Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Jabil Inc. (JBL)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 140.000 nhân viên · CEO Michael Dastoor
- Giá
- 272,72 $ -5,23%
- Vốn hóa
- 28,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 30,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-16 EPS dự kiến 4,10 $
Trong Q4 '26, Jabil Inc. (JBL) tạo ra 733 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 95 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 638 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,72 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 194 Tr $ | 927 Tr $ | 129 Tr $ | 138 Tr $ | 100 Tr $ | 117 Tr $ | 222 Tr $ | 218 Tr $ | 146 Tr $ | 222 Tr $ | 275 Tr $ | 397 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 206 Tr $ | 150 Tr $ | 201 Tr $ | 139 Tr $ | 182 Tr $ | 191 Tr $ | 249 Tr $ | 52 Tr $ | 267 Tr $ | 182 Tr $ | 196 Tr $ | 36 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 46 Tr $ | 23 Tr $ | 3 Tr $ | 17 Tr $ | 44 Tr $ | 21 Tr $ | 19 Tr $ | 23 Tr $ | 63 Tr $ | 0 $ | 25 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -458 Tr $ | -23 Tr $ | 0 $ | -64 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -21 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 48 Tr $ | 85 Tr $ | 185 Tr $ | 154 Tr $ | 30 Tr $ | 26 Tr $ | -20 Tr $ | -1,28 T $ | -90 Tr $ | 90 Tr $ | 63 Tr $ | 158 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 412 Tr $ | -944 Tr $ | -3 Tr $ | 151 Tr $ | -44 Tr $ | -21 Tr $ | -64 Tr $ | 1,57 T $ | -63 Tr $ | -83 Tr $ | -24 Tr $ | 23 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 448 Tr $ | 218 Tr $ | 515 Tr $ | 535 Tr $ | 312 Tr $ | 334 Tr $ | 406 Tr $ | 588 Tr $ | 323 Tr $ | 411 Tr $ | 535 Tr $ | 733 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -288 Tr $ | -266 Tr $ | -106 Tr $ | -124 Tr $ | -97 Tr $ | -116 Tr $ | -86 Tr $ | -169 Tr $ | -95 Tr $ | 95 Tr $ | -184 Tr $ | -95 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 199 Tr $ | 1,91 T $ | 9 Tr $ | 0 $ | -52 Tr $ | -255 Tr $ | 28 Tr $ | 40 Tr $ | -80 Tr $ | -768 Tr $ | -4 Tr $ | 44 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 14 Tr $ | -13 Tr $ | 6 Tr $ | 8 Tr $ | 13 Tr $ | 4 Tr $ | -17 Tr $ | -7 Tr $ | -5 Tr $ | -110 Tr $ | -3 Tr $ | -138 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -75 Tr $ | 1,63 T $ | -91 Tr $ | -116 Tr $ | -136 Tr $ | -367 Tr $ | -75 Tr $ | -136 Tr $ | -180 Tr $ | -783 Tr $ | -183 Tr $ | -189 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -41 Tr $ | -26 Tr $ | -25 Tr $ | -19 Tr $ | -30 Tr $ | -50 Tr $ | -36 Tr $ | -26 Tr $ | -128 Tr $ | 909 Tr $ | -13 Tr $ | -15 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -500 Tr $ | -825 Tr $ | -500 Tr $ | -676 Tr $ | -232 Tr $ | -404 Tr $ | -339 Tr $ | -25 Tr $ | -300 Tr $ | -300 Tr $ | -283 Tr $ | -173 Tr $ | |
| Cổ tức | -12 Tr $ | -10 Tr $ | -10 Tr $ | -10 Tr $ | -10 Tr $ | -9 Tr $ | -9 Tr $ | -8 Tr $ | -10 Tr $ | -8 Tr $ | -9 Tr $ | -8 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -67 Tr $ | 26 Tr $ | 1 Tr $ | 26 Tr $ | -40 Tr $ | -4 Tr $ | -35 Tr $ | -9 Tr $ | -65 Tr $ | -17 Tr $ | -1 Tr $ | -8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -620 Tr $ | -835 Tr $ | -534 Tr $ | -679 Tr $ | -312 Tr $ | -434 Tr $ | -419 Tr $ | -39 Tr $ | -503 Tr $ | 623 Tr $ | -306 Tr $ | -165 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -7 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | 4 Tr $ | -7 Tr $ | 1 Tr $ | 19 Tr $ | -3 Tr $ | -1 Tr $ | 7 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -254 Tr $ | 1,02 T $ | -109 Tr $ | -256 Tr $ | -143 Tr $ | -466 Tr $ | -69 Tr $ | 410 Tr $ | -361 Tr $ | 258 Tr $ | 45 Tr $ | 379 