PerpEquities

Tài chính Walmart Inc. (WMT)

NASDAQ · Consumer Defensive · Discount Stores · 2.100.000 nhân viên · CEO John Furner

Giá
123,51 $ +1,86%
Vốn hóa
983 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,05 NT $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-11-19 EPS dự kiến 0,64 $
Doanh thu (TTM)736 T $+6,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)4,4%+0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 32,3 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)22,1 T $+3,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)13,5 T $-1,8% so với năm trướcCapex 29,4 T $
EPS pha loãng (TTM)2,76 $+3,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-62,2 T $-12,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
983 T $
EV 1,05 NT $
Doanh thu
736 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
3,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
44,6×
Dự phóng 42,7× (FY2027)
P/S
1,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
22,3×
TTM
Dòng tiền tự do
13,5 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
22,1 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
752 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-19
Doanh thu dự kiến 187 T $
Cổ tức
0,98 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-20): doanh thu vượt 0,7%, EPS vượt 9,2%Doanh thu 188 T $ so với kỳ vọng 187 T $ (+0,7%); EPS 0,81 $ so với 0,74 $ (+9,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 5,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 188 T $, so với mức trung bình 5,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 4,4% (TTM), +0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 11,4% trong khi doanh thu tăng 6,2%.
  • 10,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 29,3 T $ so với lợi nhuận hoạt động 32,3 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,0% doanh thu (năm trước 3,6%)Đã đầu tư 29,4 T $ trong 4 quý gần nhất (+19,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 13,5 T $ = 61,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 14,7 T $ cho cổ đông = 108,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 6,99 T $ (năm trước 8,62 T $), cổ tức 7,7 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,5% trong một năm7,98 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 8,02 T.
  • Nợ ròng 62,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 11,5 T $, nợ gồm thuê tài sản 73,8 T $; năm trước nợ ròng 55,6 T $.
  • Walmart International: doanh thu +12,8%, biên lợi nhuận 4,1% (trước đó 4,0%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '27: lợi nhuận hoạt động 1,44 T $ trên doanh thu 35,2 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu188 T $177 T $+5,9%
Biên lợi nhuận gộp26,1%25,2%+1,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động9,38 T $7,29 T $+28,8%
Biên lợi nhuận hoạt động5,0%4,1%+0,9 điểm %
Lợi nhuận ròng6,37 T $7,03 T $-9,4%
EPS pha loãng0,80 $0,88 $-9,1%
Dòng tiền hoạt động15 T $12,9 T $+15,7%
Capex7,5 T $6,42 T $+16,7%
Dòng tiền tự do7,48 T $6,52 T $+14,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu188 T $187 T $+0,7%
EPS (theo dự báo)0,81 $0,74 $+9,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-20 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Walmart U S125 T $+3,5%67,3%492 T $+4,4%
Walmart International35,2 T $+12,8%18,9%140 T $+13,2%
Sams Club25,7 T $+8,8%13,8%96,4 T $+5,2%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Walmart International35,6 T $+12,8%100,0%172 T $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Walmart US125 T $+3,5%8,12 T $+20,6%6,5%5,6%26,7 T $
Walmart US Segment–––––––
Walmart International35,2 T $+12,8%1,44 T $+16,6%4,1%4,0%5,62 T $
Walmart International Segment–––––––
Sams Club US25,7 T $+8,8%678 Tr $+44,3%2,6%2,0%2,66 T $
Sams Club Segment–––––––
Corporate And Reconciling Items––-854 Tr $+25,7%––-2,74 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
42,9 T $
Capex
-29,4 T $
Mua lại cổ phiếu
-6,99 T $
Cổ tức
-7,7 T $
Mua lại doanh nghiệp
939 Tr $
Nợ phát hành ròng
6,86 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
13,5 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
108,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)44,6×35,0×28,6× – 43,5×
EV / EBITDA22,3×16,8×13,6× – 21,7×
EV / Doanh thu1,4×1,0×0,7× – 1,4×
Giá / FCF72,8×44,7×29,4× – 63,7×
Giá / Giá trị sổ sách10,0×6,7×4,7× – 9,5×
Tỷ suất FCF1,4%2,5%1,6% – 3,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư12,7%11,5%8,6% – 13,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu22,7%18,7%15,2% – 22,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 130,05 $ (+5,3%)
khoảng 110,00 $ – 155,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua47
Nắm giữ16
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027752 T $+5,5%2,89 $+5,8%42,7×25
FY2028786 T $+4,4%3,23 $+11,7%38,3×26
FY2029821 T $+4,6%3,62 $+12,2%34,1×10
FY2030843 T $+2,7%3,98 $+10,1%31,0×4
