Bảng cân đối kế toán Dell Technologies Inc. (DELL)
NYSE · Technology · Computer Hardware · 97.000 nhân viên · CEO Michael Saul Dell
- Giá
- 424,16 $ -10,80%
- Vốn hóa
- 270 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 293 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-08
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-24 EPS dự kiến 6,56 $
Cuối Q2 '27, Dell Technologies Inc. (DELL) nắm giữ 11,6 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 34,5 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 127 T $, tổng nợ phải trả 129 T $, vốn chủ sở hữu -1,43 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 8,3 T $ | 7,37 T $ | 5,83 T $ | 4,55 T $ | 5,23 T $ | 3,63 T $ | 7,7 T $ | 8,29 T $ | 9,57 T $ | 11,5 T $ | 11,6 T $ | 11,6 T $ | |
| Các khoản phải thu | 14,6 T $ | 14 T $ | 13,2 T $ | 16,4 T $ | 16,2 T $ | 15,6 T $ | 15,2 T $ | 21 T $ | 18,1 T $ | 26 T $ | 34,1 T $ | 35,7 T $ | |
| Hàng tồn kho | 3,38 T $ | 3,62 T $ | 4,78 T $ | 5,95 T $ | 6,65 T $ | 6,72 T $ | 7,42 T $ | 7,21 T $ | 6,95 T $ | 10,4 T $ | 15,1 T $ | 21,3 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 10,7 T $ | 11 T $ | 10,8 T $ | 10,7 T $ | 9,97 T $ | 10,3 T $ | 12,6 T $ | 8,43 T $ | 8,44 T $ | 9,59 T $ | 9,89 T $ | 12 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 37 T $ | 36 T $ | 34,6 T $ | 37,5 T $ | 38 T $ | 36,2 T $ | 42,9 T $ | 45,5 T $ | 43,1 T $ | 57,6 T $ | 70,6 T $ | 80,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,93 T $ | 6,43 T $ | 6,24 T $ | 6,3 T $ | 6,33 T $ | 6,34 T $ | 6,38 T $ | 6,46 T $ | 6,54 T $ | 6,68 T $ | 6,95 T $ | 7,42 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,29 T $ | 1,32 T $ | 1,29 T $ | 1,3 T $ | 1,31 T $ | 1,5 T $ | 1,59 T $ | 7,67 T $ | 8,49 T $ | 1,73 T $ | 2,48 T $ | 2,68 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 19,6 T $ | 19,7 T $ | 19,6 T $ | 19,7 T $ | 19,2 T $ | 19,1 T $ | 19,3 T $ | 19,3 T $ | 19,4 T $ | 19,5 T $ | 19,5 T $ | 19,4 T $ | |
| Tài sản vô hình | 5,91 T $ | 5,7 T $ | 5,54 T $ | 5,37 T $ | 5,15 T $ | 4,99 T $ | 4,87 T $ | 4,75 T $ | 4,63 T $ | 4,53 T $ | 4,44 T $ | 4,35 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 12,5 T $ | 13 T $ | 12,9 T $ | 12,5 T $ | 11,9 T $ | 11,6 T $ | 11,8 T $ | 5,46 T $ | 5,37 T $ | 11,2 T $ | 10,9 T $ | 13 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 46,3 T $ | 46,1 T $ | 45,6 T $ | 45,1 T $ | 43,9 T $ | 43,5 T $ | 43,9 T $ | 43,7 T $ | 44,4 T $ | 43,7 T $ | 44,3 T $ | 46,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 83,3 T $ | 82,1 T $ | 80,2 T $ | 82,7 T $ | 82 T $ | 79,7 T $ | 86,9 T $ | 89,2 T $ | 87,5 T $ | 101 T $ | 115 T $ | 127 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 19,5 T $ | 19,2 T $ | 20,6 T $ | 24,1 T $ | 23,4 T $ | 20,8 T $ | 25,3 T $ | 27,5 T $ | 23,8 T $ | 33,6 T $ | 45,3 T $ | 49,7 T $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 6,83 T $ | 6,02 T $ | 6,37 T $ | 6,49 T $ | 6,6 T $ | 6,32 T $ | 6,49 T $ | 0 $ | 0 $ | 8,59 T $ | 10,7 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,5 T $ | 6,98 T $ | 6,1 T $ | 6,71 T $ | 5,61 T $ | 5,2 T $ | 4,85 T $ | 7,4 T $ | 7,39 T $ | 7,99 T $ | 7,55 T $ | 8,48 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 15,2 T $ | 15,3 T $ | 15 T $ | 14,9 T $ | 13,8 T $ | 13,7 T $ | 13,9 T $ | 13,8 T $ | 12,6 T $ | 13,3 T $ | 13,2 T $ | 14,8 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 6,2 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 211 Tr $ | 221 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 6,68 T $ | 8,32 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 48,9 T $ | 48,4 T $ | 