PerpEquities

Tài chính Alphabet Inc. Class A (GOOGL)

NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 198.933 nhân viên · CEO Sundar Pichai

Giá
279,84 $ -1,40%
Vốn hóa
3,41 NT $
Giá trị doanh nghiệp
3,5 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 3,17 $
Doanh thu (TTM)471 T $+22,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)33,3%+1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 157 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)236 T $+89,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)19,7 T $-73,2% so với năm trướcCapex 160 T $
EPS pha loãng (TTM)19,16 $+89,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng123 T $+90,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
3,41 NT $
EV 3,5 NT $
Doanh thu
471 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
50,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
14,3×
Dự phóng 14,2× (FY2026)
P/S
7,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
11,0×
TTM
Dòng tiền tự do
19,7 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
236 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
499 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-03
Doanh thu dự kiến 142 T $
Cổ tức
0,86 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS hụt 29,8%Doanh thu 128 T $ so với kỳ vọng 128 T $ (-0,3%); EPS 2,12 $ so với 3,02 $ (-29,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 24,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 128 T $, so với mức trung bình 20,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 33,3% (TTM), +1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 26,5% trong khi doanh thu tăng 22,2%.
  • 45,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 288 T $ so với lợi nhuận hoạt động 157 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 33,9% doanh thu (năm trước 20,2%)Đã đầu tư 160 T $ trong 4 quý gần nhất (+105,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 19,7 T $ = 8,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 16,2 T $ cho cổ đông = 82,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,5 T $ (năm trước 55,8 T $), cổ tức 10,7 T $, thù lao bằng cổ phiếu 30,4 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,4% trong một năm12,4 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 12,2 T.
  • Tiền ròng 123 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 265 T $, nợ gồm thuê tài sản 142 T $; năm trước tiền ròng 64,8 T $.
  • Google Cloud: doanh thu +102,6%, biên lợi nhuận 36,2% (trước đó 23,7%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 11,1 T $ trên doanh thu 30,7 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu128 T $102 T $+24,7%
Biên lợi nhuận gộp59,7%59,6%+0,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động40,6 T $31,2 T $+29,9%
Biên lợi nhuận hoạt động31,8%30,5%+1,3 điểm %
Lợi nhuận ròng26,5 T $35 T $-24,3%
EPS pha loãng2,12 $2,87 $-26,1%
Dòng tiền hoạt động42,3 T $48,4 T $-12,6%
Capex51,4 T $24 T $+114,4%
Dòng tiền tự do-9,07 T $24,5 T $-137,1%
R&D20,6 T $15,2 T $+36,2%
Thù lao bằng cổ phiếu8,63 T $6,37 T $+35,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu128 T $128 T $-0,3%
EPS (theo dự báo)2,12 $3,02 $-29,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Google Search & other63,4 T $+12,0%49,7%250 T $+16,1%
Google Cloud30,7 T $+102,6%24,1%93,2 T $+75,8%
Google subscriptions, platforms, and devices14,3 T $+11,0%11,2%53,2 T $+15,4%
YouTube ads11,2 T $+9,2%8,8%43,5 T $+10,3%
Google Network7,46 T $+1,4%5,8%29,6 T $-1,2%
Other Bets372 Tr $+8,1%0,3%1,54 T $-2,0%
Hedging gains (losses)194 Tr $+193,7%0,2%52 Tr $+233,3%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States67,7 T $+38,8%53,1%238 T $+27,8%
EMEA32,7 T $+9,3%25,7%130 T $+15,4%
Asia Pacific19,9 T $+11,7%15,6%76 T $+18,2%
Americas Excluding United States7,1 T $+17,1%5,6%27,3 T $+20,1%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Google Services96,3 T $+10,6%39,2 T $+16,8%40,7%38,5%159 T $
Google Cloud30,7 T $+102,6%11,1 T $+209,4%36,2%23,7%31,8 T $
All other segments372 Tr $+8,1%-2,05 T $-43,5%-550,3%-414,5%-9,56 T $
Corporate (unallocated)––-7,66 T $-71,4%––-24,7 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
180 T $
Capex
-160 T $
Mua lại cổ phiếu
-5,5 T $
Cổ tức
-10,7 T $
Mua lại doanh nghiệp
-34,3 T $
Nợ phát hành ròng
96,6 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
30,4 T $
Dòng tiền tự do
19,7 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
82,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)14,3×24,2×19,3× – 28,8×
EV / EBITDA11,0×17,8×13,7× – 21,2×
EV / Doanh thu7,4×6,7×4,1× – 9,5×
Giá / FCF172,7×31,6×19,3× – 51,9×
Giá / Giá trị sổ sách5,0×7,0×4,5× – 9,2×
Tỷ suất FCF0,6%3,5%1,9% – 5,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,8%22,7%21,1% – 25,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu42,6%28,5%23,4% – 31,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 400,32 $ (+43,1%)
khoảng 325,00 $ – 485,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh2
Mua69
Nắm giữ11
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026499 T $+24,0%19,76 $+82,8%14,2×36
FY2027635 T $+27,1%15,05 $-23,8%18,6×38
FY2028776 T $+22,2%18,17 $+20,7%15,4×36
FY2029887 T $+14,4%22,01 $+21,1%12,7×17
FY2030986 T $+11,0%24,86 $+13,0%11,3×17

