PerpEquities

Tài chính Cisco Systems, Inc. (CSCO)

NASDAQ · Technology · Communication Equipment · 82.400 nhân viên · CEO Charles H. Robbins

Giá
104,51 $ -3,76%
Vốn hóa
412 T $
Giá trị doanh nghiệp
434 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-09-02
Báo cáo kế tiếp
2026-11-11 EPS dự kiến 1,32 $
Doanh thu (TTM)63,3 T $+11,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)24,3%+3,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 15,4 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)13,3 T $+30,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)13,6 T $+2,3% so với năm trướcCapex 582 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,33 $+30,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-13,6 T $-13,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
412 T $
EV 434 T $
Doanh thu
63,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
21,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
31,1×
Dự phóng 20,4× (FY2027)
P/S
6,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
21,7×
TTM
Dòng tiền tự do
13,6 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
13,3 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
73,1 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-11
Doanh thu dự kiến 18,1 T $
Cổ tức
1,67 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu vượt 2,5%, EPS vượt 4,3%Doanh thu 17,3 T $ so với kỳ vọng 16,8 T $ (+2,5%); EPS 1,22 $ so với 1,17 $ (+4,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 17,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 17,3 T $, so với mức trung bình 9,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 24,3% (TTM), +3,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 30,7% trong khi doanh thu tăng 11,8%.
  • Capex chiếm 0,9% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 582 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-35,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 13,6 T $ = 102,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 13,3 T $ cho cổ đông = 98,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 6,87 T $ (năm trước 7,22 T $), cổ tức 6,47 T $, thù lao bằng cổ phiếu 3,99 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,1% trong một năm3,99 T cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 3,99 T.
  • Nợ ròng 13,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 15,9 T $, nợ gồm thuê tài sản 29,5 T $; năm trước nợ ròng 12 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-25. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu17,3 T $14,7 T $+17,6%
Biên lợi nhuận gộp64,1%63,2%+0,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động4,26 T $3,09 T $+38,1%
Biên lợi nhuận hoạt động24,7%21,0%+3,7 điểm %
Lợi nhuận ròng3,86 T $2,55 T $+51,3%
EPS pha loãng0,97 $0,64 $+51,6%
Dòng tiền hoạt động5,39 T $4,23 T $+27,2%
Capex390 Tr $217 Tr $+79,7%
Dòng tiền tự do5 T $4,02 T $+24,4%
R&D2,43 T $2,38 T $+2,1%
Thù lao bằng cổ phiếu927 Tr $948 Tr $-2,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-12
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu17,3 T $16,8 T $+2,5%
EPS (theo dự báo)1,22 $1,17 $+4,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Networking9,79 T $+28,3%56,8%34,7 T $+22,5%
Services3,79 T $+0,2%22,0%15 T $-0,1%
Security2,23 T $+14,0%12,9%8,23 T $+1,7%
Collaboration1,17 T $+12,0%6,8%4,3 T $+3,5%
Observability275 Tr $+6,2%1,6%1,1 T $+3,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States19,4 T $+119,7%60,3%––
Europe Middle East And Africa8,13 T $+123,2%25,3%––
Asia Pacific Japan And China4,62 T $+109,3%14,4%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
14,2 T $
Capex
-582 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-6,87 T $
Cổ tức
-6,47 T $
Mua lại doanh nghiệp
-562 Tr $
Nợ phát hành ròng
-4,02 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
3,99 T $
Dòng tiền tự do
13,6 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
98,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)31,1×22,5×16,0× – 34,0×
EV / EBITDA21,7×16,0×11,5× – 23,7×
EV / Doanh thu6,9×4,8×3,7× – 7,5×
Giá / FCF30,3×20,2×11,2× – 35,4×
Giá / Giá trị sổ sách8,2×5,7×4,3× – 9,0×
Tỷ suất FCF3,3%5,7%2,8% – 8,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư13,0%13,8%10,8% – 17,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu27,4%25,8%21,7% – 29,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 129,77 $ (+24,2%)
khoảng 110,00 $ – 150,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua38
Nắm giữ35
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202773,1 T $+15,4%5,12 $+53,6%20,4×17
FY202878,5 T $+7,5%5,60 $+9,4%18,7×16
FY202983,3 T $+6,1%6,03 $+7,7%17,3×8
FY203093,1 T $+11,8%6,42 $+6,4%16,3×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 352 số liệu mà Cisco Systems, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––15 Tr $––
–––0,1%––
–––625 Tr $––
