PerpEquities

Tài chính TeraWulf Inc. (WULF)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 141 nhân viên · CEO Paul Prager

Giá
11,73 $ -8,00%
Vốn hóa
5,85 T $
Giá trị doanh nghiệp
8,47 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06 EPS dự kiến -0,18 $
Doanh thu (TTM)165 Tr $+14,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-228,5%-133,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -377 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,95 T $-1.379,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-2,5 T $-456,5% so với năm trướcCapex 2,23 T $
EPS pha loãng (TTM)-4,40 $-1.193,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,62 T $-537,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
5,85 T $
EV 8,47 T $
Doanh thu
165 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+52%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-1.179,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-2,7×
Dự phóng -3,5× (FY2026)
P/S
35,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-9,6×
TTM
Dòng tiền tự do
-2,5 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,95 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
256 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-06
Doanh thu dự kiến 62,5 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 2,7%, EPS hụt 696,2%Doanh thu 44,8 Tr $ so với kỳ vọng 46 Tr $ (-2,7%); EPS -1,94 $ so với -0,24 $ (-696,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -6,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 44,8 Tr $, so với mức trung bình 30,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -228,5% (TTM), -133,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -175,6% trong khi doanh thu tăng 14,6%.
  • Capex chiếm 1.347,0% doanh thu (năm trước 269,3%)Đã đầu tư 2,23 T $ trong 4 quý gần nhất (+473,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -2,5 T $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 25,5% trong một năm486 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 387 Tr.
  • Nợ ròng 2,62 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,62 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,24 T $; năm trước nợ ròng 411 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu44,8 Tr $47,6 Tr $-6,0%
Biên lợi nhuận gộp72,3%53,6%+18,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-140 Tr $-10,2 Tr $-1.282,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-313,7%-21,3%-292,4 điểm %
Lợi nhuận ròng-940 Tr $-18,4 Tr $-5.016,6%
EPS pha loãng-1,94 $-0,05 $-3.984,2%
Dòng tiền hoạt động-137 Tr $-54,8 Tr $-149,4%
Capex856 Tr $120 Tr $+613,3%
Dòng tiền tự do-992 Tr $-175 Tr $-467,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu83,9 Tr $1,3 Tr $+6.337,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu44,8 Tr $46 Tr $-2,7%
EPS (theo dự báo)-1,94 $-0,24 $-696,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '22YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Cryptocurrency2,42 Tr $–100,0%––
Domestic–––––
Export–––––
Company Imaging–––––
Digital Texturing–––––
Micro Machining–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '22YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Domestic1,99 Tr $+9,6%100,0%7,15 Tr $-0,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-279 Tr $
Capex
-2,23 T $
Mua lại cổ phiếu
-101 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-275 Tr $
Nợ phát hành ròng
5,09 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
158 Tr $
Dòng tiền tự do
-2,5 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-4,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-2,7×––
EV / EBITDA-9,6×3.564,7× 1/5 năm3.564,7× – 3.564,7×
EV / Doanh thu51,3×19,0× 4/5 năm8,3× – 38,6×
Giá / FCF-2,3×––
Giá / Giá trị sổ sách38,7×10,8×0,6× – 32,5×
Tỷ suất FCF-42,8%-41,9%-144,2% – -10,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-6,9%-11,3%-19,5% – -3,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-1.708,7%-137,7%-470,9% – -29,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 35,17 $ (+199,8%)
khoảng 15,00 $ – 72,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua14
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026256 Tr $+52,2%-3,33 $-100,4%-3,5×7
FY2027853 Tr $+232,7%-0,29 $+91,2%-40,0×8
FY20281,68 T $+97,4%0,31 $+207,2%37,4×11
