PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Opendoor Technologies Inc. (OPEN)

Perpetual futures OPEN trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch OPENUSDT.

Opendoor Technologies Inc. vận hành nền tảng kỹ thuật số để mua và bán nhà trực tuyến, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ như bảo hiểm quyền sở hữu và escrow; trụ sở tại Tempe, Arizona.

$2,31-0,6%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:OPEN

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
336,9 N $
Open interest
221 N $Độ phủ: 1/2 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
5,3 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+43,2 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
241,6 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 68,7 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 1,9 T $
Hiệu suất spot
1D+1,67%
5D+0,83%
1M-22,54%
6M-47,07%
YTD-58,15%
1Y-73,71%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchOPENUS-USDTĐang giao dịch$2,31+15,3% APR
+0,014% mỗi 8h
+43,2 bps5,3 N $241,6 N $-USDT-
MEXCGiao dịchOPENSTOCK/USDTĐang giao dịch$2,34+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+170,9 bps2,6 N $95,3 N $221 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +141,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +141,9 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: MEXC

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

OPEN

Spread hẹp nhất

OPEN

Khối lượng cao nhất

OPEN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
2,3 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
4,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-12%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-46,7%
P/E
-1,2
P/E cùng ngành 1,9
Dòng tiền tự do
1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,5
P/E cùng ngành
1,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,4 T $
Biên lợi nhuận ròng-29,7%
Dòng tiền tự do1 T $
Nợ ròng-769 Tr $
20202,6 T $
20218 T $
202215,6 T $
20236,9 T $
20245,2 T $
20254,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,6 T $-46%-253 Tr $665 Tr $
20218 T $+211%-662 Tr $-5,8 T $
202215,6 T $+94%-1,4 T $693 Tr $
20236,9 T $-55%-275 Tr $2,3 T $
20245,2 T $-26%-392 Tr $-620 Tr $
20254,4 T $-15%-1,3 T $1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+8,5%-7,2%-9,8%-16,3%-11,6%
2021+9,1%-7,1%-8,3%-29,4%-7,0%
2022+4,3%-6,0%-8,7%-124,6%-20,5%
2023+7,0%-5,6%-4,0%-28,4%-7,7%
2024+8,4%-6,2%-7,6%-55,0%-12,5%
2025+7,0%-6,2%-29,7%-129,4%-54,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,4 T $550 Tr $-863 Tr $5,22
20211,7 T $7,1 T $5,4 T $2,12
20221,1 T $5,4 T $4,3 T $4,30
2023999 Tr $2,5 T $1,5 T $49,21
2024671 Tr $2,3 T $1,6 T $5,67
2025962 Tr $193 Tr $-769 Tr $7,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20202,5 T $1,6 T $1,0-9,8
20218,7 T $14 T $1,1-13,0
2022727,4 Tr $5 T $0,0-0,5
20232,9 T $4,5 T $0,4-10,7
20241,1 T $2,8 T $0,2-2,9
20254,5 T $3,7 T $1,0-3,4
Q3 20241,4 T $
Q4 20241,1 T $
Q1 20251,2 T $
Q2 20251,6 T $
Q3 2025915 Tr $
Q4 2025736 Tr $
Q1 2026720 Tr $
Q2 2026883 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,4 T $+41%-78 Tr $56 Tr $
Q4 20241,1 T $+25%-113 Tr $-83 Tr $
Q1 20251,2 T $-2%-85 Tr $-283 Tr $
Q2 20251,6 T $+4%-29 Tr $821 Tr $
Q3 2025915 Tr $-34%-90 Tr $432 Tr $
Q4 2025736 Tr $-32%-1,1 T $67 Tr $
Q1 2026720 Tr $-38%-173 Tr $-250 Tr $
Q2 2026883 Tr $-44%-162 Tr $-723 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+7,6%-4,9%-5,7%-9,7%-2,3%
Q4 2024+7,8%-8,7%-10,4%-15,8%-3,6%
Q1 2025+8,6%-4,9%-7,4%-13,2%-2,6%
Q2 2025+8,2%-0,8%-1,9%-4,6%-1,0%
Q3 2025+7,2%-7,4%-9,8%-11,1%-3,3%
Q4 2025+6,3%-20,5%-148,9%-109,1%-45,5%
Q1 2026+10,0%-22,1%-24,0%-18,1%-7,4%
Q2 2026+9,7%-16,3%-18,3%-17,7%-5,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024829 Tr $2,5 T $1,7 T $4,53
Q4 2024671 Tr $2,3 T $1,6 T $5,67
Q1 2025559 Tr $2,5 T $2 T $2,99
Q2 2025789 Tr $2,2 T $1,4 T $4,35
Q3 2025962 Tr $1,8 T $825 Tr $2,83
Q4 2025962 Tr $193 Tr $-769 Tr $7,03
Q1 2026999 Tr $193 Tr $-806 Tr $7,07
Q2 2026896 Tr $194 Tr $-702 Tr $2,94
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,4 T $3,1 T $1,0-4,5
Q4 20241,1 T $2,8 T $1,1-2,5
Q1 2025738 Tr $2,7 T $0,6-2,1
Q2 2025388,8 Tr $1,8 T $0,2-3,3
Q3 20255,9 T $6,7 T $6,5-16,6
Q4 20254,5 T $3,7 T $6,1-1,0
Q1 20264,5 T $3,7 T $6,2-6,5
Q2 20264,5 T $3,8 T $5,1-6,8

