PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Critical Metals Corp. (CRML)

Perpetual futures CRML trên 9 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CRMLUSDT.

Critical Metals Corp. là công ty khai thác khoáng sản tập trung vào thăm dò và phát triển tài nguyên khoáng sản, bao gồm lithium và đất hiếm, có trụ sở tại New York.

$7,13-2,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Ourbit (CRML/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

9/10 thị trường trực tiếp
Sàn
10
Thị trường trực tiếp
9/10
Khối lượng 24h
352,7 N $Độ phủ: 7/9 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,8 Tr $
Open interest
1,3 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
2,4 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,4 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
92,9 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 10/10
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 34,8 Tr $
OI / free float
+0,27%
Free float 486,1 Tr $
Hiệu suất spot
1D-2,36%
5D-7,98%
1M-3,43%
6M-13,21%
YTD+1,30%
1Y-39,34%

Ma trận sàn

10 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchCRML/USDTĐang giao dịch$7,11+231,4% APR
+0,211% mỗi 8h
+23,9 bps226,9 N $92,9 N $380,8 N $USDT20x
BinanceGiao dịchCRML/USDTĐang giao dịch$7,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,4 bps23,2 N $88,6 N $67,7 N $USDT-
BitunixGiao dịchCRML/USDTĐang giao dịch$7,13+7,9% APR
+0,00726% mỗi 8h
+1,4 bps261,3 N $72,8 N $32,6 N $USDT20x
XT.comGiao dịchCRML/USDTĐang giao dịch$7,13+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+4,2 bps82,1 N $43,5 N $597,6 N $USDT20x
BitgetGiao dịchCRML/USDTĐang giao dịch$7,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+22,5 bps436,7 N $30 N $35 N $USDT20x
HTXGiao dịchCRML/USDTĐang giao dịch$7,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+91,3 bps47,9 N $24,9 N $5 N $USDT-
Gate.ioGiao dịchCRML/USDTĐang giao dịch$7,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+58,9 bps10 N $42 $3,8 N $USDT20x
BingXGiao dịchCRML-USDTTheo dõi------USDT-
OurbitGiao dịchCRML/USDTĐang giao dịch$7,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,4 bps63,8 N $1,4 Tr $⚠171,8 N $USDT20x
LBankGiao dịchCRML/USDTĐang giao dịch$7,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,4 bps2,4 Tr $1,1 Tr $⚠41,9 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 8/9 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +14,9 bps – +28,1 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +7,8 bps

