Bảng cân đối kế toán American Tower (AMT)
NYSE · Real Estate · REIT - Specialty · 4.866 nhân viên · CEO Steven O. Vondran
- Giá
- 187,78 $ +1,02%
- Vốn hóa
- 87,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 131 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-23 EPS dự kiến 1,62 $
Cuối Q3 '26, American Tower (AMT) nắm giữ 1,87 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 45,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 63 T $, tổng nợ phải trả 53,2 T $, vốn chủ sở hữu 3,52 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,75 T $ | 2,39 T $ | 2,49 T $ | 2,15 T $ | 2 T $ | 2,1 T $ | 2,08 T $ | 1,95 T $ | 1,47 T $ | 1,61 T $ | 1,76 T $ | 1,87 T $ | |
| Các khoản phải thu | 813 Tr $ | 1,18 T $ | 1,12 T $ | 813 Tr $ | 785 Tr $ | 968 Tr $ | 1,06 T $ | 1 T $ | 890 Tr $ | 958 Tr $ | 890 Tr $ | 622 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 990 Tr $ | 444 Tr $ | 243 Tr $ | 232 Tr $ | 235 Tr $ | 255 Tr $ | 257 Tr $ | 370 Tr $ | 230 Tr $ | 223 Tr $ | 234 Tr $ | 656 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,71 T $ | 4,24 T $ | 4,11 T $ | 3,4 T $ | 3,18 T $ | 3,51 T $ | 3,6 T $ | 3,54 T $ | 2,74 T $ | 2,96 T $ | 3,12 T $ | 3,15 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 19,8 T $ | 29,3 T $ | 28,9 T $ | 27,6 T $ | 27,1 T $ | 27,4 T $ | 28,2 T $ | 28,6 T $ | 28,8 T $ | 28,9 T $ | 29 T $ | 20,7 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 7,93 T $ | 13,5 Tr $ | 59,5 Tr $ | 127 Tr $ | 104 Tr $ | 112 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 12,6 T $ | 12,6 T $ | 12,5 T $ | 12 T $ | 11,8 T $ | 11,9 T $ | 12,2 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,2 T $ | 12,2 T $ | 12,1 T $ | |
| Tài sản vô hình | 16,5 T $ | 16,1 T $ | 15,8 T $ | 15,2 T $ | 14,5 T $ | 14,6 T $ | 15 T $ | 14,7 T $ | 14,5 T $ | 14,2 T $ | 14 T $ | 13,7 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 179 Tr $ | 161 Tr $ | 139 Tr $ | 143 Tr $ | 123 Tr $ | 133 Tr $ | 157 Tr $ | 166 Tr $ | 151 Tr $ | 154 Tr $ | 175 Tr $ | 167 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,26 T $ | 4,29 T $ | 4,34 T $ | 4,43 T $ | 4,28 T $ | 4,42 T $ | 4,6 T $ | 4,63 T $ | 4,73 T $ | 4,77 T $ | 4,8 T $ | 13,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 62,3 T $ | 62,4 T $ | 61,7 T $ | 59,4 T $ | 57,9 T $ | 58,5 T $ | 60,2 T $ | 60,4 T $ | 60,4 T $ | 60,3 T $ | 60,2 T $ | 59,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 66 T $ | 66,7 T $ | 65,8 T $ | 62,8 T $ | 61,1 T $ | 62,1 T $ | 63,8 T $ | 63,9 T $ | 63,2 T $ | 63,2 T $ | 63,3 T $ | 63 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 251 Tr $ | 182 Tr $ | 206 Tr $ | 221 Tr $ | 241 Tr $ | 200 Tr $ | 230 Tr $ | 239 Tr $ | 260 Tr $ | 221 Tr $ | 203 Tr $ | 210 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,1 T $ | 1,02 T $ | 1,06 T $ | 919 Tr $ | 1,05 T $ | 1,03 T $ | 1,07 T $ | 1,07 T $ | 1,16 T $ | 1,04 T $ | 1,07 T $ | 1,21 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,07 T $ | 3,07 T $ | 3,33 T $ | 3,73 T $ | 3,69 T $ | 2,82 T $ | 2,29 T $ | 2,39 T $ | 3,39 T $ | 6,12 T $ | 5,23 T $ | 5,36 T $ | |
| Thuế phải nộp | 317 Tr $ | 321 Tr $ | 330 Tr $ | 239 Tr $ | 220 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 434 Tr $ | 544 Tr $ | 392 Tr $ | 496 Tr $ | 329 Tr $ | 451 Tr $ | 420 Tr $ | 438 Tr $ | 325 Tr $ | 460 Tr $ | 497 Tr $ | 403 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 463 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,25 T $ | 6,73 T $ | 6,89 T $ | 7,07 T $ | 7,08 T $ | 6,32 T $ | 5,86 T $ | 5,99 T $ | 6,91 T $ | 9,72 T $ | 8,87 T $ | 8,93 T $ | |
