Tài chính Alphabet Inc. Class A (GOOGL)
NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 198.933 nhân viên · CEO Sundar Pichai
- Giá
- 279,84 $ -1,40%
- Vốn hóa
- 3,41 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,5 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 3,17 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 3,41 NT $ EV 3,5 NT $
- Doanh thu
- 471 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +24% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 50,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 14,3× Dự phóng 14,2× (FY2026)
- P/S
- 7,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 11,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 19,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 236 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 499 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-03 Doanh thu dự kiến 142 T $
- Cổ tức
- 0,86 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS hụt 29,8%Doanh thu 128 T $ so với kỳ vọng 128 T $ (-0,3%); EPS 2,12 $ so với 3,02 $ (-29,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 24,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 128 T $, so với mức trung bình 20,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 33,3% (TTM), +1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 26,5% trong khi doanh thu tăng 22,2%.
- 45,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 288 T $ so với lợi nhuận hoạt động 157 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 33,9% doanh thu (năm trước 20,2%)Đã đầu tư 160 T $ trong 4 quý gần nhất (+105,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 19,7 T $ = 8,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 16,2 T $ cho cổ đông = 82,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,5 T $ (năm trước 55,8 T $), cổ tức 10,7 T $, thù lao bằng cổ phiếu 30,4 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,4% trong một năm12,4 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 12,2 T.
- Tiền ròng 123 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 265 T $, nợ gồm thuê tài sản 142 T $; năm trước tiền ròng 64,8 T $.
- Google Cloud: doanh thu +102,6%, biên lợi nhuận 36,2% (trước đó 23,7%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 11,1 T $ trên doanh thu 30,7 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 128 T $ | 102 T $ | +24,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 59,7% | 59,6% | +0,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 40,6 T $ | 31,2 T $ | +29,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 31,8% | 30,5% | +1,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 26,5 T $ | 35 T $ | -24,3% |
| EPS pha loãng | 2,12 $ | 2,87 $ | -26,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 42,3 T $ | 48,4 T $ | -12,6% |
| Capex | 51,4 T $ | 24 T $ | +114,4% |
| Dòng tiền tự do | -9,07 T $ | 24,5 T $ | -137,1% |
| R&D | 20,6 T $ | 15,2 T $ | +36,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 8,63 T $ | 6,37 T $ | +35,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 128 T $ | 128 T $ | -0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,12 $ | 3,02 $ | -29,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Google Search & other | 63,4 T $ | +12,0% | 49,7% | 250 T $ | +16,1% | |
| Google Cloud | 30,7 T $ | +102,6% | 24,1% | 93,2 T $ | +75,8% | |
| Google subscriptions, platforms, and devices | 14,3 T $ | +11,0% | 11,2% | 53,2 T $ | +15,4% | |
| YouTube ads | 11,2 T $ | +9,2% | 8,8% | 43,5 T $ | +10,3% | |
| Google Network | 7,46 T $ | +1,4% | 5,8% | 29,6 T $ | -1,2% | |
| Other Bets | 372 Tr $ | +8,1% | 0,3% | 1,54 T $ | -2,0% | |
| Hedging gains (losses) | 194 Tr $ | +193,7% | 0,2% | 52 Tr $ | +233,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 67,7 T $ | +38,8% | 53,1% | 238 T $ | +27,8% | |
| EMEA | 32,7 T $ | +9,3% | 25,7% | 130 T $ | +15,4% | |
| Asia Pacific | 19,9 T $ | +11,7% | 15,6% | 76 T $ | +18,2% | |
