Tài chính Venture Global, Inc. (VG)
NYSE · Energy · Oil & Gas Midstream · 2.000 nhân viên · CEO Michael A. Sabel
- Giá
- 14,79 $ +0,14%
- Vốn hóa
- 37 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 76,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến 0,50 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 37 T $ EV 76,6 T $
- Doanh thu
- 17 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +37% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 21,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 10,9× Dự phóng 8,3× (FY2026)
- P/S
- 2,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 10,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- -9,41 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,65 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 18,9 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-10 Doanh thu dự kiến 4,71 T $
- Cổ tức
- 0,07 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-11): doanh thu hụt 2,5%, EPS vượt 5,3%Doanh thu 4,58 T $ so với kỳ vọng 4,69 T $ (-2,5%); EPS 0,51 $ so với 0,48 $ (+5,3%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 47,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 4,58 T $, so với mức trung bình 172,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 37,7% (TTM), +4,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 130,0% trong khi doanh thu tăng 100,7%.
- 39,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 4,59 T $ so với lợi nhuận hoạt động 6,39 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 100,3% doanh thu (năm trước 164,7%)Đã đầu tư 17 T $ trong 4 quý gần nhất (+22,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do -9,41 T $ = -257,9% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm2,64 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 2,64 T.
- Nợ ròng 39,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,19 T $, nợ gồm thuê tài sản 42,8 T $; năm trước nợ ròng 28,2 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,58 T $ | 3,1 T $ | +47,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 57,3% | 45,6% | +11,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,16 T $ | 1,04 T $ | +108,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 47,2% | 33,5% | +13,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,42 T $ | 435 Tr $ | +226,2% |
| EPS pha loãng | 0,51 $ | 0,14 $ | +264,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,84 T $ | 1,46 T $ | +94,4% |
| Capex | 6,9 T $ | 2,98 T $ | +131,5% |
| Dòng tiền tự do | -4,07 T $ | -1,52 T $ | -167,1% |
| R&D | 0 $ | 57 Tr $ | -100,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 27 Tr $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-11| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,58 T $ | 4,69 T $ | -2,5% |
| EPS (theo dự báo) | 0,51 $ | 0,48 $ | +5,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-11 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liquefied Natural Gas | 4,56 T $ | +47,9% | 99,5% | – | – | |
| Product and Service, Other | 22 Tr $ | +4,8% | 0,5% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 103 Tr $ | -52,0% | 94,4% | – | – | |
| Non-US | 0 $ | -100,0% | 0,0% | – | – | |
| CANADA | 6,11 Tr $ | -32,2% | 5,6% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Calcasieu Project Segment | – | – | 67 Tr $ | -63,4% | – | – | 480 Tr $ |
| Plaquemines Project Segment | – | – | 2,21 T $ | +140,2% | – | – | 6,15 T $ |
| CP2 Project Segment | – | – | -55 Tr $ | -96,4% | – | – | -192 Tr $ |
| Direct Sales And Shipping Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Corporate Reconciling Items And Eliminations | – | – | -247 Tr $ | -142,2% | – | – | -518 Tr $ |
| Sales And Shipping Segment | – | – | 211 Tr $ | +229,7% | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 7,59 T $
- Capex
