PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Lightwave Logic, Inc. (LWLG)

Perpetual futures LWLG trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch LWLGUSDT.

Lightwave Logic phát triển và bán vật liệu polymer điện quang cho các mạch tích hợp quang tử, phục vụ thị trường truyền thông dữ liệu, AI và viễn thông.

$5,43+4,8%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:LWLG

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
1,2 Tr $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,5 Tr $
Open interest
54,2 N $Độ phủ: 2/3 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
751,9 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+42,4 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,33x
Khối lượng spot 3,8 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 828,1 Tr $
Hiệu suất spot
1D-4,04%
5D+6,01%
1M+2,24%
6M-30,50%
YTD+68,82%
1Y+10,73%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchLWLG/USDTĐang giao dịch$5,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+42,4 bps-21,3 N $44,1 N $USDT20x
BingXGiao dịchLWLG-USDTĐang giao dịch$5,42+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+51,4 bps656,2 N $1,2 Tr $-USDT-
LBankGiao dịchLWLG/USDTĐang giao dịch$5,430,0% APR
0,000% mỗi 8h
+99,4 bps751,9 N $1,2 Tr $⚠10,1 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +49,9 bps – +86,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +31,5 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

LWLG

Spread hẹp nhất

LWLG

Khối lượng cao nhất

LWLG

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
836,1 Tr $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
250,3 N $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-3%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-9.134,4%
P/E
-34,3
P/E cùng ngành 27,8
Dòng tiền tự do
-18,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-22,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3.340,9
P/E cùng ngành
27,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
230 N $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 60,7 N $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất236,9 N $
Biên lợi nhuận ròng-8.576,5%
Dòng tiền tự do-15,1 Tr $
Nợ ròng-66,4 Tr $
20200 $
20210 $
20220 $
202340,5 N $
202495,6 N $
2025236,9 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--6,7 Tr $-5,1 Tr $
20210 $--18,6 Tr $-11,4 Tr $
20220 $--17,2 Tr $-12,1 Tr $
202340,5 N $--21 Tr $-15,8 Tr $
202495,6 N $+136%-22,5 Tr $-18,2 Tr $
2025236,9 N $+148%-20,3 Tr $-15,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-116,3%-91,2%
20210,0%0,0%0,0%-73,9%-68,4%
20220,0%0,0%0,0%-62,5%-58,9%
2023+93,8%-52.405,5%-51.943,2%-57,7%-50,3%
2024+92,3%-24.150,6%-23.571,0%-67,4%-59,6%
2025-793,2%-8.765,5%-8.576,5%-27,2%-24,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,3 Tr $703,5 N $-2,6 Tr $4,15
202123,4 Tr $536,4 N $-22,9 Tr $14,92
202224,1 Tr $358,3 N $-23,7 Tr $16,86
202331,4 Tr $2,9 Tr $-28,5 Tr $12,66
202427,7 Tr $2,8 Tr $-24,9 Tr $15,75
202569 Tr $2,6 Tr $-66,4 Tr $32,69
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202085,4 Tr $82,8 Tr $0,0-12,7
20211,6 T $1,5 T $0,0-87,5
2022481,9 Tr $458,2 Tr $0,0-28,7
2023575 Tr $546,5 Tr $14.197,5-27,7
2024253,9 Tr $229 Tr $2.655,7-11,1
2025416,8 Tr $350,3 Tr $1.759,5-20,3
Q3 202422,9 N $
Q4 202422,9 N $
Q1 202522,9 N $
Q2 202525,6 N $
Q3 202529,2 N $
Q4 2025159,2 N $
Q1 202629,2 N $
Q2 202632,8 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202422,9 N $--5,3 Tr $-4,2 Tr $
Q4 202422,9 N $-43%-5,5 Tr $-3,6 Tr $
Q1 202522,9 N $-25%-4,7 Tr $-4,4 Tr $
Q2 202525,6 N $+32%-5,7 Tr $-3,9 Tr $
Q3 202529,2 N $+27%-5,1 Tr $-3,1 Tr $
Q4 2025159,2 N $+595%-4,8 Tr $-3,7 Tr $
Q1 202629,2 N $+27%-6,3 Tr $-4,7 Tr $
Q2 202632,8 N $+28%-6,6 Tr $-6,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+94,6%-23.115,3%-23.131,9%-15,8%-14,2%
Q4 2024+95,7%-24.879,3%-24.150,3%-16,6%-14,6%
Q1 2025+91,2%-21.405,0%-20.495,8%-14,9%-13,2%
Q2 2025+86,5%-21.892,9%-22.152,4%-19,7%-17,5%
Q3 2025-1.762,7%-17.757,5%-17.488,0%-12,4%-11,4%
Q4 2025-228,4%-3.186,1%-3.043,4%-6,5%-5,9%
Q1 2026-1.790,1%-23.058,0%-21.601,6%-7,7%-7,3%
Q2 2026+100,0%-22.195,2%-20.194,2%-6,3%-6,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202426,9 Tr $2,8 Tr $-24,1 Tr $24,48
Q4 202427,7 Tr $2,8 Tr $-24,9 Tr $15,75
Q1 202525 Tr $2,7 Tr $-22,3 Tr $16,62
Q2 202522,1 Tr $2,7 Tr $-19,4 Tr $20,72
Q3 202534,9 Tr $2,6 Tr $-32,3 Tr $31,06
Q4 202569 Tr $2,6 Tr $-66,4 Tr $32,69
Q1 202675,1 Tr $2,6 Tr $-72,6 Tr $33,99
Q2 202647,2 Tr $2,5 Tr $-44,7 Tr $62,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024333,7 Tr $309,6 Tr $14.561,4-15,8
Q4 2024257,2 Tr $232,3 Tr $11.221,9-11,6
Q1 2025126,4 Tr $104,1 Tr $5.516,0-6,7
Q2 2025155,3 Tr $135,9 Tr $6.066,6-6,8
Q3 2025481 Tr $448,7 Tr $16.491,2-23,2
Q4 2025442,8 Tr $376,4 Tr $2.781,9-22,9
Q1 20261 T $968,5 Tr $35.692,6-41,3
Q2 20261,5 T $1,4 T $44.331,9-59,1

