Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Fastly, Inc. (FSLY)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.140 nhân viên · CEO Charles Compton
- Giá
- 23,12 $ -9,85%
- Vốn hóa
- 3,68 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,99 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,12 $
Trong Q2 '26, Fastly, Inc. (FSLY) tạo ra 39,3 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 31,6 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 7,71 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 42,2 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -54,3 Tr $ | -23,4 Tr $ | -43,4 Tr $ | -43,7 Tr $ | -38 Tr $ | -32,9 Tr $ | -39,1 Tr $ | -37,5 Tr $ | -29,5 Tr $ | -15,5 Tr $ | -20,5 Tr $ | -15,6 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 18,2 Tr $ | 18,5 Tr $ | 18,2 Tr $ | 18,2 Tr $ | 18,6 Tr $ | 18,7 Tr $ | 20,1 Tr $ | 20 Tr $ | 25,3 Tr $ | 17,5 Tr $ | 14,2 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 35,7 Tr $ | 35,4 Tr $ | 31,8 Tr $ | 26,1 Tr $ | 25 Tr $ | 24,9 Tr $ | 25,6 Tr $ | 26,3 Tr $ | 33,1 Tr $ | 32,3 Tr $ | 35 Tr $ | 35,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 228 N $ | 333 N $ | 339 N $ | 893 N $ | 422 N $ | 327 N $ | 289 N $ | 395 N $ | -4,33 Tr $ | -23 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -22,6 Tr $ | -32,4 Tr $ | -6,08 Tr $ | -18,8 Tr $ | -12,9 Tr $ | -16,3 Tr $ | -1,05 Tr $ | 6,1 Tr $ | -5,71 Tr $ | -22,2 Tr $ | -7,57 Tr $ | -8,09 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 14,6 Tr $ | -5,57 Tr $ | 10,4 Tr $ | 12,8 Tr $ | 12 Tr $ | 9,93 Tr $ | 11,4 Tr $ | 10,6 Tr $ | 5,36 Tr $ | 9,95 Tr $ | 12,1 Tr $ | 12,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -8,39 Tr $ | -7,38 Tr $ | 11,1 Tr $ | -4,95 Tr $ | 5 Tr $ | 5,22 Tr $ | 17,3 Tr $ | 25,8 Tr $ | 28,9 Tr $ | 22,4 Tr $ | 28,9 Tr $ | 39,3 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -325 N $ | -2,69 Tr $ | -1,6 Tr $ | -2,55 Tr $ | -2 Tr $ | -4,97 Tr $ | -2,61 Tr $ | -9,85 Tr $ | -6,05 Tr $ | -10,2 Tr $ | -21 Tr $ | -31,6 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -73,1 Tr $ | -59,1 Tr $ | -56,9 Tr $ | -60,2 Tr $ | -37,9 Tr $ | 0 $ | -179 Tr $ | -93,4 Tr $ | -79,1 Tr $ | -37,8 Tr $ | -179 Tr $ | -87,3 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 86 Tr $ | 30,5 Tr $ | 99,1 Tr $ | 77,6 Tr $ | 113 Tr $ | 81,5 Tr $ | 7,97 Tr $ | 37,8 Tr $ | 89,5 Tr $ | 87,8 Tr $ | 177 Tr $ | 24,3 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -4,94 Tr $ | -5,9 Tr $ | -6,85 Tr $ | -6,81 Tr $ | -6,82 Tr $ | -5,6 Tr $ | -4,76 Tr $ | -4,5 Tr $ | -4,71 Tr $ | -3,65 Tr $ | -3,74 Tr $ | -4,14 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 7,68 Tr $ | -37,2 Tr $ | 33,7 Tr $ | 7,99 Tr $ | 66,3 Tr $ | 70,9 Tr $ | -179 Tr $ | -70 Tr $ | -344 N $ | 36,2 Tr $ | -27 Tr $ | -98,7 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 191 Tr $ | -5,93 Tr $ | -4,87 Tr $ | -4,24 Tr $ | -3,3 Tr $ | -2,55 Tr $ | -1,71 Tr $ | -537 N $ | -80 N $ | 180 Tr $ | -38,6 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -194 Tr $ | -112 Tr $ | 2,99 Tr $ | -2,56 Tr $ | 2,19 Tr $ | -4,76 Tr $ | 2,54 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -173 Tr $ | -502 N $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,68 Tr $ | -118 Tr $ | -1,88 Tr $ | -6,79 Tr $ | -1,11 Tr $ | -7,32 Tr $ | 828 N $ | 982 N $ | 2,1 Tr $ | 8,85 Tr $ | -35,8 Tr $ | 2,49 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -47 N $ | 70 N $ | -48 N $ | -13 N $ | 109 N $ | -151 N $ | 78 N $ | 177 N $ | -33 N $ | -7 N $ | -32 N $ | -1 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -3,44 Tr $ | -162 Tr $ | 42,9 Tr $ | -3,76 Tr $ | 70,3 Tr $ | 68,7 Tr $ | -161 Tr $ | -43 Tr $ | 30,6 Tr $ | 67,4 Tr $ | -33,9 Tr $ | -56,9 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -13,7 Tr $ | -16 