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu883 Tr $Q2 2026
391,8 Tr $783,5 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023: 980 Tr $Q4 2023: 870 Tr $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,6 T $Q3 2025: 915 Tr $Q4 2025: 736 Tr $Q1 2026: 720 Tr $Q2 2026: 883 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-162 Tr $Q2 2026
-822 Tr $-548 Tr $-274 Tr $Q3 2023: -106 Tr $Q4 2023: -91 Tr $Q1 2024: -109 Tr $Q2 2024: -92 Tr $Q3 2024: -78 Tr $Q4 2024: -113 Tr $Q1 2025: -85 Tr $Q2 2025: -29 Tr $Q3 2025: -90 Tr $Q4 2025: -1,1 T $Q1 2026: -173 Tr $Q2 2026: -162 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-128 Tr $Q2 2026
-788,8 Tr $-519,5 Tr $-250,3 Tr $19 Tr $Q3 2023: -47 Tr $Q4 2023: -37 Tr $Q1 2024: -56 Tr $Q2 2024: -48 Tr $Q3 2024: -32 Tr $Q4 2024: -62 Tr $Q1 2025: -41 Tr $Q2 2025: 19 Tr $Q3 2025: -50 Tr $Q4 2025: -1,1 T $Q1 2026: -142 Tr $Q2 2026: -128 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-723 Tr $Q2 2026
-337 Tr $49 Tr $435 Tr $821 Tr $Q3 2023: -227 Tr $Q4 2023: -551 Tr $Q1 2024: -186 Tr $Q2 2024: -407 Tr $Q3 2024: 56 Tr $Q4 2024: -83 Tr $Q1 2025: -283 Tr $Q2 2025: 821 Tr $Q3 2025: 432 Tr $Q4 2025: 67 Tr $Q1 2026: -250 Tr $Q2 2026: -723 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,17 $Q2 2026
-1,07 $-0,71 $-0,36 $Q3 2023: -0,16 $Q4 2023: -0,14 $Q1 2024: -0,16 $Q2 2024: -0,13 $Q3 2024: -0,11 $Q4 2024: -0,16 $Q1 2025: -0,12 $Q2 2025: -0,04 $Q3 2025: -0,12 $Q4 2025: -1,42 $Q1 2026: -0,18 $Q2 2026: -0,17 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ896 Tr $Q2 2026
714,5 Tr $1,4 T $2,1 T $2,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2023 · Nợ: 2,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 999 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 953 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 790 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 829 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 671 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 559 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 789 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 962 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 962 Tr $Q4 2025 · Nợ: 193 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 999 Tr $Q1 2026 · Nợ: 193 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 896 Tr $Q2 2026 · Nợ: 194 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+9,7%Q2 2026
-109,2%-69,5%-29,7%+10,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +9,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +8,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +8,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +6,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +10,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -9,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -10,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -9,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -148,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -24,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -18,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-43,7%Q2 2026
-22,6%-1,6%+19,5%+40,5%Q2 2024: -23,5%Q3 2024: +40,5%Q4 2024: +24,6%Q1 2025: -2,4%Q2 2025: +3,7%Q3 2025: -33,6%Q4 2025: -32,1%Q1 2026: -37,6%Q2 2026: -43,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành965,8 TrQ2 2026
241,4 Tr482,9 Tr724,3 Tr965,8 TrQ3 2023: 662,1 TrQ4 2023: 672,7 TrQ1 2024: 682,5 TrQ2 2024: 693,4 TrQ3 2024: 705,4 TrQ4 2024: 716,3 TrQ1 2025: 723,5 TrQ2 2025: 729,5 TrQ3 2025: 741,9 TrQ4 2025: 766,5 TrQ1 2026: 959,3 TrQ2 2026: 965,8 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-6,8Q2 2026