| Americas Excluding United States | 7,1 T $ | +17,1% | 5,6% | 27,3 T $ | +20,1% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Google Services | 96,3 T $ | +10,6% | 39,2 T $ | +16,8% | 40,7% | 38,5% | 159 T $ |
| Google Cloud | 30,7 T $ | +102,6% | 11,1 T $ | +209,4% | 36,2% | 23,7% | 31,8 T $ |
| All other segments | 372 Tr $ | +8,1% | -2,05 T $ | -43,5% | -550,3% | -414,5% | -9,56 T $ |
| Corporate (unallocated) | – | – | -7,66 T $ | -71,4% | – | – | -24,7 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 180 T $
- Capex
- -160 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -5,5 T $
- Cổ tức
- -10,7 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -34,3 T $
- Nợ phát hành ròng
- 96,6 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 30,4 T $
- Dòng tiền tự do
- 19,7 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 82,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 14,3× | 24,2× | 19,3× – 28,8× |
| EV / EBITDA | 11,0× | 17,8× | 13,7× – 21,2× |
| EV / Doanh thu | 7,4× | 6,7× | 4,1× – 9,5× |
| Giá / FCF | 172,7× | 31,6× | 19,3× – 51,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,0× | 7,0× | 4,5× – 9,2× |
| Tỷ suất FCF | 0,6% | 3,5% | 1,9% – 5,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 14,8% | 22,7% | 21,1% – 25,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 42,6% | 28,5% | 23,4% – 31,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 400,32 $ (+43,1%)
khoảng 325,00 $ – 485,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 499 T $ | +24,0% | 19,76 $ | +82,8% | 14,2× | 36 |
| FY2027 | 635 T $ | +27,1% | 15,05 $ | -23,8% | 18,6× | 38 |
| FY2028 | 776 T $ | +22,2% | 18,17 $ | +20,7% | 15,4× | 36 |
| FY2029 | 887 T $ | +14,4% | 22,01 $ | +21,1% | 12,7× | 17 |
| FY2030 | 986 T $ | +11,0% | 24,86 $ | +13,0% | 11,3× | 17 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 327 số liệu mà Alphabet Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 22 T $ | 10,5 T $ | +108,4% | 12,2 T $ | 7,99 T $ | +52,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 72,8 T $ | 57,1 T $ | +27,4% | 62,9 T $ | 52,3 T $ | +20,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 1,2 T $ | 918 Tr $ | +30,7% | 924 Tr $ | 879 Tr $ | +5,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 1,7 T $ | 551 Tr $ | +209,1% | 523 Tr $ | 2,91 T $ | -82,0% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 12,2 T $ | 10,1 T $ | +21,3% | 9,53 T $ | 8,78 T $ | +8,5% |
| Accrued Liabilities, Current | 74,3 T $ | 59,4 T $ | +25,0% | 55,6 T $ | 51,2 T $ | +8,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,33 T $ | -2,05 T $ | -110,6% | -1,92 T $ | -4,8 T $ | +60,1% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings | 2,7 T $ | 2,56 T $ | +5,4% | 10,2 T $ | 7,54 T $ | +34,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 375 Tr $ | 129 Tr $ | +190,7% | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 8,68 T $ | 6,41 T $ | +35,4% | 25,1 T $ | 22,9 T $ | +9,6% |
| Assets | 1 NT $ | 536 T $ | +87,0% | 595 T $ | 450 T $ | +32,2% |
| Assets, Current | 375 T $ | 174 T $ | +115,4% | 206 T $ | 164 T $ | +25,9% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 6,81 T $ | 3,94 T $ | +72,8% | 15,1 T $ | 10,3 T $ | +46,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 56,3 T $ | 23,1 T $ | +144,0% | 30,7 T $ | 23,5 T $ | +30,9% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 265 T $ | 98,5 T $ | +169,1% | 127 T $ | 95,7 T $ | +32,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 56,3 T $ | 23,1 T $ | +144,0% | 30,7 T $ | 23,5 T $ | +30,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 423 Tr $ | 2,05 T $ | -79,4% | 7,24 T $ | -582 Tr $ | +1.344,3% |
| Commercial Paper | 0 $ | 3 T $ | -100,0% | 0 $ | 2,3 T $ | -100,0% |
