Tài chính Amkor Technology, Inc. (AMKR)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 30.800 nhân viên · CEO Kevin K. Engel
- Giá
- 39,50 $ -4,15%
- Vốn hóa
- 9,79 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 10,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-08 EPS dự kiến 0,71 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 9,79 T $ EV 10,8 T $
- Doanh thu
- 7,46 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +13% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 8,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 15,8× Dự phóng 15,6× (FY2026)
- P/S
- 1,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 532 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 619 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 7,59 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-08 Doanh thu dự kiến 1,99 T $
- Cổ tức
- 0,33 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-26): doanh thu hụt 2,3%, EPS hụt 2,9%Doanh thu 1,99 T $ so với kỳ vọng 2,04 T $ (-2,3%); EPS 0,76 $ so với 0,78 $ (-2,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 0,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,99 T $, so với mức trung bình 18,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 9,5% (TTM), +3,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 70,3% trong khi doanh thu tăng 15,7%.
- Capex chiếm 13,1% doanh thu (năm trước 11,8%)Đã đầu tư 980 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+29,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 532 Tr $ = 85,9% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 115 Tr $ cho cổ đông = 21,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 32,3 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 82,7 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm250 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 248 Tr.
- Nợ ròng 218 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,38 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,59 T $; năm trước tiền ròng 90,1 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,99 T $ | 1,99 T $ | +0,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,3% | 14,3% | +3,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 225 Tr $ | 159 Tr $ | +41,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 11,3% | 8,0% | +3,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 191 Tr $ | 127 Tr $ | +50,6% |
| EPS pha loãng | 0,76 $ | 0,51 $ | +49,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 487 Tr $ | 169 Tr $ | +188,9% |
| Capex | 548 Tr $ | 246 Tr $ | +122,5% |
| Dòng tiền tự do | -61,6 Tr $ | -77,9 Tr $ | +20,9% |
| R&D | 39,8 Tr $ | 42,4 Tr $ | -6,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-26| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,99 T $ | 2,04 T $ | -2,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,76 $ | 0,78 $ | -2,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-26 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Advanced Products | 1,63 T $ | -3,1% | 82,0% | 6,14 T $ | +15,1% | |
| Mainstream Products | 359 Tr $ | +18,3% | 18,0% | 1,32 T $ | +18,4% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,51 T $
- Capex
- -980 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -32,3 Tr $
- Cổ tức
- -82,7 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 105 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 585 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 532 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 21,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 15,8× | 16,8× | 7,7× – 26,1× |
| EV / EBITDA | 7,3× | 6,3× | 4,3× – 8,6× |
| EV / Doanh thu | 1,4× | 1,2× | 0,9× – 1,5× |
| Giá / FCF | 18,4× | 26,7× | 15,7× – 51,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,0× | 1,9× | 1,5× – 2,2× |
| Tỷ suất FCF | 5,4% | 4,5% | 2,0% – 6,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,6% | 9,8% | 6,0% – 15,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 13,4% | 13,7% | 8,4% – 21,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 66,00 $ (+67,1%)
khoảng 55,00 $ – 90,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 7,59 T $ | +13,1% | 2,53 $ | +69,0% | 15,6× | 6 |
| FY2027 | 8,59 T $ | +13,2% | 2,77 $ | +9,2% | 14,3× | 7 |
| FY2028 | 9,54 T $ | +11,0% | 3,22 $ | +16,1% | 12,3× | 7 |
| FY2029 | 10,5 T $ | +10,0% | 3,33 $ | +3,4% | 11,9× | 2 |
| FY2030 | 11,7 T $ | +11,8% | 0,00 $ | -100,0% | – | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 322 số liệu mà Amkor Technology, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 926 Tr $ | 925 Tr $ | +0,1% | 913 Tr $ | 713 Tr $ | +28,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,51 T $ | 1,4 T $ | +8,0% | 1,35 T $ | 1,06 T $ | +28,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 1,03 Tr $2025-12-31 | 1,32 Tr $ | -22,0% | 1,03 Tr $ | 1,32 Tr $ | -22,0% |
| Accrued Income Taxes, Current | 104 Tr $ | 49,1 Tr $ | +111,6% | 32,8 Tr $ | 35,1 Tr $ | -6,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 535 Tr $ | 395 Tr $ | +35,4% | 370 Tr $ | 356 Tr $ | +3,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 15,9 Tr $ | 11,9 Tr $ | +33,5% | 16,8 Tr $ | 7,51 Tr $ | +124,1% |