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu32,8 N $Q2 2026
39,8 N $79,6 N $119,4 N $159,2 N $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 40,5 N $Q1 2024: 30,4 N $Q2 2024: 19,4 N $Q3 2024: 22,9 N $Q4 2024: 22,9 N $Q1 2025: 22,9 N $Q2 2025: 25,6 N $Q3 2025: 29,2 N $Q4 2025: 159,2 N $Q1 2026: 29,2 N $Q2 2026: 32,8 N $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-6,6 Tr $Q2 2026
-5 Tr $-3,3 Tr $-1,7 Tr $Q3 2023: -5,2 Tr $Q4 2023: -4,9 Tr $Q1 2024: -5,7 Tr $Q2 2024: -6 Tr $Q3 2024: -5,3 Tr $Q4 2024: -5,5 Tr $Q1 2025: -4,7 Tr $Q2 2025: -5,7 Tr $Q3 2025: -5,1 Tr $Q4 2025: -4,8 Tr $Q1 2026: -6,3 Tr $Q2 2026: -6,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-7,3 Tr $Q2 2026
-5,5 Tr $-3,6 Tr $-1,8 Tr $Q3 2023: -4,9 Tr $Q4 2023: -4,6 Tr $Q1 2024: -5,2 Tr $Q2 2024: -5,9 Tr $Q3 2024: -4,9 Tr $Q4 2024: -5 Tr $Q1 2025: -4,2 Tr $Q2 2025: -5,1 Tr $Q3 2025: -4,6 Tr $Q4 2025: -4,3 Tr $Q1 2026: -5,8 Tr $Q2 2026: -7,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-6,7 Tr $Q2 2026
-5 Tr $-3,4 Tr $-1,7 Tr $Q3 2023: -3,8 Tr $Q4 2023: -3,9 Tr $Q1 2024: -5,6 Tr $Q2 2024: -4,9 Tr $Q3 2024: -4,2 Tr $Q4 2024: -3,6 Tr $Q1 2025: -4,4 Tr $Q2 2025: -3,9 Tr $Q3 2025: -3,1 Tr $Q4 2025: -3,7 Tr $Q1 2026: -4,7 Tr $Q2 2026: -6,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,04 $Q2 2026
-0,04 $-0,03 $-0,01 $Q3 2023: -0,04 $Q4 2023: -0,04 $Q1 2024: -0,05 $Q2 2024: -0,05 $Q3 2024: -0,04 $Q4 2024: -0,05 $Q1 2025: -0,04 $Q2 2025: -0,05 $Q3 2025: -0,04 $Q4 2025: -0,04 $Q1 2026: -0,04 $Q2 2026: -0,04 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ47,2 Tr $Q2 2026
18,8 Tr $37,6 Tr $56,3 Tr $75,1 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 30,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 2,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 31,4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 31,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,9 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 29,2 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 26,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 27,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 25 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 22,1 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,7 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 34,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2,6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 69 Tr $Q4 2025 · Nợ: 2,6 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 75,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 2,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 47,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 2,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+100,0%Q2 2026
-24.153,2%-16.068,8%-7.984,4%+100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -814,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -1.342,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +94,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +95,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +91,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +86,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -1.762,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -228,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -1.790,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13.182,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19.235,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32.237,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23.115,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24.879,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21.405,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21.892,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17.757,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.186,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23.058,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22.195,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -12.196,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -18.673,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -31.101,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -23.131,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -24.150,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20.495,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -22.152,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -17.488,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3.043,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -21.601,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -20.194,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+27,9%Q2 2026
