PerpEquities

Tài chính Samsara Inc. (IOT)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 4.100 nhân viên · CEO Sanjit Biswas

Giá
42,07 $ +1,01%
Vốn hóa
24,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
24,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-08
Báo cáo kế tiếp
2026-12-03 EPS dự kiến 0,19 $
Doanh thu (TTM)1,85 T $+29,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)1,0%+9,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 19,4 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)90,6 Tr $+203,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)255 Tr $+50,6% so với năm trướcCapex 32,9 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,16 $+58,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng759 Tr $+21,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
24,6 T $
EV 24,4 T $
Doanh thu
1,85 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+26%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
4,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
260,3×
Dự phóng 54,4× (FY2027)
P/S
13,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
183,7×
TTM
Dòng tiền tự do
255 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
90,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,05 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-03
Doanh thu dự kiến 515 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-03): doanh thu vượt 5,2%, EPS vượt 25,0%Doanh thu 508 Tr $ so với kỳ vọng 483 Tr $ (+5,2%); EPS 0,20 $ so với 0,16 $ (+25,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 29,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 508 Tr $, so với mức trung bình 29,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 1,0% (TTM), +9,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 116,0% trong khi doanh thu tăng 29,5%.
  • 81,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 103 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 19,4 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,8% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 32,9 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+43,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 255 Tr $ = 282,1% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,6% trong một năm590 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 570 Tr.
  • Tiền ròng 759 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 829 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 69,5 Tr $; năm trước tiền ròng 625 Tr $.
  • Reportable Segment: doanh thu +29,9%, biên lợi nhuận 1,0% (trước đó -6,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '27: lợi nhuận hoạt động 4,88 Tr $ trên doanh thu 508 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu508 Tr $391 Tr $+29,9%
Biên lợi nhuận gộp77,2%76,9%+0,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động4,88 Tr $-26,6 Tr $+118,3%
Biên lợi nhuận hoạt động1,0%-6,8%+7,8 điểm %
Lợi nhuận ròng16,2 Tr $-16,8 Tr $+196,7%
EPS pha loãng0,03 $-0,03 $+202,0%
Dòng tiền hoạt động73,5 Tr $50,2 Tr $+46,6%
Capex8,78 Tr $5,97 Tr $+47,1%
Dòng tiền tự do64,7 Tr $44,2 Tr $+46,5%
R&D103 Tr $85,6 Tr $+19,8%
Thù lao bằng cổ phiếu96,4 Tr $81,1 Tr $+18,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-03
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu508 Tr $483 Tr $+5,2%
EPS (theo dự báo)0,20 $0,16 $+25,0%

