Báo cáo lưu chuyển tiền tệ GoDaddy Inc. (GDDY)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 5.845 nhân viên · CEO Amanpal Singh Bhutani
- Giá
- 117,24 $ +10,72%
- Vốn hóa
- 14,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 17,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-23 EPS dự kiến 2,12 $
Trong Q3 '26, GoDaddy Inc. (GDDY) tạo ra 488 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 11,9 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 476 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,74 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,11 T $ | 402 Tr $ | 146 Tr $ | 191 Tr $ | 199 Tr $ | 220 Tr $ | 200 Tr $ | 211 Tr $ | 245 Tr $ | 215 Tr $ | 240 Tr $ | 262 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 38,7 Tr $ | 37,2 Tr $ | 33,1 Tr $ | 32,8 Tr $ | 32,2 Tr $ | 30,8 Tr $ | 30,6 Tr $ | 28,4 Tr $ | 26,8 Tr $ | 24,2 Tr $ | 13,3 Tr $ | 12,7 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 68,7 Tr $ | 71,8 Tr $ | 76,2 Tr $ | 74,4 Tr $ | 77,5 Tr $ | 80,4 Tr $ | 81 Tr $ | 79,6 Tr $ | 76,8 Tr $ | 75,3 Tr $ | 70,2 Tr $ | 67,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | -260 Tr $ | 34,4 Tr $ | 11,4 Tr $ | 35,9 Tr $ | 20 Tr $ | -16,2 Tr $ | 61,7 Tr $ | 77 Tr $ | 62,2 Tr $ | 68,6 Tr $ | 64,5 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 27,9 Tr $ | 38,7 Tr $ | 3,3 Tr $ | 16,8 Tr $ | 2,4 Tr $ | 25 Tr $ | 34 Tr $ | 61,3 Tr $ | -17,3 Tr $ | 90,8 Tr $ | 38,1 Tr $ | 72,6 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -952 Tr $ | 7,5 Tr $ | 1,5 Tr $ | 29,3 Tr $ | -6,1 Tr $ | 29 Tr $ | 50,6 Tr $ | 2,7 Tr $ | -37,8 Tr $ | 4,4 Tr $ | 12,2 Tr $ | 8,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 298 Tr $ | 297 Tr $ | 295 Tr $ | 355 Tr $ | 341 Tr $ | 405 Tr $ | 380 Tr $ | 444 Tr $ | 371 Tr $ | 472 Tr $ | 443 Tr $ | 488 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4 Tr $ | -4,4 Tr $ | -2,8 Tr $ | -5 Tr $ | -14,4 Tr $ | -3,6 Tr $ | -4,1 Tr $ | -9,3 Tr $ | -6,9 Tr $ | -4,6 Tr $ | -5,1 Tr $ | -11,9 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 300 N $ | 8,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -8,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 40 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -37,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,1 Tr $ | 0 $ | -2,3 Tr $ | 100 N $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -17,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -41 Tr $ | 43,7 Tr $ | -2,8 Tr $ | -5 Tr $ | -14,4 Tr $ | -3,6 Tr $ | -6,4 Tr $ | -9,2 Tr $ | -5,9 Tr $ | -4,6 Tr $ | -5,1 Tr $ | -29,4 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -6,3 Tr $ | -6,3 Tr $ | -3,7 Tr $ | -6,1 Tr $ | -6,2 Tr $ | 0 $ | -12,3 Tr $ | -6,2 Tr $ | -6,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -137 Tr $ | -128 Tr $ | -521 Tr $ | -18,9 Tr $ | -8,4 Tr $ | -767 Tr $ | -25,1 Tr $ | -591 Tr $ | -219 Tr $ | -281 Tr $ | -544 Tr $ | -481 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 14,9 Tr $ | -400 N $ | 13,4 Tr $ | -800 N $ | -1,7 Tr $ | -4,8 Tr $ | 2,3 Tr $ | 5,4 Tr $ | 6 Tr $ | -4,7 Tr $ | 600 N $ | -12,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -128 Tr $ | -135 Tr $ | -511 Tr $ | -29,7 Tr $ | -1,5 Tr $ | -772 Tr $ | -9,5 Tr $ | -598 Tr $ | -208 Tr $ | -285 Tr $ | -543 Tr $ | -494 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1,3 Tr $ | -700 N $ | 100 N $ | 1,7 Tr $ | -2,7 Tr $ | 1,5 Tr $ | 3,3 Tr $ | -300 N $ | 200 N $ | -900 N $ | -300 N $ | -500 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 130 Tr $ | 205 Tr $ | -219 Tr $ | 322 Tr $ | 322 Tr $ | -370 Tr $ | 367 Tr $ | -163 Tr $ | 157 Tr $ | 181 Tr $ | -106 Tr $ | -35,7 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 294 Tr $ | 293 Tr $ | 292 Tr $ | 350 Tr $ | 326 Tr $ | 401 Tr $ | 376 Tr $ | 435 Tr $ | 364 Tr $ | 467 Tr $ | 437 Tr $ | 476 