PerpEquities

Tài chính The Walt Disney Company (DIS)

NYSE · Communication Services · Entertainment · 194.040 nhân viên · CEO Josh D'Amaro

Giá
110,94 $ +0,03%
Vốn hóa
192 T $
Giá trị doanh nghiệp
232 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-17 EPS dự kiến 1,69 $
Doanh thu (TTM)98,9 T $+4,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)16,0%+1,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 15,8 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)8,6 T $-25,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)8,29 T $-28,2% so với năm trướcCapex 8,7 T $
EPS pha loãng (TTM)4,85 $-24,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-40,9 T $-10,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
192 T $
EV 232 T $
Doanh thu
98,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
8,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
22,8×
Dự phóng 16,0× (FY2026)
P/S
1,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,0×
TTM
Dòng tiền tự do
8,29 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
8,6 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
102 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-17
Doanh thu dự kiến 25,2 T $
Cổ tức
1,50 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 0,6%, EPS vượt 10,8%Doanh thu 25,2 T $ so với kỳ vọng 25,4 T $ (-0,6%); EPS 2,06 $ so với 1,86 $ (+10,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 6,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 25,2 T $, so với mức trung bình 3,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 16,0% (TTM), +1,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 13,2% trong khi doanh thu tăng 4,6%.
  • 24,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 12,8 T $ so với lợi nhuận hoạt động 15,8 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 8,8% doanh thu (năm trước 8,0%)Đã đầu tư 8,7 T $ trong 4 quý gần nhất (+14,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 8,29 T $ = 96,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 10,5 T $ cho cổ đông = 126,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 8,25 T $ (năm trước 2,97 T $), cổ tức 2,24 T $, thù lao bằng cổ phiếu 1,52 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,4% trong một năm1,74 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,81 T.
  • Nợ ròng 40,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,19 T $, nợ gồm thuê tài sản 46 T $; năm trước nợ ròng 36,9 T $.
  • Experiences Segment: doanh thu +9,7%, biên lợi nhuận 30,3% (trước đó 27,7%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 3,02 T $ trên doanh thu 9,97 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu25,2 T $23,7 T $+6,8%
Biên lợi nhuận gộp40,2%38,6%+1,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động5,56 T $3,65 T $+52,4%
Biên lợi nhuận hoạt động22,0%15,4%+6,6 điểm %
Lợi nhuận ròng2,64 T $5,26 T $-49,9%
EPS pha loãng1,51 $2,92 $-48,3%
Dòng tiền hoạt động4,87 T $3,67 T $+32,6%
Capex1,79 T $1,78 T $+0,8%
Dòng tiền tự do3,07 T $1,89 T $+62,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu423 Tr $357 Tr $+18,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu25,2 T $25,4 T $-0,6%
EPS (theo dự báo)2,06 $1,86 $+10,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Subscription and affiliate fees10,3 T $+9,7%40,6%40 T $–
Advertising2,83 T $+1,4%11,2%11,2 T $-0,9%
Theme park admissions3,25 T $+8,6%12,9%12,4 T $–
Resorts and vacations2,77 T $+16,6%11,0%10 T $–
Retail and wholesale sales of merchandise, food and beverage2,54 T $+5,8%10,0%10,1 T $+5,7%
Content sales1,6 T $-10,4%6,3%6,59 T $–
Other1,04 T $-4,5%4,1%4,58 T $–
Merchandise licensing974 Tr $+11,3%3,9%4,04 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas20,1 T $+4,7%79,4%79,2 T $+4,0%
Europe3,18 T $+12,3%12,6%12,1 T $+10,2%
Asia Pacific2,01 T $+21,4%8,0%7,58 T $+2,2%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Entertainment Segment11,3 T $+6,0%1,68 T $+64,4%14,8%9,5%4,81 T $
Experiences Segment9,97 T $+9,7%3,02 T $+19,9%30,3%27,7%10,8 T $
Sports Segment4,5 T $+4,5%858 Tr $-17,3%19,1%24,1%2,61 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
17 T $
Capex
-8,7 T $
Mua lại cổ phiếu
-8,25 T $
Cổ tức
-2,24 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
3,48 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,52 T $
Dòng tiền tự do
8,29 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
126,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)22,8×65,8×16,5× – 160,0×
EV / EBITDA10,0×20,1×12,8× – 39,9×
EV / Doanh thu2,4×3,0×2,1× – 5,4×
Giá / FCF23,1×78,6×20,3× – 161,1×
Giá / Giá trị sổ sách1,8×2,1×1,5× – 3,6×
Tỷ suất FCF4,3%2,9%0,6% – 4,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,4%4,3%2,0% – 8,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu7,9%4,8%2,3% – 11,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 125,67 $ (+13,3%)
khoảng 111,00 $ – 164,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua40
Nắm giữ20
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026102 T $+7,5%6,92 $+1,1%16,0×19
FY2027106 T $+4,6%7,52 $+8,6%14,8×17
FY2028111 T $+4,4%8,48 $+12,8%13,1×12
FY2029115 T $+4,2%9,42 $+11,1%11,8×3
FY2030121 T $+4,9%10,79 $+14,5%10,3×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 314 số liệu mà The Walt Disney Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current19,5 T $20,5 T $-4,6%21,2 T $21,1 T $+0,6%
