Báo cáo kết quả kinh doanh CrowdStrike Holdings, Inc. (CRWD)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 11.706 nhân viên · CEO George R. Kurtz
- Giá
- 250,43 $ -4,10%
- Vốn hóa
- 256 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 252 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 0,31 $
CrowdStrike Holdings, Inc. (CRWD) báo cáo doanh thu 1,47 T $ cho Q2 '27 (+25,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -33,2 Tr $ (-2,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 5,31 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,4 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 786 Tr $ | 845 Tr $ | 921 Tr $ | 964 Tr $ | 1,01 T $ | 1,06 T $ | 1,1 T $ | 1,17 T $ | 1,23 T $ | 1,31 T $ | 1,39 T $ | 1,47 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 195 Tr $ | 209 Tr $ | 225 Tr $ | 237 Tr $ | 255 Tr $ | 274 Tr $ | 289 Tr $ | 310 Tr $ | 308 Tr $ | 312 Tr $ | 342 Tr $ | 374 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 591 Tr $ | 637 Tr $ | 696 Tr $ | 726 Tr $ | 755 Tr $ | 785 Tr $ | 814 Tr $ | 859 Tr $ | 926 Tr $ | 994 Tr $ | 1,04 T $ | 1,1 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 196 Tr $ | 214 Tr $ | 235 Tr $ | 251 Tr $ | 276 Tr $ | 315 Tr $ | 334 Tr $ | 347 Tr $ | 348 Tr $ | 356 Tr $ | 408 Tr $ | 444 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 286 Tr $ | 290 Tr $ | 350 Tr $ | 355 Tr $ | 408 Tr $ | 410 Tr $ | 440 Tr $ | 447 Tr $ | 481 Tr $ | 464 Tr $ | 489 Tr $ | 510 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 106 Tr $ | 103 Tr $ | 104 Tr $ | 106 Tr $ | 127 Tr $ | 145 Tr $ | 165 Tr $ | 178 Tr $ | 167 Tr $ | 160 Tr $ | 177 Tr $ | 176 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 588 Tr $ | 607 Tr $ | 689 Tr $ | 713 Tr $ | 811 Tr $ | 870 Tr $ | 939 Tr $ | 972 Tr $ | 996 Tr $ | 980 Tr $ | 1,07 T $ | 1,13 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,16 Tr $ | 29,7 Tr $ | 6,94 Tr $ | 13,7 Tr $ | -55,7 Tr $ | -85,3 Tr $ | -125 Tr $ | -113 Tr $ | -69,4 Tr $ | 13,8 Tr $ | -30,6 Tr $ | -33,2 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 40,1 Tr $ | 41,7 Tr $ | 45,9 Tr $ | 51,5 Tr $ | 52,2 Tr $ | 46,6 Tr $ | 45,4 Tr $ | 50,9 Tr $ | 50,9 Tr $ | 47,9 Tr $ | 40,5 Tr $ | 43,9 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 6,5 Tr $ | 6,42 Tr $ | 6,51 Tr $ | 6,55 Tr $ | 6,59 Tr $ | 6,66 Tr $ | 6,72 Tr $ | 6,82 Tr $ | 6,93 Tr $ | 7,55 Tr $ | 6,12 Tr $ | 6,05 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -39,6 Tr $ | -45,3 Tr $ | -53,5 Tr $ | -50,5 Tr $ | -51,8 Tr $ | -45,5 Tr $ | -41,5 Tr $ | -48,1 Tr $ | -53,1 Tr $ | -51,6 Tr $ | -75,8 Tr $ | -43,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 33,1 Tr $ | 38,9 Tr $ | 47 Tr $ | 43,9 Tr $ | 45,2 Tr $ | 38,8 Tr $ | 34,8 Tr $ | 41,3 Tr $ | 46,2 Tr $ | 44,1 Tr $ | 69,7 Tr $ | 37,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 36,3 Tr $ | 68,6 Tr $ | 53,9 Tr $ | 57,6 Tr $ | -10,5 Tr $ | -46,5 Tr $ | -89,9 Tr $ | -71,7 Tr $ | -23,3 Tr $ | 57,8 Tr $ | 39,1 Tr $ | 3,93 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 9,6 Tr $ | 13,6 Tr $ | 7,67 Tr $ | 10,9 Tr $ | 6,28 Tr $ | 46,3 Tr $ | 21,1 Tr $ | 5,97 Tr $ | 10,7 Tr $ | -3,62 Tr $ | -6,9 Tr $ | -1,37 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 26,7 Tr $ | 53,7 Tr $ | 42,8 Tr $ | 47 Tr $ | -16,8 Tr $ | -92,3 Tr $ | -110 Tr $ | -77,7 Tr $ | -34 Tr $ | 59,4 Tr $ | 27,8 Tr $ | 5,31 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,03 $ | 0,06 $ | 0,05 $ | 0,05 $ | -0,02 $ | -0,09 $ | -0,11 $ | -0,08 $ | -0,04 $ | 0,04 $ | 0,03 $ | 0,01 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,03 $ | 0,06 $ | 0,04 $ | 0,05 $ | -0,02 $ | -0,09 $ | -0,11 $ | -0,08 $ | -0,04 $ | 0,04 $ | 0,03 $ | 0,01 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 957 Tr | 963 Tr | 970 Tr | 976 Tr | 982 Tr | 988 Tr | 994 Tr | 1 T | 1,01 T | 1,01 T | 1,01 T | 1,02 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 975 Tr | 992 Tr | 1 T | 1,01 T | 982 Tr | 988 Tr | 994 Tr | 1 T | 1,01 T | 1,03 T | 1,03 T | 1,04 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 38,4 Tr $ | 42,4 Tr $ | 48,7 Tr $ | 52,6 Tr $ | 55,2 Tr $ | 57,4 Tr $ | 64,1 Tr $ | 68 Tr $ | 71,8 Tr $ | 77,5 Tr $ | 87,9 Tr $ | 95,4 Tr $ | |
