Tài chính American Tower (AMT)
NYSE · Real Estate · REIT - Specialty · 4.866 nhân viên · CEO Steven O. Vondran
- Giá
- 187,78 $ +1,02%
- Vốn hóa
- 87,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 131 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-23 EPS dự kiến 1,62 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 87,1 T $ EV 131 T $
- Doanh thu
- 11 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +4% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 29,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 26,4× Dự phóng 27,0× (FY2026)
- P/S
- 7,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 17,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,96 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,29 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 11 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-23 Doanh thu dự kiến 2,78 T $
- Cổ tức
- 7,07 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 0,9%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 2,79 T $ so với kỳ vọng 2,76 T $ (+0,9%); EPS 1,64 $ so với 1,64 $ (0,0%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,79 T $, so với mức trung bình 6,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 44,1% (TTM), -1,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1,2% trong khi doanh thu tăng 5,3%.
- 26,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,84 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,86 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 15,9% doanh thu (năm trước 14,8%)Đã đầu tư 1,75 T $ trong 4 quý gần nhất (+13,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,96 T $ = 120,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 4,14 T $ cho cổ đông = 104,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 868 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 3,27 T $, thù lao bằng cổ phiếu 156 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,7% trong một năm466 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 469 Tr.
- Nợ ròng 43,4 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,87 T $, nợ gồm thuê tài sản 45,3 T $; năm trước nợ ròng 43,1 T $.
- Property Data Centers: doanh thu +17,4%, biên lợi nhuận 52,7% (trước đó 52,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 165 Tr $ trên doanh thu 313 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,79 T $ | 2,72 T $ | +2,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 72,8% | 75,1% | -2,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,27 T $ | 1,27 T $ | +0,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 45,6% | 46,7% | -1,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 766 Tr $ | 853 Tr $ | -10,3% |
| EPS pha loãng | 1,64 $ | 1,82 $ | -9,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,39 T $ | 1,46 T $ | -4,6% |
| Capex | 397 Tr $ | 466 Tr $ | -14,6% |
| Dòng tiền tự do | 995 Tr $ | 995 Tr $ | +0,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 31,5 Tr $ | 41,9 Tr $ | -24,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,79 T $ | 2,76 T $ | +0,9% |
| EPS (theo dự báo) | 1,64 $ | 1,64 $ | 0,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Property | 2,73 T $ | +4,5% | 98,2% | 10,8 T $ | +14,0% | |
| Services Revenue | 51,4 Tr $ | -49,2% | 1,8% | 245 Tr $ | -27,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,33 T $ | -6,6% | 46,8% | 5,38 T $ | -3,4% | |
| Property, Africa | 428 Tr $ | +15,4% | 15,1% | 1,6 T $ | +356,2% | |
| Property, Latin America | 460 Tr $ | +10,4% | 16,2% | 1,82 T $ | +11,9% | |
| Property, Data Centers | 313 Tr $ | +17,4% | 11,0% | 1,18 T $ | +17,0% | |
| Property, Europe | 258 Tr $ | +5,9% | 9,1% | 1,03 T $ | +13,6% | |
| Services Segment | 51,4 Tr $ | -49,2% | 1,8% | 319 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Property US And Canada | 1,33 T $ | -6,6% | 1,01 T $ | -4,8% | 76,1% | 74,7% | 4,09 T $ |
| Property Latin America | 460 Tr $ | +10,4% | 302 Tr $ | +18,2% | 65,7% | 61,3% | 1,19 T $ |
