PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual GoDaddy Inc. (GDDY)

GoDaddy Inc., thành lập năm 2014 và có trụ sở tại Tempe, Arizona, cung cấp các giải pháp đám mây như đăng ký tên miền, lưu trữ web, công cụ tạo website, bảo mật, tiếp thị và thương mại điện tử.

+1,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:GDDY

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+1,14%
5D+6,33%
1M+6,42%
6M+31,63%
YTD-15,88%
1Y-21,18%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchGDDY-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
13,8 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
5,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+17,8%
P/E
15,3
P/E cùng ngành 11,3
Dòng tiền tự do
1,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
910,3 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
2,7
P/E cùng ngành
11,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
5,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất5 T $
Biên lợi nhuận ròng+17,7%
Dòng tiền tự do1,6 T $
Nợ ròng2,8 T $
20203,3 T $
20213,8 T $
20224,1 T $
20234,3 T $
20244,6 T $
20255 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20203,3 T $+11%-495,1 Tr $683,1 Tr $
20213,8 T $+15%242,3 Tr $576,1 Tr $
20224,1 T $+7%352,2 Tr $919,6 Tr $
20234,3 T $+4%1,4 T $970,2 Tr $
20244,6 T $+8%936,9 Tr $1,3 T $
20255 T $+8%875 Tr $1,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+65,1%+8,2%-14,9%+3.838,0%-7,7%
2021+64,0%+10,0%+6,4%+296,6%+3,3%
2022+63,7%+12,2%+8,6%-106,1%+5,1%
2023+63,0%+12,9%+32,3%+2.210,3%+18,2%
2024+63,9%+19,5%+20,5%+135,4%+11,4%
2025+63,6%+22,8%+17,7%+406,8%+10,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020765,2 Tr $3,3 T $2,6 T $0,56
20211,3 T $4,1 T $2,8 T $0,78
2022774 Tr $4 T $3,2 T $0,64
2023458,8 Tr $3,9 T $3,5 T $0,47
20241,1 T $3,9 T $2,8 T $0,72
20251,1 T $3,9 T $2,8 T $0,61
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202014 T $16,5 T $4,2-28,3
202114,2 T $17,1 T $3,758,9
202211,9 T $15,1 T $2,933,7
202315,7 T $19,2 T $3,711,5
202427,9 T $30,7 T $6,129,8
202517,1 T $19,9 T $3,519,6
Q3 20241,1 T $
Q4 20241,2 T $
Q1 20251,2 T $
Q2 20251,2 T $
Q3 20251,3 T $
Q4 20251,3 T $
Q1 20261,3 T $
Q2 20261,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,1 T $+7%190,5 Tr $350,2 Tr $
Q4 20241,2 T $+8%198,6 Tr $326,1 Tr $
Q1 20251,2 T $+8%219,5 Tr $401,1 Tr $
Q2 20251,2 T $+8%199,9 Tr $375,8 Tr $
Q3 20251,3 T $+10%210,5 Tr $434,9 Tr $
Q4 20251,3 T $+7%245,1 Tr $363,7 Tr $
Q1 20261,3 T $+6%214,6 Tr $466,9 Tr $
Q2 20261,3 T $+7%240,1 Tr $437,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+64,5%+22,1%+16,6%+53,4%+2,4%
Q4 2024+64,6%+21,4%+16,7%+28,7%+2,4%
Q1 2025+63,1%+20,9%+18,4%+109,9%+2,8%
Q2 2025+63,7%+21,9%+16,4%+49,4%+2,4%
Q3 2025+63,0%+23,9%+16,6%+229,3%+2,6%
Q4 2025+64,6%+25,1%+19,2%+113,9%+3,1%
Q1 2026+63,8%+24,7%+16,9%+90,4%+2,6%
Q2 2026+63,8%+27,1%+18,5%+3.583,6%+3,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024767,1 Tr $3,9 T $3,1 T $0,56
Q4 20241,1 T $3,9 T $2,8 T $0,72
Q1 2025719,4 Tr $3,9 T $3,2 T $0,56
Q2 20251,1 T $3,9 T $2,8 T $0,64
Q3 2025923,7 Tr $3,9 T $2,9 T $0,57
Q4 20251,1 T $3,9 T $2,8 T $0,61
Q1 20261,3 T $3,8 T $2,6 T $0,67
Q2 20261,2 T $3,8 T $2,7 T $0,63
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202422 T $25,2 T $19,228,8
Q4 202428 T $30,8 T $23,435,2
Q1 202525,5 T $28,7 T $21,429,1
Q2 202525 T $27,8 T $20,531,3
Q3 202518,8 T $21,7 T $14,822,4
Q4 202516,7 T $19,5 T $13,117,0
Q1 202611 T $13,6 T $8,712,8
Q2 202611,1 T $13,8 T $8,611,5

