PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Alphabet Inc. Class A (GOOGL)

NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 198.933 nhân viên · CEO Sundar Pichai

Giá
279,84 $ -1,40%
Vốn hóa
3,41 NT $
Giá trị doanh nghiệp
3,5 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 3,17 $

Trong Q3 '26, Alphabet Inc. Class A (GOOGL) tạo ra 42,3 T $ dòng tiền hoạt động, chi 51,4 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại -9,07 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 19,7 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng20,7 T $23,7 T $23,6 T $26,3 T $26,5 T $34,5 T $28,2 T $35 T $34,5 T $62,6 T $112 T $26,5 T $
Khấu hao & phân bổ1,56 T $3,41 T $3,71 T $3,99 T $4,21 T $4,49 T $5 T $5,61 T $6,04 T $6,48 T $7,1 T $8,37 T $
Thù lao bằng cổ phiếu5,66 T $5,26 T $5,87 T $5,85 T $5,81 T $5,52 T $6 T $6,37 T $7,07 T $6,75 T $7,96 T $8,63 T $
Thuế thu nhập hoãn lại-1,67 T $419 Tr $-3,16 T $-1,07 T $-1,45 T $-1,15 T $-444 Tr $8,73 T $1,22 T $6,92 T $20,6 T $5,54 T $
Thay đổi vốn lưu động-10,3 T $-2,46 T $-5,27 T $-3,79 T $3,12 T $2,24 T $-10,1 T $3,78 T $21,7 T $-1,4 T $-11,7 T $-17,4 T $
Các khoản phi tiền mặt khác2,95 T $-1,45 T $1,88 T $-574 Tr $894 Tr $-9,48 T $-891 Tr $-11,1 T $-18 T $-35,5 T $-97,1 T $10,7 T $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh18,9 T $28,8 T $26,6 T $30,7 T $39,1 T $36,2 T $27,7 T $48,4 T $52,4 T $45,8 T $39,1 T $42,3 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-11 T $-12 T $-13,2 T $-13,1 T $-14,3 T $-17,2 T $-22,4 T $-24 T $-27,9 T $-35,7 T $-44,9 T $-51,4 T $
Mua lại doanh nghiệp-29 Tr $-61 Tr $-26 Tr $-2,75 T $-91 Tr $-340 Tr $-13 Tr $-1,07 T $-167 Tr $-33,6 T $-76 Tr $-406 Tr $
Mua các khoản đầu tư-29,3 T $-21,9 T $-23,3 T $-23,1 T $-23,4 T $-19,4 T $-22,8 T $-22 T $-45,3 T $-31,9 T $-66,6 T $-42,1 T $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư34,2 T $25,3 T $33,9 T $23,3 T $21,8 T $20,6 T $21,2 T $20,7 T $22,1 T $38,8 T $29,5 T $22 T $
Đầu tư khác-66 Tr $101 Tr $-133 Tr $-2,47 T $-167 Tr $150 Tr $-513 Tr $-1,48 T $-525 Tr $-996 Tr $-363 Tr $480 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-6,17 T $-8,56 T $-2,78 T $-18 T $-16,2 T $-16,2 T $-24,5 T $-27,8 T $-51,8 T $-63,4 T $-82,4 T $-71,3 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-437 Tr $-1,1 T $470 Tr $370 Tr $1,15 T $11 Tr $13 T $-1,07 T $20,2 T $29,9 T $21,1 T $25,4 T $
Mua lại cổ phiếu-16,2 T $-15,7 T $-15,7 T $-15,3 T $-15,6 T $-15,1 T $-13,6 T $-11,5 T $-5,5 T $0 $0 $0 $
Cổ tức0 $0 $-2,47 T $-2,46 T $-2,44 T $-2,43 T $-2,54 T $-2,54 T $-2,54 T $-2,54 T $-2,69 T $-2,94 T $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-2,68 T $-2,92 T $-3,21 T $-2,72 T $-2,19 T $-2,71 T $-2,62 T $-3,27 T $-5,17 T $3,2 T $-6,7 T $-5,37 T $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-19,3 T $-19,7 T $-20,9 T $-20,1 T $-19 T $-20,2 T $-5,83 T $-18,4 T $7,03 T $25,1 T $61,2 T $29,4 T $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-94 Tr $-125 Tr $-238 Tr $141 Tr $-390 Tr $43 Tr $401 Tr $-200 Tr $-36 Tr $-123 Tr $-31 Tr $45 Tr $
Thay đổi tiền thuần-6,65 T $445 Tr $2,73 T $-7,27 T $3,51 T $-202 Tr $-2,23 T $2,05 T $7,62 T $7,36 T $17,8 T $423 Tr $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)7,9 T $16,8 T $13,5 T $17,6 T $24,8 T $19 T $5,3 T $24,5 T $24,6 T $10,1 T $-5,86 T $-9,07 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01