PerpEquities

Tài chính Fastly, Inc. (FSLY)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.140 nhân viên · CEO Charles Compton

Giá
23,12 $ -9,85%
Vốn hóa
3,68 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,99 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,12 $
Doanh thu (TTM)687 Tr $+20,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-11,9%+14,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -82 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-81,1 Tr $+45,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)42,2 Tr $+96,7% so với năm trướcCapex 77,3 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,53 $+48,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-60,8 Tr $+31,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
3,68 T $
EV 3,99 T $
Doanh thu
687 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-11,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-43,6×
Dự phóng 44,0× (FY2026)
P/S
5,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
3.041,7×
TTM
Dòng tiền tự do
42,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-81,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
741 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 188 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 5,4%, EPS vượt 127,5%Doanh thu 183 Tr $ so với kỳ vọng 174 Tr $ (+5,4%); EPS 0,15 $ so với 0,07 $ (+127,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 23,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 183 Tr $, so với mức trung bình 17,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -11,9% (TTM), +14,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 45,2% trong khi doanh thu tăng 20,4%.
  • Capex chiếm 11,3% doanh thu (năm trước 5,6%)Đã đầu tư 77,3 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+142,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 42,2 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,1% trong một năm158 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 146 Tr.
  • Nợ ròng 60,8 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 337 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 398 Tr $; năm trước nợ ròng 89,1 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu183 Tr $149 Tr $+23,3%
Biên lợi nhuận gộp63,3%51,3%+11,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-14,4 Tr $-36,5 Tr $+60,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-7,9%-24,6%+16,7 điểm %
Lợi nhuận ròng-15,6 Tr $-37,5 Tr $+58,5%
EPS pha loãng-0,10 $-0,26 $+61,5%
Dòng tiền hoạt động39,3 Tr $25,8 Tr $+52,5%
Capex31,6 Tr $5,09 Tr $+521,4%
Dòng tiền tự do7,71 Tr $20,7 Tr $-62,8%
R&D42,1 Tr $42,2 Tr $-0,4%
Thù lao bằng cổ phiếu35,2 Tr $26,3 Tr $+33,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu183 Tr $174 Tr $+5,4%
EPS (theo dự báo)0,15 $0,07 $+127,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Network Services134 Tr $+16,6%73,0%510 Tr $-7,3%
Security41,7 Tr $+42,6%22,8%150 Tr $+11,7%
Other7,7 Tr $+68,6%4,2%27,5 Tr $+41,9%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States129 Tr $+14,2%70,2%494 Tr $+13,7%
Non-US54,6 Tr $–29,8%––
Asia Pacific–––––
Europe–––––
All Other Countries–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
120 Tr $
Capex
-77,3 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
141 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
136 Tr $
Dòng tiền tự do
42,2 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-43,6×––
EV / EBITDA3.041,7×––
EV / Doanh thu5,8×5,7×2,6× – 14,1×
Giá / FCF87,2×22,7× 1/5 năm22,7× – 22,7×
Giá / Giá trị sổ sách3,7×2,1×1,0× – 4,1×
Tỷ suất FCF1,1%-3,2%-15,0% – 4,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-5,7%-11,8%-13,9% – -8,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-8,5%-17,0%-22,0% – -13,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 28,33 $ (+22,6%)
khoảng 23,00 $ – 35,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua6
Nắm giữ11
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026741 Tr $+18,7%0,52 $+163,3%44,0×7
FY2027851 Tr $+14,8%0,64 $+22,4%36,0×7
FY2028975 Tr $+14,6%0,79 $+23,1%29,2×4
FY20291,12 T $+14,5%0,97 $+22,7%23,8×2
FY20301,32 T $+17,9%1,14 $+17,5%20,3×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 252 số liệu mà Fastly, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current20,1 Tr $13,3 Tr $+50,8%17,6 Tr $6,04 Tr $+191,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current114 Tr $117 Tr $-2,6%118 Tr $116 Tr $+1,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current6,97 Tr $6,49 Tr $+7,3%6,26 Tr $8,25 Tr $-24,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––6,17 Tr $2,63 Tr $+134,4%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)1,01 Tr $1,05 Tr $-3,2%4,18 Tr $3,83 Tr $+9,1%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments1,02 Tr $1,36 Tr $-24,9%4,7 Tr $3,97 Tr $+18,4%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current4,57 Tr $4,54 Tr $+0,6%4,8 Tr $4,27 Tr $+12,5%
