PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Critical Metals Corp. (CRML)

NASDAQ · Basic Materials · Industrial Materials · 5 nhân viên · CEO Antony William-Paul Sage

Giá
7,16 $ -9,94%
Vốn hóa
1,05 T $
Giá trị doanh nghiệp
956 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-03-03

Critical Metals Corp. (CRML) báo cáo doanh thu 660 N $ cho Q4 '26 (+557,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -27,2 Tr $ (-4.115,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -53,9 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,89 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu0 $270 $58,8 N $58,8 N $180 N $180 N $100 N $100 N $284 N $284 N $660 N $660 N $
Lợi nhuận gộp0 $270 $58,8 N $58,8 N $180 N $180 N $100 N $100 N $284 N $284 N $660 N $660 N $
Bán hàng & tiếp thị609 N $16,2 N $586 N $586 N $956 N $956 N $596 N $596 N $1,2 Tr $1,2 Tr $734 N $734 N $
Quản lý chung & hành chính109 $109 $963 N $963 N $9,87 Tr $9,87 Tr $12,6 Tr $12,6 Tr $11,9 Tr $11,9 Tr $5,85 Tr $5,85 Tr $
Chi phí hoạt động khác10,1 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $598 N $
Chi phí hoạt động619 N $109 $1,55 Tr $1,55 Tr $10,8 Tr $10,8 Tr $13,2 Tr $13,2 Tr $13,1 Tr $13,1 Tr $27,8 Tr $27,8 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-619 N $-108 $-1,49 Tr $-1,49 Tr $-10,7 Tr $-10,7 Tr $-13,1 Tr $-13,1 Tr $-12,8 Tr $-12,8 Tr $-27,2 Tr $-27,2 Tr $
Thu nhập lãi566 N $3,07 $0 $0 $380 N $380 N $-385 N $-385 N $0 $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay0 $0 $501 N $501 N $0 $0 $0 $0 $88,8 N $88,8 N $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-566 N $8,62 $5,18 N $5,18 N $4,85 N $4,85 N $3,71 N $3,71 N $24,2 N $24,2 N $52,3 N $52,3 N $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động566 N $-754 $-71,4 Tr $-71,4 Tr $3,46 Tr $3,46 Tr $-5,67 Tr $-5,67 Tr $-47,4 Tr $-47,4 Tr $-26,8 Tr $-26,8 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-53,2 N $-863 $-72,9 Tr $-72,9 Tr $-7,19 Tr $-7,19 Tr $-18,7 Tr $-18,7 Tr $-60,2 Tr $-60,2 Tr $-53,9 Tr $-53,9 Tr $
Thuế thu nhập117 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Lợi nhuận ròng-170 N $-863 $-72,9 Tr $-72,9 Tr $-7,19 Tr $-7,19 Tr $-18,7 Tr $-18,7 Tr $-60,2 Tr $-60,2 Tr $-53,9 Tr $-53,9 Tr $
EPS (cơ bản)-0,02 $-0,00 $-0,90 $-0,90 $-0,08 $-0,08 $-0,19 $-0,19 $-0,53 $-0,53 $-0,41 $-0,41 $
EPS (pha loãng)-0,02 $-0,00 $-0,90 $-0,90 $-0,08 $-0,08 $-0,19 $-0,19 $-0,53 $-0,53 $-0,41 $-0,41 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)9,91 Tr9,91 Tr81 Tr81 Tr88,4 Tr88,4 Tr96,4 Tr96,4 Tr113 Tr113 Tr132 Tr132 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)9,91 Tr9,91 Tr81 Tr81 Tr88,4 Tr88,4 Tr97,4 Tr97,4 Tr113 Tr113 Tr132 Tr132 Tr
Khấu hao & phân bổ1,72 N $1,72 N $11,3 N $11,3 N $2,99 N $2,98 N $2,64 N $2,64 N $3,13 N $3,13 N $12,1 N $12,1 N $
EBITDA-51,5 N $1,6 N $-1,48 Tr $-1,48 Tr $-10,7 Tr $-10,7 Tr $-13,1 Tr $-13,1 Tr $-12,8 Tr $-12,8 Tr $-27,2 Tr $-27,2 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02