| Property Africa APAC | 428 Tr $ | +15,4% | 256 Tr $ | +7,4% | 59,8% | 64,2% | 977 Tr $ |
| Property Data Centers | 313 Tr $ | +17,4% | 165 Tr $ | +17,9% | 52,7% | 52,5% | 634 Tr $ |
| Property Africa | – | – | – | – | – | – | – |
| Property Europe | 258 Tr $ | +5,9% | 147 Tr $ | +6,5% | 56,8% | 56,4% | 579 Tr $ |
| Property Asia Pacific | – | – | – | – | – | – | – |
| Property | – | – | 1,88 T $ | +2,6% | – | – | 7,47 T $ |
| Services Segment | – | – | 13,2 Tr $ | -67,9% | – | – | 78,1 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,71 T $
- Capex
- -1,75 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -868 Tr $
- Cổ tức
- -3,27 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -297 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -246 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 156 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,96 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 104,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 26,4× | 49,0× | 32,5× – 67,9× |
| EV / EBITDA | 17,8× | 22,9× | 17,8× – 30,2× |
| EV / Doanh thu | 11,9× | 14,6× | 11,8× – 19,5× |
| Giá / FCF | 22,0× | 34,3× | 21,8× – 53,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 24,8× | 23,1× | 17,5× – 26,0× |
| Tỷ suất FCF | 4,5% | 3,3% | 1,9% – 4,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,0% | 5,4% | 4,0% – 7,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 91,3% | 50,7% | 31,7% – 69,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 203,67 $ (+8,5%)
khoảng 188,00 $ – 212,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 11 T $ | +3,7% | 6,96 $ | +29,2% | 27,0× | 8 |
| FY2027 | 11,4 T $ | +3,1% | 6,94 $ | -0,3% | 27,0× | 9 |
| FY2028 | 12,1 T $ | +6,3% | 7,75 $ | +11,7% | 24,2× | 12 |
| FY2029 | 12,8 T $ | +5,7% | 8,46 $ | +9,1% | 22,2× | 9 |
| FY2030 | 13,3 T $ | +4,1% | 9,60 $ | +13,4% | 19,6× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 309 số liệu mà American Tower Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 210 Tr $ | 239 Tr $ | -12,2% | 260 Tr $ | 241 Tr $ | +7,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 622 Tr $ | 737 Tr $ | -15,6% | 650 Tr $ | 540 Tr $ | +20,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 430 Tr $2025-12-31 | 404 Tr $ | +6,5% | 430 Tr $ | 404 Tr $ | +6,5% |
| Accrued Income Taxes, Current | 45,9 Tr $ | 23,3 Tr $ | +97,0% | 26,5 Tr $ | 20,6 Tr $ | +28,6% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,21 T $ | 1,23 T $ | -1,3% | 1,11 T $ | 1,08 T $ | +2,8% |
| Accrued Rent, Current | 49,6 Tr $ | 51,1 Tr $ | -2,9% | 52 Tr $ | 54,7 Tr $ | -4,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,76 T $ | -4,82 T $ | +1,3% | -4,82 T $ | -5,95 T $ | +19,1% |
| Additional Paid in Capital | 15,6 T $ | 15,2 T $ | +2,5% | 15,2 T $ | 15,1 T $ | +1,0% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 54,1 Tr $ | 54,1 Tr $ | 0,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 215 Tr $ | 226 Tr $ | -4,9% | 880 Tr $ | 892 Tr $ | -1,4% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 101 Tr $ | 68,6 Tr $ | +46,8% |
| Asset Retirement Obligation | 2,52 T $ | 2,54 T $ | -0,7% | 2,51 T $ | 2,39 T $ | +5,0% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 37,8 Tr $ | 35,5 Tr $ | +6,5% |
| Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss) | – | – | – | -131 Tr $ | 125 Tr $ | -205,0% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 12,1 Tr $ | 15,5 Tr $ | -21,9% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | – | – | – | 24,3 Tr $ | 41,3 Tr $ | -41,2% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 93,5 Tr $ | 304 Tr $ | -69,3% |
| Assets | 63 T $ | 63,9 T $ | -1,4% | 63,2 T $ | 61,1 T $ | +3,5% |
| Assets, Current | 3,15 T $ | 3,54 T $ | -10,9% | 2,74 T $ | 3,18 T $ | -13,7% |
| Broker-Dealer, Payable to Customer | 81,3 Tr $ | 70,6 Tr $ | +15,2% | 70,9 Tr $ | 74,7 Tr $ | -5,1% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | -200 N $2025-12-31 | -700 N $ | +71,4% | 200 N $ | 3,3 Tr $ | -93,9% |