FY20292,5 T $+48,6%0,40 $+27,7%29,3×4
FY20304,03 T $+60,9%1,08 $+169,4%10,9×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 305 số liệu mà TeraWulf Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Other Receivables, Net, Current3,4 Tr $2025-12-313,8 Tr $-10,6%3,4 Tr $3,8 Tr $-10,6%
Accounts Payable, Current198 Tr $38,8 Tr $+409,4%65,1 Tr $24,4 Tr $+167,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current13,2 Tr $1,17 Tr $+1.026,5%1,21 Tr $475 N $+155,2%
Accrued Employee Benefits, Current1,72 Tr $2025-12-314,55 Tr $-62,3%1,72 Tr $4,55 Tr $-62,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment152 Tr $91,1 Tr $+66,9%132 Tr $66,1 Tr $+99,4%
Additional Paid in Capital2,66 T $728 Tr $+264,8%1,29 T $685 Tr $+87,5%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Convertible Debt with Conversion Feature0 $2025-12-31––511 Tr $––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––15 Tr $2023-12-315,7 Tr $+163,0%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts20,3 Tr $2026-03-31––11,4 Tr $2024-12-3121,2 Tr $-46,2%
Asset Retirement Obligation16,5 Tr $–––––
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense200 N $0 $––––
Asset Retirement Obligation, Current13,1 Tr $–––––
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred692 N $–––––
Asset Retirement Obligations, Noncurrent3,4 Tr $–––––
Assets8,05 T $869 Tr $+825,7%6,56 T $788 Tr $+732,8%
Assets, Current2,81 T $99,1 Tr $+2.731,6%3,48 T $281 Tr $+1.135,9%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability0 $1,6 Tr $-100,0%10,4 Tr $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current–––0 $2023-12-3110,9 Tr $-100,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid0 $0 $––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,62 T $90 Tr $+2.810,4%3,27 T $274 Tr $+1.091,8%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations–––0 $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,03 T $91,4 Tr $+3.212,9%3,72 T $274 Tr $+1.258,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-64,1 Tr $-127 Tr $+49,4%3,45 T $220 Tr $+1.470,3%
Cash, FDIC Insured Amount250 N $––250 N $––
Cash, Uninsured Amount2,96 T $6,9 Tr $+42.826,1%3,65 T $4,7 Tr $+77.538,3%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights0,10 $1,38 $-92,8%0,21 $1,38 $-84,8%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––8,46 Tr2022-12-31––
Class of Warrant or Right, Outstanding77,7 Tr17,3 Tr+350,0%84,6 Tr17,3 Tr+389,8%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $0,00 $–0,00 $0,00 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized950 Tr600 Tr+58,3%950 Tr600 Tr+58,3%
Common Stock, Shares, Issued523 Tr415 Tr+26,1%445 Tr404 Tr+10,0%
Common Stock, Shares, Outstanding499 Tr415 Tr+20,3%420 Tr386 Tr+8,9%
Common Stock, Value, Issued523 N $415 N $+26,0%444 N $404 N $+9,9%
Contractual Obligation11,2 Tr $–––––
Conversion of Stock, Amount Converted–––9,27 Tr $0 $–
Convertible Debt1,1 T $489 Tr $+125,5%1,58 T $488 Tr $+224,7%
Convertible Debt, Current490 Tr $2026-03-310 $–490 Tr $0 $–
Convertible Debt, Noncurrent1,6 T $2026-03-31488 Tr $+227,2%1,58 T $488 Tr $+224,7%
Convertible Preferred Stock, Shares Issued upon Conversion1,4 Tr2025-09-301,2 Tr+16,7%1,3 Tr2024-12-311,1 Tr+18,2%
Cost of Goods and Services Sold12,4 Tr $22,1 Tr $-43,9%82,7 Tr $62,6 Tr $+32,0%
Cost, Depreciation21,2 Tr $18,8 Tr $+12,8%88,6 Tr $59,8 Tr $+48,2%
Costs and Expenses185 Tr $63,2 Tr $+192,9%355 Tr $216 Tr $+64,0%
CryptoAssetCost135 N $0 $––––
CryptoAssetFairValue133 N $0 $––––
CryptoAssetFairValueCurrent133 N $0 $–270 N $476 N $-43,3%
CryptoAssetNumberOfUnits2 bitcoin0 bitcoin––––
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossOperating-800 N $900 N $-188,9%–––
CryptoAssetRealizedGainLossOperating–––0 $0 $–
CryptoAssetUnrealizedGainLossOperating-799 N $887 N $-190,1%-612 N $2,2 Tr $-127,8%
Cumulative Dividends4 Tr $2025-09-302,7 Tr $+48,1%3 Tr $2024-12-311,9 Tr $+57,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––0 $0 $–
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net96,2 Tr $2026-03-31––101 Tr $0 $–
Debt Issuance Costs, Net1,43 Tr $2026-03-31––85 N $2020-12-3196 N $-11,5%
Deferred Costs, Noncurrent573 Tr $––573 Tr $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––73 N $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02