FY2031890 T $+5,6%4,23 $+6,2%29,2×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 237 số liệu mà Walmart Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current64,3 T $60,1 T $+7,0%63,1 T $58,7 T $+7,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss4,9 T $2026-01-314,4 T $+11,4%4,9 T $4,4 T $+11,4%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current4,11 T $2026-01-313,5 T $+17,3%4,11 T $3,5 T $+17,3%
Accrued Income Taxes, Current746 Tr $620 Tr $+20,3%596 Tr $608 Tr $-2,0%
Accrued Liabilities, Current30,1 T $28,8 T $+4,3%31,2 T $29,3 T $+6,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment120 T $2026-01-31112 T $+7,8%120 T $112 T $+7,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-13,2 T $-12,7 T $-3,7%-12,8 T $-13,6 T $+6,1%
Additional Paid in Capital7,05 T $5,72 T $+23,2%6,82 T $5,5 T $+23,9%
Advertising Expense–––5,4 T $5,1 T $+5,9%
Assets294 T $271 T $+8,5%285 T $261 T $+9,1%
Assets, Current88,7 T $82 T $+8,1%84,9 T $79,5 T $+6,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value11,5 T $9,43 T $+22,2%10,7 T $9,04 T $+18,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents12 T $9,88 T $+21,4%11,3 T $9,54 T $+18,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect673 Tr $-55 Tr $+1.323,6%1,79 T $-399 Tr $+547,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $0,00 $–0,94 $0,83 $+13,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,10 $2026-01-310,10 $0,0%0,10 $0,10 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized33 T2026-01-3133 T0,0%33 T33 T0,0%
Common Stock, Value, Issued794 Tr $797 Tr $-0,4%797 Tr $802 Tr $-0,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest295 Tr $312 Tr $-5,4%551 Tr $165 Tr $+233,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent6,77 T $7,59 T $-10,8%22,7 T $17,1 T $+32,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest7,06 T $7,9 T $-10,6%23,3 T $17,3 T $+34,6%
Cost of Revenue139 T $133 T $+4,5%535 T $512 T $+4,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2,13 T $3,48 T $-38,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,12 T $2,45 T $-13,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4,92 T $6,82 T $-27,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––678 Tr $886 Tr $-23,5%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount39,9 T $39,7 T $+0,7%–––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––2,01 T $-214 Tr $+1.039,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-27 Tr $-479 Tr $+94,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––2,28 T $-663 Tr $+443,4%
Deferred Income Taxes and Other Liabilities, Noncurrent16,3 T $15,7 T $+3,9%16,5 T $14,4 T $+14,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––294 Tr $30 Tr $+880,0%
Deferred Tax Assets, Gross14,5 T $2026-01-3116,5 T $-11,9%14,5 T $16,5 T $-11,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance10,1 T $2026-01-319,09 T $+11,3%10,1 T $9,09 T $+11,3%
Deferred Tax Assets, Other1,24 T $2026-01-311,34 T $-7,5%1,24 T $1,34 T $-7,5%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards4,62 T $2026-01-317,54 T $-38,8%4,62 T $7,54 T $-38,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities3,5 T $2026-01-313,01 T $+16,5%3,5 T $3,01 T $+16,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance4,42 T $2026-01-317,41 T $-40,3%4,42 T $7,41 T $-40,3%
Deferred Tax Liabilities, Gross17,5 T $2026-01-3114,4 T $+21,7%17,5 T $14,4 T $+21,7%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets1,07 T $2026-01-311,1 T $-2,7%1,07 T $1,1 T $-2,7%
Deferred Tax Liabilities, Inventory3,57 T $2026-01-313,34 T $+7,0%3,57 T $3,34 T $+7,0%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements5,35 T $2026-01-314,82 T $+11,0%5,35 T $4,82 T $+11,0%
Deferred Tax Liabilities, Net7,36 T $2026-01-315,27 T $+39,6%7,36 T $5,27 T $+39,6%
Deferred Tax Liabilities, Other1,37 T $2026-01-31813 Tr $+68,9%1,37 T $813 Tr $+68,9%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment6,12 T $2026-01-314,3 T $+42,3%6,12 T $4,3 T $+42,3%
Defined Contribution Plan, Cost–––1,9 T $1,83 T $+3,7%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay–––6,0%6,0%0,0%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match–––100,0%100,0%0,0%
Defined Contribution Plan, Employers Matching Contribution, Annual Vesting Percentage–––100,0%100,0%0,0%
Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent–––50,0%50,0%0,0%
Depreciation, Amortization and Accretion, Net3,93 T $3,49 T $+12,6%14,2 T $13 T $+9,5%
Derivative, Notional Amount9,92 T $10,6 T $-6,5%10,8 T $10,2 T $+5,6%
Dividends Payable, Current3,95 T $3,78 T $+4,4%–––
Dividends, Cash7,9 T $2026-04-307,54 T $+4,7%7,51 T $6,69 T $+12,2%
Earnings Per Share, Basic0,80 $0,88 $-9,1%2,74 $2,42 $+13,2%
Earnings Per Share, Diluted0,80 $0,88 $-9,1%2,73 $2,41 $+13,3%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents398 Tr $111 Tr $+258,6%123 Tr $-641 Tr $+119,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––6,19 T $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––0,4%2025-01-311,2%-66,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01