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 327 số liệu mà Alphabet Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current22 T $10,5 T $+108,4%12,2 T $7,99 T $+52,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current72,8 T $57,1 T $+27,4%62,9 T $52,3 T $+20,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss1,2 T $918 Tr $+30,7%924 Tr $879 Tr $+5,1%
Accrued Income Taxes, Current1,7 T $551 Tr $+209,1%523 Tr $2,91 T $-82,0%
Accrued Income Taxes, Noncurrent12,2 T $10,1 T $+21,3%9,53 T $8,78 T $+8,5%
Accrued Liabilities, Current74,3 T $59,4 T $+25,0%55,6 T $51,2 T $+8,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,33 T $-2,05 T $-110,6%-1,92 T $-4,8 T $+60,1%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings2,7 T $2,56 T $+5,4%10,2 T $7,54 T $+34,9%
Amortization of Intangible Assets375 Tr $129 Tr $+190,7%–––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition8,68 T $6,41 T $+35,4%25,1 T $22,9 T $+9,6%
Assets1 NT $536 T $+87,0%595 T $450 T $+32,2%
Assets, Current375 T $174 T $+115,4%206 T $164 T $+25,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid6,81 T $3,94 T $+72,8%15,1 T $10,3 T $+46,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value56,3 T $23,1 T $+144,0%30,7 T $23,5 T $+30,9%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments265 T $98,5 T $+169,1%127 T $95,7 T $+32,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents56,3 T $23,1 T $+144,0%30,7 T $23,5 T $+30,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect423 Tr $2,05 T $-79,4%7,24 T $-582 Tr $+1.344,3%
Commercial Paper0 $3 T $-100,0%0 $2,3 T $-100,0%
Commissions Payable to Broker-Dealers and Clearing Organizations3,89 T $4 T $-2,9%950 Tr $3,87 T $-75,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,22 $0,21 $+4,8%0,83 $0,60 $+38,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized300 T300 T0,0%300 T300 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued12,3 T12,1 T+1,8%12,1 T12,2 T-1,0%
Common Stock, Shares, Outstanding12,3 T12,1 T+1,8%12,1 T12,2 T-1,0%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital147 T $91,7 T $+60,4%93,1 T $84,8 T $+9,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent24,4 T $35,1 T $-30,3%135 T $99,7 T $+35,4%
Contract with Customer, Liability12,6 T $7,4 T $+70,3%8,6 T $6 T $+43,3%
Contract with Customer, Liability, Current9,43 T $5,54 T $+70,1%6,58 T $5,04 T $+30,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized600 Tr $600 Tr $0,0%4,6 T $3,9 T $+17,9%
Convertible Preferred Stock, Nonredeemable or Redeemable, Issuer Option, Value18 T $0 $–0 $0 $–
Cost of Revenue51,4 T $41,4 T $+24,3%163 T $146 T $+11,1%
Costs and Expenses87 T $71,1 T $+22,3%274 T $238 T $+15,2%
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––13,4 T $21,1 T $-36,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––5,03 T $3,85 T $+30,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––18,4 T $25 T $-26,2%
Debt and Equity Securities, Gain (Loss)-9,05 T $10,9 T $-183,4%24,6 T $2,67 T $+821,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net1,11 T $-290 Tr $+482,8%-542 Tr $-118 Tr $-359,3%
Debt Securities, Available-for-sale118 T $69,4 T $+70,6%89,8 T $67,4 T $+33,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)83 Tr $-2 Tr $+4.250,0%-30 Tr $2 Tr $-1.600,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer2,98 T $7,24 T $-58,8%6,64 T $13,2 T $-49,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss196 Tr $200 Tr $-2,0%165 Tr $535 Tr $-69,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months100 T $6,01 T $+1.564,4%6,52 T $20,6 T $-68,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss2,25 T $35 Tr $+6.331,4%13 Tr $249 Tr $-94,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1017,4 T $13,4 T $+29,8%13,3 T $12,9 T $+3,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1017,5 T $13,4 T $+30,8%12,8 T $10,9 T $+16,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five66,5 T $36,7 T $+81,4%37 T $37,2 T $-0,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One17 T $5,95 T $+185,6%26,7 T $6,34 T $+321,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Gain (Loss)-383 Tr $122 Tr $-413,9%540 Tr $-1,04 T $+151,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain24 Tr $135 Tr $-82,2%572 Tr $482 Tr $+18,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss81 Tr $30 Tr $+170,0%316 Tr $1,55 T $-79,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position103 T $13,2 T $+677,7%13,2 T $33,8 T $-61,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss2,45 T $235 Tr $+941,3%178 Tr $784 Tr $-77,3%
Debt Securities, Realized Gain (Loss)-383 Tr $122 Tr $-413,9%540 Tr $-1,04 T $+151,8%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––8,24 T $-5,35 T $+254,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––7 Tr $94 Tr $-92,6%
Deferred Income Tax Assets, Net1,46 T $10,3 T $-85,9%9,11 T $17,2 T $-47,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––8,25 T $-5,26 T $+257,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net27,8 T $––485 Tr $2023-12-31514 Tr $-5,6%
Deferred Income Taxes and Tax Credits5,54 T $8,73 T $-36,5%8,35 T $-5,26 T $+258,8%
Deferred Tax Assets, Gross48 T $2025-12-3144,9 T $+7,1%48 T $44,9 T $+7,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01