PerpEquities

Tài chính Jabil Inc. (JBL)

NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 140.000 nhân viên · CEO Michael Dastoor

Giá
272,72 $ -5,23%
Vốn hóa
28,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
30,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2026-12-16 EPS dự kiến 4,10 $
Doanh thu (TTM)36 T $+20,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)4,8%+0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,72 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,04 T $+58,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,72 T $+47,0% so với năm trướcCapex 279 Tr $
EPS pha loãng (TTM)9,78 $+64,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,28 T $-59,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
28,1 T $
EV 30,4 T $
Doanh thu
36 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
2,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
27,6×
Dự phóng 15,4× (FY2027)
P/S
0,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,5×
TTM
Dòng tiền tự do
1,72 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,04 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
44,7 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-16
Doanh thu dự kiến 11 T $
Cổ tức
0,32 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-30): doanh thu vượt 9,3%, EPS vượt 8,1%Doanh thu 10,6 T $ so với kỳ vọng 9,71 T $ (+9,3%); EPS 4,40 $ so với 4,07 $ (+8,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 28,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 10,6 T $, so với mức trung bình 18,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 4,8% (TTM), +0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 45,3% trong khi doanh thu tăng 20,6%.
  • 21,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,41 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,72 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 279 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-40,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,72 T $ = 165,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,09 T $ cho cổ đông = 63,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,06 T $ (năm trước 1 T $), cổ tức 35 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 228 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,9% trong một năm106 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 109 Tr.
  • Nợ ròng 2,28 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,74 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,02 T $; năm trước nợ ròng 1,43 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu10,6 T $8,25 T $+28,6%
Biên lợi nhuận gộp9,4%9,5%-0,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động602 Tr $337 Tr $+78,6%
Biên lợi nhuận hoạt động5,7%4,1%+1,6 điểm %
Lợi nhuận ròng398 Tr $218 Tr $+82,6%
EPS pha loãng3,76 $1,99 $+88,9%
Dòng tiền hoạt động733 Tr $588 Tr $+24,7%
Capex95 Tr $169 Tr $-43,8%
Dòng tiền tự do638 Tr $419 Tr $+52,3%
R&D7 Tr $4 Tr $+75,0%
Thù lao bằng cổ phiếu140 Tr $23 Tr $+508,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu10,6 T $9,71 T $+9,3%
EPS (theo dự báo)4,40 $4,07 $+8,1%