| Nợ dài hạn | 35,7 T $ | 36,2 T $ | 35,6 T $ | 33,4 T $ | 32,8 T $ | 34 T $ | 35,2 T $ | 34,9 T $ | 33,8 T $ | 31,2 T $ | 32 T $ | 32,2 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 6,82 T $ | 7,87 T $ | 7,72 T $ | 7,08 T $ | 6,88 T $ | 6,93 T $ | 7,12 T $ | 7,16 T $ | 7,16 T $ | 7,17 T $ | 7,15 T $ | 7,07 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 475 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 521 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,31 T $ | 1,39 T $ | 1,4 T $ | 1,4 T $ | 1,26 T $ | 1,36 T $ | 1,55 T $ | 1,51 T $ | 1,44 T $ | 1,5 T $ | 1,57 T $ | 1,52 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,58 T $ | 3,83 T $ | 3,77 T $ | 3,7 T $ | 2,89 T $ | 3,47 T $ | 3,56 T $ | 3,61 T $ | 3,49 T $ | 3,5 T $ | 3,49 T $ | 3,48 T $ | |
| Nợ dài hạn | 47,9 T $ | 49,3 T $ | 48,5 T $ | 45,6 T $ | 44,4 T $ | 45,8 T $ | 47,4 T $ | 47,1 T $ | 45,9 T $ | 43,4 T $ | 44,2 T $ | 44,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 55,2 T $ | 56 T $ | 55,4 T $ | 52,6 T $ | 51,4 T $ | 52,1 T $ | 53,3 T $ | 53,1 T $ | 52,8 T $ | 53,1 T $ | 53 T $ | 53,2 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,64 T $ | -3,48 T $ | -3,34 T $ | -4,89 T $ | -4,42 T $ | -4,73 T $ | -5,16 T $ | -5,11 T $ | -5,09 T $ | -5,06 T $ | -5,03 T $ | -5,1 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -5,74 T $ | -6,08 T $ | -6,46 T $ | -5,18 T $ | -5,95 T $ | -5,51 T $ | -4,96 T $ | -4,82 T $ | -4,82 T $ | -4,82 T $ | -4,66 T $ | -4,76 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,2 T $ | 4,05 T $ | 3,86 T $ | 3,64 T $ | 3,38 T $ | 3,53 T $ | 3,71 T $ | 3,95 T $ | 3,65 T $ | 3,52 T $ | 3,72 T $ | 3,52 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 46,3 T $ | 47,8 T $ | 47,4 T $ | 44,8 T $ | 44 T $ | 44,4 T $ | 45,2 T $ | 45 T $ | 45 T $ | 45,1 T $ | 45 T $ | 45,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 44,6 T $ | 45,5 T $ | 44,9 T $ | 42,6 T $ | 42 T $ | 42,3 T $ | 43,1 T $ | 43,1 T $ | 43,5 T $ | 43,5 T $ | 43,2 T $ | 43,4 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 787 Tr $ | 802 Tr $ | 1,21 T $ | 1,5 T $ | 1,75 T $ | 1,95 T $ | 2,03 T $ | 1,75 T $ | 2 T $ | 1,47 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,03 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 366 Tr $ | 622 Tr $ | 671 Tr $ | 676 Tr $ | 755 Tr $ | 1,08 T $ | 1,13 T $ | 813 Tr $ | 785 Tr $ | 890 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 203 Tr $ | 225 Tr $ | 174 Tr $ | 134 Tr $ | 195 Tr $ | 474 Tr $ | 228 Tr $ | 990 Tr $ | 235 Tr $ | 230 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,69 T $ | 2,04 T $ | 2,39 T $ | 2,55 T $ | 2,91 T $ | 3,73 T $ | 3,62 T $ | 3,71 T $ | 3,18 T $ | 2,74 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 10,5 T $ | 11,1 T $ | 11,2 T $ | 19,4 T $ | 20,6 T $ | 29 T $ | 28,9 T $ | 19,8 T $ | 27,1 T $ | 28,8 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,29 T $ | 1,5 T $ | 1,58 T $ | 1,77 T $ | 2,08 T $ | 2,54 T $ | 29,2 Tr $ | 7,93 T $ | 104 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 5,07 T $ | 5,64 T $ | 5,5 T $ | 6,18 T $ | 7,28 T $ | 13,4 T $ | 13 T $ | 12,6 T $ | 11,8 T $ | 12,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 11,3 T $ | 11,8 T $ | 11,2 T $ | 12,3 T $ | 13,8 T $ | 20,7 T $ | 18 T $ | 16,5 T $ | 14,5 T $ | 14,5 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 