- -17 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -487 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 13,2 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 39 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -9,41 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -5,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 10,9× | 23,3× 4/5 năm | 7,3× – 39,3× |
| EV / EBITDA | 10,5× | 15,9× 4/5 năm | 8,5× – 27,3× |
| EV / Doanh thu | 4,5× | 9,8× 4/5 năm | 3,6× – 16,9× |
| Giá / FCF | -3,9× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,3× | 18,5× 3/5 năm | 2,5× – 32,9× |
| Tỷ suất FCF | -25,4% | -14,9% | -41,1% – -1,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,1% | 10,0% | 0,0% – 23,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 46,3% | -145,6% | -998,9% – 177,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 17,00 $ (+14,9%)
khoảng 13,00 $ – 22,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 18,9 T $ | +37,2% | 1,79 $ | +107,8% | 8,3× | 9 |
| FY2027 | 17,5 T $ | -7,3% | 1,23 $ | -31,3% | 12,1× | 10 |
| FY2028 | 22,5 T $ | +28,3% | 1,79 $ | +46,0% | 8,3× | 9 |
| FY2029 | 25,7 T $ | +14,3% | 2,16 $ | +20,5% | 6,9× | 3 |
| FY2030 | 26,2 T $ | +2,1% | 1,71 $ | -21,0% | 8,7× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 263 số liệu mà Venture Global, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 828 Tr $ | 601 Tr $ | +37,8% | 737 Tr $ | 1,54 T $ | -52,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 844 Tr $ | 673 Tr $ | +25,4% | 918 Tr $ | 364 Tr $ | +152,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 2,71 T $ | 2,06 T $ | +31,4% | 2,8 T $ | 1,82 T $ | +53,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -232 Tr $ | -242 Tr $ | +4,1% | -239 Tr $ | -249 Tr $ | +4,0% |
| Additional Paid in Capital | 2,31 T $ | 2,18 T $ | +6,1% | 2,24 T $ | 512 Tr $ | +337,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 67 Tr $ | 38 Tr $ | +76,3% | 175 Tr $ | 141 Tr $ | +24,1% |
| Amount of Restricted Net Assets for Consolidated and Unconsolidated Subsidiaries | 16,5 T $2025-12-31 | – | – | 16,5 T $ | – | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 33 Tr | 14 Tr | +135,7% | 14 Tr | – | – |
| Asset Retirement Obligation | 208 Tr $2025-12-31 | 502 Tr $ | -58,6% | 208 Tr $ | 502 Tr $ | -58,6% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 23 Tr $ | 28 Tr $ | -17,9% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 22 Tr $ | 63 Tr $ | -65,1% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 0 $2025-12-31 | – | – | -339 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets | 61,5 T $ | 46,5 T $ | +32,3% | 53,4 T $ | 43,5 T $ | +22,9% |
| Assets, Current | 4,53 T $ | 3,98 T $ | +13,9% | 4,04 T $ | 4,56 T $ | -11,4% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 639 Tr $ | 1,86 T $ | -65,6% | 636 Tr $ | 3,02 T $ | -78,9% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 118 Tr $ | 201 Tr $ | -41,3% | 1,58 T $ | 2,09 T $ | -24,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,12 T $ | 2,25 T $ | +38,9% | 2,36 T $ | 3,61 T $ | -34,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,59 T $ | 2,92 T $ | +57,1% | 3,43 T $ | 4,61 T $ | -25,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,54 T $ | -1,11 T $ | +238,4% | -1,19 T $ | -1,26 T $ | +5,5% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 172 Tr2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,02 $ | – | – | 0,03 $ | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,35 T $ | 372 Tr $ | +262,9% | 2,27 T $ | 1,49 T $ | +52,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,42 T $ | 478 Tr $ | +197,1% | 2,74 T $ | 1,76 T $ | +56,1% |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 1,66 T $ | 1,42 T $ | +17,0% | 5,92 T $ | 1,35 T $ | +338,2% |
