PerpEquities

Tài chính Amazon.com, Inc. (AMZN)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 1.576.000 nhân viên · CEO Andrew R. Jassy

Giá
240,35 $ -1,41%
Vốn hóa
2,59 NT $
Giá trị doanh nghiệp
2,81 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 2,42 $
Doanh thu (TTM)797 T $+15,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,1%+2,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 104 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)135 T $+76,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-46,9 T $-544,1% so với năm trướcCapex 215 T $
EPS pha loãng (TTM)12,37 $+74,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-158 T $-282,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,59 NT $
EV 2,81 NT $
Doanh thu
797 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
16,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
19,2×
Dự phóng 18,7× (FY2026)
P/S
3,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,9×
TTM
Dòng tiền tự do
-46,9 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
135 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
830 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 245 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS hụt 4,1%Doanh thu 202 T $ so với kỳ vọng 202 T $ (-0,1%); EPS 1,89 $ so với 1,97 $ (-4,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 12,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 202 T $, so với mức trung bình 15,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,1% (TTM), +2,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 37,0% trong khi doanh thu tăng 15,4%.
  • 39,9% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 174 T $ so với lợi nhuận hoạt động 104 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 27,0% doanh thu (năm trước 17,4%)Đã đầu tư 215 T $ trong 4 quý gần nhất (+79,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -46,9 T $ = -34,8% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,8% trong một năm10,9 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 10,8 T.
  • Nợ ròng 158 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 114 T $, nợ gồm thuê tài sản 272 T $; năm trước nợ ròng 41,2 T $.
  • Amazon Web Services Segment: doanh thu +39,3%, biên lợi nhuận 38,7% (trước đó 34,6%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 17,8 T $ trên doanh thu 46 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu202 T $180 T $+12,1%
Biên lợi nhuận gộp53,2%50,8%+2,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động28,1 T $17,4 T $+61,2%
Biên lợi nhuận hoạt động13,9%9,7%+4,2 điểm %
Lợi nhuận ròng20,7 T $21,2 T $-2,4%
EPS pha loãng1,89 $1,95 $-3,1%
Dòng tiền hoạt động42,4 T $35,5 T $+19,4%
Capex77,3 T $35,1 T $+120,1%
Dòng tiền tự do-34,8 T $430 Tr $-8.201,6%
R&D34,8 T $29 T $+20,2%
Thù lao bằng cổ phiếu5,41 T $4,85 T $+11,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu202 T $202 T $-0,1%
EPS (theo dự báo)1,89 $1,97 $-4,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Online Stores68,5 T $+1,6%33,9%286 T $+9,3%
Third-Party Seller Services46,5 T $+9,4%23,0%188 T $+12,5%
Amazon Web Services46 T $+39,3%22,8%161 T $+32,4%
Advertising Services19,6 T $+10,9%9,7%78 T $+20,7%
Subscription Services14 T $+11,4%6,9%54,3 T $+13,1%
Physical Stores5,71 T $+2,4%2,8%23,1 T $+3,9%
Other Services1,65 T $+16,3%0,8%6,83 T $+17,4%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America Segment113 T $+6,2%55,9%460 T $-1,1%
International Segment43,1 T $+5,4%21,3%176 T $+32,3%
Amazon Web Services Segment46 T $+39,3%22,8%161 T $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
North America Segment113 T $+6,2%8,72 T $+82,1%7,7%4,5%37,6 T $
Amazon Web Services Segment46 T $+39,3%17,8 T $+55,4%38,7%34,6%61 T $
International Segment43,1 T $+5,4%1,58 T $+31,8%3,7%2,9%5,76 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
168 T $
Capex
-215 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-65,2 T $
Nợ phát hành ròng
125 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
19,9 T $
Dòng tiền tự do
-46,9 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)19,2×43,1× 4/5 năm31,7× – 51,5×
EV / EBITDA10,9×20,2×15,3× – 24,6×
EV / Doanh thu3,5×3,1×1,8× – 3,8×
Giá / FCF-55,3×146,0× 3/5 năm48,6× – 319,6×
Giá / Giá trị sổ sách4,2×8,0×5,9× – 12,2×
Tỷ suất FCF-1,8%0,2%-2,0% – 2,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,2%8,4%1,8% – 13,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu26,7%15,4%-1,9% – 24,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 328,48 $ (+36,7%)
khoảng 250,00 $ – 390,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua84
Nắm giữ10
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026830 T $+15,7%12,86 $+79,3%18,7×36
FY2027959 T $+15,6%10,75 $-16,4%22,4×42
FY20281,11 NT $+16,2%14,48 $+34,8%16,6×35
FY20291,28 NT $+14,7%17,62 $+21,7%13,6×16
FY20301,44 NT $+12,5%21,79 $+23,7%11,0×16

