PerpEquities

Bảng cân đối kế toán The Walt Disney Company (DIS)

NYSE · Communication Services · Entertainment · 194.040 nhân viên · CEO Josh D'Amaro

Giá
110,94 $ +0,03%
Vốn hóa
192 T $
Giá trị doanh nghiệp
232 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-17 EPS dự kiến 1,69 $

Cuối Q3 '26, The Walt Disney Company (DIS) nắm giữ 5,19 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 46 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 205 T $, tổng nợ phải trả 87,9 T $, vốn chủ sở hữu 110 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền14,2 T $7,19 T $6,64 T $5,95 T $6 T $5,49 T $5,85 T $5,37 T $5,7 T $5,68 T $5,68 T $5,19 T $
Các khoản phải thu12,3 T $14,1 T $12 T $13 T $12,7 T $13,8 T $12,6 T $13,4 T $13,2 T $15,1 T $14,4 T $14,6 T $
Hàng tồn kho1,96 T $1,95 T $1,95 T $1,98 T $2,02 T $2,02 T $2 T $2,08 T $2,13 T $2,16 T $2,08 T $2,08 T $
Tài sản ngắn hạn khác1,29 T $1,3 T $2,11 T $2,6 T $2,39 T $1,24 T $1,25 T $1,22 T $1,16 T $1,24 T $1,28 T $1,14 T $
Tài sản ngắn hạn32,8 T $26 T $24,6 T $25,5 T $25,2 T $23,7 T $22,7 T $23,8 T $24,3 T $25,5 T $23,4 T $24,9 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)34,9 T $35,3 T $35,5 T $36 T $37 T $38,1 T $39,1 T $40,2 T $41,3 T $43,2 T $44,3 T $44,7 T $
Đầu tư dài hạn3,08 T $3,08 T $3,01 T $4,63 T $4,46 T $8,9 T $8,79 T $9,87 T $8,1 T $8,05 T $8,62 T $7,63 T $
Lợi thế thương mại77,1 T $77,1 T $73,9 T $73,9 T $73,3 T $73,3 T $73,3 T $73,3 T $73,3 T $74,7 T $74,7 T $74,7 T $
Tài sản vô hình13,1 T $12,6 T $11,5 T $11,1 T $10,7 T $10,4 T $10 T $9,64 T $9,27 T $9,43 T $10,1 T $9,79 T $
Tài sản thuế hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $10 Tr $
Tài sản dài hạn khác44,7 T $43,7 T $46,6 T $46,6 T $45,4 T $42,7 T $41,9 T $39,8 T $41,3 T $41,2 T $44,2 T $43 T $
Tài sản dài hạn173 T $172 T $170 T $172 T $171 T $173 T $173 T $173 T $173 T $177 T $182 T $180 T $
Tổng tài sản206 T $198 T $195 T $198 T $196 T $197 T $196 T $197 T $198 T $202 T $205 T $205 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán15,1 T $18,7 T $18,4 T $20,2 T $14,8 T $21,6 T $20,7 T $20,5 T $15,1 T $20,5 T $20 T $19,5 T $
Chi phí phải trả3,06 T $0 $0 $0 $3,67 T $0 $0 $0 $3,85 T $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn5,11 T $6,09 T $6,79 T $8,06 T $7,62 T $6,62 T $6,45 T $5,73 T $6,71 T $10,8 T $8,89 T $8,63 T $
Thuế phải nộp2,28 T $0 $0 $0 $2,47 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại5,57 T $5,64 T $6,16 T $6,16 T $5,59 T $6,05 T $6,35 T $6,15 T $6,25 T $6,12 T $6,87 T $6,4 T $
Nợ ngắn hạn khác2 Tr $629 Tr $1,56 T $1,18 T $452 Tr $541 Tr $507 Tr $595 Tr $0 $563 Tr $508 Tr $528 Tr $
Nợ ngắn hạn31,1 T $31 T $32,9 T $35,6 T $34,6 T $34,8 T $34 T $33 T $34,2 T $38 T $36,2 T $35,1 T $
Nợ dài hạn42,1 T $41,6 T $39,5 T $39,5 T $39 T $38,7 T $36,4 T $36,5 T $35,3 T $35,8 T $38,5 T $37,4 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)3,46 T $0 $0 $0 $2,93 T $0 $0 $0 $2,85 T $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,26 T $7,04 T $6,86 T $6,63 T $6,28 T $6,34 T $6,3 T $3,1 T $3,52 T $4,13 T $5,05 T $5,22 T $
Nợ dài hạn khác8,61 T $12,6 T $12,1 T $10,7 T $7,92 T $10,4 T $10,3 T $10,3 T $7,05 T $10,1 T $10,2 T $10,2 T $
Nợ dài hạn61,4 T $61,2 T $58,5 T $56,9 T $56,1 T $55,5 T $53 T $49,9 T $48,7 T $50 T $53,7 T $52,8 T $
Tổng nợ phải trả92,6 T $92,3 T $91,3 T $92,5 T $90,7 T $90,3 T $87,1 T $82,9 T $82,9 T $88,1 T $89,9 T $87,9 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp57,4 T $57,6 T $58 T $58,3 T $58,6 T $58,9 T $59,2 T $59,5 T $59,8 T $60,7 T $62,3 T $62,6 T $
Lợi nhuận giữ lại46,1 T $47,5 T $46,6 T $49,3 T $49,7 T $50,5 T $53,7 T $59,1 T $60,4 T $60,2 T $62,4 T $65,1 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-3,29 T $-3,5 T $-3,51 T $-3,45 T $-3,7 T $-2,69 T $-2,88 T $-3,05 T $-2,91 T $-2,9 T $-2,95 T $-2,91 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông99,3 T $101 T $99,3 T $101 T $101 T $102 T $104 T $109 T $110 T $108 T $109 T $110 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)50,7 T $47,7 T $46,3 T $47,6 T $49,5 T $45,3 T $42,9 T $42,3 T $44,9 T $46,6 T $47,4 T $46 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)36,5 T $40,5 T $39,7 T $41,6 T $43,5 T $39,8 T $37 T $36,9 T $39,2 T $41 T $41,7 T $40,9 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-K 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-K 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01