Báo cáo kết quả kinh doanh Samsara Inc. (IOT)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 4.100 nhân viên · CEO Sanjit Biswas
- Giá
- 42,07 $ +1,01%
- Vốn hóa
- 24,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 24,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-08
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-03 EPS dự kiến 0,19 $
Samsara Inc. (IOT) báo cáo doanh thu 508 Tr $ cho Q2 '27 (+29,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,88 Tr $ (1,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 16,2 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,85 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 238 Tr $ | 276 Tr $ | 281 Tr $ | 300 Tr $ | 322 Tr $ | 346 Tr $ | 367 Tr $ | 391 Tr $ | 416 Tr $ | 444 Tr $ | 479 Tr $ | 508 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 61,6 Tr $ | 69 Tr $ | 68,6 Tr $ | 73,4 Tr $ | 76 Tr $ | 80,3 Tr $ | 83,2 Tr $ | 90,5 Tr $ | 97 Tr $ | 106 Tr $ | 118 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 176 Tr $ | 207 Tr $ | 212 Tr $ | 227 Tr $ | 246 Tr $ | 266 Tr $ | 284 Tr $ | 301 Tr $ | 319 Tr $ | 338 Tr $ | 361 Tr $ | 393 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 60,8 Tr $ | 73,4 Tr $ | 73 Tr $ | 76,5 Tr $ | 77 Tr $ | 73,3 Tr $ | 83,2 Tr $ | 85,6 Tr $ | 86,2 Tr $ | 89,5 Tr $ | 97,6 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 117 Tr $ | 133 Tr $ | 147 Tr $ | 151 Tr $ | 150 Tr $ | 153 Tr $ | 165 Tr $ | 174 Tr $ | 168 Tr $ | 176 Tr $ | 204 Tr $ | 218 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 48,4 Tr $ | 55,2 Tr $ | 57,7 Tr $ | 57,1 Tr $ | 62,7 Tr $ | 57,2 Tr $ | 68,3 Tr $ | 67,9 Tr $ | 66,1 Tr $ | 63,9 Tr $ | 52,8 Tr $ | 67,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 226 Tr $ | 262 Tr $ | 278 Tr $ | 285 Tr $ | 290 Tr $ | 283 Tr $ | 317 Tr $ | 328 Tr $ | 321 Tr $ | 329 Tr $ | 354 Tr $ | 388 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -50 Tr $ | -54,3 Tr $ | -66 Tr $ | -58,2 Tr $ | -43,8 Tr $ | -17,1 Tr $ | -33,3 Tr $ | -26,6 Tr $ | -1,72 Tr $ | 9,02 Tr $ | 7,2 Tr $ | 4,88 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -4,62 Tr $ | 57,2 Tr $ | -10,1 Tr $ | -9,63 Tr $ | -6,45 Tr $ | -8,52 Tr $ | -12,7 Tr $ | -11,4 Tr $ | -10,8 Tr $ | -18,5 Tr $ | -41,7 Tr $ | -12,7 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 4,62 Tr $ | -57,2 Tr $ | 10,1 Tr $ | 9,63 Tr $ | 6,45 Tr $ | 8,52 Tr $ | 12,7 Tr $ | 11,4 Tr $ | 10,8 Tr $ | 18,5 Tr $ | 41,7 Tr $ | 12,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -45,4 Tr $ | -112 Tr $ | -55,9 Tr $ | -48,6 Tr $ | -37,3 Tr $ | -8,62 Tr $ | -20,5 Tr $ | -15,2 Tr $ | 9,1 Tr $ | 27,5 Tr $ | 48,9 Tr $ | 17,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 142 N $ | 1,84 Tr $ | 376 N $ | 1,04 Tr $ | 493 N $ | 2,58 Tr $ | 1,59 Tr $ | 1,61 Tr $ | 1,33 Tr $ | 5,5 Tr $ | 4,42 Tr $ | 1,29 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -45,5 Tr $ | -113 Tr $ | -56,3 Tr $ | -49,6 Tr $ | -37,8 Tr $ | -11,2 Tr $ | -22,1 Tr $ | -16,8 Tr $ | 7,77 Tr $ | 22 Tr $ | 44,5 Tr $ | 16,2 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,08 $ | -0,21 $ | -0,10 $ | -0,09 $ | 0,19 $ | -0,02 $ | -0,04 $ | -0,03 $ | 0,01 $ | 0,04 $ | 0,08 $ | 0,03 