47,7 T $ | 52 T $ | 49,5 T $ | 46,5 T $ | 50,4 T $ | 54,9 T $ | 50,5 T $ | 63,3 T $ | 74,6 T $ | 83,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 20,1 T $ | 19 T $ | 19,4 T $ | 17,8 T $ | 19,4 T $ | 19,4 T $ | 23,9 T $ | 21,5 T $ | 23,8 T $ | 23,5 T $ | 23,6 T $ | 26 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 588 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 549 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 13,8 T $ | 13,8 T $ | 13,1 T $ | 12,9 T $ | 12,4 T $ | 12,3 T $ | 12,4 T $ | 12,4 T $ | 12,5 T $ | 13,6 T $ | 14,3 T $ | 15 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,4 T $ | 3,07 T $ | 2,68 T $ | 2,78 T $ | 2,81 T $ | 2,95 T $ | 3,12 T $ | 1,57 T $ | 3,28 T $ | 3,38 T $ | 3,85 T $ | 4,18 T $ | |
| Nợ dài hạn | 37 T $ | 35,9 T $ | 35,2 T $ | 33,5 T $ | 34,6 T $ | 34,6 T $ | 39,5 T $ | 37,1 T $ | 39,6 T $ | 40,5 T $ | 41,7 T $ | 45,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 85,8 T $ | 84,3 T $ | 82,9 T $ | 85,5 T $ | 84,1 T $ | 81,1 T $ | 89,9 T $ | 91,9 T $ | 90,1 T $ | 104 T $ | 116 T $ | 129 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 8,74 T $ | 8,93 T $ | 8,61 T $ | 8,78 T $ | 8,95 T $ | 9,12 T $ | 8,96 T $ | 9,13 T $ | 9,28 T $ | 9,46 T $ | 0 $ | 9,28 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -5,52 T $ | -4,45 T $ | -4 T $ | -3,48 T $ | -2,67 T $ | -1,16 T $ | -567 Tr $ | 231 Tr $ | 1,42 T $ | 3,33 T $ | 6,34 T $ | 10,1 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -823 Tr $ | -800 Tr $ | -805 Tr $ | -864 Tr $ | -820 Tr $ | -939 Tr $ | -926 Tr $ | -710 Tr $ | -654 Tr $ | -719 Tr $ | -709 Tr $ | -759 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -2,66 T $ | -2,23 T $ | -2,82 T $ | -2,89 T $ | -2,29 T $ | -1,48 T $ | -3,02 T $ | -2,77 T $ | -2,62 T $ | -2,47 T $ | -1,4 T $ | -1,43 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 27,5 T $ | 26 T $ | 25,5 T $ | 24,5 T $ | 25 T $ | 24,6 T $ | 28,8 T $ | 29,5 T $ | 31,2 T $ | 31,5 T $ | 31,2 T $ | 34,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 19,2 T $ | 18,6 T $ | 19,7 T $ | 20 T $ | 19,8 T $ | 20,9 T $ | 21,1 T $ | 21,2 T $ | 21,7 T $ | 20 T $ | 19,6 T $ | 22,9 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 9,47 T $ | 13,9 T $ | 9,68 T $ | 9,3 T $ | 9,51 T $ | 9,48 T $ | 8,61 T $ | 7,37 T $ | 3,63 T $ | 11,5 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,98 T $ | 2,19 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 12,6 T $ | 15,6 T $ | 16,8 T $ | 17,4 T $ | 16 T $ | 18,1 T $ | 18,1 T $ | 14 T $ | 15,6 T $ | 26 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2,54 T $ | 2,68 T $ | 3,65 T $ | 3,28 T $ | 3,4 T $ | 5,9 T $ | 4,78 T $ | 3,62 T $ | 6,72 T $ | 10,4 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 4,14 T $ | 5,88 T $ | 6,04 T $ | 6,91 T $ | 14,7 T $ | 11,5 T $ | 10,8 T $ | 11 T $ | 10,3 T $ | 9,59 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 30,8 T $ | 40,3 T $ | 36,1 T $ | 36,9 T $ | 43,6 T $ | 45 T $ | 42,4 T $ | 36 T $ | 36,2 T $ | 57,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,65 T $ | 5,39 T $ | 5,26 T $ | 7,84 T $ | 4,83 T $ | 5,42 T $ | 6,21 T $ | 6,43 T $ | 6,34 T $ | 6,68 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,8 T $ | 4,16 T $ | 1,01 T $ | 864 Tr $ | 1,33 T $ | 1,84 T $ | 1,52 T $ | 1,32 T $ | 1,5 T $ | 1,73 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 38,9 T $ | 39,9 T $ | 40,1 T $ | 41,7 T $ | 20 T $ | 19,8 T $ | 19,7 T $ | 19,7 T $ | 19,1 T $ | 19,5 T $ | |
