Bảng cân đối kế toán Critical Metals Corp. (CRML)
NASDAQ · Basic Materials · Industrial Materials · 5 nhân viên · CEO Antony William-Paul Sage
- Giá
- 7,16 $ -9,94%
- Vốn hóa
- 1,05 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 956 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-03
Cuối Q4 '26, Critical Metals Corp. (CRML) nắm giữ 102 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 6,49 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 504 Tr $, tổng nợ phải trả 136 Tr $, vốn chủ sở hữu 344 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,08 N $ | 202 N $ | 1,26 Tr $ | 1,26 Tr $ | 149 N $ | 149 N $ | 7,3 Tr $ | 7,3 Tr $ | 80,9 Tr $ | 80,9 Tr $ | 102 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 139 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 399 N $ | 0 $ | 47,9 N $ | 0 $ | 33,2 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 838 N $ | 838 N $ | 403 N $ | 0 $ | 47,9 N $ | 0 $ | 33,2 N $ | 0 $ | 1,21 Tr $ | 1,21 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 20,2 N $ | 345 N $ | 3,74 Tr $ | 3,74 Tr $ | 552 N $ | 552 N $ | 8,31 Tr $ | 8,31 Tr $ | 81 Tr $ | 81 Tr $ | 105 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 35,8 Tr $ | 35,8 Tr $ | 35,2 Tr $ | 35,2 Tr $ | 34,6 Tr $ | 34,6 Tr $ | 39,7 Tr $ | 39,7 Tr $ | 40,4 Tr $ | 19,8 N $ | 361 Tr $ | 361 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 33,7 Tr $ | 0 $ | 5,34 Tr $ | 5,34 Tr $ | 96,1 Tr $ | 96,1 Tr $ | 108 Tr $ | 108 Tr $ | 114 Tr $ | 114 Tr $ | 7,42 Tr $ | 7,42 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | -35,8 Tr $ | 21,3 N $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15,5 Tr $ | 15,5 Tr $ | 31,5 Tr $ | 71,9 Tr $ | 31,2 Tr $ | 31,2 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 33,7 Tr $ | 35,8 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 146 Tr $ | 146 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | 186 Tr $ | 186 Tr $ | 399 Tr $ | 399 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 33,8 Tr $ | 3,13 N $ | 59,4 Tr $ | 59,4 Tr $ | 146 Tr $ | 146 Tr $ | 172 Tr $ | 172 Tr $ | 267 Tr $ | 267 Tr $ | 504 Tr $ | 504 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 742 N $ | 4,12 Tr $ | 6,41 Tr $ | 6,41 Tr $ | 5,15 Tr $ | 5,15 Tr $ | 2,91 Tr $ | 2,91 Tr $ | 144 N $ | 144 N $ | 1,74 Tr $ | 1,74 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 6,18 Tr $ | 6,18 Tr $ | 6,39 Tr $ | 6,39 Tr $ | 15,2 Tr $ | 15,2 Tr $ | 24,2 Tr $ | 9,88 Tr $ | 17,3 Tr $ | 17,3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 964 N $ | 0 $ | 4,27 Tr $ | 4,27 Tr $ | 6,01 Tr $ | 6,01 Tr $ | 5,85 Tr $ | 5,85 Tr $ | 2,36 Tr $ | 0 $ | 5,67 Tr $ | 5,67 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 742 N $ | 0 $ | 0 $ | 1,63 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,54 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | -3,38 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,61 Tr $ | 8,53 N $ | 46,6 Tr $ | 38,5 Tr $ | 40,1 Tr $ | 40,1 Tr $ | 40,8 Tr $ | 40,8 Tr $ | 81,7 Tr $ | 81,7 Tr $ | 95,3 Tr $ | 95,3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,32 Tr $ | 4,14 Tr $ | 63,4 Tr $ | 55,4 Tr $ | 57,7 Tr $ | 57,7 Tr $ | 64,8 Tr $ | 64,8 Tr $ | 108 Tr $ | 108 Tr $ | 120 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 804 N $ | 804 N $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 29,7 N $ | 29,7 N $ | 23,8 N $ | 23,8 N $ | 18 N $ | 18 N $ | 14,2 N $ | 14,2 N $ | 7,84 N $ | 7,84 N $ | 7,61 N $ | 7,61 N $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 8,12 Tr $ | 0 $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 0 $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 8,15 Tr $ | 29,7 N $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15,8 Tr $ | 15,8 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 13,5 Tr $ | 211 N $ | 78,5 Tr $ | 70,4 Tr $ | 72,7 Tr $ | 72,7 Tr $ | 79,8 Tr $ | 79,8 Tr $ | 123 Tr $ | 123 Tr $ | 136 Tr $ | 136 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 33,7 Tr $ | 39,4 N $ | 120 N $ | 120 N $ | 129 N $ | 129 N $ | 144 N $ | 144 N $ | 161 N $ | 161 N $ | 186 N $ | 186 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -13,4 Tr $ | -208 N $ | -157 Tr $ | -149 Tr $ | -171 Tr $ | -171 Tr $ | -201 Tr $ | -201 Tr $ | -321 Tr $ | -321 Tr $ | -429 Tr $ | -429 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 42,8 Tr $ | 42,8 Tr $ | 86,1 Tr $ | 86,1 Tr $ | 103 Tr $ | 103 Tr $ | 94,7 Tr $ | 94,7 Tr $ | 112 Tr $ | 44,3 Tr $ | 143 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 20,3 Tr $ | -208 N $ | -19,1 Tr $ | -11,1 Tr $ | 73,6 Tr $ | 73,6 Tr $ | 91,9 Tr $ | 91,9 Tr $ | 144 Tr $ | 144 Tr $ | 344 Tr $ | 344 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 964 N $ | 39,4 N $ | 4,3 Tr $ | 4,3 Tr $ | 6,04 Tr $ | 6,04 Tr $ | 5,88 Tr $ | 5,88 Tr $ | 2,38 Tr $ | 20,3 N $ | 6,49 Tr $ | 6,49 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 963 N $ | -162 N $ | 3,04 Tr $ | 3,04 Tr $ | 5,89 Tr $ | 5,89 Tr $ | -1,42 Tr $ | -1,42 Tr $ | -78,5 Tr $ | -80,9 Tr $ | -96 Tr $ | -96 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||
| Tiền & tương đương tiền | 25 N $ | 1,05 Tr $ | 824 N $ | 1,26 Tr $ | 7,3 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 110 N $ | 40,8 N $ | 92,9 N $ | 0 $ | 47,9 N $ | 1,21 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | -89,8 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -110 N $ | 0 $ | 33,7 N $ | 838 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 25 N $ | 181 N $ | 235 N $ | 3,74 Tr $ | 8,31 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,78 N $ | 14 N $ | 7,56 N $ | 35,2 Tr $ | 39,7 Tr $ | 16,8 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 158 Tr $ | 160 Tr $ | 5,34 Tr $ | 108 Tr $ | 22,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 84,7 N $ | 21,7 N $ | -7,56 N $ | 15 Tr $ | 15,5 Tr $ | 360 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 91,5 N $ | 158 Tr $ | 160 Tr $ | 55,6 Tr $ | 163 Tr $ | 399 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 116 N $ | 160 Tr $ | 161 Tr $ | 59,4 Tr $ | 172 Tr $ | 504 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||
| Phải trả người bán | 554 N $ | 304 N $ | 410 N $ | 6,41 Tr $ | 2,91 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 29,6 N $ | 6,18 Tr $ | 15,2 Tr $ | 11,9 N $ | |
| Nợ ngắn hạn | 72,8 N $ | 153 N $ | 153 N $ | 4,27 Tr $ | 5,85 Tr $ | 5,68 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 445 N $ | 1,63 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | -554 N $ | -304 N $ | -2,46 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 20,5 N $ | 151 N $ | 5,14 Tr $ | 38,5 Tr $ | 40,8 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 93,3 N $ | 305 N $ | 3,31 Tr $ | 55,4 Tr $ | 64,8 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 804 N $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 23,8 N $ | 14,2 N $ | 7,61 N $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 8,15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 8,15 Tr $ | 15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | -1 $ | 8,15 Tr $ | 8,15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15,8 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 93,3 N $ | 8,56 Tr $ | 9,9 Tr $ | 70,4 Tr $ | 79,8 Tr $ | 136 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 372 $ | 39,4 N $ | 160 Tr $ | 120 N $ | 144 N $ | 186 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,64 N $ | -3,79 Tr $ | -9,02 Tr $ | -149 Tr $ | -201 Tr $ | -429 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 31,8 Tr $ | 34,1 Tr $ | 40,9 Tr $ | 86,1 Tr $ | 94,7 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 23,2 N $ | 30,4 Tr $ | 151 Tr $ | -11,1 Tr $ | 91,9 Tr $ | 344 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 72,8 N $ | 153 N $ | 153 N $ | 4,3 Tr $ | 5,88 Tr $ | 6,49 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 47,8 N $ | -894 N $ | -671 N $ | 3,04 Tr $ | -1,42 Tr $ | -96 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02