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,3 T $Q2 2026
324,5 Tr $649 Tr $973,5 Tr $1,3 T $Q3 2023: 1,1 T $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 1,3 T $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng240,1 Tr $Q2 2026
278,5 Tr $557 Tr $835,4 Tr $1,1 T $Q3 2023: 130,7 Tr $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 401,5 Tr $Q2 2024: 146,3 Tr $Q3 2024: 190,5 Tr $Q4 2024: 198,6 Tr $Q1 2025: 219,5 Tr $Q2 2025: 199,9 Tr $Q3 2025: 210,5 Tr $Q4 2025: 245,1 Tr $Q1 2026: 214,6 Tr $Q2 2026: 240,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA367,7 Tr $Q2 2026
91,9 Tr $183,9 Tr $275,8 Tr $367,7 Tr $Q3 2023: 212,5 Tr $Q4 2023: 229,8 Tr $Q1 2024: 221,7 Tr $Q2 2024: 247,5 Tr $Q3 2024: 293,2 Tr $Q4 2024: 296,6 Tr $Q1 2025: 288 Tr $Q2 2025: 308 Tr $Q3 2025: 333,7 Tr $Q4 2025: 357,9 Tr $Q1 2026: 343,9 Tr $Q2 2026: 367,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do437,4 Tr $Q2 2026
116,7 Tr $233,5 Tr $350,2 Tr $466,9 Tr $Q3 2023: 272,2 Tr $Q4 2023: 293,7 Tr $Q1 2024: 292,8 Tr $Q2 2024: 292 Tr $Q3 2024: 350,2 Tr $Q4 2024: 326,1 Tr $Q1 2025: 401,1 Tr $Q2 2025: 375,8 Tr $Q3 2025: 434,9 Tr $Q4 2025: 363,7 Tr $Q1 2026: 466,9 Tr $Q2 2026: 437,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,83 $Q2 2026
1,96 $3,93 $5,89 $7,85 $Q3 2023: 0,89 $Q4 2023: 7,85 $Q1 2024: 2,76 $Q2 2024: 1,01 $Q3 2024: 1,32 $Q4 2024: 1,36 $Q1 2025: 1,51 $Q2 2025: 1,41 $Q3 2025: 1,51 $Q4 2025: 1,8 $Q1 2026: 1,6 $Q2 2026: 1,83 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,2 T $Q2 2026
987 Tr $2 T $3 T $3,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 329,2 Tr $Q3 2023 · Nợ: 3,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 458,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 3,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 664 Tr $Q1 2024 · Nợ: 3,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 444,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 767,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 3,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2024 · Nợ: 3,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 719,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 3,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2025 · Nợ: 3,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 923,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 3,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2025 · Nợ: 3,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2026 · Nợ: 3,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2026 · Nợ: 3,8 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+63,8%Q2 2026
+25,3%+50,6%+75,9%+101,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +62,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +63,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +62,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +63,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +63,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +63,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +63,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +63,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +63,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +101,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +36,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,6%Q2 2026
+2,6%+5,1%+7,7%+10,3%Q3 2024: +7,3%Q4 2024: +8,4%Q1 2025: +7,7%Q2 2025: +8,3%Q3 2025: +10,3%Q4 2025: +6,8%Q1 2026: +6,1%Q2 2026: +6,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành131 TrQ2 2026
36,8 Tr73,6 Tr110,5 Tr147,3 TrQ3 2023: 147,3 TrQ4 2023: 144,3 TrQ1 2024: 145,7 TrQ2 2024: 144,6 TrQ3 2024: 144,1 TrQ4 2024: 145,6 TrQ1 2025: 145,2 TrQ2 2025: 141,4 TrQ3 2025: 139,1 TrQ4 2025: 136,2 TrQ1 2026: 134,3 TrQ2 2026: 131 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá11,5Q2 2026
8,817,626,435,2Q3 2023 · P/E: 20,7Q4 2023 · P/E: 3,3Q1 2024 · P/E: 10,7Q2 2024 · P/E: 34,0Q3 2024 · P/E: 28,8Q4 2024 · P/E: 35,2Q1 2025 · P/E: 29,1Q2 2025 · P/E: 31,3Q3 2025 · P/E: 22,4Q4 2025 · P/E: 17,0Q1 2026 · P/E: 12,8Q2 2026 · P/E: 11,5Q3 2023 · P/S: 10,1Q4 2023 · P/S: 13,6Q1 2024 · P/S: 15,6Q2 2024 · P/S: 17,8Q3 2024 · P/S: 19,2Q4 2024 · P/S: 23,4Q1 2025 · P/S: 21,4Q2 2025 · P/S: 20,5Q3 2025 · P/S: 14,8Q4 2025 · P/S: 13,1Q1 2026 · P/S: 8,7Q2 2026 · P/S: 8,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu5 T $2025
1,2 T $2,5 T $3,7 T $5 T $2018: 2,7 T $2019: 3 T $2020: 3,3 T $2021: 3,8 T $2022: 4,1 T $2023: 4,3 T $2024: 4,6 T $2025: 5 T $20182025
Lợi nhuận ròng875 Tr $2025
-27,6 Tr $439,9 Tr $907,3 Tr $1,4 T $2018: 77,1 Tr $2019: 137 Tr $2020: -495,1 Tr $2021: 242,3 Tr $2022: 352,2 Tr $2023: 1,4 T $2024: 936,9 Tr $2025: 875 Tr $20182025
EBITDA1,3 T $2025
162,7 Tr $526,8 Tr $890,9 Tr $1,3 T $2018: 405,5 Tr $2019: 428,2 Tr $2020: -201,4 Tr $2021: 579,2 Tr $2022: 697,4 Tr $2023: 754,1 Tr $2024: 1,1 T $2025: 1,3 T $20182025
Dòng tiền tự do1,6 T $2025
393,9 Tr $787,8 Tr $1,2 T $1,6 T $2018: 462,8 Tr $2019: 631,1 Tr $2020: 683,1 Tr $2021: 576,1 Tr $2022: 919,6 Tr $2023: 970,2 Tr $2024: 1,3 T $2025: 1,6 T $20182025
EPS6,22 $2025
0,07 $3,07 $6,08 $9,08 $2018: 0,43 $2019: 0,75 $2020: -2,93 $2021: 1,42 $2022: 2,18 $2023: 9,08 $2024: 6,45 $2025: 6,22 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,1 T $2025
1 T $2 T $3 T $4,1 T $2018 · Tiền mặt: 932,4 Tr $2018 · Nợ: 2,4 T $2019 · Tiền mặt: 1,1 T $2019 · Nợ: 2,6 T $2020 · Tiền mặt: 765,2 Tr $2020 · Nợ: 3,3 T $2021 · Tiền mặt: 1,3 T $2021 · Nợ: 4,1 T $2022 · Tiền mặt: 774 Tr $2022 · Nợ: 4 T $2023 · Tiền mặt: 458,8 Tr $2023 · Nợ: 3,9 T $2024 · Tiền mặt: 1,1 T $2024 · Nợ: 3,9 T $2025 · Tiền mặt: 1,1 T $2025 · Nợ: 3,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+63,6%2025
+5,4%+25,7%+46,1%+66,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +66,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +65,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +65,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +64,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +63,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +63,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +63,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +63,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -14,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +32,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,3%2025
+3,8%+7,5%+11,3%+15,0%2019: +12,3%2020: +11,0%2021: +15,0%2022: +7,2%2023: +4,0%2024: +7,5%2025: +8,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành140,6 Tr2025
45,4 Tr90,9 Tr136,3 Tr181,7 Tr2018: 181,4 Tr2019: 181,7 Tr2020: 168,6 Tr2021: 171,1 Tr2022: 161,5 Tr2023: 151,5 Tr2024: 145,3 Tr2025: 140,6 Tr20182025
Định giá19,62025
16,962,1107,4152,62018 · P/E: 152,62019 · P/E: 86,02020 · P/E: -28,32021 · P/E: 58,92022 · P/E: 33,72023 · P/E: 11,52024 · P/E: 29,82025 · P/E: 19,62018 · P/S: 4,52019 · P/S: 3,92020 · P/S: 4,22021 · P/S: 3,72022 · P/S: 2,92023 · P/S: 3,72024 · P/S: 6,12025 · P/S: 3,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20267,405,2 T $+6%12
FY 20279,195,5 T $+11%11
FY 202810,365,7 T $+16%9
FY 202913,476 T $+21%3
FY 203015,836,3 T $+26%3
Q1 20272,061,3 T $+5%6

