Báo cáo kết quả kinh doanh Cisco Systems, Inc. (CSCO)
NASDAQ · Technology · Communication Equipment · 82.400 nhân viên · CEO Charles H. Robbins
- Giá
- 104,51 $ -3,76%
- Vốn hóa
- 412 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 434 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-09-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-11 EPS dự kiến 1,32 $
Cisco Systems, Inc. (CSCO) báo cáo doanh thu 17,3 T $ cho Q4 '26 (+17,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,26 T $ (24,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,86 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 63,3 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14,7 T $ | 12,8 T $ | 12,7 T $ | 13,6 T $ | 13,8 T $ | 14 T $ | 14,1 T $ | 14,7 T $ | 14,9 T $ | 15,3 T $ | 15,8 T $ | 17,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 5,11 T $ | 4,57 T $ | 4,43 T $ | 4,86 T $ | 4,72 T $ | 4,88 T $ | 4,87 T $ | 5,39 T $ | 5,14 T $ | 5,38 T $ | 5,76 T $ | 6,19 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 9,56 T $ | 8,22 T $ | 8,27 T $ | 8,78 T $ | 9,12 T $ | 9,11 T $ | 9,28 T $ | 9,28 T $ | 9,75 T $ | 9,97 T $ | 10,1 T $ | 11,1 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,91 T $ | 1,94 T $ | 1,95 T $ | 2,18 T $ | 2,29 T $ | 2,3 T $ | 2,34 T $ | 2,38 T $ | 2,4 T $ | 2,36 T $ | 2,38 T $ | 2,43 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 2,51 T $ | 2,46 T $ | 2,56 T $ | 2,84 T $ | 2,75 T $ | 2,67 T $ | 2,72 T $ | 2,82 T $ | 2,87 T $ | 2,88 T $ | 2,86 T $ | 2,95 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 672 Tr $ | 642 Tr $ | 736 Tr $ | 763 Tr $ | 795 Tr $ | 752 Tr $ | 739 Tr $ | 706 Tr $ | 733 Tr $ | 688 Tr $ | 661 Tr $ | 679 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 190 Tr $ | 78 Tr $ | 839 Tr $ | 380 Tr $ | 930 Tr $ | 275 Tr $ | 278 Tr $ | 289 Tr $ | 378 Tr $ | 267 Tr $ | 227 Tr $ | 737 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 5,28 T $ | 5,12 T $ | 6,08 T $ | 6,16 T $ | 6,76 T $ | 6 T $ | 6,08 T $ | 6,19 T $ | 6,38 T $ | 6,19 T $ | 6,12 T $ | 6,8 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,28 T $ | 3,1 T $ | 2,19 T $ | 2,62 T $ | 2,36 T $ | 3,11 T $ | 3,2 T $ | 3,09 T $ | 3,36 T $ | 3,78 T $ | 3,96 T $ | 4,26 T $ | |
| Thu nhập lãi | 360 Tr $ | 324 Tr $ | 411 Tr $ | 270 Tr $ | 286 Tr $ | 238 Tr $ | 250 Tr $ | 227 Tr $ | 222 Tr $ | 210 Tr $ | 214 Tr $ | 220 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 111 Tr $ | 120 Tr $ | 357 Tr $ | 418 Tr $ | 418 Tr $ | 404 Tr $ | 403 Tr $ | 368 Tr $ | 350 Tr $ | 370 Tr $ | 377 Tr $ | 373 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -277 Tr $ | -185 Tr $ | -401 Tr $ | -196 Tr $ | -327 Tr $ | -178 Tr $ | -148 Tr $ | -280 Tr $ | -378 Tr $ | -235 Tr $ | -456 Tr $ | -1,04 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 166 Tr $ | 65 Tr $ | 44 Tr $ | -222 Tr $ | -91 Tr $ | -226 Tr $ | -255 Tr $ | -88 Tr $ | 28 Tr $ | -135 Tr $ | 79 Tr $ | 669 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,44 T $ | 3,16 T $ | 2,24 T $ | 2,4 T $ | 2,27 T $ | 2,89 T $ | 2,95 T $ | 3 T $ | 3,39 T $ | 3,65 T $ | 4,04 T $ | 4,93 T $ | |
| Thuế thu nhập | 804 Tr $ | 527 Tr $ | 349 Tr $ | 234 Tr $ | -444 Tr $ | 459 Tr $ | 456 Tr $ | 449 Tr $ | 531 Tr $ | 471 Tr $ | 666 Tr $ | 1,07 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,64 T $ | 2,63 T $ | 1,89 T $ | 2,16 T $ | 2,71 T $ | 2,43 T $ | 2,49 T $ | 2,55 T $ | 2,86 T $ | 3,18 T $ | 3,37 T $ | 3,86 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,90 $ | 0,65 $ | 0,47 $ | 0,54 $ | 0,68 $ | 0,61 $ | 0,63 $ | 0,64 $ | 0,72 $ | 0,81 $ | 0,85 $ | 0,98 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,89 $ | 0,65 $ | 0,46 $ | 0,54 $ | 0,68 $ | 0,61 $ | 0,62 $ | 0,64 $ | 0,72 $ | 0,79 $ | 0,85 $ | 0,97 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 4,06 T | 4,06 T | 4,04 T | 4,02 T | 3,99 T | 3,98 T | 3,98 T | 3,96 T | 3,96 T | 3,96 T | 3,95 T | 3,95 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 4,09 T | 4,07 T | 4,06 T | 4,04 T | 4,01 T | 4,01 T | 4 T | 3,99 T | 3,99 T | 3,99 T | 3,99 T | 3,99 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 401 Tr $ | 422 Tr $ | 861 Tr $ | 823 Tr $ | 789 Tr $ | 761 Tr $ | 626 Tr $ | 635 Tr $ | 606 Tr $ | 659 Tr $ | 628 Tr $ | 638 Tr $ | |