-10,8-5,10,76,5Q3 2023 · P/E: -4,1Q4 2023 · P/E: -8,0Q1 2024 · P/E: -4,5Q2 2024 · P/E: -3,4Q3 2024 · P/E: -4,5Q4 2024 · P/E: -2,5Q1 2025 · P/E: -2,1Q2 2025 · P/E: -3,3Q3 2025 · P/E: -16,6Q4 2025 · P/E: -1,0Q1 2026 · P/E: -6,5Q2 2026 · P/E: -6,8Q3 2023 · P/S: 1,8Q4 2023 · P/S: 3,5Q1 2024 · P/S: 1,7Q2 2024 · P/S: 0,8Q3 2024 · P/S: 1,0Q4 2024 · P/S: 1,1Q1 2025 · P/S: 0,6Q2 2025 · P/S: 0,2Q3 2025 · P/S: 6,5Q4 2025 · P/S: 6,1Q1 2026 · P/S: 6,2Q2 2026 · P/S: 5,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu4,4 T $2025
3,9 T $7,8 T $11,7 T $15,6 T $2018: 1,8 T $2019: 4,7 T $2020: 2,6 T $2021: 8 T $2022: 15,6 T $2023: 6,9 T $2024: 5,2 T $2025: 4,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng-1,3 T $2025
-1 T $-676,5 Tr $-338,3 Tr $2018: -241,3 Tr $2019: -341 Tr $2020: -253 Tr $2021: -662 Tr $2022: -1,4 T $2023: -275 Tr $2024: -392 Tr $2025: -1,3 T $20182025
EBITDA-1,1 T $2025
-840 Tr $-557 Tr $-274 Tr $9 Tr $2018: -166,3 Tr $2019: -190 Tr $2020: -122 Tr $2021: -509 Tr $2022: -876 Tr $2023: 9 Tr $2024: -243 Tr $2025: -1,1 T $20182025
Dòng tiền tự do1 T $2025
-3,8 T $-1,8 T $273,5 Tr $2,3 T $2018: -1,2 T $2019: -300 Tr $2020: 665 Tr $2021: -5,8 T $2022: 693 Tr $2023: 2,3 T $2024: -620 Tr $2025: 1 T $20182025
EPS-1,7 $2025
-3,2 $-2,13 $-1,07 $2018: -0,46 $2019: -4,26 $2020: -2,31 $2021: -1,12 $2022: -2,16 $2023: -0,42 $2024: -0,56 $2025: -1,7 $20182025
Tiền mặt / Nợ962 Tr $2025
1,8 T $3,6 T $5,3 T $7,1 T $2018 · Tiền mặt: 262,4 Tr $2018 · Nợ: 1,1 T $2019 · Tiền mặt: 405,1 Tr $2019 · Nợ: 1,5 T $2020 · Tiền mặt: 1,4 T $2020 · Nợ: 550 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,7 T $2021 · Nợ: 7,1 T $2022 · Tiền mặt: 1,1 T $2022 · Nợ: 5,4 T $2023 · Tiền mặt: 999 Tr $2023 · Nợ: 2,5 T $2024 · Tiền mặt: 671 Tr $2024 · Nợ: 2,3 T $2025 · Tiền mặt: 962 Tr $2025 · Nợ: 193 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+7,0%2025
-20,0%-10,3%-0,6%+9,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +7,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +6,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +8,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +9,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +4,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +7,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +8,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -13,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -7,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -9,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -8,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -8,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -7,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -29,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-15,2%2025
+11,1%+77,6%+144,1%+210,5%2019: +157,9%2020: -45,5%2021: +210,5%2022: +94,1%2023: -55,4%2024: -25,8%2025: -15,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành766,5 Tr2025
191,6 Tr383,3 Tr574,9 Tr766,5 Tr2018: 544,4 Tr2019: 80 Tr2020: 109,3 Tr2021: 592,6 Tr2022: 627,1 Tr2023: 657,1 Tr2024: 699,5 Tr2025: 766,5 Tr20182025
Định giá-3,42025
-16,8-10,1-3,53,22018 · P/E: -23,52019 · P/E: -2,52020 · P/E: -9,82021 · P/E: -13,02022 · P/E: -0,52023 · P/E: -10,72024 · P/E: -2,92025 · P/E: -3,42018 · P/S: 3,22019 · P/S: 0,22020 · P/S: 1,02021 · P/S: 1,12022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,42024 · P/S: 0,22025 · P/S: 1,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,643,8 T $-12%4
FY 2027-0,357,3 T $+67%4
FY 2028-0,369,2 T $+112%7
Q1 2027-0,111,6 T $+121%1
Q1 2027-0,071,7 T $+132%1
Q2 2027-0,091,9 T $+119%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,03-
2026-08-04Kết quảThực tế -0,17 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,18 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-02-19Kết quảThực tế -0,07 / Ước tính -0,08Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,08Thấp hơn dự báo
2025-08-05Kết quảThực tế -0,01 / Ước tính -0,01Đúng dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự
TênVốn hóaP/SP/EBiên lợi nhuậnSàn
SUNAC1,5 T $0,2-0,7-28,2%1AGNC10 T $3,24,4+72,0%1

