PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Amkor Technology, Inc. (AMKR)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 30.800 nhân viên · CEO Kevin K. Engel

Giá
39,50 $ -4,15%
Vốn hóa
9,79 T $
Giá trị doanh nghiệp
10,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-08 EPS dự kiến 0,71 $

Amkor Technology, Inc. (AMKR) báo cáo doanh thu 1,99 T $ cho Q3 '26 (+0,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 225 Tr $ (11,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 191 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 7,46 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,75 T $1,37 T $1,46 T $1,86 T $1,63 T $1,32 T $1,51 T $1,99 T $1,89 T $1,68 T $1,9 T $1,99 T $
Giá vốn hàng bán1,47 T $1,16 T $1,25 T $1,59 T $1,38 T $1,16 T $1,33 T $1,7 T $1,57 T $1,45 T $1,58 T $1,63 T $
Lợi nhuận gộp279 Tr $202 Tr $212 Tr $272 Tr $247 Tr $158 Tr $182 Tr $284 Tr $315 Tr $239 Tr $319 Tr $364 Tr $
Nghiên cứu & phát triển41,6 Tr $38,2 Tr $39,6 Tr $42,4 Tr $42,8 Tr $45,7 Tr $42 Tr $42,4 Tr $36,7 Tr $41,8 Tr $39,8 Tr $39,8 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $99 Tr $
Chi phí hoạt động120 Tr $129 Tr $131 Tr $123 Tr $112 Tr $126 Tr $89,9 Tr $126 Tr $130 Tr $139 Tr $119 Tr $139 Tr $
Lợi nhuận hoạt động159 Tr $73,1 Tr $81,5 Tr $149 Tr $134 Tr $31,5 Tr $92 Tr $159 Tr $185 Tr $100 Tr $200 Tr $225 Tr $
Thu nhập lãi13,9 Tr $16,8 Tr $17,7 Tr $15,9 Tr $15,2 Tr $14,5 Tr $15 Tr $17,1 Tr $15,8 Tr $16,2 Tr $0 $0 $
Chi phí lãi vay15,5 Tr $16,4 Tr $15,8 Tr $15,6 Tr $17,1 Tr $16,8 Tr $16,8 Tr $21,2 Tr $20,6 Tr $17,7 Tr $17 Tr $17,9 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)358 N $-56 N $-15,8 Tr $-8,13 Tr $-18,2 Tr $-11,1 Tr $-8,06 Tr $-16,7 Tr $-16,8 Tr $-13,7 Tr $-20,3 Tr $-23,4 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-7,14 Tr $-1,14 Tr $43 N $-7,49 Tr $1,15 Tr $-5,73 Tr $-8,75 Tr $-4,53 Tr $-3,75 Tr $-3,98 Tr $3,32 Tr $5,45 Tr $
Lợi nhuận trước thuế152 Tr $72 Tr $81,6 Tr $142 Tr $136 Tr $25,8 Tr $83,2 Tr $154 Tr $181 Tr $96,3 Tr $203 Tr $230 Tr $
Thuế thu nhập32,5 Tr $12,2 Tr $14,3 Tr $19,2 Tr $29,8 Tr $3,94 Tr $28,2 Tr $27,7 Tr $8,69 Tr $12,3 Tr $28,3 Tr $39,2 Tr $
Lợi nhuận ròng118 Tr $58,9 Tr $66,9 Tr $123 Tr $106 Tr $21,1 Tr $54,4 Tr $127 Tr $172 Tr $83,4 Tr $174 Tr $191 Tr $
EPS (cơ bản)0,48 $0,24 $0,27 $0,50 $0,43 $0,09 $0,22 $0,51 $0,69 $0,34 $0,70 $0,77 $
EPS (pha loãng)0,48 $0,24 $0,27 $0,49 $0,43 $0,09 $0,22 $0,51 $0,69 $0,33 $0,70 $0,76 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)246 Tr246 Tr246 Tr246 Tr246 Tr247 Tr247 Tr247 Tr247 Tr248 Tr248 Tr248 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)247 Tr248 Tr248 Tr248 Tr248 Tr248 Tr248 Tr248 Tr248 Tr250 Tr250 Tr250 Tr
Khấu hao & phân bổ159 Tr $145 Tr $150 Tr $151 Tr $149 Tr $154 Tr $159 Tr $164 Tr $166 Tr $171 Tr $180 Tr $187 Tr $
EBITDA317 Tr $218 Tr $247 Tr $308 Tr $302 Tr $196 Tr $259 Tr $339 Tr $368 Tr $285 Tr $400 Tr $435 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02