2 2026: 114,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá81,4Q2 2026
20,440,761,181,4Q3 2023 · P/E: 2,0Q4 2023 · P/E: 15,6Q1 2024 · P/E: 20,7Q2 2024 · P/E: 20,7Q3 2024 · P/E: 22,6Q4 2024 · P/E: 26,3Q1 2025 · P/E: 24,8Q2 2025 · P/E: 25,8Q3 2025 · P/E: 37,7Q4 2025 · P/E: 41,9Q1 2026 · P/E: 77,0Q2 2026 · P/E: 81,4Q3 2023 · P/S: 7,6Q4 2023 · P/S: 9,6Q1 2024 · P/S: 11,2Q2 2024 · P/S: 12,5Q3 2024 · P/S: 13,3Q4 2024 · P/S: 14,8Q1 2025 · P/S: 11,1Q2 2025 · P/S: 13,0Q3 2025 · P/S: 20,5Q4 2025 · P/S: 30,5Q1 2026 · P/S: 48,5Q2 2026 · P/S: 64,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,6 T $2025
419,4 Tr $838,8 Tr $1,3 T $1,7 T $2018: 1,3 T $2019: 1,2 T $2020: 1,3 T $2021: 1,5 T $2022: 1,7 T $2023: 1,4 T $2024: 1,4 T $2025: 1,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng220,5 Tr $2025
129,6 Tr $259,2 Tr $388,9 Tr $518,5 Tr $2018: 135,6 Tr $2019: 90 Tr $2020: 82,3 Tr $2021: 150 Tr $2022: 264,6 Tr $2023: 518,5 Tr $2024: 207,9 Tr $2025: 220,5 Tr $20182025
EBITDA543,5 Tr $2025
211,8 Tr $423,7 Tr $635,5 Tr $847,3 Tr $2018: 369,3 Tr $2019: 312,3 Tr $2020: 336 Tr $2021: 433,1 Tr $2022: 590,3 Tr $2023: 847,3 Tr $2024: 451,3 Tr $2025: 543,5 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-41,1 Tr $2025
27,2 Tr $95,5 Tr $163,8 Tr $232,1 Tr $2018: 102,7 Tr $2019: 99,9 Tr $2020: -37,1 Tr $2021: 107,5 Tr $2022: 163,4 Tr $2023: 232,1 Tr $2024: 12,5 Tr $2025: -41,1 Tr $20182025
EPS1,94 $2025
1,17 $2,33 $3,5 $4,66 $2018: 1,32 $2019: 0,84 $2020: 0,76 $2021: 1,37 $2022: 2,39 $2023: 4,66 $2024: 1,85 $2025: 1,94 $20182025
Tiền mặt / Nợ235,4 Tr $2025
97,6 Tr $195,1 Tr $292,7 Tr $390,3 Tr $2018 · Tiền mặt: 385,1 Tr $2018 · Nợ: 256,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 355,6 Tr $2019 · Nợ: 311,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 211,7 Tr $2020 · Nợ: 390,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 210,9 Tr $2021 · Nợ: 314,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 340,8 Tr $2022 · Nợ: 272,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 260,7 Tr $2023 · Nợ: 231,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 271,9 Tr $2024 · Nợ: 180,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 235,4 Tr $2025 · Nợ: 161,5 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+23,2%2025
+9,6%+19,2%+28,9%+38,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +22,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +18,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +18,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +27,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +36,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,1%2025
-6,6%+2,0%+10,6%+19,2%2019: -5,4%2020: +2,6%2021: +19,2%2022: +11,2%2023: -15,2%2024: +0,9%2025: +9,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành113,6 Tr2025
28,4 Tr56,8 Tr85,2 Tr113,6 Tr2018: 102,5 Tr2019: 107,4 Tr2020: 108,5 Tr2021: 109,8 Tr2022: 110,8 Tr2023: 111,2 Tr2024: 112,3 Tr2025: 113,6 Tr20182025
Định giá60,52025
15,130,345,460,52018 · P/E: 10,92019 · P/E: 28,32020 · P/E: 33,52021 · P/E: 28,52022 · P/E: 17,92023 · P/E: 6,52024 · P/E: 27,52025 · P/E: 60,52018 · P/S: 1,12019 · P/S: 2,12020 · P/S: 2,22021 · P/S: 2,82022 · P/S: 2,82023 · P/S: 2,42024 · P/S: 4,02025 · P/S: 8,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 521,8 Tr $ · Cập nhật 18m trước
Cổ tức
1 $
1997-09-24