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,08 $ | -0,21 $ | -0,10 $ | -0,09 $ | 0,19 $ | -0,02 $ | -0,04 $ | -0,03 $ | 0,01 $ | 0,04 $ | 0,08 $ | 0,03 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 537 Tr | 543 Tr | 549 Tr | 554 Tr | 559 Tr | 564 Tr | 568 Tr | 570 Tr | 572 Tr | 579 Tr | 582 Tr | 584 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 537 Tr | 543 Tr | 549 Tr | 554 Tr | 559 Tr | 564 Tr | 568 Tr | 570 Tr | 572 Tr | 588 Tr | 588 Tr | 590 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,65 Tr $ | 33 Tr $ | 4,46 Tr $ | 4,63 Tr $ | 6,76 Tr $ | 4,8 Tr $ | 5,14 Tr $ | 5,4 Tr $ | 6,08 Tr $ | 7,43 Tr $ | 7,93 Tr $ | 8,41 Tr $ | |
| EBITDA | -41,7 Tr $ | -78,6 Tr $ | -51,5 Tr $ | -43,9 Tr $ | -30,6 Tr $ | -3,82 Tr $ | -15,4 Tr $ | -9,79 Tr $ | 15,2 Tr $ | 35 Tr $ | 56,9 Tr $ | 25,9 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 120 Tr $ | 250 Tr $ | 428 Tr $ | 653 Tr $ | 937 Tr $ | 1,25 T $ | 1,62 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 48,3 Tr $ | 75,4 Tr $ | 124 Tr $ | 183 Tr $ | 247 Tr $ | 298 Tr $ | 377 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 71,5 Tr $ | 175 Tr $ | 304 Tr $ | 470 Tr $ | 690 Tr $ | 951 Tr $ | 1,24 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 70,5 Tr $ | 99,7 Tr $ | 205 Tr $ | 187 Tr $ | 259 Tr $ | 300 Tr $ | 345 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 182 Tr $ | 202 Tr $ | 291 Tr $ | 370 Tr $ | 487 Tr $ | 602 Tr $ | 684 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 47,3 Tr $ | 75,2 Tr $ | 160 Tr $ | 171 Tr $ | 195 Tr $ | 235 Tr $ | 266 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 299 Tr $ | 377 Tr $ | 656 Tr $ | 728 Tr $ | 940 Tr $ | 1,14 T $ | 1,29 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -228 Tr $ | -203 Tr $ | -352 Tr $ | -258 Tr $ | -250 Tr $ | -190 Tr $ | -52,6 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -2,93 Tr $ | 7,41 Tr $ | 1,53 Tr $ | -14,6 Tr $ | 33,5 Tr $ | -4,88 Tr $ | -53,5 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 2,93 Tr $ | -7,41 Tr $ | -1,53 Tr $ | 14,6 Tr $ | -33,5 Tr $ | 39,6 Tr $ | 53,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -225 Tr $ | -210 Tr $ | -354 Tr $ | -244 Tr $ | -283 Tr $ | -150 Tr $ | 906 N $ | |
| Thuế thu nhập | 340 N $ | 87 N $ | 1,17 Tr $ | 3,59 Tr $ | 3,34 Tr $ | 4,49 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -225 Tr $ | -210 Tr $ | -355 Tr $ | -247 Tr $ | -287 Tr $ | -155 Tr $ | -9,12 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,45 $ | -0,42 $ | -0,70 $ | -0,48 $ | -0,54 $ | -0,28 $ | -0,02 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,45 $ | -0,42 $ | -0,70 $ | -0,48 $ | -0,54 $ | -0,28 $ | -0,02 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 500 Tr | 500 Tr | 505 Tr | 514 Tr | 535 Tr | 556 Tr | 573 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 500 Tr | 500 Tr | 505 Tr | 514 Tr | 535 Tr | 556 Tr | 573 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,32 Tr $ | 10,7 Tr $ | 10,4 Tr $ | 11,8 Tr $ | 15,5 Tr $ | 20,6 Tr $ | 24 Tr $ | |
| EBITDA | -221 Tr $ | -199 Tr $ | -343 Tr $ | -232 Tr $ | -268 Tr $ | -164 Tr $ | 25 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-02