PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Grab Holdings Limited (GRAB)

Perpetual futures GRAB trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GRABUSDT.

Grab Holdings Limited vận hành siêu ứng dụng cung cấp dịch vụ vận chuyển, giao đồ ăn và bưu kiện, giải pháp công nghệ tài chính và hỗ trợ kinh doanh tại tám quốc gia Đông Nam Á, trụ sở tại Singapore.

$3,18+2,6%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:GRAB

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
337,2 N $
Open interest
247,7 N $Độ phủ: 1/3 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
15,3 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+31,4 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
244,6 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 205,3 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 8,1 T $
Hiệu suất spot
1D-1,28%
5D-1,60%
1M-9,94%
6M-13,48%
YTD-38,28%
1Y-51,80%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchGRAB-USDTĐang giao dịch$3,18+15,3% APR
+0,014% mỗi 8h
+31,5 bps15,3 N $244,6 N $-USDT-
MEXCGiao dịchGRAB/USDTĐang giao dịch$3,18+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+31,4 bps10,7 N $92,2 N $247,7 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchGRAB/USDCĐang giao dịch$3,19+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--442,7 $-USDC6x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +94,1 bps – +106,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +87,9 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GRAB

Spread hẹp nhất

GRAB

Khối lượng cao nhất

GRAB

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
12,4 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
3,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+16,0%
P/E
21,4
P/E cùng ngành 16,4
Dòng tiền tự do
-67 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
596 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,3
P/E cùng ngành
16,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+8,0%
Dòng tiền tự do134 Tr $
Nợ ròng-1,4 T $
2020469 Tr $
2021675 Tr $
20221,4 T $
20232,4 T $
20242,8 T $
20253,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020469 Tr $--2,6 T $-683 Tr $
2021675 Tr $+44%-3,4 T $-1 T $
20221,4 T $+112%-1,7 T $-856 Tr $
20232,4 T $+65%-434 Tr $15 Tr $
20242,8 T $+19%-105 Tr $775 Tr $
20253,4 T $+20%268 Tr $134 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-105,3%-276,8%-556,1%+40,8%-47,9%
2021-58,5%-230,4%-511,0%-44,6%-30,9%
2022+5,4%-90,4%-117,4%-25,5%-18,4%
2023+36,5%-16,4%-18,4%-6,7%-4,9%
2024+42,0%-2,0%-3,8%-1,6%-1,1%
2025+43,2%+6,6%+8,0%+4,0%+2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202 T $251 Tr $-1,8 T $4,49
20214,8 T $2,2 T $-2,7 T $8,46
20222 T $1,4 T $-587 Tr $5,19
20233,1 T $793 Tr $-2,3 T $3,90
20243 T $364 Tr $-2,6 T $2,53
20253,4 T $2,1 T $-1,4 T $1,75
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202050,8 T $49 T $108,3-19,5
202126,7 T $24 T $39,5-7,7
202212,3 T $11,7 T $8,6-7,3
202313,1 T $10,8 T $5,6-30,6
202418,9 T $16,3 T $6,7-179,5
202520,4 T $19 T $6,176,2
Q3 2024716 Tr $
Q4 2024764 Tr $
Q1 2025773 Tr $
Q2 2025819 Tr $
Q3 2025873 Tr $
Q4 2025906 Tr $
Q1 2026955 Tr $
Q2 2026997 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024716 Tr $+16%26 Tr $302 Tr $
Q4 2024764 Tr $+17%26 Tr $223 Tr $
Q1 2025773 Tr $+18%24 Tr $57 Tr $
Q2 2025819 Tr $+23%35 Tr $51 Tr $
Q3 2025873 Tr $+22%37 Tr $-159 Tr $
Q4 2025906 Tr $+19%171 Tr $49 Tr $
Q1 2026955 Tr $+24%136 Tr $-29 Tr $
Q2 2026997 Tr $+22%252 Tr $72 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+42,9%-5,3%+3,6%+0,4%+0,3%
Q4 2024+43,5%+1,2%+3,4%+0,4%+0,3%
Q1 2025+41,9%+1,8%+3,1%+0,4%+0,2%
Q2 2025+43,2%+4,8%+4,3%+0,6%+0,3%
Q3 2025+43,8%+7,7%+4,2%+0,6%+0,3%
Q4 2025+43,8%+10,8%+18,9%+2,5%+1,4%
Q1 2026+43,4%+7,7%+14,2%+2,1%+1,2%
Q2 2026+43,6%+1,9%+25,3%+3,7%+1,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,9 T $328 Tr $-2,6 T $2,70
Q4 20243 T $364 Tr $-2,6 T $2,53
Q1 20252,8 T $385 Tr $-2,4 T $2,49
Q2 20253,7 T $1,9 T $-1,8 T $1,88
Q3 20253,3 T $2,1 T $-1,1 T $1,83
Q4 20253,4 T $2,1 T $-1,4 T $1,75
Q1 20262,9 T $1,9 T $-1 T $1,67
Q2 20262,9 T $2 T $-826 Tr $1,52
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202415,4 T $12,8 T $21,5148,4
Q4 202419,1 T $16,5 T $24,9176,1
Q1 202518,5 T $16,1 T $23,9113,3
Q2 202520,5 T $18,8 T $25,1146,2
Q3 202524,6 T $23,4 T $28,1165,4
Q4 202520,4 T $19 T $22,529,8
Q1 202615 T $14 T $15,727,6
Q2 202615,4 T $14,6 T $15,415,3