| Commissions Payable to Broker-Dealers and Clearing Organizations | 3,89 T $ | 4 T $ | -2,9% | 950 Tr $ | 3,87 T $ | -75,4% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,22 $ | 0,21 $ | +4,8% | 0,83 $ | 0,60 $ | +38,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 T | 300 T | 0,0% | 300 T | 300 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 12,3 T | 12,1 T | +1,8% | 12,1 T | 12,2 T | -1,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 12,3 T | 12,1 T | +1,8% | 12,1 T | 12,2 T | -1,0% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 147 T $ | 91,7 T $ | +60,4% | 93,1 T $ | 84,8 T $ | +9,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 24,4 T $ | 35,1 T $ | -30,3% | 135 T $ | 99,7 T $ | +35,4% |
| Contract with Customer, Liability | 12,6 T $ | 7,4 T $ | +70,3% | 8,6 T $ | 6 T $ | +43,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 9,43 T $ | 5,54 T $ | +70,1% | 6,58 T $ | 5,04 T $ | +30,6% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 600 Tr $ | 600 Tr $ | 0,0% | 4,6 T $ | 3,9 T $ | +17,9% |
| Convertible Preferred Stock, Nonredeemable or Redeemable, Issuer Option, Value | 18 T $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cost of Revenue | 51,4 T $ | 41,4 T $ | +24,3% | 163 T $ | 146 T $ | +11,1% |
| Costs and Expenses | 87 T $ | 71,1 T $ | +22,3% | 274 T $ | 238 T $ | +15,2% |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13,4 T $ | 21,1 T $ | -36,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,03 T $ | 3,85 T $ | +30,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,4 T $ | 25 T $ | -26,2% |
| Debt and Equity Securities, Gain (Loss) | -9,05 T $ | 10,9 T $ | -183,4% | 24,6 T $ | 2,67 T $ | +821,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 1,11 T $ | -290 Tr $ | +482,8% | -542 Tr $ | -118 Tr $ | -359,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 118 T $ | 69,4 T $ | +70,6% | 89,8 T $ | 67,4 T $ | +33,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease) | 83 Tr $ | -2 Tr $ | +4.250,0% | -30 Tr $ | 2 Tr $ | -1.600,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 2,98 T $ | 7,24 T $ | -58,8% | 6,64 T $ | 13,2 T $ | -49,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 196 Tr $ | 200 Tr $ | -2,0% | 165 Tr $ | 535 Tr $ | -69,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 100 T $ | 6,01 T $ | +1.564,4% | 6,52 T $ | 20,6 T $ | -68,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 2,25 T $ | 35 Tr $ | +6.331,4% | 13 Tr $ | 249 Tr $ | -94,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 17,4 T $ | 13,4 T $ | +29,8% | 13,3 T $ | 12,9 T $ | +3,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 17,5 T $ | 13,4 T $ | +30,8% | 12,8 T $ | 10,9 T $ | +16,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 66,5 T $ | 36,7 T $ | +81,4% | 37 T $ | 37,2 T $ | -0,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 17 T $ | 5,95 T $ | +185,6% | 26,7 T $ | 6,34 T $ | +321,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Gain (Loss) | -383 Tr $ | 122 Tr $ | -413,9% | 540 Tr $ | -1,04 T $ | +151,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 24 Tr $ | 135 Tr $ | -82,2% | 572 Tr $ | 482 Tr $ | +18,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 81 Tr $ | 30 Tr $ | +170,0% | 316 Tr $ | 1,55 T $ | -79,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 103 T $ | 13,2 T $ | +677,7% | 13,2 T $ | 33,8 T $ | -61,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 2,45 T $ | 235 Tr $ | +941,3% | 178 Tr $ | 784 Tr $ | -77,3% |
| Debt Securities, Realized Gain (Loss) | -383 Tr $ | 122 Tr $ | -413,9% | 540 Tr $ | -1,04 T $ | +151,8% |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,24 T $ | -5,35 T $ | +254,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 Tr $ | 94 Tr $ | -92,6% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,46 T $ | 10,3 T $ | -85,9% | 9,11 T $ | 17,2 T $ | -47,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,25 T $ | -5,26 T $ | +257,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 27,8 T $ | – | – | 485 Tr $2023-12-31 | 514 Tr $ | -5,6% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 5,54 T $ | 8,73 T $ | -36,5% | 8,35 T $ | -5,26 T $ | +258,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 48 T $2025-12-31 | 44,9 T $ | +7,1% | 48 T $ | 44,9 T $ | +7,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01