Báo cáo lưu chuyển tiền tệ TeraWulf Inc. (WULF)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 141 nhân viên · CEO Paul Prager
- Giá
- 11,73 $ -8,00%
- Vốn hóa
- 5,85 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,47 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06 EPS dự kiến -0,18 $
Trong Q2 '26, TeraWulf Inc. (WULF) tạo ra -137 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 856 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -992 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -2,5 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -19,1 Tr $ | -10,5 Tr $ | -9,61 Tr $ | -10,9 Tr $ | -22,7 Tr $ | -29,2 Tr $ | -61,4 Tr $ | -18,4 Tr $ | -455 Tr $ | -146 Tr $ | -428 Tr $ | -941 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 8,47 Tr $ | 8,52 Tr $ | 15,3 Tr $ | 14,4 Tr $ | 15,9 Tr $ | 15,6 Tr $ | 16,3 Tr $ | 19,5 Tr $ | 27,7 Tr $ | 29,6 Tr $ | 30,3 Tr $ | 23,1 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,41 Tr $ | 1,84 Tr $ | 6,93 Tr $ | 4,84 Tr $ | 2,41 Tr $ | 16,7 Tr $ | 38,7 Tr $ | 1,3 Tr $ | 4,35 Tr $ | -32,1 Tr $ | 101 Tr $ | 83,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -216 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 76 N $ | 28 N $ | 28 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -2,69 Tr $ | -767 N $ | -5,68 Tr $ | -2,44 Tr $ | 3,83 Tr $ | -5,81 Tr $ | 95,9 Tr $ | -17,2 Tr $ | -11,3 Tr $ | 3,9 Tr $ | 23,7 Tr $ | -89,6 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 14,5 Tr $ | 11,8 Tr $ | 15,9 Tr $ | 10,5 Tr $ | -20,3 Tr $ | -40 Tr $ | -32,9 Tr $ | -40,1 Tr $ | 398 Tr $ | 56,1 Tr $ | 255 Tr $ | 787 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,38 Tr $ | 10,9 Tr $ | 22,8 Tr $ | 16,4 Tr $ | -20,9 Tr $ | -42,7 Tr $ | 56,5 Tr $ | -54,8 Tr $ | -36,7 Tr $ | -88,2 Tr $ | -17,6 Tr $ | -137 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -25,4 Tr $ | -33,8 Tr $ | -47 Tr $ | -46,6 Tr $ | -20,7 Tr $ | -154 Tr $ | -93,7 Tr $ | -120 Tr $ | -232 Tr $ | 93,7 Tr $ | -523 Tr $ | -856 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 86,1 Tr $ | 0 $ | -2,73 Tr $ | -19 Tr $ | -24,5 Tr $ | -201 Tr $ | -30 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -20,6 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 31,9 Tr $ | 35,5 Tr $ | 32,6 Tr $ | 49,8 Tr $ | 43,4 Tr $ | -32,6 Tr $ | 0 $ | 24,6 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 9,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 23,3 Tr $ | 0 $ | 1,88 Tr $ | 6,95 Tr $ | -1,07 T $ | 11,5 Tr $ | -11,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -25,4 Tr $ | -24,2 Tr $ | -47 Tr $ | -46,6 Tr $ | 11,2 Tr $ | -8,76 Tr $ | -61,1 Tr $ | -71 Tr $ | -200 Tr $ | -1,04 T $ | -713 Tr $ | -893 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | -6,6 Tr $ | -33,7 Tr $ | -30,2 Tr $ | -75,8 Tr $ | 486 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 965 Tr $ | 4,13 T $ | 92,8 Tr $ | -100 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -33,3 Tr $ | -902 N $ | -101 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -163 N $ | -10,5 Tr $ | -1,48 Tr $ | -3,86 Tr $ | -10,1 Tr $ | -185 Tr $ | -18 Tr $ | 0 $ | -9,34 Tr $ | -220 N $ | -5,31 Tr $ | -128 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 21,4 Tr $ | 61,1 Tr $ | 15,5 Tr $ | 88,5 Tr $ | -70,4 Tr $ | 302 Tr $ | -51,3 Tr $ | -902 N $ | 858 Tr $ | 4,13 T $ | 100 Tr $ | 965 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -14 N $ | -265 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,65 