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu997 Tr $Q2 2026
249,3 Tr $498,5 Tr $747,8 Tr $997 Tr $Q3 2023: 615 Tr $Q4 2023: 653 Tr $Q1 2024: 653 Tr $Q2 2024: 664 Tr $Q3 2024: 716 Tr $Q4 2024: 764 Tr $Q1 2025: 773 Tr $Q2 2025: 819 Tr $Q3 2025: 873 Tr $Q4 2025: 906 Tr $Q1 2026: 955 Tr $Q2 2026: 997 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng252 Tr $Q2 2026
-15 Tr $74 Tr $163 Tr $252 Tr $Q3 2023: -91 Tr $Q4 2023: 62 Tr $Q1 2024: -104 Tr $Q2 2024: -53 Tr $Q3 2024: 26 Tr $Q4 2024: 26 Tr $Q1 2025: 24 Tr $Q2 2025: 35 Tr $Q3 2025: 37 Tr $Q4 2025: 171 Tr $Q1 2026: 136 Tr $Q2 2026: 252 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA275 Tr $Q2 2026
47,8 Tr $123,5 Tr $199,3 Tr $275 Tr $Q3 2023: -28 Tr $Q4 2023: 63 Tr $Q1 2024: -10 Tr $Q2 2024: 14 Tr $Q3 2024: 58 Tr $Q4 2024: 34 Tr $Q1 2025: 69 Tr $Q2 2025: 96 Tr $Q3 2025: 112 Tr $Q4 2025: 241 Tr $Q1 2026: 209 Tr $Q2 2026: 275 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do72 Tr $Q2 2026
-43,8 Tr $71,5 Tr $186,8 Tr $302 Tr $Q3 2023: 299 Tr $Q4 2023: -54 Tr $Q1 2024: -22 Tr $Q2 2024: 258 Tr $Q3 2024: 302 Tr $Q4 2024: 223 Tr $Q1 2025: 57 Tr $Q2 2025: 51 Tr $Q3 2025: -159 Tr $Q4 2025: 49 Tr $Q1 2026: -29 Tr $Q2 2026: 72 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,06 $Q2 2026
-0,01 $0,02 $0,04 $0,06 $Q3 2023: -0,02 $Q4 2023: 0,01 $Q1 2024: -0,03 $Q2 2024: -0,01 $Q3 2024: 0,01 $Q4 2024: 0,01 $Q1 2025: 0,01 $Q2 2025: 0,01 $Q3 2025: 0,01 $Q4 2025: 0,04 $Q1 2026: 0,03 $Q2 2026: 0,06 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,9 T $Q2 2026
924 Tr $1,8 T $2,8 T $3,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 3 T $Q3 2023 · Nợ: 778 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,1 T $Q4 2023 · Nợ: 793 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2024 · Nợ: 298 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2024 · Nợ: 295 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,9 T $Q3 2024 · Nợ: 328 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 3 T $Q4 2024 · Nợ: 364 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2025 · Nợ: 385 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q2 2025 · Nợ: 1,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q3 2025 · Nợ: 2,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,4 T $Q4 2025 · Nợ: 2,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,9 T $Q1 2026 · Nợ: 1,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,9 T $Q2 2026 · Nợ: 2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+43,6%Q2 2026
-1,0%+13,9%+28,9%+43,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +42,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +43,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +43,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -14,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -15,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -8,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +25,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,7%Q2 2026
+5,9%+11,8%+17,7%+23,5%Q2 2024: +17,1%Q3 2024: +16,4%Q4 2024: +17,0%Q1 2025: +18,4%Q2 2025: +23,3%Q3 2025: +21,9%Q4 2025: +18,6%Q1 2026: +23,5%Q2 2026: +21,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành4,2 TQ2 2026
1,1 T2,2 T3,3 T4,4 TQ3 2023: 3,9 TQ4 2023: 3,9 TQ1 2024: 3,9 TQ2 2024: 4 TQ3 2024: 4,3 TQ4 2024: 4,2 TQ1 2025: 4,2 TQ2 2025: 4,2 TQ3 2025: 4,2 TQ4 2025: 4,4 TQ1 2026: 4,4 TQ2 2026: 4,2 TQ3 2023Q2 2026
Định giá15,3Q2 2026
-5,455,1115,6176,1Q3 2023 · P/E: -44,3Q4 2023 · P/E: 84,3Q1 2024 · P/E: -26,6Q2 2024 · P/E: -65,9Q3 2024 · P/E: 148,4Q4 2024 · P/E: 176,1Q1 2025 · P/E: 113,3Q2 2025 · P/E: 146,2Q3 2025 · P/E: 165,4Q4 2025 · P/E: 29,8Q1 2026 · P/E: 27,6Q2 2026 · P/E: 15,3Q3 2023 · P/S: 22,5Q4 2023 · P/S: 20,2Q1 2024 · P/S: 19,2Q2 2024 · P/S: 21,1Q3 2024 · P/S: 21,5Q4 2024 · P/S: 24,9Q1 2025 · P/S: 23,9Q2 2025 · P/S: 25,1Q3 2025 · P/S: 28,1Q4 2025 · P/S: 22,5Q1 2026 · P/S: 15,7Q2 2026 · P/S: 15,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu3,4 T $2025
208,8 Tr $1,3 T $2,3 T $3,4 T $2019: -845 Tr $2020: 469 Tr $2021: 675 Tr $2022: 1,4 T $2023: 2,4 T $2024: 2,8 T $2025: 3,4 T $20192025
Lợi nhuận ròng268 Tr $2025