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 23:46 UTC 17 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Real Estate
Ngành
Real Estate - Services
Giám đốc điều hành
Kasra Nejatian
Nhân viên
1.042
Ngày IPO
18 thg 6, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi-1,5
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui-730,97 Tr US$-0,76 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 32 out of 44

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2,52 T US$-41.0%thg 6 26 – thg 9 26
2,52 T US$3,70 T US$4,88 T US$Cao nhất: 4,88 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 2,52 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 2,52 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,88 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 2,52 T US$ · 2026-09-17
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VNQ0,15%34,5 Tr
IWM0,08%24,9 Tr
VTI0%24,6 Tr
FSSNX0,14%18,2 Tr
VB0,03%17,7 Tr
AVUV0,11%13,5 Tr
VBK0,07%10,2 Tr
VXF0,03%9,4 Tr
IWO0,14%7,3 Tr
FSMAX0,04%5,9 Tr
VTWO0,09%5,4 Tr
SCHA0,05%3,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi OPEN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị31115
Nhà phân tích1020
Mua / giữ / bán9 / 15 / 725 / 60 / 30
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 10 / 6 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt6 / 21 (22%)48 / 44 (52%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-31,3%+29,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+77,8% / -70,0%+263,6% / -70,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -8,7% so với S&P 500 -10,4% (n = 24)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Gaurav MehtaAlliance Global PartnersMuaKhẳng định lại5,00 US$
18 thg 9, 2026Gaurav MehtaAlliance Global PartnersMuaKhẳng định lại5,00 US$
7 thg 8, 2026Jake FullerBTIGGiữDuy trì–
7 thg 8, 2026Jake FullerBTIGGiữDuy trì–
6 thg 8, 2026Gaurav MehtaAlliance Global PartnersMuaKhẳng định lại7,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng2,00 US$3,00 US$4,00 US$5,00 US$6,00 US$7,00 US$8,00 US$thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 7thg 11 25thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 2 · Bán 7thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 7thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 3thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 3thg 3 26thg 4 26 · Mua 2 · Giữ 3 · Bán 3thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 4 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 4 · Bán 1thg 7 26 · Mua 3 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 2 · Giữ 4 · Bán 1thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 4 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 2 · Giữ 4 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 2,43 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 2,43 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 2,61 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 3,78 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 3,78 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 4,39 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 5,46 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 5,46 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 5,83 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 5,32 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 4,98 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 4,98 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 7,70 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 5,83 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 5,15 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 5,42 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 4,68 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 5,38 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 5,04 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 4,62 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 3,77 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 3,20 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 2,37 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 2,44 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 31 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu OPEN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Opendoor Technologies Inc. (OPEN) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch OPEN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu OPEN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu OPEN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp OPEN là +18,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +15,3% đến +21,9% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp OPEN so với cổ phiếu Opendoor Technologies Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp OPEN là 2,33 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 2,31 $, chênh lệch cơ sở +0,6%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu OPEN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu OPEN là một phái sinh theo dõi giá của Opendoor Technologies Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Opendoor Technologies Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

OPENUSDT perpetual là gì?

OPENUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Opendoor Technologies Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu OPEN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

OPEN perpetuals · perpequities.comOPEN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/open-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/open-perp.svg" width="240" height="64" alt="OPEN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp OPEN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với OPEN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho OPEN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X