Báo cáo kết quả kinh doanh Amazon.com, Inc. (AMZN)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 1.576.000 nhân viên · CEO Andrew R. Jassy
- Giá
- 240,35 $ -1,41%
- Vốn hóa
- 2,59 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,81 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 2,42 $
Amazon.com, Inc. (AMZN) báo cáo doanh thu 202 T $ cho Q3 '26 (+12,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 28,1 T $ (13,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 20,7 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 797 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 170 T $ | 143 T $ | 148 T $ | 159 T $ | 188 T $ | 156 T $ | 168 T $ | 180 T $ | 213 T $ | 182 T $ | 201 T $ | 202 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 92,6 T $ | 72,6 T $ | 73,8 T $ | 81 T $ | 98,9 T $ | 77 T $ | 80,8 T $ | 88,7 T $ | 110 T $ | 87,5 T $ | 95,8 T $ | 94,6 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 77,4 T $ | 70,7 T $ | 74,2 T $ | 77,9 T $ | 88,9 T $ | 78,7 T $ | 86,9 T $ | 91,5 T $ | 103 T $ | 94,1 T $ | 105 T $ | 107 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 22 T $ | 20,4 T $ | 22,3 T $ | 22,2 T $ | 23,6 T $ | 23 T $ | 27,2 T $ | 29 T $ | 29,4 T $ | 29,6 T $ | 33,2 T $ | 34,8 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 12,9 T $ | 9,66 T $ | 10,5 T $ | 10,6 T $ | 13,1 T $ | 9,76 T $ | 11,4 T $ | 11,7 T $ | 14,3 T $ | 10,3 T $ | 11,7 T $ | 11,6 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 3,01 T $ | 2,74 T $ | 3,04 T $ | 2,71 T $ | 2,86 T $ | 2,63 T $ | 2,97 T $ | 2,88 T $ | 2,7 T $ | 2,59 T $ | 2,79 T $ | 2,7 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 26,2 T $ | 22,5 T $ | 23,7 T $ | 24,9 T $ | 28,1 T $ | 24,9 T $ | 26,2 T $ | 30,6 T $ | 32,1 T $ | 27,7 T $ | 29,7 T $ | 30,1 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 64,2 T $ | 55,4 T $ | 59,5 T $ | 60,5 T $ | 67,7 T $ | 60,3 T $ | 67,7 T $ | 74,1 T $ | 78,5 T $ | 70,2 T $ | 77,4 T $ | 79,3 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 13,2 T $ | 15,3 T $ | 14,7 T $ | 17,4 T $ | 21,2 T $ | 18,4 T $ | 19,2 T $ | 17,4 T $ | 25 T $ | 23,9 T $ | 27,5 T $ | 28,1 T $ | |
| Thu nhập lãi | 901 Tr $ | 993 Tr $ | 1,18 T $ | 1,26 T $ | 1,25 T $ | 1,07 T $ | 1,09 T $ | 1,1 T $ | 1,13 T $ | 1,14 T $ | 1,3 T $ | 1,19 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 713 Tr $ | 644 Tr $ | 589 Tr $ | 603 Tr $ | 570 Tr $ | 541 Tr $ | 516 Tr $ | 538 Tr $ | 679 Tr $ | 800 Tr $ | 1,31 T $ | 1,69 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,19 T $ | 1,68 T $ | -1,16 T $ | -1,23 T $ | -1,72 T $ | -3,82 T $ | -2,2 T $ | -11,3 T $ | -2,31 T $ | -16,8 T $ | -54,7 T $ | -480 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 477 Tr $ | -2,41 T $ | 580 Tr $ | 623 Tr $ | 1,13 T $ | 3,28 T $ | 1,67 T $ | 10,7 T $ | 1,16 T $ | 16 T $ | 53,4 T $ | -1,21 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 13,7 T $ | 12,9 T $ | 15,3 T $ | 18 T $ | 22,3 T $ | 21,7 T $ | 20,8 T $ | 28,1 T $ | 26,1 T $ | 39,8 T $ | 80,9 T $ | 26,9 T $ | |
| Thuế thu nhập | 3,06 T $ | 2,47 T $ | 1,77 T $ | 2,71 T $ | 2,33 T $ | 4,55 T $ | 2,68 T $ | 6,91 T $ | 4,95 T $ | 9,56 T $ | 18,2 T $ | 6,18 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 10,6 T $ | 10,4 T $ | 13,5 T $ | 15,3 T $ | 20 T $ | 17,1 T $ | 18,2 T $ | 21,2 T $ | 21,2 T $ | 30,3 T $ | 62,6 T $ | 20,7 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,03 $ | 1,00 $ | 1,29 $ | 1,46 $ | 1,90 $ | 1,62 $ | 1,71 $ | 1,98 $ | 1,98 $ | 2,82 $ | 5,82 $ | 1,92 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,00 $ | 0,98 $ | 1,26 $ | 1,43 $ | 1,86 $ | 1,59 $ | 1,68 $ | 1,95 $ | 1,95 $ | 2,78 $ | 5,75 $ | 1,89 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 10,4 T | 10,4 T | 10,4 T | 10,5 T | 10,6 T | 10,6 T | 10,6 T | 10,7 T | 10,7 T | 10,7 T | 10,8 T | 10,8 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 10,6 T | 10,7 T | 10,7 T | 10,7 T | 10,8 T | 10,8 T | 10,8 T | 10,8 T | 10,9 T | 10,9 T | 10,9 T | 10,9 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,8 T $ | 11,7 T $ | 12 T $ | 13,4 T $ | 15,6 T $ | 14,3 T $ | 15,2 T $ | 16,8 T $ | 19,5 T $ | 18,9 T $ | 20 T $ | 20,9 T $ | |