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 3,4 Tr $ | 5,2 Tr $ | 8,9 Tr $ | 2,7 Tr $ | 2,3 Tr $ | 2,4 Tr $ | 17,5 Tr $ | -7,1 Tr $ | 3,7 Tr $ | 7,7 Tr $ | 8,8 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 41,5 Tr $ | 31,2 Tr $ | 45,3 Tr $ | 36,7 Tr $ | 37 Tr $ | 32,9 Tr $ | 36,1 Tr $ | 34,6 Tr $ | 35,9 Tr $ | 33,3 Tr $ | 34,9 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -21,9 Tr $ | 140 Tr $ | 82 Tr $ | 138 Tr $ | -494 Tr $ | 243 Tr $ | 353 Tr $ | 1,38 T $ | 937 Tr $ | 875 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 160 Tr $ | 206 Tr $ | 234 Tr $ | 210 Tr $ | 203 Tr $ | 200 Tr $ | 195 Tr $ | 171 Tr $ | 135 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 56,8 Tr $ | 76,4 Tr $ | 126 Tr $ | 147 Tr $ | 192 Tr $ | 208 Tr $ | 264 Tr $ | 296 Tr $ | 300 Tr $ | 318 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 8,7 Tr $ | -158 Tr $ | -41,1 Tr $ | -8,7 Tr $ | 675 Tr $ | -16,1 Tr $ | -18,4 Tr $ | -993 Tr $ | -178 Tr $ | 157 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 162 Tr $ | 224 Tr $ | 145 Tr $ | 190 Tr $ | 128 Tr $ | 143 Tr $ | 81,4 Tr $ | 131 Tr $ | 61,2 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 20,5 Tr $ | -12,6 Tr $ | 14,8 Tr $ | 47,5 Tr $ | 61,7 Tr $ | 52,1 Tr $ | 105 Tr $ | 67,1 Tr $ | 32,2 Tr $ | 29,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 387 Tr $ | 476 Tr $ | 560 Tr $ | 723 Tr $ | 765 Tr $ | 829 Tr $ | 980 Tr $ | 1,05 T $ | 1,29 T $ | 1,6 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -62,8 Tr $ | -135 Tr $ | -97 Tr $ | -92,3 Tr $ | -81,5 Tr $ | -51,1 Tr $ | -59,7 Tr $ | -42 Tr $ | -26,6 Tr $ | -23,9 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -119 Tr $ | -1,43 T $ | -152 Tr $ | -40,3 Tr $ | -425 Tr $ | -368 Tr $ | -72,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -10,5 Tr $ | -28,3 Tr $ | -24,8 Tr $ | -64,1 Tr $ | -15 Tr $ | -40 Tr $ | 0 $ | -40,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 8,4 Tr $ | 22,6 Tr $ | 18,5 Tr $ | 59,9 Tr $ | 23,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -7,2 Tr $ | 390 Tr $ | -19,9 Tr $ | 1,5 Tr $ | 15,2 Tr $ | -177 Tr $ | 200 N $ | -19,9 Tr $ | 48,1 Tr $ | -1,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -183 Tr $ | -1,57 T $ | -255 Tr $ | -135 Tr $ | -482 Tr $ | -636 Tr $ | -132 Tr $ | -102 Tr $ | 21,5 Tr $ | -25,1 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -26,1 Tr $ | 1,34 T $ | -31,7 Tr $ | -25 Tr $ | 718 Tr $ | 768 Tr $ | -64,6 Tr $ | -26,4 Tr $ | -22,3 Tr $ | -24,6 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -18,8 Tr $ | -285 Tr $ | 21,9 N $ | -459 Tr $ | -542 Tr $ | -526 Tr $ | -1,29 T $ | -1,27 T $ | -677 Tr $ | -1,6 T $ | |
| Cổ tức | -18,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 41,3 Tr $ | 78,7 Tr $ | 26,7 Tr $ | -758 Tr $ | -16,9 Tr $ | -17,5 Tr $ | -14,7 Tr $ | -17,3 Tr $ | 8,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 15,1 Tr $ | 1,11 T $ | 47 Tr $ | -457 Tr $ | -582 Tr $ | 298 Tr $ | -1,33 T $ | -1,26 T $ | -677 Tr $ | -1,59 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -100 N $ | 3,6 Tr $ | -2,3 Tr $ | -800 N $ | 1,8 Tr $ | -1,3 Tr $ | -2,7 Tr $ | 1,3 Tr $ | -1,6 Tr $ | 4,7 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 218 Tr $ | 16,6 Tr $ | 350 Tr $ | 130 Tr $ | -298 Tr $ | 491 Tr $ | -482 Tr $ | -315 Tr $ | 630 Tr $ | -8,1 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 324 Tr $ | 340 Tr $ | 463 Tr $ | 631 Tr $ | 683 Tr $ | 576 Tr $ | 920 Tr $ | 970 Tr $ | 1,26 T $ | 1,58 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 4 Tr $ | 16,6 Tr $ | 22,8 Tr $ | 6,1 Tr $ | 16,2 Tr $ | 19,1 Tr $ | 11,2 Tr $ | 10,6 Tr $ | 19,1 Tr $ | 16,5 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 46,5 Tr $ | 88,3 Tr $ | 84,1 Tr $ | 80,3 Tr $ | 80,5 Tr $ | 104 Tr $ | 127 Tr $ | 170 Tr $ | 150 Tr $ | 140 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02