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,892 T $+26%7
FY 20276,822,8 T $+76%7
FY 202810,493,6 T $+129%3
FY 202914,394,9 T $+213%1
Q1 20271,24574,1 Tr $+39%2
Q1 20271,10544,5 Tr $+32%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính 1,06-
2026-08-04Kết quảThực tế 0,88 / Ước tính 0,76Vượt dự báo
2026-05-13Kết quảThực tế 0,65 / Ước tính 0,56Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế 0,78 / Ước tính 0,67Vượt dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế 0,55 / Ước tính 0,54Vượt dự báo
2025-08-04Kết quảThực tế 0,5 / Ước tính 0,47Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:20 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Russell C. Ellwanger
Nhân viên
5.613
Ngày IPO
26 thg 10, 1994
Quốc gia
IL
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi22,85
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui55,34 Tr US$0,48 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 12 out of 122

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
26,40 T US$-27.1%thg 6 26 – thg 9 26
21,58 T US$28,90 T US$36,23 T US$Cao nhất: 36,23 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 21,58 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 26,40 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 26,40 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 36,23 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 21,58 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
PSI2,71%333,7 N
QTUM1,06%279,6 N
SCHF0,07%258,2 N
SPDW0,07%138,2 N
SILX3,77%104,6 N
VALT3,2%104,6 N
IDMO0,42%87,5 N
QQQJ1,16%66,5 N
VWRA.S0,01%61 N
FNDC0,23%35 N
OPGIX0,32%34,6 N
VEXPX0,04%33,5 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TSEM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3883
Nhà phân tích1313
Mua / giữ / bán31 / 7 / 074 / 9 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 51 / 1 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt15 / 13 (54%)49 / 13 (79%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+27,7%+199,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+148,8% / -34,3%+631,2% / -34,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,6% so với S&P 500 +3,2% (n = 71)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Cody AcreeBenchmark Co.100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 335 US$14 thg 5, 2026
  2. Richard ShannonCraig-Hallum100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu17 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Vijay RakeshMizuho SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi300 US$
25 thg 9, 2026Vijay RakeshMizuho SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi300 US$
17 thg 9, 2026Richard ShannonCraig-HallumMuaDuy trì–
18 thg 9, 2026Simon ColesBarclaysMuaBắt đầu theo dõi310 US$
16 thg 9, 2026Oliver WongBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại367 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$150 US$200 US$250 US$300 US$thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 10 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 10 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 111 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 120 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 125 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 159 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 169 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 169 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 288 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 288 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 280 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 325 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 311 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 311 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 108 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 117 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 135 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 125 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 175 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 221 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 255 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 261 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 220 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 227 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 241 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 38 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TSEM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Tower Semiconductor Ltd. (TSEM) được giao dịch trên 11 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, Bybit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TSEM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TSEM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TSEM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TSEM là +3,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +84,5% trên 11 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TSEM so với cổ phiếu Tower Semiconductor Ltd. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TSEM là 258,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 258,3 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TSEM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TSEM là một phái sinh theo dõi giá của Tower Semiconductor Ltd. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Tower Semiconductor Ltd. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TSEMUSDT perpetual là gì?

TSEMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Tower Semiconductor Ltd. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TSEM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TSEM perpetuals · perpequities.comTSEM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tsem-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tsem-perp.svg" width="240" height="64" alt="TSEM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TSEM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TSEM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TSEM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X