Báo cáo kết quả kinh doanh Venture Global, Inc. (VG)
NYSE · Energy · Oil & Gas Midstream · 2.000 nhân viên · CEO Michael A. Sabel
- Giá
- 14,79 $ +0,14%
- Vốn hóa
- 37 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 76,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến 0,50 $
Venture Global, Inc. (VG) báo cáo doanh thu 4,58 T $ cho Q2 '26 (+47,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,16 T $ (47,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,42 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 17 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,05 T $ | 1,63 T $ | 1,41 T $ | 1,11 T $ | 926 Tr $ | 1,52 T $ | 2,89 T $ | 3,1 T $ | 3,33 T $ | 4,45 T $ | 4,6 T $ | 4,58 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 419 Tr $ | 558 Tr $ | 435 Tr $ | 370 Tr $ | 272 Tr $ | 507 Tr $ | 1,4 T $ | 1,69 T $ | 1,61 T $ | 2,29 T $ | 2,99 T $ | 1,95 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 635 Tr $ | 1,07 T $ | 979 Tr $ | 738 Tr $ | 654 Tr $ | 1,02 T $ | 1,5 T $ | 1,42 T $ | 1,72 T $ | 2,15 T $ | 1,61 T $ | 2,63 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 142 Tr $ | 166 Tr $ | 181 Tr $ | 174 Tr $ | 156 Tr $ | 124 Tr $ | 0 $ | 57 Tr $ | 53 Tr $ | 52 Tr $ | 49 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 58 Tr $ | 59 Tr $ | 72 Tr $ | 75 Tr $ | 77 Tr $ | 88 Tr $ | 105 Tr $ | 103 Tr $ | 105 Tr $ | 120 Tr $ | 0 $ | 112 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 126 Tr $ | 112 Tr $ | 109 Tr $ | 126 Tr $ | 232 Tr $ | 211 Tr $ | 436 Tr $ | 217 Tr $ | 245 Tr $ | 261 Tr $ | 270 Tr $ | 353 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 326 Tr $ | 337 Tr $ | 362 Tr $ | 375 Tr $ | 465 Tr $ | 423 Tr $ | 541 Tr $ | 377 Tr $ | 403 Tr $ | 433 Tr $ | 416 Tr $ | 465 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 309 Tr $ | 737 Tr $ | 617 Tr $ | 363 Tr $ | 189 Tr $ | 594 Tr $ | 958 Tr $ | 1,04 T $ | 1,32 T $ | 1,72 T $ | 1,19 T $ | 2,16 T $ | |
| Thu nhập lãi | 44 Tr $ | 69 Tr $ | 73 Tr $ | 61 Tr $ | 53 Tr $ | 57 Tr $ | 56 Tr $ | 38 Tr $ | 27 Tr $ | 30 Tr $ | 28 Tr $ | 26 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 154 Tr $ | 193 Tr $ | 186 Tr $ | 153 Tr $ | 128 Tr $ | 117 Tr $ | 276 Tr $ | 310 Tr $ | 421 Tr $ | 447 Tr $ | 444 Tr $ | 489 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -829 Tr $ | 0 $ | -442 Tr $ | 0 $ | 433 Tr $ | 0 $ | 14 Tr $ | 137 Tr $ | 262 Tr $ | -196 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 675 Tr $ | -790 Tr $ | 256 Tr $ | 81 Tr $ | -561 Tr $ | 644 Tr $ | -290 Tr $ | -447 Tr $ | -683 Tr $ | -251 Tr $ | -457 Tr $ | -407 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 984 Tr $ | -53 Tr $ | 873 Tr $ | 444 Tr $ | -372 Tr $ | 1,24 T $ | 668 Tr $ | 591 Tr $ | 637 Tr $ | 1,47 T $ | 736 Tr $ | 1,75 T $ | |