+116,1%+275,6%+435,0%+594,5%Q4 2024: -43,4%Q1 2025: -24,7%Q2 2025: +32,3%Q3 2025: +27,3%Q4 2025: +594,5%Q1 2026: +27,3%Q2 2026: +27,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành153,5 TrQ2 2026
38,4 Tr76,7 Tr115,1 Tr153,5 TrQ3 2023: 116,5 TrQ4 2023: 117,4 TrQ1 2024: 119 TrQ2 2024: 120,2 TrQ3 2024: 120,9 TrQ4 2024: 122,5 TrQ1 2025: 123,9 TrQ2 2025: 125,3 TrQ3 2025: 129,6 TrQ4 2025: 136,7 TrQ1 2026: 148,1 TrQ2 2026: 153,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-59,1Q2 2026
11.038,622.136,433.234,244.331,9Q3 2023 · P/E: -25,2Q4 2023 · P/E: -29,6Q1 2024 · P/E: -24,6Q2 2024 · P/E: -14,5Q3 2024 · P/E: -15,8Q4 2024 · P/E: -11,6Q1 2025 · P/E: -6,7Q2 2025 · P/E: -6,8Q3 2025 · P/E: -23,2Q4 2025 · P/E: -22,9Q1 2026 · P/E: -41,3Q2 2026 · P/E: -59,1Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 14.430,1Q1 2024 · P/S: 18.380,1Q2 2024 · P/S: 18.006,8Q3 2024 · P/S: 14.561,4Q4 2024 · P/S: 11.221,9Q1 2025 · P/S: 5.516,0Q2 2025 · P/S: 6.066,6Q3 2025 · P/S: 16.491,2Q4 2025 · P/S: 2.781,9Q1 2026 · P/S: 35.692,6Q2 2026 · P/S: 44.331,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu236,9 N $2025
59,2 N $118,4 N $177,6 N $236,9 N $2018: 0 $2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 0 $2023: 40,5 N $2024: 95,6 N $2025: 236,9 N $20182025
Lợi nhuận ròng-20,3 Tr $2025
-16,9 Tr $-11,3 Tr $-5,6 Tr $2018: -5,8 Tr $2019: -6,7 Tr $2020: -6,7 Tr $2021: -18,6 Tr $2022: -17,2 Tr $2023: -21 Tr $2024: -22,5 Tr $2025: -20,3 Tr $20182025
EBITDA-18,2 Tr $2025
-15,5 Tr $-10,3 Tr $-5,2 Tr $2018: -5,3 Tr $2019: -6 Tr $2020: -5,9 Tr $2021: -17,8 Tr $2022: -16,2 Tr $2023: -19,7 Tr $2024: -20,7 Tr $2025: -18,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-15,1 Tr $2025
-13,7 Tr $-9,1 Tr $-4,6 Tr $2018: -5,8 Tr $2019: -5,1 Tr $2020: -5,1 Tr $2021: -11,4 Tr $2022: -12,1 Tr $2023: -15,8 Tr $2024: -18,2 Tr $2025: -15,1 Tr $20182025
EPS-0,16 $2025
-0,14 $-0,1 $-0,05 $2018: -0,08 $2019: -0,08 $2020: -0,07 $2021: -0,17 $2022: -0,15 $2023: -0,18 $2024: -0,19 $2025: -0,16 $20182025
Tiền mặt / Nợ69 Tr $2025
17,3 Tr $34,5 Tr $51,8 Tr $69 Tr $2018 · Tiền mặt: 2,2 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 2,2 Tr $2019 · Nợ: 860 N $2020 · Tiền mặt: 3,3 Tr $2020 · Nợ: 703,5 N $2021 · Tiền mặt: 23,4 Tr $2021 · Nợ: 536,4 N $2022 · Tiền mặt: 24,1 Tr $2022 · Nợ: 358,3 N $2023 · Tiền mặt: 31,4 Tr $2023 · Nợ: 2,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 27,7 Tr $2024 · Nợ: 2,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 69 Tr $2025 · Nợ: 2,6 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-793,2%2025
-39.280,7%-26.155,8%-13.031,0%+93,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +93,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +92,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -793,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -52.405,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24.150,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8.765,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -51.943,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -23.571,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8.576,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+147,7%2025
+36,9%+73,9%+110,8%+147,7%2024: +136,1%2025: +147,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành128,6 Tr2025
32,2 Tr64,3 Tr96,5 Tr128,6 Tr2018: 76,4 Tr2019: 83,3 Tr2020: 91,9 Tr2021: 105,2 Tr2022: 111,8 Tr2023: 115,5 Tr2024: 120,9 Tr2025: 128,6 Tr20182025
Định giá-20,32025
3.483,77.055,010.626,214.197,52018 · P/E: -9,42019 · P/E: -8,72020 · P/E: -12,72021 · P/E: -87,52022 · P/E: -28,72023 · P/E: -27,72024 · P/E: -11,12025 · P/E: -20,32018 · P/S: 0,02019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 14.197,52024 · P/S: 2.655,72025 · P/S: 1.759,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 60,7 N $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,18230 N $-3%1
FY 2027-0,202,5 Tr $+964%1
FY 2028-0,1615,2 Tr $+6.312%1
Q3 2026-0,0560,7 N $+108%1
Q4 2026-0,05106,5 N $-33%1
Q1 2027-0,05251,6 N $+763%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-13Kết quảThực tế - / Ước tính -0,05-
2026-08-14Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính --
2026-08-11Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế -0,04 / Ước tính --
2026-05-14Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính --
2026-03-20Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính --
2025-11-14Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:26 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Basic Materials
Ngành
Chemicals - Specialty
Giám đốc điều hành
Yves LeMaitre
Nhân viên
34
Ngày IPO
16 thg 5, 2006
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi120,79
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-6,04 Tr US$-0,04 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 33 out of 68