| Costs and Expenses | 2,39 T $ | 2,06 T $ | +15,9% | 8,61 T $ | 3,21 T $ | +168,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -7 Tr $ | -14 Tr $ | +50,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -10 Tr $ | -10 Tr $ | 0,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3 Tr $ | 4 Tr $ | -175,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 572 Tr $ | 532 Tr $ | +7,5% | 607 Tr $ | 275 Tr $ | +120,7% |
| Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net | 877 Tr $ | 146 Tr $ | +500,7% | 543 Tr $ | 384 Tr $ | +41,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 656 Tr $ | 439 Tr $ | +49,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -5 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 640 Tr $ | 447 Tr $ | +43,2% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 2,72 T $ | 1,92 T $ | +41,4% | 2,32 T $ | 1,64 T $ | +41,7% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 296 Tr $ | 115 Tr $ | +157,4% | 638 Tr $ | 446 Tr $ | +43,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -11 Tr $ | 8 Tr $ | -237,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,64 T $2025-12-31 | 2 T $ | +31,7% | 2,64 T $ | 2 T $ | +31,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 2,28 T $2025-12-31 | 1,64 T $ | +39,1% | 2,28 T $ | 1,64 T $ | +39,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 8 Tr $2025-12-31 | 6 Tr $ | +33,3% | 8 Tr $ | 6 Tr $ | +33,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 40 Tr $2025-12-31 | 34 Tr $ | +17,6% | 40 Tr $ | 34 Tr $ | +17,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 55 Tr $2025-12-31 | 45 Tr $ | +22,2% | 55 Tr $ | 45 Tr $ | +22,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations | 30 Tr $2025-12-31 | 80 Tr $ | -62,5% | 30 Tr $ | 80 Tr $ | -62,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 207 Tr $2025-12-31 | 133 Tr $ | +55,6% | 207 Tr $ | 133 Tr $ | +55,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Derivatives | 14 Tr $2025-12-31 | 344 Tr $ | -95,9% | 14 Tr $ | 344 Tr $ | -95,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 4,74 T $2025-12-31 | 3,5 T $ | +35,3% | 4,74 T $ | 3,5 T $ | +35,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 220 Tr $2025-12-31 | 194 Tr $ | +13,4% | 220 Tr $ | 194 Tr $ | +13,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 2,31 T $2025-12-31 | 1,64 T $ | +41,3% | 2,31 T $ | 1,64 T $ | +41,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 5 Tr $2025-12-31 | 8 Tr $ | -37,5% | 5 Tr $ | 8 Tr $ | -37,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 3,38 T $2025-12-31 | 1,76 T $ | +91,4% | 3,38 T $ | 1,76 T $ | +91,4% |
| Depreciation | 257 Tr $ | 263 Tr $ | -2,3% | 930 Tr $ | 316 Tr $ | +194,3% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 260 Tr $ | 267 Tr $ | -2,6% | 941 Tr $ | 322 Tr $ | +192,2% |
| Derivative Asset, Current | 97 Tr $ | 102 Tr $ | -4,9% | 65 Tr $ | 154 Tr $ | -57,8% |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Asset | 393 Tr $ | 615 Tr $ | -36,1% | 296 Tr $ | 1,65 T $ | -82,0% |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Liability | 18 Tr $ | 3 Tr $ | +500,0% | 15 Tr $ | 12 Tr $ | +25,0% |
| Derivative Asset, Noncurrent | 278 Tr $ | 510 Tr $ | -45,5% | 216 Tr $ | 1,48 T $ | -85,4% |
| Derivative Liability, Current | 79 Tr $ | – | – | 104 Tr $ | 13 Tr $ | +700,0% |
| Derivative Liability, Fair Value, Gross Asset | 18 Tr $ | 3 Tr $ | +500,0% | 15 Tr $ | 12 Tr $ | +25,0% |
| Derivative Liability, Fair Value, Gross Liability | 238 Tr $ | 254 Tr $ | -6,3% | 271 Tr $ | 39 Tr $ | +594,9% |
| DerivativeAssetFairValueAfterOffsetAndDeductionSubjectToMasterNettingArrangement | 375 Tr $ | 612 Tr $ | -38,7% | 281 Tr $ | 1,64 T $ | -82,8% |
| DerivativeLiabilityFairValueAfterOffsetAndDeductionSubjectToMasterNettingArrangement | 220 Tr $ | 251 Tr $ | -12,4% | 256 Tr $ | 27 Tr $ | +848,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31
Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02