| Thuế thu nhập | 203 Tr $ | 52 Tr $ | 175 Tr $ | 92 Tr $ | -78 Tr $ | 248 Tr $ | 151 Tr $ | 116 Tr $ | 87 Tr $ | 276 Tr $ | 111 Tr $ | 336 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 617 Tr $ | -16 Tr $ | 648 Tr $ | 338 Tr $ | -346 Tr $ | 975 Tr $ | 502 Tr $ | 435 Tr $ | 496 Tr $ | 1,14 T $ | 598 Tr $ | 1,42 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,26 $ | -0,02 $ | 0,28 $ | 0,13 $ | -0,14 $ | 0,36 $ | 0,16 $ | 0,15 $ | 0,18 $ | 0,44 $ | 0,20 $ | 0,54 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,24 $ | -0,02 $ | 0,25 $ | 0,12 $ | -0,14 $ | 0,36 $ | 0,15 $ | 0,14 $ | 0,16 $ | 0,41 $ | 0,20 $ | 0,51 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,35 T | 2,42 T | 2,35 T | 2,43 T | 2,42 T | 2,42 T | 2,42 T | 2,42 T | 2,43 T | 2,45 T | 2,48 T | 2,49 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,58 T | 2,42 T | 2,58 T | 2,58 T | 2,42 T | 2,42 T | 2,64 T | 2,64 T | 2,64 T | 2,62 T | 2,48 T | 2,64 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 69 Tr $ | 92 Tr $ | 70 Tr $ | 70 Tr $ | 89 Tr $ | 93 Tr $ | 216 Tr $ | 267 Tr $ | 218 Tr $ | 240 Tr $ | 251 Tr $ | 260 Tr $ | |
| EBITDA | 1,21 T $ | 829 Tr $ | 1,13 T $ | 433 Tr $ | -155 Tr $ | 687 Tr $ | 1,16 T $ | 1,17 T $ | 1,28 T $ | 2,15 T $ | 1,44 T $ | 2,42 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 6,45 T $ | 7,9 T $ | 4,97 T $ | 13,8 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6 Tr $ | 2,25 T $ | 1,68 T $ | 1,67 T $ | 6,98 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | -6 Tr $ | 4,2 T $ | 6,21 T $ | 3,3 T $ | 6,79 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 188 Tr $ | 311 Tr $ | 490 Tr $ | 635 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 89 Tr $ | 191 Tr $ | 224 Tr $ | 312 Tr $ | 433 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 54 Tr $ | 140 Tr $ | 649 Tr $ | 589 Tr $ | 1,32 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 331 Tr $ | 642 Tr $ | 1,36 T $ | 1,54 T $ | 1,75 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -337 Tr $ | 3,56 T $ | 4,85 T $ | 1,76 T $ | 5,03 T $ | |
| Thu nhập lãi | -97 Tr $ | 18 Tr $ | 172 Tr $ | 244 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 52 Tr $ | 592 Tr $ | 641 Tr $ | 584 Tr $ | 1,45 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 47 Tr $ | -581 Tr $ | -223 Tr $ | -1 T $ | 217 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -99 Tr $ | -11 Tr $ | -418 Tr $ | 420 Tr $ | -1,67 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -436 Tr $ | 3,54 T $ | 4,43 T $ | 2,18 T $ | 3,36 T $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 447 Tr $ | 816 Tr $ | 437 Tr $ | 630 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -356 Tr $ | 1,86 T $ | 2,68 T $ | 1,54 T $ | 2,7 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,15 $ | 0,94 $ | 1,14 $ | 0,61 $ | 0,93 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,14 $ | 0,94 $ | 1,04 $ | 0,61 $ | 0,86 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,35 T | 2,35 T | 2,07 T | 2,42 T | 2,43 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,58 T | 2,58 T | 2,58 T | 2,42 T | 2,64 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 13 Tr $ | 158 Tr $ | 277 Tr $ | 322 Tr $ | 941 Tr $ | |
| EBITDA | -371 Tr $ | 4,29 T $ | 5,35 T $ | 3,09 T $ | 5,76 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31
Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02