-2,7 T $-1,7 T $-735,8 Tr $268 Tr $2019: -3,7 T $2020: -2,6 T $2021: -3,4 T $2022: -1,7 T $2023: -434 Tr $2024: -105 Tr $2025: 268 Tr $20192025
EBITDA517 Tr $2025
-1,6 T $-882 Tr $-182,5 Tr $517 Tr $2019: -2,3 T $2020: -923 Tr $2021: -1,5 T $2022: -1,4 T $2023: -222 Tr $2024: 93 Tr $2025: 517 Tr $20192025
Dòng tiền tự do134 Tr $2025
-1,5 T $-738,5 Tr $18,3 Tr $775 Tr $2019: -2,3 T $2020: -683 Tr $2021: -1 T $2022: -856 Tr $2023: 15 Tr $2024: 775 Tr $2025: 134 Tr $20192025
EPS0,06 $2025
-0,7 $-0,44 $-0,19 $0,06 $2019: -0,95 $2020: -0,66 $2021: -0,92 $2022: -0,44 $2023: -0,11 $2024: -0,03 $2025: 0,06 $20192025
Tiền mặt / Nợ3,4 T $2025
2,2 T $4,3 T $6,5 T $8,6 T $2019 · Tiền mặt: 1,5 T $2019 · Nợ: 8,6 T $2020 · Tiền mặt: 2 T $2020 · Nợ: 251 Tr $2021 · Tiền mặt: 4,8 T $2021 · Nợ: 2,2 T $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 1,4 T $2023 · Tiền mặt: 3,1 T $2023 · Nợ: 793 Tr $2024 · Tiền mặt: 3 T $2024 · Nợ: 364 Tr $2025 · Tiền mặt: 3,4 T $2025 · Nợ: 2,1 T $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+43,2%2025
-306,2%-56,3%+193,6%+443,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +256,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -105,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -58,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +5,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +356,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -276,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -230,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -90,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +443,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -556,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -511,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -117,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -18,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+20,5%2025
+28,1%+56,1%+84,2%+112,3%2021: +43,9%2022: +112,3%2023: +64,6%2024: +18,6%2025: +20,5%20192025
Cổ phiếu lưu hành4,2 T2025
1,1 T2,1 T3,2 T4,2 T2019: 3,9 T2020: 3,9 T2021: 3,7 T2022: 3,8 T2023: 3,9 T2024: 4 T2025: 4,2 T20192025
Định giá76,22025
-107,5-35,636,4108,32019 · P/E: -12,52020 · P/E: -19,52021 · P/E: -7,72022 · P/E: -7,32023 · P/E: -30,62024 · P/E: -179,52025 · P/E: 76,22019 · P/S: -55,62020 · P/S: 108,32021 · P/S: 39,52022 · P/S: 8,62023 · P/S: 5,62024 · P/S: 6,72025 · P/S: 6,120192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 1 T $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,154,2 T $+24%5
FY 20270,175,1 T $+52%5
FY 20280,236,1 T $+80%6
FY 20290,176,4 T $+91%3
Q1 20270,051,2 T $+23%1
Q1 20270,041,2 T $+22%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,02-
2026-08-04Kết quảThực tế 0,06 / Ước tính 0,05Vượt dự báo
2026-08-03Kết quảThực tế 0,06 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2026-07-30Kết quảThực tế - / Ước tính 0,01-
2026-05-05Kết quảThực tế 0,03 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế 0,04 / Ước tính 0,01Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:36 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Ping Yeow Tan
Nhân viên
12.012
Ngày IPO
1 thg 12, 2020
Quốc gia
SG
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi-0
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui137,26 Tr US$0,03 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 216 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
11,78 T US$-16.5%thg 6 26 – thg 9 26
11,78 T US$13,95 T US$16,13 T US$Cao nhất: 16,13 T US$ · 2026-07-13Hiện tại: 11,78 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 11,78 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 16,13 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 11,78 T US$ · 2026-09-17
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VWICX0,8%22,5 Tr
IEFA0,03%17,6 Tr
EWS3,81%17,6 Tr
VMGRX1,78%14 Tr
FSPSX0,04%11,3 Tr
ODVIX0,41%10,4 Tr
IEE0,04%8,5 Tr
EFA0,03%8,3 Tr
VHGEX0,34%7 Tr
HEMZX3,71%4,6 Tr
GTDDX1,2%4,5 Tr
IWDA.L0,01%4,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GRAB đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị78238
Nhà phân tích1828