196 Tr $ | 204 Tr $ | 158 Tr $ | 132 Tr $ | 123 Tr $ | 132 Tr $ | 129 Tr $ | 179 Tr $ | 123 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 842 Tr $ | 950 Tr $ | 963 Tr $ | 406 Tr $ | 400 Tr $ | 401 Tr $ | 3,56 T $ | 5,26 T $ | 4,28 T $ | 4,73 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 29,2 T $ | 31,2 T $ | 30,6 T $ | 40,2 T $ | 44,3 T $ | 66,2 T $ | 63,6 T $ | 62,3 T $ | 57,9 T $ | 60,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 30,9 T $ | 33,2 T $ | 33 T $ | 42,8 T $ | 47,2 T $ | 69,9 T $ | 67,2 T $ | 66 T $ | 61,1 T $ | 63,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 119 Tr $ | 143 Tr $ | 131 Tr $ | 148 Tr $ | 139 Tr $ | 272 Tr $ | 219 Tr $ | 251 Tr $ | 241 Tr $ | 260 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 595 Tr $ | 765 Tr $ | 802 Tr $ | 836 Tr $ | 887 Tr $ | 1,15 T $ | 1,15 T $ | 1,1 T $ | 1,05 T $ | 1,16 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 239 Tr $ | 775 Tr $ | 2,75 T $ | 2,93 T $ | 790 Tr $ | 4,57 T $ | 4,51 T $ | 3,07 T $ | 3,69 T $ | 3,39 T $ | |
| Thuế phải nộp | 150 Tr $ | 195 Tr $ | 230 Tr $ | 253 Tr $ | 240 Tr $ | 340 Tr $ | 300 Tr $ | 317 Tr $ | 220 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 245 Tr $ | 269 Tr $ | 304 Tr $ | 294 Tr $ | 391 Tr $ | 1,2 T $ | 440 Tr $ | 434 Tr $ | 329 Tr $ | 325 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 463 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,63 T $ | 2,51 T $ | 4,69 T $ | 5,49 T $ | 3,66 T $ | 9,07 T $ | 8,31 T $ | 7,25 T $ | 7,08 T $ | 6,91 T $ | |
| Nợ dài hạn | 18,3 T $ | 19,4 T $ | 18,4 T $ | 21,1 T $ | 28,5 T $ | 38,7 T $ | 34,2 T $ | 35,7 T $ | 32,8 T $ | 33,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,51 T $ | 6,88 T $ | 8,04 T $ | 7,59 T $ | 6,82 T $ | 6,88 T $ | 7,16 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 457 Tr $ | 509 Tr $ | 505 Tr $ | 526 Tr $ | 576 Tr $ | 540 Tr $ | 490 Tr $ | 475 Tr $ | 521 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 778 Tr $ | 898 Tr $ | 536 Tr $ | 768 Tr $ | 860 Tr $ | 1,83 T $ | 1,49 T $ | 1,31 T $ | 1,26 T $ | 1,44 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,65 T $ | 1,91 T $ | 1,97 T $ | 1,8 T $ | 1,98 T $ | 2,65 T $ | 2,74 T $ | 3,58 T $ | 2,89 T $ | 3,49 T $ | |
| Nợ dài hạn | 21,2 T $ | 22,7 T $ | 21,4 T $ | 30,7 T $ | 38,8 T $ | 51,8 T $ | 46,5 T $ | 47,9 T $ | 44,4 T $ | 45,9 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 22,8 T $ | 25,3 T $ | 26,1 T $ | 36,2 T $ | 42,5 T $ | 60,8 T $ | 54,8 T $ | 55,2 T $ | 51,4 T $ | 52,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4,3 Tr $ | 4,4 Tr $ | 4,5 Tr $ | 4,5 Tr $ | 4,6 Tr $ | 4,7 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,08 T $ | -1,06 T $ | -1,2 T $ | -1,02 T $ | -1,34 T $ | -1,14 T $ | -2,1 T $ | -3,64 T $ | -4,42 T $ | -5,09 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2 T $ | -1,98 T $ | -2,64 T $ | -2,82 T $ | -3,76 T $ | -4,74 T $ | -5,72 T $ | -5,74 T $ | -5,95 T $ | -4,82 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 6,76 T $ | 6,24 T $ | 5,34 T $ | 5,06 T $ | 4,09 T $ | 5,08 T $ | 5,57 T $ | 4,2 T $ | 3,38 T $ | 3,65 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 18,5 T $ | 20,2 T $ | 21,2 T $ | 31,1 T $ | 36,7 T $ | 52 T $ | 47,1 T $ | 46,3 T $ | 44 T $ | 45 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 17,7 T $ | 19,4 T $ | 20 T $ | 29,6 T $ | 35 T $ | 50,1 T $ | 45 T $ | 44,6 T $ | 42 T $ | 43,5 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01