Từ báo cáo ngày 2026-09-03 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Subscription and Circulation500 Tr $+30,2%98,3%1,82 T $+29,9%
Product and Service, Other8,67 Tr $+14,3%1,7%31,9 Tr $+10,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States431 Tr $+28,7%84,8%1,57 T $+27,6%
Non-US77,3 Tr $+36,8%15,2%276 Tr $+41,2%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment508 Tr $+29,9%4,88 Tr $+118,3%1,0%-6,8%19,4 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
288 Tr $
Capex
-32,9 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
597 N $
Thù lao bằng cổ phiếu
331 Tr $
Dòng tiền tự do
255 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)260,3×––
EV / EBITDA183,7×634,8× 1/5 năm634,8× – 634,8×
EV / Doanh thu13,2×16,1×9,8× – 22,8×
Giá / FCF96,4×167,3× 2/5 năm77,5× – 257,0×
Giá / Giá trị sổ sách15,3×14,6×7,5× – 26,8×
Tỷ suất FCF1,0%-0,5%-2,1% – 1,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư0,9%-10,7%-28,2% – 32,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu6,2%-21,7%-35,9% – -0,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 51,15 $ (+21,6%)
khoảng 45,00 $ – 58,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua15
Nắm giữ5
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20272,05 T $+26,4%0,77 $+4.962,5%54,4×13
FY20282,45 T $+19,7%0,95 $+22,6%44,4×12
FY20292,93 T $+19,6%1,18 $+24,4%35,7×5
FY20303,57 T $+21,9%0,00 $-100,0%–1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 211 số liệu mà Samsara Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current41,2 Tr $30,1 Tr $+36,9%47,7 Tr $64 Tr $-25,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current338 Tr $246 Tr $+37,3%321 Tr $234 Tr $+37,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss14 Tr $10,1 Tr $+38,6%14,1 Tr $9,1 Tr $+54,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff4,2 Tr $––8,2 Tr $2 Tr $+310,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)3,7 Tr $1,7 Tr $+117,6%13,2 Tr $3,3 Tr $+300,0%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments2,87 Tr $2,41 Tr $+19,2%10,6 Tr $15,3 Tr $-30,8%
Accrued Employee Benefits, Current62,2 Tr $51,2 Tr $+21,6%75,4 Tr $43,4 Tr $+73,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment106 Tr $76,3 Tr $+39,1%89,8 Tr $65,9 Tr $+36,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-887 N $2,22 Tr $-139,9%4,36 Tr $-846 N $+615,0%
Additional Paid in Capital3,16 T $2,86 T $+10,5%3,04 T $2,68 T $+13,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount5,75 Tr27,3 Tr-78,9%24 Tr28,8 Tr-16,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition99,3 Tr $83,7 Tr $+18,6%324 Tr $283 Tr $+14,7%
Asset Impairment Charges0 $2026-01-31419 N $-100,0%0 $4,03 Tr $-100,0%
Assets2,77 T $2,21 T $+25,5%2,54 T $2,02 T $+25,5%
Assets, Current1,57 T $1,19 T $+32,6%1,51 T $1,21 T $+24,3%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid637 N $-426 N $+249,5%1,15 Tr $320 N $+258,8%
Capitalized Computer Software, Amortization5,2 Tr $3,3 Tr $+57,6%14,1 Tr $9 Tr $+56,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value291 Tr $258 Tr $+12,7%319 Tr $228 Tr $+40,1%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure215 Tr $––242 Tr $––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents295 Tr $282 Tr $+4,6%325 Tr $246 Tr $+32,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect72,3 Tr $623 N $+11.504,2%79 Tr $91,1 Tr $-13,2%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance189 Tr166 Tr+14,0%159 Tr140 Tr+13,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share–––0,00 $2021-12-31––
Common Stock, Shares Authorized–––5,8 T2021-12-31––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent14 Tr $-15,2 Tr $+192,0%-3,91 Tr $-157 Tr $+97,5%
Contract with Customer, Liability853 Tr $741 Tr $+15,2%809 Tr $686 Tr $+18,0%
Contract with Customer, Liability, Current729 Tr $611 Tr $+19,2%679 Tr $563 Tr $+20,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent124 Tr $129 Tr $-4,1%130 Tr $123 Tr $+5,9%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized413 Tr $345 Tr $+19,8%563 Tr $426 Tr $+32,1%
Cost of Revenue116 Tr $90,5 Tr $+28,0%377 Tr $298 Tr $+26,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––3,54 Tr $2,22 Tr $+59,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,85 Tr $2,42 Tr $+59,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––309 N $201 N $+53,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss8,1 Tr $6,9 Tr $+17,4%6,5 Tr $6,2 Tr $+4,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax141 N $1,96 Tr $-92,8%2,36 Tr $1,1 Tr $+114,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax3,58 Tr $174 N $+1.958,6%200 N $690 N $-71,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value538 Tr $443 Tr $+21,3%515 Tr $467 Tr $+10,2%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss1,04 T $828 Tr $+25,4%916 Tr $749 Tr $+22,2%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest1,03 T $830 Tr $+24,7%918 Tr $750 Tr $+22,4%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent538 Tr $443 Tr $+21,3%515 Tr $467 Tr $+10,2%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestNoncurrent497 Tr $386 Tr $+28,6%403 Tr $283 Tr $+42,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––6,17 Tr $2,07 Tr $+197,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––6,17 Tr $2,07 Tr $+197,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross821 Tr $2026-01-31712 Tr $+15,4%821 Tr $712 Tr $+15,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance182 Tr $2026-01-31151 Tr $+20,9%182 Tr $151 Tr $+20,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards544 Tr $2026-01-31545 Tr $-0,3%544 Tr $545 Tr $-0,3%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment1,38 Tr $2026-01-311,36 Tr $+1,5%1,38 Tr $1,36 Tr $+1,5%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards59,7 Tr $2026-01-3142,8 Tr $+39,5%59,7 Tr $42,8 Tr $+39,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals146 Tr $2026-01-3139 Tr $+274,3%146 Tr $39 Tr $+274,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance639 Tr $2026-01-31561 Tr $+13,9%639 Tr $561 Tr $+13,9%
Deferred Tax Liabilities, Gross194 Tr $2026-01-31156 Tr $+24,6%194 Tr $156 Tr $+24,6%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements14,8 Tr $2026-01-3115,3 Tr $-3,4%14,8 Tr $15,3 Tr $-3,4%
Deferred Tax Liabilities, Net12,1 Tr $2026-01-315,17 Tr $+133,2%12,1 Tr $5,17 Tr $+133,2%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match–––4,0%4,0%0,0%
Depreciation, Depletion and Amortization8,41 Tr $5,4 Tr $+55,8%24 Tr $20,6 Tr $+16,5%
Earnings Per Share, Basic0,03 $-0,03 $+200,0%-0,02 $-0,28 $+92,9%
Earnings Per Share, Diluted0,03 $-0,03 $+200,0%-0,02 $-0,28 $+92,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-02