| EBITDA | 81,2 Tr $ | 117 Tr $ | 109 Tr $ | 117 Tr $ | 51,3 Tr $ | 17,6 Tr $ | -19,1 Tr $ | 3,19 Tr $ | 55,5 Tr $ | 143 Tr $ | 133 Tr $ | 105 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 52,7 Tr $ | 119 Tr $ | 250 Tr $ | 481 Tr $ | 874 Tr $ | 1,45 T $ | 2,24 T $ | 3,06 T $ | 3,95 T $ | 4,81 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 34 Tr $ | 54,5 Tr $ | 87,2 Tr $ | 142 Tr $ | 230 Tr $ | 383 Tr $ | 601 Tr $ | 756 Tr $ | 991 Tr $ | 1,22 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 18,7 Tr $ | 64,3 Tr $ | 163 Tr $ | 340 Tr $ | 645 Tr $ | 1,07 T $ | 1,64 T $ | 2,3 T $ | 2,96 T $ | 3,59 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 39,1 Tr $ | 58,9 Tr $ | 84,6 Tr $ | 130 Tr $ | 215 Tr $ | 371 Tr $ | 608 Tr $ | 768 Tr $ | 1,08 T $ | 1,38 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 53,7 Tr $ | 104 Tr $ | 173 Tr $ | 267 Tr $ | 401 Tr $ | 617 Tr $ | 904 Tr $ | 1,14 T $ | 1,52 T $ | 1,83 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 16,4 Tr $ | 32,5 Tr $ | 42,2 Tr $ | 89,1 Tr $ | 121 Tr $ | 223 Tr $ | 317 Tr $ | 393 Tr $ | 482 Tr $ | 670 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 109 Tr $ | 196 Tr $ | 299 Tr $ | 486 Tr $ | 737 Tr $ | 1,21 T $ | 1,83 T $ | 2,3 T $ | 3,08 T $ | 3,89 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -90,6 Tr $ | -131 Tr $ | -137 Tr $ | -146 Tr $ | -92,5 Tr $ | -143 Tr $ | -190 Tr $ | -2 Tr $ | -120 Tr $ | -293 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,97 Tr $ | 3,79 Tr $ | 52,5 Tr $ | 149 Tr $ | 196 Tr $ | 195 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 615 N $ | 1,65 Tr $ | 428 N $ | 442 N $ | 1,56 Tr $ | 25,2 Tr $ | 25,3 Tr $ | 25,8 Tr $ | 26,3 Tr $ | 28 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 82 N $ | 973 N $ | 1,42 Tr $ | -6,73 Tr $ | -6,22 Tr $ | -7,76 Tr $ | -55,5 Tr $ | -151 Tr $ | -201 Tr $ | -194 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -697 N $ | -3,12 Tr $ | -1,85 Tr $ | 6,28 Tr $ | 4,66 Tr $ | -17,5 Tr $ | 30,2 Tr $ | 125 Tr $ | 175 Tr $ | 166 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -91,3 Tr $ | -135 Tr $ | -139 Tr $ | -140 Tr $ | -87,9 Tr $ | -160 Tr $ | -160 Tr $ | 123 Tr $ | 54,5 Tr $ | -127 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 87 N $ | 929 N $ | 1,37 Tr $ | 2 Tr $ | 4,76 Tr $ | 72,4 Tr $ | 22,4 Tr $ | 32,2 Tr $ | 71,1 Tr $ | 34,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -91,3 Tr $ | -135 Tr $ | -140 Tr $ | -142 Tr $ | -92,6 Tr $ | -235 Tr $ | -183 Tr $ | 89,3 Tr $ | -19,3 Tr $ | -163 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,13 $ | -0,20 $ | -0,21 $ | -0,17 $ | -0,11 $ | -0,26 $ | -0,20 $ | 0,09 $ | -0,02 $ | -0,16 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,13 $ | -0,20 $ | -0,21 $ | -0,17 $ | -0,11 $ | -0,26 $ | -0,20 $ | 0,09 $ | -0,02 $ | -0,16 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 685 Tr | 685 Tr | 685 Tr | 852 Tr | 871 Tr | 909 Tr | 933 Tr | 955 Tr | 979 Tr | 1,01 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 685 Tr | 685 Tr | 685 Tr | 852 Tr | 871 Tr | 909 Tr | 933 Tr | 975 Tr | 979 Tr | 1,03 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,02 Tr $ | 7,74 Tr $ | 15,4 Tr $ | 23,5 Tr $ | 40,1 Tr $ | 68,8 Tr $ | 93,8 Tr $ | 145 Tr $ | 214 Tr $ | 281 Tr $ | |
| EBITDA | -87,6 Tr $ | -125 Tr $ | -123 Tr $ | -116 Tr $ | -46,2 Tr $ | -66 Tr $ | -40,8 Tr $ | 294 Tr $ | 295 Tr $ | 182 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01