| Business Combination, Integration Related Costs | 1,3 Tr $2025-12-31 | 2,6 Tr $ | -50,0% | 5,2 Tr $ | 8,9 Tr $ | -41,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,87 T $ | 1,95 T $ | -4,0% | 1,47 T $ | 2 T $ | -26,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,01 T $ | 2,1 T $ | -4,5% | 1,61 T $ | 2,11 T $ | -23,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 115 Tr $ | -109 Tr $ | +205,4% | -503 Tr $ | 14,8 Tr $ | -3.498,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 1,79 $ | 1,70 $ | +5,3% | 6,80 $ | 6,48 $ | +4,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,70 $2025-12-31 | 1,62 $ | +4,9% | 6,72 $ | 6,56 $ | +2,4% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 480 Tr | 479 Tr | +0,2% | 479 Tr | 478 Tr | +0,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 464 Tr | 468 Tr | -0,9% | 466 Tr | 467 Tr | -0,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 0,0% | 4,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -16,7 Tr $ | 39,2 Tr $ | -142,6% | 559 Tr $ | -209 Tr $ | +367,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 671 Tr $ | 995 Tr $ | -32,6% | 3,67 T $ | 2,04 T $ | +79,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 654 Tr $ | 1,03 T $ | -36,8% | 4,23 T $ | 1,83 T $ | +130,9% |
| Construction Payable, Current | 206 Tr $ | 206 Tr $ | +0,3% | 196 Tr $ | 167 Tr $ | +17,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 403 Tr $ | 438 Tr $ | -8,0% | 325 Tr $ | 329 Tr $ | -1,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | – | – | – | 133 Tr $ | 117 Tr $ | +14,0% |
| Costs and Expenses | 1,52 T $ | 1,48 T $ | +2,2% | 5,8 T $ | 5,61 T $ | +3,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 37,6 Tr $ | 1,1 Tr $ | +3.318,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 329 Tr $ | 305 Tr $ | +7,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7,1 Tr $ | 8 Tr $ | -11,3% |
| Debt Instrument, Redemption Price, Percentage | 0,0%2025-12-31 | 0,0% | – | 101,0% | 101,0% | 0,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 215 Tr $2025-12-31 | 255 Tr $ | -15,7% | 215 Tr $ | 255 Tr $ | -15,7% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 24,3 Tr $ | 7,6 Tr $ | +219,7% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 16,5 Tr $ | 43,5 Tr $ | -62,1% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 167 Tr $ | 166 Tr $ | +0,6% | 151 Tr $ | 123 Tr $ | +23,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,52 T $ | 1,51 T $ | +0,4% | 1,44 T $ | 1,26 T $ | +14,1% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | 42,5 Tr $ | 52,3 Tr $ | -18,7% |
| Deferred Rent Receivables, Net, Noncurrent | 3,74 T $ | 3,81 T $ | -1,8% | 3,85 T $ | 3,71 T $ | +3,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,7 Tr $ | 1,2 Tr $ | +41,7% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 312 Tr $2025-12-31 | 293 Tr $ | +6,3% | 312 Tr $ | 293 Tr $ | +6,3% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 24,5 Tr $2025-12-31 | 19,8 Tr $ | +23,7% | 24,5 Tr $ | 19,8 Tr $ | +23,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 9,6 Tr $2025-12-31 | 58,6 Tr $ | -83,6% | 9,6 Tr $ | 58,6 Tr $ | -83,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 379 Tr $2025-12-31 | 311 Tr $ | +21,8% | 379 Tr $ | 311 Tr $ | +21,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 10,2 Tr $2025-12-31 | 9,9 Tr $ | +3,0% | 10,2 Tr $ | 9,9 Tr $ | +3,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations | 265 Tr $2025-12-31 | 246 Tr $ | +7,8% | 265 Tr $ | 246 Tr $ | +7,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Returns and Allowances | 157 Tr $2025-12-31 | 46,1 Tr $ | +240,8% | 157 Tr $ | 46,1 Tr $ | +240,8% |
| Deferred Tax Assets, Unrealized Currency Losses | 23 Tr $2025-12-31 | 25,6 Tr $ | -10,2% | 23 Tr $ | 25,6 Tr $ | -10,2% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 760 Tr $2025-12-31 | 682 Tr $ | +11,5% | 760 Tr $ | 682 Tr $ | +11,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01