| Tài sản vô hình | 35,1 T $ | 28,3 T $ | 22,3 T $ | 18,1 T $ | 9,12 T $ | 7,46 T $ | 6,47 T $ | 5,7 T $ | 4,99 T $ | 4,53 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 654 Tr $ | 5,96 T $ | 6,23 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,02 T $ | 6,13 T $ | 6,41 T $ | 7,54 T $ | 38,3 T $ | 13,2 T $ | 13,4 T $ | 13 T $ | 11,6 T $ | 11,2 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 87,4 T $ | 83,9 T $ | 75,7 T $ | 82 T $ | 79,8 T $ | 47,7 T $ | 47,3 T $ | 46,1 T $ | 43,5 T $ | 43,7 T $ | |
| Tổng tài sản | 118 T $ | 124 T $ | 112 T $ | 119 T $ | 123 T $ | 92,7 T $ | 89,6 T $ | 82,1 T $ | 79,7 T $ | 101 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 14,4 T $ | 18,3 T $ | 19,2 T $ | 20,1 T $ | 21,6 T $ | 27,1 T $ | 18,6 T $ | 19,2 T $ | 20,8 T $ | 33,6 T $ | |
| Chi phí phải trả | 405 Tr $ | 367 Tr $ | 1,56 T $ | 1,73 T $ | 7,17 T $ | 7,58 T $ | 8,87 T $ | 6,83 T $ | 6,6 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,33 T $ | 7,87 T $ | 4,32 T $ | 7,74 T $ | 6,36 T $ | 5,82 T $ | 6,57 T $ | 6,98 T $ | 5,2 T $ | 7,99 T $ | |
| Thuế phải nộp | 943 Tr $ | 1,23 T $ | 1,4 T $ | 1,77 T $ | 1,62 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 10,3 T $ | 11,6 T $ | 12,9 T $ | 14,9 T $ | 13,2 T $ | 14,3 T $ | 15,5 T $ | 15,3 T $ | 13,7 T $ | 13,3 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5,77 T $ | 6,43 T $ | 5,54 T $ | 5,85 T $ | 3,94 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 221 Tr $ | 8,32 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 38,1 T $ | 45,8 T $ | 45 T $ | 52,5 T $ | 54,1 T $ | 56,2 T $ | 51,7 T $ | 48,4 T $ | 46,5 T $ | 63,3 T $ | |
| Nợ dài hạn | 43,1 T $ | 44 T $ | 49,2 T $ | 44,3 T $ | 32,9 T $ | 21,1 T $ | 23 T $ | 19 T $ | 19,4 T $ | 23,5 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,36 T $ | 1,79 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 8,43 T $ | 9,21 T $ | 11,1 T $ | 12,9 T $ | 12,4 T $ | 13,3 T $ | 14,7 T $ | 13,8 T $ | 12,3 T $ | 13,6 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 8,61 T $ | 6,11 T $ | 5,53 T $ | 3,11 T $ | 2,17 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 732 Tr $ | 1,17 T $ | 800 Tr $ | 913 Tr $ | 12 T $ | 3,65 T $ | 3,22 T $ | 3,07 T $ | 2,95 T $ | 3,38 T $ | |
| Nợ dài hạn | 60,8 T $ | 60,5 T $ | 66,6 T $ | 62,6 T $ | 61,3 T $ | 38,1 T $ | 41 T $ | 35,9 T $ | 34,6 T $ | 40,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 99 T $ | 106 T $ | 112 T $ | 115 T $ | 115 T $ | 94,3 T $ | 92,6 T $ | 84,3 T $ | 81,1 T $ | 104 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 20,2 T $ | 19,9 T $ | 16,1 T $ | 16,1 T $ | 16,8 T $ | 7,9 T $ | 8,42 T $ | 8,93 T $ | 9,12 T $ | 9,46 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -5,61 T $ | -6,86 T $ | -21,3 T $ | -16,9 T $ | -13,8 T $ | -8,19 T $ | -6,73 T $ | -4,45 T $ | -1,16 T $ | 3,33 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -595 Tr $ | 130 Tr $ | -467 Tr $ | -709 Tr $ | -314 Tr $ | -431 Tr $ | -1 T $ | -800 Tr $ | -939 Tr $ | -719 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 13,5 T $ | 12,1 T $ | -4,57 T $ | -945 Tr $ | 2,95 T $ | -1,69 T $ | -3,12 T $ | -2,23 T $ | -1,48 T $ | -2,47 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 49,4 T $ | 51,9 T $ | 53,5 T $ | 53,8 T $ | 41,4 T $ | 27 T $ | 29,6 T $ | 26 T $ | 24,6 T $ | 31,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 39,9 T $ | 37,9 T $ | 43,8 T $ | 44,5 T $ | 31,9 T $ | 17,5 T $ | 21 T $ | 18,6 T $ | 20,9 T $ | 20 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-05-01, 10-K 2026-01-30, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-08-01, 10-Q 2025-05-02, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-11-01, 10-Q 2024-08-02
Dữ liệu tính đến 2026-11-01