Tài chính Jabil Inc. (JBL)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 140.000 nhân viên · CEO Michael Dastoor
- Giá
- 272,72 $ -5,23%
- Vốn hóa
- 28,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 30,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-16 EPS dự kiến 4,10 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 28,1 T $ EV 30,4 T $
- Doanh thu
- 36 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +24% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 2,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 27,6× Dự phóng 15,4× (FY2027)
- P/S
- 0,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,72 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,04 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 44,7 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-16 Doanh thu dự kiến 11 T $
- Cổ tức
- 0,32 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-30): doanh thu vượt 9,3%, EPS vượt 8,1%Doanh thu 10,6 T $ so với kỳ vọng 9,71 T $ (+9,3%); EPS 4,40 $ so với 4,07 $ (+8,1%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 28,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 10,6 T $, so với mức trung bình 18,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 4,8% (TTM), +0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 45,3% trong khi doanh thu tăng 20,6%.
- 21,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,41 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,72 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 279 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-40,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,72 T $ = 165,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,09 T $ cho cổ đông = 63,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,06 T $ (năm trước 1 T $), cổ tức 35 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 228 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,9% trong một năm106 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 109 Tr.
- Nợ ròng 2,28 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,74 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,02 T $; năm trước nợ ròng 1,43 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,6 T $ | 8,25 T $ | +28,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 9,4% | 9,5% | -0,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 602 Tr $ | 337 Tr $ | +78,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,7% | 4,1% | +1,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 398 Tr $ | 218 Tr $ | +82,6% |
| EPS pha loãng | 3,76 $ | 1,99 $ | +88,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 733 Tr $ | 588 Tr $ | +24,7% |
| Capex | 95 Tr $ | 169 Tr $ | -43,8% |
| Dòng tiền tự do | 638 Tr $ | 419 Tr $ | +52,3% |
| R&D | 7 Tr $ | 4 Tr $ | +75,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 140 Tr $ | 23 Tr $ | +508,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-30| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,6 T $ | 9,71 T $ | +9,3% |
| EPS (theo dự báo) | 4,40 $ | 4,07 $ | +8,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-30 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Intelligent Infrastructure | 5,82 T $ | +55,6% | 54,8% | 17,9 T $ | +45,1% | |
| Regulated Industries | 3,41 T $ | +9,2% | 32,2% | 12,7 T $ | +6,9% | |
| Connected Living and Digital Commerce | 1,38 T $ | -0,4% | 13,0% | 5,39 T $ | -3,9% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q4 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regulated Industries | – | – | 197 Tr $ | -3,9% | – | – | 699 Tr $ |
| Intelligent Infrastructure | – | – | 380 Tr $ | +71,2% | – | – | 1,07 T $ |
| Connected Living And Digital Commerce | – | – | 98 Tr $ | +6,5% | – | – | 301 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2 T $
- Capex
- -279 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,06 T $
- Cổ tức
- -35 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -808 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 753 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 228 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,72 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 63,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 27,6× | 20,4× | 8,6× – 34,1× |
| EV / EBITDA | 13,5× | 9,3× | 4,5× – 16,6× |
| EV / Doanh thu | 0,8× | 0,6× | 0,3× – 1,0× |
| Giá / FCF | 16,3× | 22,1× | 14,4× – 32,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 17,7× | 10,3× | 3,5× – 20,0× |
| Tỷ suất FCF | 6,1% | 4,8% | 3,1% – 7,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 19,9% | 19,2% | 14,6% – 28,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 74,1% | 51,4% | 28,5% – 79,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 434,75 $ (+59,4%)
khoảng 375,00 $ – 475,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 44,7 T $ | +24,5% | 17,68 $ | +81,3% | 15,4× | 5 |
| FY2028 | 51,7 T $ | +15,5% | 22,05 $ | +24,7% | 12,4× | 5 |
| FY2029 | 57,4 T $ | +11,1% | 26,89 $ | +21,9% | 10,1× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 317 số liệu mà Jabil Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 38 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 18 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 19 Tr $ | – | – | |
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 6,51 T $ | 4,04 T $ | +61,3% | 6,51 T $ | 4,04 T $ | +61,3% |