| EBITDA | 28,2 T $ | 25,3 T $ | 27,9 T $ | 32,1 T $ | 38,6 T $ | 36,5 T $ | 36,6 T $ | 45,5 T $ | 46,8 T $ | 59,6 T $ | 102 T $ | 49,5 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 136 T $ | 178 T $ | 233 T $ | 281 T $ | 386 T $ | 470 T $ | 514 T $ | 575 T $ | 638 T $ | 717 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 88,3 T $ | 112 T $ | 139 T $ | 166 T $ | 233 T $ | 272 T $ | 289 T $ | 305 T $ | 326 T $ | 356 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 47,7 T $ | 65,9 T $ | 93,7 T $ | 115 T $ | 153 T $ | 197 T $ | 225 T $ | 270 T $ | 312 T $ | 361 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 16,1 T $ | 22,6 T $ | 28,8 T $ | 35,9 T $ | 42,7 T $ | 56,1 T $ | 73,2 T $ | 85,6 T $ | 88,5 T $ | 109 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 7,23 T $ | 10,1 T $ | 13,8 T $ | 18,9 T $ | 22 T $ | 32,6 T $ | 42,2 T $ | 44,4 T $ | 43,9 T $ | 47,1 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,43 T $ | 3,67 T $ | 4,34 T $ | 5,2 T $ | 6,67 T $ | 8,82 T $ | 11,9 T $ | 11,8 T $ | 11,4 T $ | 11,2 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 17,8 T $ | 25,5 T $ | 34,3 T $ | 40,4 T $ | 58,4 T $ | 75,2 T $ | 85,6 T $ | 91,4 T $ | 99,3 T $ | 114 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 43,5 T $ | 61,8 T $ | 81,3 T $ | 100 T $ | 130 T $ | 173 T $ | 213 T $ | 233 T $ | 243 T $ | 281 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,35 T $ | 4,11 T $ | 12,4 T $ | 14,5 T $ | 22,9 T $ | 24,9 T $ | 12,2 T $ | 36,9 T $ | 68,6 T $ | 80 T $ | |
| Thu nhập lãi | 100 Tr $ | 202 Tr $ | 440 Tr $ | 832 Tr $ | 555 Tr $ | 448 Tr $ | 989 Tr $ | 2,95 T $ | 4,68 T $ | 4,38 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 484 Tr $ | 848 Tr $ | 1,42 T $ | 1,6 T $ | 1,65 T $ | 1,81 T $ | 2,37 T $ | 3,18 T $ | 2,41 T $ | 2,27 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -23 Tr $ | -548 Tr $ | -257 Tr $ | -1,04 T $ | -2,93 T $ | -15,1 T $ | 15,8 T $ | -3,89 T $ | -2,43 T $ | -19,6 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -390 Tr $ | -304 Tr $ | -1,15 T $ | -579 Tr $ | 1,3 T $ | 13,3 T $ | -18,2 T $ | 693 Tr $ | -80 Tr $ | 16,8 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,8 T $ | 3,8 T $ | 11,3 T $ | 14 T $ | 24,2 T $ | 38,2 T $ | -5,94 T $ | 37,5 T $ | 68,5 T $ | 96,8 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,43 T $ | 769 Tr $ | 1,2 T $ | 2,37 T $ | 2,86 T $ | 4,79 T $ | -3,22 T $ | 7,12 T $ | 9,27 T $ | 19,1 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,37 T $ | 3,03 T $ | 10,1 T $ | 11,6 T $ | 21,3 T $ | 33,4 T $ | -2,72 T $ | 30,4 T $ | 59,2 T $ | 77,7 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,25 $ | 0,32 $ | 1,03 $ | 1,17 $ | 2,13 $ | 3,30 $ | -0,27 $ | 2,95 $ | 5,66 $ | 7,29 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,25 $ | 0,31 $ | 1,01 $ | 1,15 $ | 2,09 $ | 3,24 $ | -0,27 $ | 2,90 $ | 5,53 $ | 7,17 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 9,48 T | 9,6 T | 9,74 T | 9,88 T | 10 T | 10,1 T | 10,2 T | 10,3 T | 10,5 T | 10,7 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 9,68 T | 9,86 T | 10 T | 10,1 T | 10,2 T | 10,3 T | 10,2 T | 10,5 T | 10,7 T | 10,8 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 8,12 T $ | 11,5 T $ | 15,3 T $ | 21,8 T $ | 25,2 T $ | 34,4 T $ | 41,9 T $ | 48,7 T $ | 52,8 T $ | 65,8 T $ | |
| EBITDA | 12,5 T $ | 16,1 T $ | 28 T $ | 37,4 T $ | 51 T $ | 74,4 T $ | 38,4 T $ | 89,4 T $ | 124 T $ | 165 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01