Tr $ | 47,8 Tr $ | -8,62 Tr $ | 58,3 Tr $ | -80,2 Tr $ | 250 Tr $ | -55,9 Tr $ | -127 Tr $ | 621 Tr $ | 2,75 T $ | -630 Tr $ | -64,1 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -23 Tr $ | -22,9 Tr $ | -24,1 Tr $ | -30,2 Tr $ | -41,7 Tr $ | -196 Tr $ | -37,2 Tr $ | -175 Tr $ | -268 Tr $ | -703 Tr $ | -541 Tr $ | -992 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 4,03 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 741 N $ | 2 N $ | 0 $ | 7,11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -65,1 N $ | -226 N $ | 139 N $ | -814 N $ | -10,1 Tr $ | -46,6 Tr $ | -90,8 Tr $ | -73,4 Tr $ | -72,4 Tr $ | -661 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 795 N $ | 875 N $ | 795 N $ | 672 N $ | 698 N $ | 52 N $ | 6,97 Tr $ | 29,4 Tr $ | 61,2 Tr $ | 93,1 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 25 N $ | 23,6 N $ | 13,6 N $ | 8,82 N $ | 13,6 Tr $ | 0 $ | 1,57 Tr $ | 5,86 Tr $ | 30,9 Tr $ | 50,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 61 N $ | -302 N $ | 39 N $ | -183 N $ | -549 N $ | -615 N $ | -256 N $ | 0 $ | 0 $ | 76 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 107 N $ | -137 N $ | 236 N $ | -257 N $ | 520 N $ | 11 Tr $ | 13,2 Tr $ | -10,6 Tr $ | -10,1 Tr $ | 71,4 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -5,75 N $ | -28,7 N $ | 1,23 N $ | 95,5 N $ | -4,65 Tr $ | 12 Tr $ | 35,3 Tr $ | 53,1 Tr $ | -34 Tr $ | 323 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 917 N $ | 205 N $ | 1,22 Tr $ | -477 N $ | -399 N $ | -24,1 Tr $ | -34,1 Tr $ | 4,26 Tr $ | -24,4 Tr $ | -123 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,09 Tr $ | -269 N $ | -593 N $ | -498 N $ | -165 N $ | -109 Tr $ | -72,9 Tr $ | -75,2 Tr $ | -268 Tr $ | -1,06 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 21 N $ | 32,6 N $ | 0 $ | 15,6 N $ | 18,3 N $ | -10,3 Tr $ | -46,2 Tr $ | -2,85 Tr $ | 23,3 Tr $ | -10,1 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -4,38 Tr $ | -3,88 Tr $ | -5,62 Tr $ | -5,64 Tr $ | 0 $ | -150 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -450 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,13 Tr $ | 4,23 Tr $ | 5,82 Tr $ | 6,13 Tr $ | 2,21 Tr $ | 67,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 153 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -5,32 Tr $ | 115 N $ | -393 N $ | 7,58 N $ | 2,06 Tr $ | -201 Tr $ | -94 Tr $ | -78 Tr $ | -91,2 Tr $ | -1,37 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 3,2 Tr $ | -140 N $ | -138 N $ | -140 N $ | 1,07 Tr $ | 118 Tr $ | 25,3 Tr $ | -5,35 Tr $ | 347 Tr $ | 5,1 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -300 N $ | 0 $ | -49,6 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -118 Tr $ | -33,3 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,82 Tr $ | -10,7 Tr $ | -82 Tr $ | -28,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 3,2 Tr $ | -438 N $ | -138 N $ | -190 N $ | 1,07 Tr $ | 272 Tr $ | 90 Tr $ | 120 Tr $ | 335 Tr $ | 4,94 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -3,69 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,2 Tr $ | -119 N $ | 693 N $ | -659 N $ | 2,73 Tr $ | 42,8 Tr $ | -38,1 Tr $ | 46,1 Tr $ | 220 Tr $ | 3,45 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,17 Tr $ | -64,4 N $ | 632 N $ | -975 N $ | -564 N $ | -133 Tr $ | -107 Tr $ | -70,9 Tr $ | -292 Tr $ | -1,18 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14 Tr $ | 19,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02