Quá mỏng: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CRML

Spread hẹp nhất

CRML

Khối lượng cao nhất

CRML

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
1 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
1,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-23%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-12.085,9%
P/E
-3,7
P/E cùng ngành 27,9
Dòng tiền tự do
-42,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-228,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
546,9
P/E cùng ngành
27,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,5 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2027-03-03
Doanh thu ước tính 12,7 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,9 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-12.085,9%
Dòng tiền tự do-42,6 Tr $
Nợ ròng-96 Tr $
20210 $
20220 $
2023111,2 N $
2024117,7 N $
2025560,6 N $
20261,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20210 $--501,5 N $-2,7 Tr $
20220 $--345,5 N $-6,6 Tr $
2023111,2 N $--5,5 Tr $-3,2 Tr $
2024117,7 N $+6%-147,5 Tr $-16,2 Tr $
2025560,6 N $+376%-51,9 Tr $-15,5 Tr $
20261,9 Tr $+237%-228,2 Tr $-42,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20210,0%0,0%0,0%-2.159,2%-430,6%
20220,0%0,0%0,0%-1,1%-0,2%
2023+100,0%-1.998,4%-4.900,5%-3,6%-3,4%
2024-22,1%-2.550,3%-125.352,1%+1.332,8%-248,5%
2025+100,0%-8.464,0%-9.252,5%-56,4%-30,2%
2026+100,0%-3.837,5%-12.085,9%-66,3%-45,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202125 N $72,8 N $47,8 N $0,27
20221 Tr $153,1 N $-893,5 N $0,59
2023823,9 N $153,1 N $-670,8 N $0,07
20241,3 Tr $4,3 Tr $3 Tr $0,07
20257,3 Tr $5,9 Tr $-1,4 Tr $0,13
2026102,5 Tr $6,5 Tr $-96 Tr $0,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021243,3 Tr $243,4 Tr $0,0-1.829,5
2022243 Tr $242,1 Tr $0,0-701,9
2023243 Tr $242,3 Tr $2.184,5-953,8
2024841,5 Tr $844,6 Tr $7.152,2-5,7
2025331,6 Tr $330,2 Tr $591,5-6,4
20261,3 T $1,2 T $663,9-5,5
Q1 2025179,9 N $
Q2 2025179,9 N $
Q3 2025100,4 N $
Q4 2025100,4 N $
Q1 2026283,9 N $
Q2 2026283,9 N $
Q3 2026660,2 N $
Q4 2026660,2 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 2025179,9 N $--7,2 Tr $-1,5 Tr $
Q2 2025179,9 N $+66.541%-7,2 Tr $-1,5 Tr $
Q3 2025100,4 N $+71%-18,7 Tr $-6,2 Tr $
Q4 2025100,4 N $+71%-18,7 Tr $-6,2 Tr $
Q1 2026283,9 N $+58%-60,2 Tr $-9,9 Tr $
Q2 2026283,9 N $+58%-60,2 Tr $-9,9 Tr $
Q3 2026660,2 N $+558%-53,9 Tr $-11,4 Tr $
Q4 2026660,2 N $+558%-53,9 Tr $-11,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+100,0%-5.919,4%-3.995,6%-9,8%-4,9%
Q2 2025+100,0%-5.919,4%-3.995,6%-9,8%-4,9%
Q3 2025+100,0%-13.025,2%-18.675,3%-20,4%-10,9%
Q4 2025+100,0%-13.025,2%-18.675,3%-20,4%-10,9%
Q1 2026+100,0%-4.507,5%-21.199,9%-41,8%-22,5%
Q2 2026+100,0%-4.507,5%-21.199,9%-41,8%-22,5%
Q3 2026+100,0%-4.115,9%-8.166,4%-15,7%-10,7%
Q4 2026+100,0%-4.115,9%-8.166,4%-15,7%-10,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2025149,5 N $6 Tr $5,9 Tr $0,01
Q2 2025149,5 N $6 Tr $5,9 Tr $0,01
Q3 20257,3 Tr $5,9 Tr $-1,4 Tr $0,13
Q4 20257,3 Tr $5,9 Tr $-1,4 Tr $0,13
Q1 202680,9 Tr $2,4 Tr $-78,5 Tr $0,75
Q2 202680,9 Tr $20,3 N $-80,9 Tr $0,75
Q3 2026102,5 Tr $6,5 Tr $-96 Tr $0,87
Q4 2026102,5 Tr $6,5 Tr $-96 Tr $0,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025657,6 Tr $663,5 Tr $3.654,9-22,9
Q2 2025600,2 Tr $606,1 Tr $3.335,6-20,9
Q3 2025134 Tr $132,6 Tr $1.335,1-1,8
Q4 2025345,2 Tr $343,8 Tr $3.438,5-4,7
Q1 2026699,8 Tr $621,2 Tr $2.464,7-2,9
Q2 2026780,8 Tr $699,8 Tr $2.750,0-3,3
Q3 20261 T $948,5 Tr $1.582,1-4,8
Q4 20261,3 T $1,3 T $2.042,4-6,3