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 1,89-
2026-07-30Kết quảThực tế 1,83 / Ước tính 1,69Vượt dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế 1,6 / Ước tính 1,53Vượt dự báo
2026-02-24Kết quảThực tế 1,8 / Ước tính 1,58Vượt dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 1,51 / Ước tính 1,46Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 1,41 / Ước tính 1,35Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GDDY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị91286
Nhà phân tích2125
Mua / giữ / bán50 / 39 / 2189 / 95 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 3 / 24 / 5 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt31 / 49 (39%)40 / 215 (16%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-13,5%-29,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+37,3% / -56,5%+37,3% / -62,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,4% so với S&P 500 +2,6% (n = 187)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Vikram KesavabhotlaRobert W. Baird81% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 120 US$25 thg 9, 2026
  2. Aaron KesslerSeaport Global75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 173 US$31 thg 10, 2025
  3. Naved KhanB. Riley Securities67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 170 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
12 thg 10, 2026Alec BrondoloWells FargoBánDuy trì76,00 US$
11 thg 10, 2026Brad EricksonRBC CapitalGiữHạ hạng95,00 US$
25 thg 9, 2026Mark ZgutowiczStoneXMuaKhẳng định lại140 US$
25 thg 9, 2026Brent ThillJefferiesGiữDuy trì100 US$
25 thg 9, 2026Ygal ArounianWedbushMuaDuy trì93,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 12 thg 10, 2026 · 91 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

GDDY perpetuals · perpequities.comGDDY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/gddy-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/gddy-perp.svg" width="240" height="64" alt="GDDY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GDDY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GDDY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GDDY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X