Accounts Payable, Current15,1 T $2025-09-2714,8 T $+1,8%15,1 T $14,8 T $+1,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss126 Tr $2025-09-27118 Tr $+6,8%126 Tr $118 Tr $+6,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current90 Tr $2025-09-2783 Tr $+8,4%90 Tr $83 Tr $+8,4%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current12,1 T $11,1 T $+8,5%10,4 T $10,3 T $+0,9%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Noncurrent1,08 T $1,01 T $+7,0%–––
Accrued Participation Liabilities, Due in Next Operating Cycle2,1 T $2025-09-272,2 T $-4,5%2,1 T $2,2 T $-4,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment49,1 T $48,8 T $+0,4%48,9 T $45,5 T $+7,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-2,91 T $-3,05 T $+4,6%-2,91 T $-3,7 T $+21,2%
Advertising Expense–––6,5 T $6,1 T $+6,6%
Amortization of Intangible Assets334 Tr $395 Tr $-15,4%1,47 T $1,56 T $-5,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount15 Tr17 Tr-11,8%13 Tr24 Tr-45,8%
AOCI before Tax, Attributable to Parent-3,53 T $-3,75 T $+5,9%-3,54 T $-4,42 T $+20,0%
AOCI Tax, Attributable to Parent617 Tr $699 Tr $-11,7%621 Tr $718 Tr $-13,5%
Assets205 T $197 T $+4,1%198 T $196 T $+0,7%
Assets, Current24,9 T $23,8 T $+4,5%24,3 T $25,2 T $-3,9%
Capitalized Computer Software, Net1,2 T $2025-09-271,3 T $-7,7%1,2 T $1,3 T $-7,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value5,19 T $5,37 T $-3,4%5,7 T $6 T $-5,1%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months14 Tr $273 Tr $-94,9%254 Tr $99 Tr $+156,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents5,3 T $5,48 T $-3,2%5,8 T $6,1 T $-5,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-490 Tr $-481 Tr $-1,9%-303 Tr $-8,13 T $+96,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4,6 T4,6 T0,0%4,6 T4,6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,9 T1,9 T0,0%1,9 T1,9 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding1,9 T2025-09-271,9 T0,0%1,9 T1,9 T0,0%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital62,6 T $59,5 T $+5,2%59,8 T $58,6 T $+2,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,68 T $5,09 T $-47,3%13,2 T $4,57 T $+188,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,91 T $5,78 T $-49,7%14,2 T $5,45 T $+160,2%
Construction in Progress, Gross5,17 T $6,29 T $-17,9%6,91 T $4,73 T $+46,2%
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss145 Tr $139 Tr $+4,3%194 Tr $2021-10-02460 Tr $-57,8%
Contract with Customer, Liability, Current6,4 T $6,15 T $+4,2%5,69 T $5,59 T $+1,8%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent693 Tr $818 Tr $-15,3%785 Tr $858 Tr $-8,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized500 Tr $500 Tr $0,0%5,3 T $5,2 T $+1,9%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period300 Tr $300 Tr $0,0%1 T $1 T $0,0%
Contractual Obligation104 T $2025-09-27107 T $-2,5%104 T $107 T $-2,5%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five38,5 T $2025-09-2744,6 T $-13,5%38,5 T $44,6 T $-13,5%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five10,4 T $2025-09-279,59 T $+8,5%10,4 T $9,59 T $+8,5%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four11,7 T $2025-09-2710,4 T $+12,0%11,7 T $10,4 T $+12,0%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One17 T $2025-09-2717,6 T $-3,5%17 T $17,6 T $-3,5%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three12,8 T $2025-09-2711,5 T $+11,5%12,8 T $11,5 T $+11,5%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two13,7 T $2025-09-2713,1 T $+4,1%13,7 T $13,1 T $+4,1%
Costs and Expenses20,5 T $20 T $+2,4%80,6 T $79,4 T $+1,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-130 Tr $1,39 T $-109,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––906 Tr $973 Tr $-6,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,19 T $2,6 T $-54,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––413 Tr $237 Tr $+74,3%
Debt Instrument, Increase (Decrease), Other, Net-17 Tr $137 Tr $-112,4%-35 Tr $32 Tr $-209,4%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible400 Tr $2025-09-27900 Tr $-55,6%400 Tr $900 Tr $-55,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-2,17 T $-764 Tr $-184,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––81 Tr $-97 Tr $+183,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-2,62 T $-807 Tr $-224,3%
Deferred Income Taxes and Tax Credits110 Tr $-3,01 T $+103,7%-2,74 T $-821 Tr $-233,6%
Deferred Revenue, Current6,93 T $6,74 T $+2,8%6,25 T $6,68 T $-6,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-527 Tr $54 Tr $-1.075,9%
Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent5,22 T $3,1 T $+68,5%3,52 T $6,28 T $-43,9%
Deferred Tax Assets, Gross6,65 T $2025-09-276,29 T $+5,7%6,65 T $6,29 T $+5,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign3,63 T $2025-09-273,44 T $+5,4%3,63 T $3,44 T $+5,4%
Deferred Tax Assets, Other413 Tr $2025-09-27655 Tr $-36,9%413 Tr $655 Tr $-36,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign945 Tr $2025-09-27822 Tr $+15,0%945 Tr $822 Tr $+15,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Other468 Tr $2025-09-27559 Tr $-16,3%468 Tr $559 Tr $-16,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-K 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-K 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01