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu660,2 N $Q4 2026
165 N $330,1 N $495,1 N $660,2 N $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 270 $Q3 2024: 58,8 N $Q4 2024: 58,8 N $Q1 2025: 179,9 N $Q2 2025: 179,9 N $Q3 2025: 100,4 N $Q4 2025: 100,4 N $Q1 2026: 283,9 N $Q2 2026: 283,9 N $Q3 2026: 660,2 N $Q4 2026: 660,2 N $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng-53,9 Tr $Q4 2026
-54,7 Tr $-36,4 Tr $-18,2 Tr $Q1 2024: -170 N $Q2 2024: -863 $Q3 2024: -72,9 Tr $Q4 2024: -72,9 Tr $Q1 2025: -7,2 Tr $Q2 2025: -7,2 Tr $Q3 2025: -18,7 Tr $Q4 2025: -18,7 Tr $Q1 2026: -60,2 Tr $Q2 2026: -60,2 Tr $Q3 2026: -53,9 Tr $Q4 2026: -53,9 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA-27,2 Tr $Q4 2026
-20,4 Tr $-13,6 Tr $-6,8 Tr $Q1 2024: -53,2 N $Q2 2024: -115 $Q3 2024: -1,5 Tr $Q4 2024: -1,5 Tr $Q1 2025: -10,7 Tr $Q2 2025: -10,7 Tr $Q3 2025: -13,1 Tr $Q4 2025: -13,1 Tr $Q1 2026: -12,8 Tr $Q2 2026: -12,8 Tr $Q3 2026: -27,2 Tr $Q4 2026: -27,2 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do-11,4 Tr $Q4 2026
-8,5 Tr $-5,7 Tr $-2,8 Tr $Q1 2024: -137,6 N $Q2 2024: -691 $Q3 2024: -7,4 Tr $Q4 2024: -7,4 Tr $Q1 2025: -1,5 Tr $Q2 2025: -1,5 Tr $Q3 2025: -6,2 Tr $Q4 2025: -6,2 Tr $Q1 2026: -9,9 Tr $Q2 2026: -9,9 Tr $Q3 2026: -11,4 Tr $Q4 2026: -11,4 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS-0,41 $Q4 2026
-0,68 $-0,45 $-0,22 $Q1 2024: -0,02 $Q2 2024: -0 $Q3 2024: -0,9 $Q4 2024: -0,9 $Q1 2025: -0,08 $Q2 2025: -0,08 $Q3 2025: -0,19 $Q4 2025: -0,19 $Q1 2026: -0,53 $Q2 2026: -0,53 $Q3 2026: -0,41 $Q4 2026: -0,41 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ102,5 Tr $Q4 2026
25,6 Tr $51,2 Tr $76,9 Tr $102,5 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,1 N $Q1 2024 · Nợ: 964,4 N $Q2 2024 · Tiền mặt: 201,7 N $Q2 2024 · Nợ: 39,4 N $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 4,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 4,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 149,5 N $Q1 2025 · Nợ: 6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 149,5 N $Q2 2025 · Nợ: 6 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 7,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 5,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 7,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 5,9 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 80,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 2,4 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 80,9 Tr $Q2 2026 · Nợ: 20,3 N $Q3 2026 · Tiền mặt: 102,5 Tr $Q3 2026 · Nợ: 6,5 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 102,5 Tr $Q4 2026 · Nợ: 6,5 Tr $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+100,0%Q4 2026
-92.888,4%-61.892,3%-30.896,1%+100,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.533,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.533,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.919,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.919,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13.025,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13.025,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.507,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.507,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.115,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.115,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -319,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -123.884,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -123.884,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3.995,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3.995,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18.675,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18.675,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -21.199,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -21.199,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -8.166,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -8.166,4%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+557,7%Q4 2026