| EBITDA | 4,95 T $ | 3,7 T $ | 3,45 T $ | 3,64 T $ | 3,47 T $ | 4,05 T $ | 3,98 T $ | 4 T $ | 4,35 T $ | 4,68 T $ | 5,04 T $ | 5,94 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 48 T $ | 49,3 T $ | 51,9 T $ | 49,3 T $ | 49,8 T $ | 51,6 T $ | 57 T $ | 53,8 T $ | 56,7 T $ | 63,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 17,8 T $ | 18,7 T $ | 19,2 T $ | 17,6 T $ | 17,9 T $ | 19,3 T $ | 21,2 T $ | 19 T $ | 19,9 T $ | 22,5 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 30,2 T $ | 30,6 T $ | 32,7 T $ | 31,7 T $ | 31,9 T $ | 32,2 T $ | 35,8 T $ | 34,8 T $ | 36,8 T $ | 40,9 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 6,06 T $ | 6,33 T $ | 6,58 T $ | 6,35 T $ | 6,55 T $ | 6,77 T $ | 7,55 T $ | 7,98 T $ | 9,3 T $ | 9,56 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 9,18 T $ | 9,24 T $ | 9,57 T $ | 9,17 T $ | 9,26 T $ | 9,09 T $ | 9,88 T $ | 10,4 T $ | 11 T $ | 11,6 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,99 T $ | 2,14 T $ | 1,83 T $ | 1,93 T $ | 2,15 T $ | 2,1 T $ | 2,48 T $ | 2,81 T $ | 2,98 T $ | 2,76 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,02 T $ | 579 Tr $ | 472 Tr $ | 622 Tr $ | 1,1 T $ | 319 Tr $ | 813 Tr $ | 1,49 T $ | 1,78 T $ | 1,61 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 18,3 T $ | 18,3 T $ | 18,4 T $ | 18,1 T $ | 19,1 T $ | 18,3 T $ | 20,7 T $ | 22,6 T $ | 25 T $ | 25,5 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 12 T $ | 12,3 T $ | 14,2 T $ | 13,6 T $ | 12,8 T $ | 14 T $ | 15 T $ | 12,2 T $ | 11,8 T $ | 15,4 T $ | |
| Thu nhập lãi | 1,34 T $ | 1,51 T $ | 1,31 T $ | 920 Tr $ | 618 Tr $ | 476 Tr $ | 962 Tr $ | 1,37 T $ | 1 T $ | 866 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 861 Tr $ | 943 Tr $ | 859 Tr $ | 585 Tr $ | 434 Tr $ | 360 Tr $ | 427 Tr $ | 1,01 T $ | 1,59 T $ | 1,47 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,17 T $ | -1,67 T $ | -1,21 T $ | -935 Tr $ | -863 Tr $ | -868 Tr $ | -714 Tr $ | -1,06 T $ | -756 Tr $ | -2,11 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 314 Tr $ | 730 Tr $ | 352 Tr $ | 350 Tr $ | 429 Tr $ | 508 Tr $ | 287 Tr $ | 53 Tr $ | -660 Tr $ | 641 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 12,3 T $ | 13 T $ | 14,6 T $ | 14 T $ | 13,3 T $ | 14,5 T $ | 15,3 T $ | 12,2 T $ | 11,1 T $ | 16 T $ | |
| Thuế thu nhập | 2,68 T $ | 12,9 T $ | 2,95 T $ | 2,76 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,71 T $ | 1,91 T $ | 920 Tr $ | 2,74 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 9,61 T $ | 110 Tr $ | 11,6 T $ | 11,2 T $ | 10,6 T $ | 11,8 T $ | 12,6 T $ | 10,3 T $ | 10,2 T $ | 13,3 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,92 $ | 0,02 $ | 2,63 $ | 2,65 $ | 2,51 $ | 2,83 $ | 3,08 $ | 2,55 $ | 2,56 $ | 3,36 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,90 $ | 0,02 $ | 2,61 $ | 2,64 $ | 2,50 $ | 2,82 $ | 3,07 $ | 2,54 $ | 2,55 $ | 3,33 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 5,01 T | 4,84 T | 4,42 T | 4,24 T | 4,22 T | 4,17 T | 4,09 T | 4,04 T | 3,98 T | 3,95 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 5,05 T | 4,88 T | 4,45 T | 4,25 T | 4,24 T | 4,19 T | 4,11 T | 4,06 T | 4 T | 3,99 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,29 T $ | 2,19 T $ | 1,9 T $ | 1,81 T $ | 1,86 T $ | 1,96 T $ | 1,73 T $ | 2,51 T $ | 2,81 T $ | 2,54 T $ | |
| EBITDA | 15,4 T $ | 16,2 T $ | 17,3 T $ | 16,4 T $ | 15,6 T $ | 16,8 T $ | 17,5 T $ | 15,7 T $ | 15,3 T $ | 20 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-25, 10-Q 2026-04-25, 10-Q 2026-01-24, 10-Q 2025-10-25, 10-K 2025-07-26, 10-Q 2025-04-26, 10-Q 2025-01-25, 10-Q 2024-10-26, 10-K 2024-07-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01