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
821,11 Tr US$-45.3%thg 6 26 – thg 9 26
787,35 Tr US$1,14 T US$1,50 T US$Cao nhất: 1,50 T US$ · 2026-06-05Thấp nhất: 787,35 Tr US$ · 2026-09-01Hiện tại: 821,11 Tr US$ · 2026-09-04thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 821,11 Tr US$ · 2026-09-04Cao nhất: 1,50 T US$ · 2026-06-05Thấp nhất: 787,35 Tr US$ · 2026-09-01
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%4,7 Tr
IWM0,03%4,1 Tr
VGT0,01%3,1 Tr
FSSNX0,05%3 Tr
VXF0,01%1,7 Tr
IWO0,05%1,5 Tr
VTWO0,03%901,5 N
FSMAX0,01%885,4 N
KOMP0,15%771,3 N
SCHA0,02%709,3 N
FSKAX0%337,2 N
R2SC.L0,03%302,6 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LWLG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị11
Nhà phân tích11
Mua / giữ / bán1 / 0 / 01 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 10 / 0 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 1 (0%)0 / 1 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-45,6%-45,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-45,6% / -45,6%-45,6% / -45,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Danial YermakhanFreedom Capital MarketsMuaBắt đầu theo dõi10,00 US$
17 thg 9, 2026Danial YermakhanFreedom Capital MarketsMuaBắt đầu theo dõi10,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · mục tiêu TB 10,00 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 10,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 4,34 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 3,24 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 3,30 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 4,41 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 7,03 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 13,72 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 10,86 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 9,46 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 6,46 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 5,43 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 5,00 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 5,70 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 1 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu LWLG ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Lightwave Logic, Inc. (LWLG) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm LBank, BingX, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch LWLG suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu LWLG giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu LWLG là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp LWLG là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp LWLG so với cổ phiếu Lightwave Logic, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp LWLG là 5,42 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 5,43 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu LWLG là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu LWLG là một phái sinh theo dõi giá của Lightwave Logic, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Lightwave Logic, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

LWLGUSDT perpetual là gì?

LWLGUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Lightwave Logic, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu LWLG qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

LWLG perpetuals · perpequities.comLWLG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/lwlg-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/lwlg-perp.svg" width="240" height="64" alt="LWLG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LWLG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LWLG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LWLG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X