–––3,67 T $––
–––789 Tr $––
–––360 Tr $––
Accounts Payable, Current3,37 T $2,53 T $+33,1%3,37 T $2,53 T $+33,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current7,47 T $6,7 T $+11,5%7,47 T $6,7 T $+11,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current78 Tr $69 Tr $+13,0%78 Tr $69 Tr $+13,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––15 Tr $51 Tr $-70,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)9 Tr $8 Tr $+12,5%24 Tr $33 Tr $-27,3%
Accrued Income Taxes, Current190 Tr $1,86 T $-89,8%190 Tr $1,86 T $-89,8%
Accrued Income Taxes, Noncurrent2,34 T $2,17 T $+8,0%2,34 T $2,17 T $+8,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment7,11 T $7,48 T $-4,9%7,11 T $7,48 T $-4,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-956 Tr $-954 Tr $-0,2%-956 Tr $-954 Tr $-0,2%
Advertising Expense–––119 Tr $186 Tr $-36,0%
Amortization of Intangible Assets226 Tr $254 Tr $-11,0%916 Tr $1,03 T $-10,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount8 Tr17 Tr-52,9%8 Tr78 Tr-89,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition927 Tr $948 Tr $-2,2%3,83 T $3,64 T $+5,2%
Assets130 T $122 T $+6,0%130 T $122 T $+6,0%
Assets, Current38,7 T $35 T $+10,5%38,7 T $35 T $+10,5%
Assets, Fair Value Disclosure15 T $2026-04-2514,1 T $+6,1%14,6 T $2025-07-2615,6 T $-6,3%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––18 Tr $12 Tr $+50,0%
Business Combination, Consideration Transferred–––28,5 T $2024-07-27315 Tr $+8.934,9%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Intangible Assets, Other than Goodwill190 Tr $121 Tr $+57,0%190 Tr $121 Tr $+57,0%
Capitalized Contract Cost, Amortization229 Tr $239 Tr $-4,2%942 Tr $957 Tr $-1,6%
Capitalized Contract Cost, Net1,5 T $1,5 T $0,0%1,5 T $1,5 T $0,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value7,22 T $8,35 T $-13,5%7,22 T $8,35 T $-13,5%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments14,3 T $14,5 T $-1,7%14,3 T $14,5 T $-1,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents7,23 T $8,91 T $-18,9%7,23 T $8,91 T $-18,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect144 Tr $-8 Tr $+1.900,0%-1,68 T $68 Tr $-2.575,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,42 $0,41 $+2,4%1,66 $1,62 $+2,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized20 T20 T0,0%20 T20 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued3,95 T3,96 T-0,4%3,95 T3,96 T-0,4%
Common Stock, Shares, Outstanding3,95 T3,96 T-0,4%3,95 T3,96 T-0,4%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital49,7 T $47,7 T $+4,0%49,7 T $47,7 T $+4,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent3,7 T $2,73 T $+35,4%13,3 T $10,7 T $+24,5%
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss3,47 T $3,3 T $+5,2%3,47 T $3,3 T $+5,2%
Contract with Customer, Liability29,8 T $28,8 T $+3,5%29,8 T $28,8 T $+3,5%
Contract with Customer, Liability, Current17 T $16,4 T $+3,5%17 T $16,4 T $+3,5%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent12,8 T $12,4 T $+3,5%12,8 T $12,4 T $+3,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized2,9 T $2,8 T $+3,6%16,4 T $16,1 T $+1,9%
Cost of Goods and Services Sold6,19 T $5,39 T $+14,8%22,5 T $19,9 T $+13,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,39 T $956 Tr $+44,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––860 Tr $665 Tr $+29,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––271 Tr $431 Tr $-37,1%
Debt Instrument, Unamortized Discount130 Tr $142 Tr $-8,5%130 Tr $142 Tr $-8,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax2 Tr $15 Tr $-86,7%2 Tr $15 Tr $-86,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1095 Tr $––95 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five2,94 T $3,19 T $-8,0%2,94 T $3,19 T $-8,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One5,22 T $3,96 T $+31,8%5,22 T $3,96 T $+31,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer619 Tr $2,4 T $-74,2%619 Tr $2,4 T $-74,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss5 Tr $75 Tr $-93,3%5 Tr $75 Tr $-93,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months3,49 T $1,52 T $+130,1%3,49 T $1,52 T $+130,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss37 Tr $6 Tr $+516,7%37 Tr $6 Tr $+516,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1093 Tr $––93 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five2,9 T $3,18 T $-8,8%2,9 T $3,18 T $-8,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One5,19 T $3,91 T $+32,7%5,19 T $3,91 T $+32,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Amortized Cost156 Tr $320 Tr $-51,3%156 Tr $320 Tr $-51,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-25, 10-Q 2026-04-25, 10-Q 2026-01-24, 10-Q 2025-10-25, 10-K 2025-07-26, 10-Q 2025-04-26, 10-Q 2025-01-25, 10-Q 2024-10-26, 10-K 2024-07-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-01