PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Walmart Inc. (WMT)

NASDAQ · Consumer Defensive · Discount Stores · 2.100.000 nhân viên · CEO John Furner

Giá
123,51 $ +1,86%
Vốn hóa
983 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,05 NT $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-11-19 EPS dự kiến 0,64 $

Walmart Inc. (WMT) báo cáo doanh thu 188 T $ cho Q2 '27 (+5,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 9,38 T $ (5,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 6,37 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 736 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu161 T $173 T $162 T $169 T $170 T $181 T $166 T $177 T $179 T $191 T $178 T $188 T $
Giá vốn hàng bán121 T $132 T $121 T $127 T $127 T $136 T $124 T $133 T $135 T $144 T $133 T $139 T $
Lợi nhuận gộp39,6 T $41,6 T $40,1 T $42,5 T $42,2 T $44,4 T $41,3 T $44,6 T $44,8 T $47 T $44,7 T $49,1 T $
Quản lý chung & hành chính33,4 T $34,3 T $33,2 T $34,6 T $35,5 T $36,5 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động33,4 T $34,3 T $33,2 T $34,6 T $35,5 T $36,5 T $34,2 T $37,3 T $38,1 T $38,3 T $37,2 T $39,8 T $
Lợi nhuận hoạt động6,2 T $7,25 T $6,84 T $7,94 T $6,71 T $7,86 T $7,14 T $7,29 T $6,7 T $8,71 T $7,49 T $9,38 T $
Thu nhập lãi145 Tr $146 Tr $114 Tr $114 Tr $140 Tr $115 Tr $93 Tr $94 Tr $93 Tr $88 Tr $79 Tr $92 Tr $
Chi phí lãi vay682 Tr $695 Tr $714 Tr $679 Tr $618 Tr $717 Tr $637 Tr $769 Tr $684 Tr $709 Tr $699 Tr $263 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)4,61 T $-959 Tr $-908 Tr $1,05 T $-8 Tr $179 Tr $504 Tr $-2,8 T $-2,17 T $2,03 T $-354 Tr $1,11 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-5,29 T $264 Tr $194 Tr $-1,73 T $-610 Tr $-896 Tr $-1,14 T $2,03 T $1,49 T $-2,74 T $-345 Tr $-1,37 T $
Lợi nhuận trước thuế915 Tr $7,52 T $7,04 T $6,21 T $6,1 T $6,96 T $5,99 T $9,32 T $8,19 T $5,97 T $7,15 T $8,01 T $
Thuế thu nhập272 Tr $1,84 T $1,73 T $1,5 T $1,38 T $1,54 T $1,36 T $2,17 T $2,1 T $1,58 T $1,66 T $1,48 T $
Lợi nhuận ròng453 Tr $5,49 T $5,1 T $4,5 T $4,58 T $5,25 T $4,49 T $7,03 T $6,14 T $4,24 T $5,33 T $6,37 T $
EPS (cơ bản)0,06 $0,68 $0,63 $0,56 $0,57 $0,65 $0,56 $0,88 $0,77 $0,53 $0,67 $0,80 $
EPS (pha loãng)0,06 $0,68 $0,63 $0,56 $0,57 $0,65 $0,56 $0,88 $0,77 $0,52 $0,67 $0,80 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)8,08 T8,07 T8,05 T8,04 T8,04 T8,03 T8,01 T7,98 T7,97 T7,97 T7,97 T7,95 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)8,11 T8,1 T8,08 T8,08 T8,08 T8,08 T8,05 T8,02 T8,01 T8,01 T8 T7,98 T
Khấu hao & phân bổ2,99 T $3,12 T $3,13 T $3,21 T $3,26 T $3,37 T $3,37 T $3,49 T $3,61 T $3,74 T $3,82 T $3,93 T $
EBITDA4,58 T $11,3 T $10,9 T $10,1 T $9,98 T $11,1 T $10 T $13,6 T $12,5 T $10,4 T $11,7 T $12,2 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01