Bảng cân đối kế toán Arqit Quantum Inc. (ARQQ)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 87 nhân viên · CEO Andrew James Leaver
- Giá
- 15,73 $ -10,63%
- Vốn hóa
- 274 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 247 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-05-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-09
Cuối Q2 '26, Arqit Quantum Inc. (ARQQ) nắm giữ 28,9 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,17 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 36,2 Tr $, tổng nợ phải trả 7,73 Tr $, vốn chủ sở hữu 28,5 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 48,8 N $ | 21,7 Tr $ | 87 Tr $ | 82,2 Tr $ | 49 Tr $ | 41,5 Tr $ | 44,5 Tr $ | 21,3 Tr $ | 18,7 Tr $ | 24,8 Tr $ | 37 Tr $ | 28,9 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 37,8 N $ | 228 N $ | 57 N $ | 15,6 Tr $ | 5,92 Tr $ | 1,12 Tr $ | 1,27 Tr $ | 7,8 Tr $ | 471 N $ | 1,79 Tr $ | 3,04 Tr $ | 3,3 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 32,3 N $ | 595 N $ | 856 N $ | 0 $ | 892 N $ | 736 N $ | 38,8 Tr $ | 4,41 Tr $ | 4,01 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 119 N $ | 22,6 Tr $ | 90,3 Tr $ | 97,8 Tr $ | 56,6 Tr $ | 45,8 Tr $ | 86,3 Tr $ | 29,1 Tr $ | 23,7 Tr $ | 26,6 Tr $ | 40 Tr $ | 32,2 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,75 N $ | 49,7 N $ | 199 N $ | 7,89 Tr $ | 8,35 Tr $ | 9,54 Tr $ | 8,1 Tr $ | 6,96 Tr $ | 1,08 Tr $ | 879 N $ | 720 N $ | 2,03 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 8 N $ | 8,42 N $ | 33,7 N $ | 32,8 N $ | 28 N $ | 31 N $ | 30 N $ | 32 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 2,19 Tr $ | 4,56 Tr $ | 18,2 Tr $ | 30 Tr $ | 40,3 Tr $ | 57,2 Tr $ | 3,41 Tr $ | 3,74 Tr $ | 1,74 Tr $ | 1,94 Tr $ | 1,39 Tr $ | 2,04 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | -0,25 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 1,25 Tr $ | 5 Tr $ | 7,53 Tr $ | 18,6 Tr $ | 1,92 Tr $ | 1,89 Tr $ | 1,95 Tr $ | 202 N $ | 0 $ | 719 N $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,21 Tr $ | 5,87 Tr $ | 23,5 Tr $ | 45,5 Tr $ | 67,2 Tr $ | 68,7 Tr $ | 13,4 Tr $ | 12,7 Tr $ | 3,02 Tr $ | 2,81 Tr $ | 2,83 Tr $ | 4,07 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 2,33 Tr $ | 28,4 Tr $ | 114 Tr $ | 143 Tr $ | 124 Tr $ | 114 Tr $ | 99,8 Tr $ | 41,8 Tr $ | 26,7 Tr $ | 29,4 Tr $ | 42,9 Tr $ | 36,2 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 64,3 N $ | 0 $ | 9,75 Tr $ | 18,9 Tr $ | 17,5 Tr $ | 13,3 Tr $ | 11,8 Tr $ | 8,2 Tr $ | 9,01 Tr $ | 10,6 Tr $ | 47 N $ | 807 N $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 4,2 Tr $ | 0 $ | 3,8 Tr $ | 4,48 Tr $ | 4,82 Tr $ | 4,23 Tr $ | 1,87 Tr $ | 2,62 Tr $ | 3,2 Tr $ | 2,25 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,37 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 410 N $ | 0 $ | 633 N $ | 815 N $ | 1,47 Tr $ | 1,53 Tr $ | 439 N $ | 0 $ | 3,17 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 390 N $ | 664 N $ | 2,66 Tr $ | -1,07 Tr $ | 225 N $ | 0 $ | 18 N $ | 30 N $ | 4 N $ | 50 N $ | 444 N $ | 360 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 142 N $ | 1,17 Tr $ | 467 N $ | 0 $ | 1,15 Tr $ | 1,44 Tr $ | 8,09 Tr $ | 2,32 Tr $ | 1,03 Tr $ | 4,35 Tr $ | 7 Tr $ | 2,14 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,96 Tr $ | 4,27 Tr $ | 17,1 Tr $ | 20 Tr $ | 23,8 Tr $ | 20,8 Tr $ | 26,8 Tr $ | 17,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | 10,8 Tr $ | 14,9 Tr $ | 6,59 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8 Tr $ | 6,68 Tr $ | 7,6 Tr $ | 6,28 Tr $ | 5,24 Tr $ | 704 N $ | 577 N $ | 454 N $ | 1,14 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 134 N $ | 615 N $ | 2,46 Tr $ | 0 $ | 4,18 Tr $ | 0 $ | 24 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 32 Tr $ | 128 Tr $ | 59,3 Tr $ | 10,6 Tr $ | 5,93 Tr $ | 30 N $ | 4,05 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 261 N $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 134 N $ | 32,6 Tr $ | 130 Tr $ | 67,3 Tr $ | 21,5 Tr $ | 13,5 Tr $ | 6,31 Tr $ | 9,29 Tr $ | 2,7 Tr $ | 2,58 Tr $ | 715 N $ | 1,14 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,1 Tr $ | 36,9 Tr $ | 148 Tr $ | 87,4 Tr $ | 45,3 Tr $ | 34,3 Tr $ | 33,1 Tr $ | 26,5 Tr $ | 14,9 Tr $ | 13,4 Tr $ | 15,6 Tr $ | 7,73 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 2,75 N $ | 11 N $ | 12,2 N $ | 12 N $ | 13 N $ | 16 N $ | 17 N $ | 29 N $ | 34 N $ | 38 N $ | 41 