Accrued Bonuses, Current–––6,57 Tr $2024-12-3124,6 Tr $-73,3%
Accrued Liabilities, Current52,9 Tr $45,3 Tr $+16,9%70,7 Tr $41,6 Tr $+69,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-493 N $-169 N $-191,7%-41 N $-100 N $+59,0%
Additional Paid in Capital2,14 T $2,01 T $+6,4%2,04 T $1,96 T $+4,4%
Advertising Expense–––5,1 Tr $5,8 Tr $-12,1%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts366 N $217 N $+68,7%906 N $1,38 Tr $-34,2%
Amortization of Intangible Assets2,3 Tr $4,9 Tr $-53,1%16,8 Tr $19,6 Tr $-14,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-693 N2,23 Tr-131,1%42,2 Tr27 Tr+56,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition24,6 Tr $19,6 Tr $+25,7%89,5 Tr $108 Tr $-17,3%
Assets1,5 T $1,46 T $+2,8%1,5 T $1,45 T $+3,3%
Assets, Current479 Tr $465 Tr $+3,1%507 Tr $440 Tr $+15,1%
Assets, Fair Value Disclosure271 Tr $2025-09-30290 Tr $-6,5%243 Tr $2024-12-31308 Tr $-21,0%
Capitalized Contract Cost, Amortization4,7 Tr $4,8 Tr $-2,1%19,4 Tr $18,6 Tr $+4,0%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent42,9 Tr $47,9 Tr $-10,5%47,6 Tr $52,6 Tr $-9,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value89,8 Tr $82,5 Tr $+8,9%181 Tr $286 Tr $-36,9%
Cash Equivalents, at Carrying Value41,4 Tr $2025-09-30199 Tr $-79,2%233 Tr $2024-12-3186,7 Tr $+169,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents89,8 Tr $82,5 Tr $+8,9%181 Tr $286 Tr $-36,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-56,9 Tr $-43 Tr $-32,3%-106 Tr $178 Tr $-159,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share–––0,00 $2024-12-310,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized–––1 T2024-12-311 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued159 Tr––142 Tr2024-12-31133 Tr+6,8%
Common Stock, Shares, Outstanding159 Tr––142 Tr2024-12-31133 Tr+6,8%
Common Stock, Value, Issued3 N $2025-09-303 N $0,0%3 N $2024-12-313 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-15,7 Tr $-37,6 Tr $+58,3%-122 Tr $-157 Tr $+22,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss1,32 Tr $2,04 Tr $-35,4%1,67 Tr $1,07 Tr $+55,6%
Contract with Customer, Liability36,2 Tr $41,5 Tr $-12,8%40,8 Tr $29,6 Tr $+38,0%
Contract with Customer, Liability, Current34,3 Tr $34,4 Tr $-0,3%6,12 Tr $1,21 Tr $+404,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized15,2 Tr $13,5 Tr $+12,9%27,1 Tr $33,7 Tr $-19,6%
Cost of Revenue67,4 Tr $67,6 Tr $-0,3%268 Tr $248 Tr $+8,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,02 Tr $611 N $+66,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––35 N $200 N $-82,5%
Debt Securities, Available-for-sale271 Tr $2025-09-30290 Tr $-6,5%243 Tr $2024-12-31286 Tr $-15,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $5 N $-100,0%66 N $3 N $+2.100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax380 N $91 N $+317,6%2 N $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost271 Tr $2025-09-30290 Tr $-6,5%243 Tr $2024-12-31287 Tr $-15,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1,43 Tr $1,79 Tr $-20,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-23 N $327 N $-107,0%1,43 Tr $1,79 Tr $-20,1%
Deferred Revenue, Current35,2 Tr $2025-12-3126,5 Tr $+32,9%35,2 Tr $26,5 Tr $+32,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Deferred Income7,62 Tr $2025-12-315,16 Tr $+47,7%7,62 Tr $5,16 Tr $+47,7%
Deferred Tax Assets, Gross352 Tr $2025-12-31332 Tr $+5,9%352 Tr $332 Tr $+5,9%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development52,1 Tr $2025-12-3146,8 Tr $+11,3%52,1 Tr $46,8 Tr $+11,3%
Deferred Tax Assets, Net591 N $2025-12-31349 N $+69,3%591 N $349 N $+69,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards199 Tr $2025-12-31184 Tr $+8,1%199 Tr $184 Tr $+8,1%
Deferred Tax Assets, Other4,83 Tr $2025-12-314,58 Tr $+5,3%4,83 Tr $4,58 Tr $+5,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost14 Tr $2025-12-316,92 Tr $+102,1%14 Tr $6,92 Tr $+102,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals5,33 Tr $2025-12-314,89 Tr $+9,0%5,33 Tr $4,89 Tr $+9,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance303 Tr $2025-12-31279 Tr $+8,6%303 Tr $279 Tr $+8,6%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets6,32 Tr $2025-12-3111 Tr $-42,5%6,32 Tr $11 Tr $-42,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross47,7 Tr $2025-12-3152,5 Tr $-9,2%47,7 Tr $52,5 Tr $-9,2%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements13,8 Tr $2025-12-3113,4 Tr $+3,3%13,8 Tr $13,4 Tr $+3,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02