+16.635,2%+33.270,4%+49.905,6%+66.540,7%Q2 2025: +66.540,7%Q3 2025: +70,6%Q4 2025: +70,6%Q1 2026: +57,8%Q2 2026: +57,8%Q3 2026: +557,7%Q4 2026: +557,7%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành131,9 TrQ4 2026
33 Tr66 Tr98,9 Tr131,9 TrQ1 2024: 9,9 TrQ2 2024: 9,9 TrQ3 2024: 81 TrQ4 2024: 81 TrQ1 2025: 88,4 TrQ2 2025: 88,4 TrQ3 2025: 97,4 TrQ4 2025: 97,4 TrQ1 2026: 112,7 TrQ2 2026: 112,7 TrQ3 2026: 131,9 TrQ4 2026: 131,9 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá-6,3Q4 2026
81.467,9190.835,9300.203,8409.571,7Q1 2024 · P/E: -162,2Q2 2024 · P/E: -27.900,0Q3 2024 · P/E: -3,3Q4 2024 · P/E: -2,9Q1 2025 · P/E: -22,9Q2 2025 · P/E: -20,9Q3 2025 · P/E: -1,8Q4 2025 · P/E: -4,7Q1 2026 · P/E: -2,9Q2 2026 · P/E: -3,3Q3 2026 · P/E: -4,8Q4 2026 · P/E: -6,3Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 409.571,7Q3 2024 · P/S: 16.381,7Q4 2024 · P/S: 14.303,0Q1 2025 · P/S: 3.654,9Q2 2025 · P/S: 3.335,6Q3 2025 · P/S: 1.335,1Q4 2025 · P/S: 3.438,5Q1 2026 · P/S: 2.464,7Q2 2026 · P/S: 2.750,0Q3 2026 · P/S: 1.582,1Q4 2026 · P/S: 2.042,4Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu1,9 Tr $2026
472 N $944,1 N $1,4 Tr $1,9 Tr $2021: 0 $2022: 0 $2023: 111,2 N $2024: 117,7 N $2025: 560,6 N $2026: 1,9 Tr $20212026
Lợi nhuận ròng-228,2 Tr $2026
-171,1 Tr $-114,1 Tr $-57 Tr $2021: -501,5 N $2022: -345,5 N $2023: -5,5 Tr $2024: -147,5 Tr $2025: -51,9 Tr $2026: -228,2 Tr $20212026
EBITDA-72,4 Tr $2026
-83,1 Tr $-55,4 Tr $-27,7 Tr $2021: -529,2 N $2022: -338,1 N $2023: -321,4 N $2024: -110,8 Tr $2025: -47,5 Tr $2026: -72,4 Tr $20212026
Dòng tiền tự do-42,6 Tr $2026
-32 Tr $-21,3 Tr $-10,7 Tr $2021: -2,7 Tr $2022: -6,6 Tr $2023: -3,2 Tr $2024: -16,2 Tr $2025: -15,5 Tr $2026: -42,6 Tr $20212026
EPS-1,87 $2026
-1,4 $-0,94 $-0,47 $2021: -0,01 $2022: -0,02 $2023: -0,01 $2024: -1,82 $2025: -0,56 $2026: -1,87 $20212026
Tiền mặt / Nợ102,5 Tr $2026
25,6 Tr $51,2 Tr $76,9 Tr $102,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 25 N $2021 · Nợ: 72,8 N $2022 · Tiền mặt: 1 Tr $2022 · Nợ: 153,1 N $2023 · Tiền mặt: 823,9 N $2023 · Nợ: 153,1 N $2024 · Tiền mặt: 1,3 Tr $2024 · Nợ: 4,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 7,3 Tr $2025 · Nợ: 5,9 Tr $2026 · Tiền mặt: 102,5 Tr $2026 · Nợ: 6,5 Tr $20212026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+100,0%2026
-93.989,1%-62.626,0%-31.263,0%+100,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -22,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.998,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.550,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8.464,0%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.837,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4.900,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -125.352,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -9.252,5%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -12.085,9%20212026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+236,8%2026
+94,1%+188,2%+282,4%+376,5%2024: +5,8%2025: +376,5%2026: +236,8%20212026
Cổ phiếu lưu hành122,3 Tr2026
30,6 Tr61,2 Tr91,7 Tr122,3 Tr2021: 21,8 Tr2022: 21,8 Tr2023: 21,8 Tr2024: 81 Tr2025: 92,9 Tr2026: 122,3 Tr20212026
Định giá-5,52026
415,92.661,34.906,87.152,22021 · P/E: -1.829,52022 · P/E: -701,92023 · P/E: -953,82024 · P/E: -5,72025 · P/E: -6,42026 · P/E: -5,52021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 2.184,52024 · P/S: 7.152,22025 · P/S: 591,52026 · P/S: 663,920212026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2027-03-03
Doanh thu ước tính 12,7 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027-0,191,5 Tr $-23%1
FY 2028-0,1633,8 Tr $+1.690%1
FY 20290,09123,8 Tr $+6.457%1
FY 20301,27888,8 Tr $+46.973%1
FY 20312,741,9 T $+98.213%1
Q3 2026-0,034 Tr $+506%1