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -122 N $ | -68,1 Tr $ | -272 Tr $ | -214 Tr $ | -207 Tr $ | -229 Tr $ | -278 Tr $ | -325 Tr $ | -332 Tr $ | -349 Tr $ | -374 Tr $ | -240 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,25 N $ | -14,3 N $ | 167 Tr $ | 167 Tr $ | 170 Tr $ | 168 Tr $ | 169 Tr $ | 166 Tr $ | 157 Tr $ | 197 Tr $ | 156 Tr $ | 30,6 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 233 N $ | -8,46 Tr $ | -33,8 Tr $ | 55,9 Tr $ | 78,6 Tr $ | 80,2 Tr $ | 66,7 Tr $ | 15,3 Tr $ | 11,8 Tr $ | 16 Tr $ | 27,2 Tr $ | 28,5 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,37 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 9,08 Tr $ | 7,84 Tr $ | 9,18 Tr $ | 8,4 Tr $ | 7,68 Tr $ | 990 N $ | 833 N $ | 719 N $ | 2,17 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,32 Tr $ | -21,7 Tr $ | -87 Tr $ | -73,1 Tr $ | -41,1 Tr $ | -32,3 Tr $ | -36,1 Tr $ | -13,6 Tr $ | -17,7 Tr $ | -23,9 Tr $ | -36,3 Tr $ | -26,7 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,23 Tr $ | 195 N $ | 87 Tr $ | 49 Tr $ | 44,5 Tr $ | 18,7 Tr $ | 37 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 0 $ | 913 N $ | 7,68 Tr $ | 3,22 Tr $ | 471 N $ | 3,04 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | -884 N $ | 0 $ | 2,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 884 N $ | 151 N $ | 0 $ | 892 N $ | 38,7 Tr $ | 4,01 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,12 Tr $ | 475 N $ | 90,3 Tr $ | 56,6 Tr $ | 86,3 Tr $ | 23,7 Tr $ | 40 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,08 N $ | 27 N $ | 199 N $ | 8,35 Tr $ | 8,11 Tr $ | 1,08 Tr $ | 720 N $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 32 N $ | 33,7 N $ | 28 N $ | 30 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 4,05 Tr $ | 8,78 Tr $ | 18,2 Tr $ | 40,3 Tr $ | 3,41 Tr $ | 1,74 Tr $ | 1,39 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | -217 N $ | 0 $ | 0 $ | -57 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 217 N $ | 5 Tr $ | 18,6 Tr $ | 1,89 Tr $ | 202 N $ | 719 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,05 Tr $ | 8,84 Tr $ | 23,5 Tr $ | 67,2 Tr $ | 13,4 Tr $ | 3,02 Tr $ | 2,83 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 9,18 Tr $ | 9,31 Tr $ | 114 Tr $ | 124 Tr $ | 99,8 Tr $ | 26,7 Tr $ | 42,9 Tr $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 253 N $ | 257 N $ | 9,75 Tr $ | 17,5 Tr $ | 11,8 Tr $ | 9,01 Tr $ | 47 N $ | |
| Chi phí phải trả | 1,98 Tr $ | 196 N $ | 3,24 Tr $ | 3,8 Tr $ | 4,82 Tr $ | 1,87 Tr $ | 3,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 5,46 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 69,6 N $ | 331 N $ | 410 N $ | 633 N $ | 1,47 Tr $ | 439 N $ | 3,17 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,49 Tr $ | 1,56 Tr $ | 2,66 Tr $ | 225 N $ | 18 N $ | 4 N $ | 444 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 373 N $ | 4,08 Tr $ | 1,15 Tr $ | 5,87 Tr $ | 1,03 Tr $ | 7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,8 Tr $ | 7,85 Tr $ | 17,1 Tr $ | 23,8 Tr $ | 26,8 Tr $ | 12,2 Tr $ | 14,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 3,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,68 Tr $ | 6,28 Tr $ | 704 N $ | 454 N $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 207 N $ | 534 N $ | 2,46 Tr $ | 4,18 Tr $ | 24 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 551 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 128 Tr $ | 10,6 Tr $ | 6 N $ | 2 Tr $ | 261 N $ | |
| Nợ dài hạn | 4,05 Tr $ | 534 N $ | 130 Tr $ | 21,5 Tr $ | 6,31 Tr $ | 2,7 Tr $ | 715 N $ | |
| Tổng nợ phải trả | 7,85 Tr $ | 8,38 Tr $ | 148 Tr $ | 45,3 Tr $ | 33,1 Tr $ | 14,9 Tr $ | 15,6 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 158 $ | 863 $ | 11 N $ | 12 N $ | 16 N $ | 29 N $ | 38 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 82,8 N $ | -486 N $ | -272 Tr $ | -207 Tr $ | -278 Tr $ | -332 Tr $ | -374 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,24 Tr $ | 1,42 Tr $ | 167 Tr $ | 170 Tr $ | 207 Tr $ | 157 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,32 Tr $ | 931 N $ | -33,8 Tr $ | 78,6 Tr $ | 66,7 Tr $ | 11,8 Tr $ | 27,2 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,3 Tr $ | 5,46 Tr $ | 0 $ | 7,84 Tr $ | 8,4 Tr $ | 990 N $ | 719 N $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -929 N $ | 5,27 Tr $ | -87 Tr $ | -41,1 Tr $ | -36,1 Tr $ | -17,7 Tr $ | -36,3 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02