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 294 số liệu mà Amazon.com, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current159 T $106 T $+49,7%122 T $2025-12-3194,4 T $+29,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current98,2 T $61,2 T $+60,6%67,7 T $2025-12-3155,5 T $+22,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current2,8 T $2,3 T $+21,7%2,4 T $2025-12-312 T $+20,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––1,2 T $2025-12-311,6 T $-25,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––1,6 T $2025-12-311,9 T $-15,8%
Accrued Liabilities, Current77,6 T $68,1 T $+14,0%75,5 T $2025-12-3167 T $+12,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment177 T $2025-12-31141 T $+25,2%177 T $2025-12-31141 T $+25,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax102 T $12,3 T $+729,3%28,2 T $2025-12-31-34 Tr $+83.129,4%
Additional Paid in Capital155 T $136 T $+14,2%140 T $2025-12-31121 T $+15,9%
Advertising Expense–––23,5 T $2025-12-3121,4 T $+9,8%
Amortization of Intangible Assets–––817 Tr $2025-12-31838 Tr $-2,5%
Asset Impairment Charges610 Tr $2025-12-31––1,3 T $2025-12-31––
Assets1,24 NT $728 T $+70,8%818 T $2025-12-31625 T $+30,9%
Assets, Current255 T $197 T $+29,6%229 T $2025-12-31191 T $+20,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––27 T $2025-12-3116,8 T $+60,7%
Cash15,3 T $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value55,8 T $66,9 T $-16,6%86,8 T $2025-12-3178,8 T $+10,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents58,7 T $70,5 T $-16,7%90,1 T $2025-12-3182,3 T $+9,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-22,2 T $9,01 T $-346,5%-11,8 T $-8,21 T $-43,1%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance1,4 T2025-12-311,5 T-6,7%1,4 T2025-12-311,5 T-6,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $2025-12-310,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized100 T100 T0,0%100 T2025-12-31100 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued11,3 T11,2 T+1,1%11,2 T2025-12-3111,1 T+1,2%
Common Stock, Shares, Outstanding10,8 T10,7 T+1,2%10,7 T2025-12-3110,6 T+1,3%
Common Stock, Value, Issued113 Tr $112 Tr $+0,9%112 Tr $2025-12-31111 Tr $+0,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent56,7 T $31,1 T $+82,2%106 T $2025-12-3162,3 T $+70,2%
Contract with Customer, Liability25 T $2025-12-3124,6 T $+1,6%25 T $2025-12-3124,6 T $+1,6%
Contract with Customer, Liability, Current21,7 T $21,1 T $+2,8%20,6 T $2025-12-3118,1 T $+13,7%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent6,5 T $4,1 T $+58,5%4,4 T $2025-12-316,5 T $-32,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized2,9 T $3,6 T $-19,4%17,4 T $2025-12-3114,2 T $+22,5%
Contract with Customer, Refund Liability1,6 T $2025-12-311,4 T $+14,3%1,6 T $2025-12-311,4 T $+14,3%
Contract with Customer, Right to Recover Product1,2 T $2025-12-31998 Tr $+20,2%1,2 T $2025-12-31998 Tr $+20,2%
Contractual Obligation884 T $376 T $+135,0%440 T $2025-12-31333 T $+32,0%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five241 T $2025-12-31186 T $+29,7%241 T $2025-12-31186 T $+29,7%
Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year31,6 T $15 T $+111,4%–––
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five32,2 T $2025-12-3123,6 T $+36,1%32,2 T $2025-12-3123,6 T $+36,1%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four76,4 T $28,1 T $+172,2%32 T $2025-12-3124 T $+33,5%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One124 T $42,1 T $+195,1%51,7 T $2025-12-3134,8 T $+48,3%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three103 T $29,5 T $+248,8%36,1 T $2025-12-3133,8 T $+6,8%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two85,6 T $40,9 T $+109,1%46,3 T $2025-12-3130,6 T $+51,2%
Cost of Goods and Services Sold94,6 T $88,7 T $+6,7%356 T $2025-12-31326 T $+9,2%
Costs and Expenses174 T $163 T $+6,8%637 T $2025-12-31569 T $+11,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,22 T $2025-12-319,04 T $-86,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––4,33 T $2025-12-312,77 T $+56,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2,07 T $2025-12-312,11 T $-2,0%
Debt Securities, Available-for-sale146 T $23,7 T $+516,9%45,8 T $2025-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax3 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax183 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10883 Tr $1 T $-12,1%966 Tr $2025-12-31829 Tr $+16,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10405 Tr $600 Tr $-32,5%501 Tr $2025-12-31560 Tr $-10,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five8,44 T $8,05 T $+4,8%8,22 T $2025-12-315,02 T $+63,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One88,2 T $68,9 T $+28,1%96,8 T $2025-12-3178,1 T $+24,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10854 Tr $985 Tr $-13,3%950 Tr $2025-12-31794 Tr $+19,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10404 Tr $599 Tr $-32,6%501 Tr $2025-12-31553 Tr $-9,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five8,31 T $8,1 T $+2,6%8,26 T $2025-12-314,97 T $+66,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One88,2 T $68,9 T $+28,1%96,8 T $2025-12-3178 T $+24,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost97,9 T $78,5 T $+24,7%106 T $2025-12-3184,5 T $+26,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value97,7 T $78,5 T $+24,4%106 T $2025-12-3184,4 T $+26,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain–––18 Tr $2025-12-313 Tr $+500,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss–––7 Tr $2025-12-3110 Tr $-30,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01