Mua / giữ / bán75 / 3 / 0216 / 21 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 0 / 09 / 9 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 76 (0%)0 / 228 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-49,4%-42,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-30,7% / -61,0%-1,0% / -61,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,1% so với S&P 500 -4,3% (n = 223)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Venugopal GarreBernstein100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 5,90 US$24 thg 8, 2026
  2. Alicia YapCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 6,40 US$6 thg 5, 2026
  3. Sachin MittalDBS100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 5,00 US$21 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Sachin SalgaonkarBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại4,50 US$
25 thg 9, 2026Sachin SalgaonkarBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại4,50 US$
21 thg 9, 2026Sachin MittalDBSMuaDuy trì5,00 US$
21 thg 9, 2026Sachin MittalDBSMuaDuy trì5,00 US$
15 thg 9, 2026Jiong ShaoBarclaysMuaDuy trì5,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng3,00 US$4,00 US$5,00 US$6,00 US$7,00 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 6,89 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 6,89 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 6,99 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 6,86 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 6,72 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 6,66 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 6,22 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 6,20 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 5,93 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 5,79 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 5,55 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 5,55 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 5,45 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 4,99 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 4,30 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 4,22 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 3,66 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 3,82 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 3,54 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 3,77 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 3,50 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 3,54 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 3,11 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 3,08 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 78 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GRAB ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Grab Holdings Limited (GRAB) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, Helix (Injective). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GRAB suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GRAB giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GRAB là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GRAB là +15,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +3,6% đến +21,9% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GRAB so với cổ phiếu Grab Holdings Limited như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GRAB là 3,18 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 3,18 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GRAB là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GRAB là một phái sinh theo dõi giá của Grab Holdings Limited mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Grab Holdings Limited trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GRABUSDT perpetual là gì?

GRABUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Grab Holdings Limited thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GRAB qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GRAB perpetuals · perpequities.comGRAB perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/grab-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/grab-perp.svg" width="240" height="64" alt="GRAB perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GRAB

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GRAB — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GRAB, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X