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 160 Tr $ | -48 Tr $ | 409 Tr $ | 411 Tr $ | 215 Tr $ | 218 Tr $ | 320 Tr $ | 419 Tr $ | 228 Tr $ | 506 Tr $ | 351 Tr $ | 638 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 127 Tr $ | 87,5 Tr $ | 289 Tr $ | 56,8 Tr $ | 698 Tr $ | 996 Tr $ | 818 Tr $ | 1,39 T $ | 657 Tr $ | 1,04 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 760 Tr $ | 774 Tr $ | 772 Tr $ | 795 Tr $ | 876 Tr $ | 925 Tr $ | 924 Tr $ | 696 Tr $ | 674 Tr $ | 681 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 48,5 Tr $ | 90,7 Tr $ | 61,3 Tr $ | 83 Tr $ | 102 Tr $ | 81 Tr $ | 95 Tr $ | 89 Tr $ | 107 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -63 Tr $ | 52,7 Tr $ | 21 Tr $ | 29,2 Tr $ | -13 Tr $ | -13 Tr $ | 85 Tr $ | -64 Tr $ | -124 Tr $ | -21 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 257 Tr $ | -111 Tr $ | -29,5 Tr $ | 120 Tr $ | -266 Tr $ | -347 Tr $ | -206 Tr $ | 472 Tr $ | 187 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 127 Tr $ | 40,7 Tr $ | 78,8 Tr $ | 173 Tr $ | 36 Tr $ | 9 Tr $ | 18 Tr $ | -865 Tr $ | 139 Tr $ | 24 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,26 T $ | 934 Tr $ | 1,19 T $ | 1,26 T $ | 1,43 T $ | 1,65 T $ | 1,73 T $ | 1,72 T $ | 1,64 T $ | 2 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -716 Tr $ | -1,04 T $ | -1,01 T $ | -983 Tr $ | -1,16 T $ | -1,39 T $ | -1,03 T $ | -784 Tr $ | -468 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -36,6 Tr $ | -110 Tr $ | -153 Tr $ | -147 Tr $ | -50 Tr $ | -18 Tr $ | 21 Tr $ | 2,02 T $ | -239 Tr $ | -852 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -2,03 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 175 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 673 N $ | 348 Tr $ | 286 Tr $ | 209 Tr $ | 358 Tr $ | 545 Tr $ | 286 Tr $ | 117 Tr $ | -7 Tr $ | -483 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -579 Tr $ | -798 Tr $ | -872 Tr $ | -921 Tr $ | -851 Tr $ | -858 Tr $ | -723 Tr $ | 1,35 T $ | -714 Tr $ | -1,34 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -45 Tr $ | 471 Tr $ | -27 Tr $ | 233 Tr $ | 111 Tr $ | -123 Tr $ | -157 Tr $ | -111 Tr $ | -142 Tr $ | 245 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -307 Tr $ | -450 Tr $ | -350 Tr $ | -215 Tr $ | -428 Tr $ | -696 Tr $ | -487 Tr $ | -2,5 T $ | -1 T $ | -1,06 T $ | |
| Cổ tức | -60 Tr $ | -57,8 Tr $ | -52 Tr $ | -50,5 Tr $ | -50 Tr $ | -48 Tr $ | -45 Tr $ | -42 Tr $ | -36 Tr $ | -35 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -14,7 Tr $ | -10,3 Tr $ | -13,4 Tr $ | -32,7 Tr $ | -85 Tr $ | 23 Tr $ | -42 Tr $ | -15 Tr $ | -88 Tr $ | -90 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -405 Tr $ | -47 Tr $ | -416 Tr $ | -65,1 Tr $ | -413 Tr $ | -888 Tr $ | -680 Tr $ | -2,67 T $ | -1,2 T $ | -866 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 5,23 Tr $ | -20,4 Tr $ | 554 N $ | -40,8 Tr $ | 4 Tr $ | 6 Tr $ | -5 Tr $ | -2 Tr $ | 10 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 278 Tr $ | 68 Tr $ | -94,6 Tr $ | 230 Tr $ | 173 Tr $ | -89 Tr $ | 326 Tr $ | 397 Tr $ | -268 Tr $ | -194 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 540 Tr $ | -103 Tr $ | 188 Tr $ | 274 Tr $ | 274 Tr $ | 266 Tr $ | 704 Tr $ | 932 Tr $ | 1,17 T $ | 1,37 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 188 Tr $ | 180 Tr $ | 168 Tr $ | 164 Tr $ | 211 Tr $ | 209 Tr $ | 319 Tr $ | 502 Tr $ | 330 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 131 Tr $ | 167 Tr $ | 186 Tr $ | 183 Tr $ | 124 Tr $ | 150 Tr $ | 211 Tr $ | 167 Tr $ | 162 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-K 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-K 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02