| Additional Paid in Capital | 2,04 T $ | 2,05 T $ | -0,5% | 2,05 T $ | 2,03 T $ | +1,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 3,6 Tr $ | 3,53 Tr $ | +2,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 22 N2026-03-31 | 38 N | -42,1% | 7.000 | 0 | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 6,45 Tr $ | 5,14 Tr $ | +25,4% | 20,1 Tr $ | 18,4 Tr $ | +9,4% |
| Area of Land | – | – | – | 56 acre2024-12-31 | – | – |
| Assets | 10 T $ | 8,19 T $ | +22,7% | 8,14 T $ | 6,94 T $ | +17,2% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 11,1 Tr $2025-12-31 | 5,99 Tr $ | +85,9% | 11,1 Tr $ | 5,99 Tr $ | +85,9% |
| Assets, Current | 4,62 T $ | 4,01 T $ | +15,3% | 3,88 T $ | 3,07 T $ | +26,4% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -95,1 Tr $ | -29,4 Tr $ | -223,4% | 238 Tr $ | 118 Tr $ | +101,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,6 T $ | 1,5 T $ | +7,2% | 1,38 T $ | 1,13 T $ | +21,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,8 T $ | 1,56 T $ | +16,0% | 1,45 T $ | 1,13 T $ | +27,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 64,4 Tr $ | 28,3 Tr $ | +127,8% | 312 Tr $ | 13,7 Tr $ | +2.176,8% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,08 $ | 0,08 $ | +1,0% | 0,33 $ | 0,72 $ | -54,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 295 Tr | 294 Tr | +0,5% | 294 Tr | 293 Tr | +0,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 248 Tr | 247 Tr | +0,2% | 247 Tr | 247 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 295 N $ | 294 N $ | +0,3% | 294 N $ | 293 N $ | +0,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 306 N $ | 93 N $ | +229,0% | 2,22 Tr $ | 1,52 Tr $ | +45,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 191 Tr $ | 126 Tr $ | +51,7% | 383 Tr $ | 345 Tr $ | +11,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 192 Tr $ | 126 Tr $ | +51,8% | 385 Tr $ | 347 Tr $ | +11,2% |
| Concentration Risk, Percentage | 100,0% | 100,0% | 0,0% | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability | 548 Tr $ | 83,1 Tr $ | +559,0% | 391 Tr $ | 95,6 Tr $ | +308,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 127 Tr $ | 56,2 Tr $ | +126,6% | 69,6 Tr $ | 59,7 Tr $ | +16,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 18,5 Tr $ | 12,1 Tr $ | +52,9% | 64,3 Tr $ | 66 Tr $ | -2,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,63 T $ | 1,7 T $ | -4,4% | 5,77 T $ | 5,38 T $ | +7,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 27 Tr $ | 7,9 Tr $ | +242,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 60,5 Tr $ | 68,3 Tr $ | -11,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 87,5 Tr $ | 76,3 Tr $ | +14,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 21 N $ | 34 N $ | -38,2% |
| Debt Instrument, Collateral Amount | 846 Tr $ | 924 Tr $ | -8,4% | 956 Tr $ | 640 Tr $ | +49,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | -28,6 Tr $ | -11,8 Tr $ | -141,5% | -10,9 Tr $ | -5 Tr $ | -118,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current | 778 Tr $ | 614 Tr $ | +26,8% | 612 Tr $ | 513 Tr $ | +19,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 7,06 Tr $2025-12-31 | – | – | 7,06 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 266 Tr $ | 200 Tr $ | +33,2% | 218 Tr $ | 158 Tr $ | +37,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,13 T $ | 1,24 T $ | -8,5% | 762 Tr $ | 493 Tr $ | +54,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 7,06 Tr $2025-12-31 | – | – | 7,06 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 262 Tr $ | 200 Tr $ | +30,9% | 218 Tr $ | 159 Tr $ | +37,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,13 T $ | 1,24 T $ | -8,6% | 762 Tr $ | 494 Tr $ | +54,5% |
| Debt, Current | 150 Tr $ | 547 Tr $ | -72,7% | 162 Tr $ | 236 Tr $ | -31,2% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 2,5 T $ | 1,82 T $ | +36,8% | 1,46 T $ | 1,16 T $ | +25,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -13,2 Tr $ | 153 N $ | -8.733,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -5,84 Tr $ | -436 N $ | -1.240,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 86,4 Tr $2025-12-31 | 72,5 Tr $ | +19,2% | 86,4 Tr $ | 72,5 Tr $ | +19,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -19 Tr $ | -784 N $ | -2.325,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 11,4 Tr $2025-12-31 | 16,6 Tr $ | -31,4% | 11,4 Tr $ | 16,6 Tr $ | -31,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 40 N $ | -501 N $ | +108,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 213 Tr $2025-12-31 | 228 Tr $ | -6,6% | 213 Tr $ | 228 Tr $ | -6,6% |
| Deferred Tax Assets, Net | 75 Tr $2025-12-31 | 55,9 Tr $ | +34,2% | 75 Tr $ | 55,9 Tr $ | +34,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 133 Tr $2025-12-31 | 121 Tr $ | +10,6% | 133 Tr $ | 121 Tr $ | +10,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 22,5 Tr $2025-12-31 | 21,4 Tr $ | +5,0% | 22,5 Tr $ | 21,4 Tr $ | +5,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 12,9 Tr $2025-12-31 | 14,2 Tr $ | -9,2% | 12,9 Tr $ | 14,2 Tr $ | -9,2% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 20 Tr $2025-12-31 | 18,5 Tr $ | +8,3% | 20 Tr $ | 18,5 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 78,3 Tr $2025-12-31 | 69,4 Tr $ | +12,9% | 78,3 Tr $ | 69,4 Tr $ | +12,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02