Từ báo cáo ngày 2026-09-30 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Intelligent Infrastructure5,82 T $+55,6%54,8%17,9 T $+45,1%
Regulated Industries3,41 T $+9,2%32,2%12,7 T $+6,9%
Connected Living and Digital Commerce1,38 T $-0,4%13,0%5,39 T $-3,9%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q4 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Regulated Industries––197 Tr $-3,9%––699 Tr $
Intelligent Infrastructure––380 Tr $+71,2%––1,07 T $
Connected Living And Digital Commerce––98 Tr $+6,5%––301 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2 T $
Capex
-279 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,06 T $
Cổ tức
-35 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-808 Tr $
Nợ phát hành ròng
753 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
228 Tr $
Dòng tiền tự do
1,72 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
63,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)27,6×20,4×8,6× – 34,1×
EV / EBITDA13,5×9,3×4,5× – 16,6×
EV / Doanh thu0,8×0,6×0,3× – 1,0×
Giá / FCF16,3×22,1×14,4× – 32,0×
Giá / Giá trị sổ sách17,7×10,3×3,5× – 20,0×
Tỷ suất FCF6,1%4,8%3,1% – 7,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư19,9%19,2%14,6% – 28,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu74,1%51,4%28,5% – 79,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 434,75 $ (+59,4%)
khoảng 375,00 $ – 475,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua13
Nắm giữ9
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202744,7 T $+24,5%17,68 $+81,3%15,4×5
FY202851,7 T $+15,5%22,05 $+24,7%12,4×5
FY202957,4 T $+11,1%26,89 $+21,9%10,1×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 317 số liệu mà Jabil Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––38 Tr $––
–––18 Tr $––
–––19 Tr $––
Accounts and Other Receivables, Net, Current6,51 T $4,04 T $+61,3%6,51 T $4,04 T $+61,3%
Accounts Payable, Current14,4 T $7,94 T $+82,0%14,4 T $7,94 T $+82,0%
Accrued Liabilities, Current6,62 T $5,19 T $+27,7%6,62 T $5,19 T $+27,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment5,18 T $4,97 T $+4,2%5,18 T $4,97 T $+4,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-12 Tr $-17 Tr $+29,4%-12 Tr $-17 Tr $+29,4%
Additional Paid in Capital, Common Stock3,26 T $3,05 T $+6,8%3,26 T $3,05 T $+6,8%
Amortization of Intangible Assets24 Tr $17 Tr $+41,2%89 Tr $62 Tr $+43,5%
Assets27,4 T $18,5 T $+48,0%27,4 T $18,5 T $+48,0%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan44 Tr $13 Tr $+238,5%44 Tr $13 Tr $+238,5%
Assets, Current21,5 T $13,7 T $+56,9%21,5 T $13,7 T $+56,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––105 Tr $55 Tr $+90,9%
Capitalized Contract Cost, Amortization–––52 Tr $62 Tr $-16,1%
Capitalized Contract Cost, Net77 Tr $98 Tr $-21,4%77 Tr $98 Tr $-21,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,74 T $1,93 T $-10,0%1,74 T $1,93 T $-10,0%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months1 Tr $2025-08-31-11 Tr $+109,1%-15 Tr $2025-08-31-8 Tr $-87,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,74 T $1,93 T $-10,0%1,74 T $1,93 T $-10,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect379 Tr $410 Tr $-7,6%-194 Tr $-268 Tr $+27,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,08 $0,08 $0,0%0,32 $2018-08-310,32 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued280 Tr278 Tr+0,5%280 Tr278 Tr+0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding104 Tr107 Tr-2,8%104 Tr107 Tr-2,8%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-1 Tr $0 $–-2 Tr $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent406 Tr $211 Tr $+92,4%1,05 T $686 Tr $+52,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest405 Tr $211 Tr $+91,9%1,05 T $686 Tr $+52,3%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current1,3 T $1,06 T $+22,6%1,3 T $1,06 T $+22,6%
Contract with Customer, Liability, Current1,11 T $1,02 T $+9,0%1,11 T $1,02 T $+9,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized127 Tr $118 Tr $+7,6%656 Tr $592 Tr $+10,8%
Cost of Goods and Services Sold9,62 T $7,47 T $+28,7%32,6 T $27,2 T $+20,2%
Cost of Property Repairs and Maintenance–––271 Tr $2025-08-31335 Tr $-19,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $-16 Tr $+100,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––365 Tr $356 Tr $+2,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––387 Tr $355 Tr $+9,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––22 Tr $15 Tr $+46,7%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible16 Tr $2025-08-3150 Tr $-68,0%16 Tr $2025-08-3150 Tr $-68,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-16 Tr $-15 Tr $-6,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-6 Tr $-100 Tr $+94,0%
Deferred Income Tax Assets, Net178 Tr $141 Tr $+26,2%178 Tr $141 Tr $+26,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-19 Tr $-120 Tr $+84,2%
Deferred Income Tax Liabilities, Net144 Tr $80 Tr $+80,0%144 Tr $80 Tr $+80,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $-5 Tr $+160,0%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward11 Tr $2025-08-3119 Tr $-42,1%11 Tr $2025-08-3119 Tr $-42,1%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards19 Tr $32 Tr $-40,6%19 Tr $32 Tr $-40,6%
Deferred Tax Assets, Gross730 Tr $643 Tr $+13,5%730 Tr $643 Tr $+13,5%
Deferred Tax Assets, Inventory48 Tr $28 Tr $+71,4%48 Tr $28 Tr $+71,4%
Deferred Tax Assets, Net34 Tr $61 Tr $-44,3%34 Tr $61 Tr $-44,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance328 Tr $243 Tr $+35,0%328 Tr $243 Tr $+35,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards220 Tr $227 Tr $-3,1%220 Tr $227 Tr $-3,1%
Deferred Tax Assets, Other49 Tr $64 Tr $-23,4%49 Tr $64 Tr $-23,4%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment79 Tr $34 Tr $+132,4%79 Tr $34 Tr $+132,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign5 Tr $2025-08-319 Tr $-44,4%5 Tr $2025-08-319 Tr $-44,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Compensated Absences16 Tr $2025-08-3114 Tr $+14,3%16 Tr $2025-08-3114 Tr $+14,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost8 Tr $2025-08-3111 Tr $-27,3%8 Tr $2025-08-3111 Tr $-27,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities162 Tr $147 Tr $+10,2%162 Tr $147 Tr $+10,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance402 Tr $400 Tr $+0,5%402 Tr $400 Tr $+0,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross294 Tr $182 Tr $+61,5%294 Tr $182 Tr $+61,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-K 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-K 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02