Sự kiện công ty

6
2027-03-03Kết quảThực tế - / Ước tính -0,1-
2026-09-25Kết quảThực tế -0,07 / Ước tính -0,07Đúng dự báo
2026-09-02Kết quảThực tế -0,07 / Ước tính -0,07Đúng dự báo
2026-03-13Kết quảThực tế -0,09 / Ước tính -0,06Thấp hơn dự báo
2025-10-06Kết quảThực tế -0,16 / Ước tính -0,03Thấp hơn dự báo
2025-10-04Kết quảThực tế -0,19 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 19:38 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Basic Materials
Ngành
Industrial Materials
Giám đốc điều hành
Antony William-Paul Sage
Nhân viên
4
Ngày IPO
7 thg 2, 2022
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi2,83
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui-49.101,25 US$-0,00 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 45 out of 51

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
819,00 Tr US$-12.8%thg 6 26 – thg 9 26
717,75 Tr US$833,72 Tr US$949,69 Tr US$Cao nhất: 949,69 Tr US$ · 2026-07-01Thấp nhất: 717,75 Tr US$ · 2026-08-03Hiện tại: 819,00 Tr US$ · 2026-09-04thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 819,00 Tr US$ · 2026-09-04Cao nhất: 949,69 Tr US$ · 2026-07-01Thấp nhất: 717,75 Tr US$ · 2026-08-03
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IWM0,02%1,8 Tr
NJM0,02%1,4 Tr
FSSNX0,02%1 Tr
IWO0,03%633,5 N
VTWO0,01%380,7 N
REXC3,51%336,7 N
NAJ0,02%311,2 N
IWC0,11%231,7 N
VFMO0,12%226,4 N
NLO0,01%176,6 N
SETM0,18%154,5 N
IJE0,12%151,1 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CRML đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị89
Nhà phân tích44
Mua / giữ / bán7 / 1 / 08 / 1 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 20 / 1 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 8 (0%)0 / 9 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-54,8%-53,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-10,0% / -64,0%-10,0% / -64,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 9, 2026Tim Moore CFAClear StreetMuaDuy trì20,00 US$
21 thg 9, 2026Tim Moore CFAClear StreetMuaDuy trì20,00 US$
17 thg 8, 2026Tim Moore CFAClear StreetMuaDuy trì20,00 US$
11 thg 8, 2026Vitaly KononovFreedom Capital MarketsGiữHạ hạng8,00 US$
14 thg 7, 2026Matthew O'KeefeCantor FitzgeraldMuaBắt đầu theo dõi18,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 3 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 3 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 3 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 14,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 14,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 20,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 20,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 20,00 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 20,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 20,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 20,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 19,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 16,50 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 16,50 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 16,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 8,23 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 6,94 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,17 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 10,15 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 7,94 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 12,73 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 11,20 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 10,25 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 5,49 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 7,21 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 7,26 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 7,03 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 8 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CRML ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Critical Metals Corp. (CRML) được giao dịch trên 9 sàn crypto, bao gồm Ourbit, LBank, MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CRML suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CRML giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CRML là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CRML là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +231,4% trên 9 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CRML so với cổ phiếu Critical Metals Corp. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CRML là 7,13 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 7,13 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CRML là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CRML là một phái sinh theo dõi giá của Critical Metals Corp. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Critical Metals Corp. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CRMLUSDT perpetual là gì?

CRMLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Critical Metals Corp. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CRML qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CRML perpetuals · perpequities.comCRML perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/crml-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/crml-perp.svg" width="240" height="64" alt="CRML perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CRML

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CRML — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CRML, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X