Tr $ | 2,68 Tr $ | -14,3 Tr $ | -3,81 Tr $ | -5,35 Tr $ | 9,92 Tr $ | 20,7 Tr $ | 18,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | 4,11 Tr $ | 7,71 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | -82 N $ | -38 N $ | 292 N $ | 234 N $ | 213 N $ | 70 N $ | 449 N $ | 296 N $ | 358 N $ | 234 N $ | 364 N $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 657 N $ | -815 N $ | 387 N $ | 223 N $ | 185 N $ | -268 N $ | 62 N $ | 5,69 Tr $ | 38 N $ | 5,8 Tr $ | 38 N $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -32,5 Tr $ | -30,9 Tr $ | -51,6 Tr $ | -95,9 Tr $ | -223 Tr $ | -191 Tr $ | -133 Tr $ | -158 Tr $ | -122 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 9,64 Tr $ | 13,4 Tr $ | 16,6 Tr $ | 25,1 Tr $ | 50 Tr $ | 64,3 Tr $ | 72 Tr $ | 73,6 Tr $ | 77,9 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 2,81 Tr $ | 4,08 Tr $ | 12,1 Tr $ | 64,4 Tr $ | 140 Tr $ | 146 Tr $ | 136 Tr $ | 108 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 1,21 Tr $ | 1 Tr $ | 2,51 Tr $ | -13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -900 N $ | 1,79 Tr $ | 1,43 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -7,48 Tr $ | -3,84 Tr $ | -17,6 Tr $ | -28,3 Tr $ | -41 Tr $ | -84,3 Tr $ | -69,9 Tr $ | -54,1 Tr $ | -22,9 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 408 N $ | -694 N $ | 6,69 Tr $ | 27,8 Tr $ | 34,7 Tr $ | -4,69 Tr $ | -4,12 Tr $ | 45,2 Tr $ | 42,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -25,9 Tr $ | -17 Tr $ | -31,3 Tr $ | -19,9 Tr $ | -38,5 Tr $ | -69,6 Tr $ | 362 N $ | 16,4 Tr $ | 94,4 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -13,2 Tr $ | -19,7 Tr $ | -20,1 Tr $ | -29,6 Tr $ | -34,8 Tr $ | -62,2 Tr $ | -11 Tr $ | -790 N $ | -28,7 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 1,15 Tr $ | 0 $ | 5,49 Tr $ | -201 Tr $ | -1,17 Tr $ | -25,9 Tr $ | 0 $ | -3,77 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -46,1 Tr $ | -62,7 Tr $ | -191 Tr $ | -269 Tr $ | -928 Tr $ | -355 Tr $ | -132 Tr $ | -155 Tr $ | -390 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 43,5 Tr $ | 35,2 Tr $ | 123 Tr $ | 232 Tr $ | 185 Tr $ | 697 Tr $ | 459 Tr $ | 371 Tr $ | 223 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -1,15 Tr $ | 87 N $ | -5,49 Tr $ | -7,37 Tr $ | -15 Tr $ | -17,7 Tr $ | -21,2 Tr $ | -32,6 Tr $ | -17,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -15,8 Tr $ | -47 Tr $ | -87,7 Tr $ | -275 Tr $ | -795 Tr $ | 236 Tr $ | 295 Tr $ | 179 Tr $ | -213 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 4,93 Tr $ | 27,4 Tr $ | -30,2 Tr $ | -26,1 Tr $ | 917 Tr $ | -22,5 Tr $ | -27,2 Tr $ | -15 Tr $ | 178 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -13 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 479 N $ | 2,24 Tr $ | 5,88 Tr $ | 23,9 Tr $ | 19,3 Tr $ | -167 Tr $ | -304 Tr $ | -9,5 Tr $ | -173 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 55,4 Tr $ | 69,6 Tr $ | 168 Tr $ | 273 Tr $ | 937 Tr $ | -189 Tr $ | -331 Tr $ | -17,1 Tr $ | 12,8 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -32 N $ | 22 N $ | 99 N $ | -149 N $ | -477 N $ | -390 N $ | 608 N $ | -103 N $ | 215 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 13,7 Tr $ | 5,65 Tr $ | 49,3 Tr $ | -22,3 Tr $ | 103 Tr $ | -23,4 Tr $ | -35,5 Tr $ | 178 Tr $ | -106 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -39,1 Tr $ | -36,6 Tr $ | -51,4 Tr $ | -57,4 Tr $ | -88,9 Tr $ | -150 Tr $ | -31,9 Tr $ | -20,8 Tr $ | 65,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 166 N $ | 55 N $ | 361 N $ | 1,22 Tr $ | 267 N $ | 250 N $ | 331 N $ | 809 N $ | 1,34 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 996 N $ | 1,83 Tr $ | 5,42 Tr $ | 1,59 Tr $ | 1,94 Tr $ | 2,66 Tr $ | 1,57 Tr $ | 527 N $ | 11,6 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02