| Accounts Payable, Current | 14,4 T $ | 7,94 T $ | +82,0% | 14,4 T $ | 7,94 T $ | +82,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 6,62 T $ | 5,19 T $ | +27,7% | 6,62 T $ | 5,19 T $ | +27,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 5,18 T $ | 4,97 T $ | +4,2% | 5,18 T $ | 4,97 T $ | +4,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -12 Tr $ | -17 Tr $ | +29,4% | -12 Tr $ | -17 Tr $ | +29,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 3,26 T $ | 3,05 T $ | +6,8% | 3,26 T $ | 3,05 T $ | +6,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 24 Tr $ | 17 Tr $ | +41,2% | 89 Tr $ | 62 Tr $ | +43,5% |
| Assets | 27,4 T $ | 18,5 T $ | +48,0% | 27,4 T $ | 18,5 T $ | +48,0% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 44 Tr $ | 13 Tr $ | +238,5% | 44 Tr $ | 13 Tr $ | +238,5% |
| Assets, Current | 21,5 T $ | 13,7 T $ | +56,9% | 21,5 T $ | 13,7 T $ | +56,9% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 105 Tr $ | 55 Tr $ | +90,9% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 52 Tr $ | 62 Tr $ | -16,1% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 77 Tr $ | 98 Tr $ | -21,4% | 77 Tr $ | 98 Tr $ | -21,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,74 T $ | 1,93 T $ | -10,0% | 1,74 T $ | 1,93 T $ | -10,0% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | 1 Tr $2025-08-31 | -11 Tr $ | +109,1% | -15 Tr $2025-08-31 | -8 Tr $ | -87,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,74 T $ | 1,93 T $ | -10,0% | 1,74 T $ | 1,93 T $ | -10,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 379 Tr $ | 410 Tr $ | -7,6% | -194 Tr $ | -268 Tr $ | +27,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,08 $ | 0,08 $ | 0,0% | 0,32 $2018-08-31 | 0,32 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 280 Tr | 278 Tr | +0,5% | 280 Tr | 278 Tr | +0,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 104 Tr | 107 Tr | -2,8% | 104 Tr | 107 Tr | -2,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -1 Tr $ | 0 $ | – | -2 Tr $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 406 Tr $ | 211 Tr $ | +92,4% | 1,05 T $ | 686 Tr $ | +52,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 405 Tr $ | 211 Tr $ | +91,9% | 1,05 T $ | 686 Tr $ | +52,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,3 T $ | 1,06 T $ | +22,6% | 1,3 T $ | 1,06 T $ | +22,6% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,11 T $ | 1,02 T $ | +9,0% | 1,11 T $ | 1,02 T $ | +9,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 127 Tr $ | 118 Tr $ | +7,6% | 656 Tr $ | 592 Tr $ | +10,8% |
| Cost of Goods and Services Sold | 9,62 T $ | 7,47 T $ | +28,7% | 32,6 T $ | 27,2 T $ | +20,2% |
| Cost of Property Repairs and Maintenance | – | – | – | 271 Tr $2025-08-31 | 335 Tr $ | -19,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -16 Tr $ | +100,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 365 Tr $ | 356 Tr $ | +2,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 387 Tr $ | 355 Tr $ | +9,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 22 Tr $ | 15 Tr $ | +46,7% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 16 Tr $2025-08-31 | 50 Tr $ | -68,0% | 16 Tr $2025-08-31 | 50 Tr $ | -68,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -16 Tr $ | -15 Tr $ | -6,7% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -6 Tr $ | -100 Tr $ | +94,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 178 Tr $ | 141 Tr $ | +26,2% | 178 Tr $ | 141 Tr $ | +26,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -19 Tr $ | -120 Tr $ | +84,2% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 144 Tr $ | 80 Tr $ | +80,0% | 144 Tr $ | 80 Tr $ | +80,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3 Tr $ | -5 Tr $ | +160,0% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 11 Tr $2025-08-31 | 19 Tr $ | -42,1% | 11 Tr $2025-08-31 | 19 Tr $ | -42,1% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 19 Tr $ | 32 Tr $ | -40,6% | 19 Tr $ | 32 Tr $ | -40,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 730 Tr $ | 643 Tr $ | +13,5% | 730 Tr $ | 643 Tr $ | +13,5% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 48 Tr $ | 28 Tr $ | +71,4% | 48 Tr $ | 28 Tr $ | +71,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 34 Tr $ | 61 Tr $ | -44,3% | 34 Tr $ | 61 Tr $ | -44,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 328 Tr $ | 243 Tr $ | +35,0% | 328 Tr $ | 243 Tr $ | +35,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 220 Tr $ | 227 Tr $ | -3,1% | 220 Tr $ | 227 Tr $ | -3,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 49 Tr $ | 64 Tr $ | -23,4% | 49 Tr $ | 64 Tr $ | -23,4% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 79 Tr $ | 34 Tr $ | +132,4% | 79 Tr $ | 34 Tr $ | +132,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 5 Tr $2025-08-31 | 9 Tr $ | -44,4% | 5 Tr $2025-08-31 | 9 Tr $ | -44,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Compensated Absences | 16 Tr $2025-08-31 | 14 Tr $ | +14,3% | 16 Tr $2025-08-31 | 14 Tr $ | +14,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 8 Tr $2025-08-31 | 11 Tr $ | -27,3% | 8 Tr $2025-08-31 | 11 Tr $ | -27,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 162 Tr $ | 147 Tr $ | +10,2% | 162 Tr $ | 147 Tr $ | +10,2% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 402 Tr $ | 400 Tr $ | +0,5% | 402 Tr $ | 400 Tr $ | +0,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 294 Tr $ | 182 Tr $ | +61,5% | 294 Tr $ | 182 Tr $ | +61,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-K 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-K 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02