Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Venture Global, Inc. (VG)
NYSE · Energy · Oil & Gas Midstream · 2.000 nhân viên · CEO Michael A. Sabel
- Giá
- 14,79 $ +0,14%
- Vốn hóa
- 37 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 76,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến 0,50 $
Trong Q2 '26, Venture Global, Inc. (VG) tạo ra 2,84 T $ dòng tiền hoạt động, chi 6,9 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại -4,07 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -9,41 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 649 Tr $ | -1 Tr $ | 698 Tr $ | 338 Tr $ | -309 Tr $ | 975 Tr $ | 502 Tr $ | 474 Tr $ | 540 Tr $ | 1,19 T $ | 598 Tr $ | 2,04 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 69 Tr $ | 92 Tr $ | 70 Tr $ | 70 Tr $ | 89 Tr $ | 93 Tr $ | 216 Tr $ | 267 Tr $ | 218 Tr $ | 240 Tr $ | 251 Tr $ | 260 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 7 Tr $ | 6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 4 Tr $ | 12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 12 Tr $ | 0 $ | 27 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | -68 Tr $ | 173 Tr $ | 0 $ | -79 Tr $ | 0 $ | 149 Tr $ | 115 Tr $ | 86 Tr $ | 288 Tr $ | 97 Tr $ | 393 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 0 $ | -150 Tr $ | -1 Tr $ | 6 Tr $ | -6 Tr $ | -280 Tr $ | -97 Tr $ | -23 Tr $ | 110 Tr $ | 226 Tr $ | -222 Tr $ | -186 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -718 Tr $ | 713 Tr $ | -308 Tr $ | 144 Tr $ | 585 Tr $ | -119 Tr $ | 332 Tr $ | 625 Tr $ | 929 Tr $ | 154 Tr $ | 39 Tr $ | 299 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 0 $ | 593 Tr $ | 638 Tr $ | 558 Tr $ | 280 Tr $ | 673 Tr $ | 1,11 T $ | 1,46 T $ | 1,88 T $ | 2,11 T $ | 763 Tr $ | 2,84 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | 0 $ | -3,62 T $ | -3 T $ | -3,25 T $ | -3,8 T $ | -3,66 T $ | -3,47 T $ | -2,98 T $ | -3,29 T $ | -3,63 T $ | -3,18 T $ | -6,9 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -103 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -78 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 39 Tr $ | -136 Tr $ | -195 Tr $ | 31 Tr $ | -64 Tr $ | -4 Tr $ | 46 Tr $ | 121 Tr $ | -18 Tr $ | 183 Tr $ | 225 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 0 $ | -3,68 T $ | -3,14 T $ | -3,45 T $ | -3,85 T $ | -3,72 T $ | -3,47 T $ | -2,93 T $ | -3,17 T $ | -3,64 T $ | -3 T $ | -6,68 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 6,18 T $ | 1,93 T $ | 2,3 T $ | 1,81 T $ | 2,32 T $ | 262 Tr $ | 459 Tr $ | 2,07 T $ | 1,57 T $ | 2,02 T $ | 7,55 T $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | -15 Tr $ | -14 Tr $ | 29 Tr $ | -56 Tr $ | -190 Tr $ | -57 Tr $ | -176 Tr $ | -42 Tr $ | -180 Tr $ | -89 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | -341 Tr $ | -200 Tr $ | -28 Tr $ | -89 Tr $ | -235 Tr $ | -46 Tr $ | -38 Tr $ | 12 Tr $ | -108 Tr $ | 26 Tr $ | -710 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 0 $ | 5,84 T $ | 1,72 T $ | 2,26 T $ | 4,75 T $ | 2,03 T $ | 1,78 T $ | 364 Tr $ | 1,91 T $ | 1,42 T $ | 1,86 T $ | 5,01 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,73 T $ | 0 $ | 471 Tr $ | -233 Tr $ | -730 Tr $ | 0 $ | -242 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 0 $ | 2,75 T $ | -784 Tr $ | -628 Tr $ | 4,91 T $ | -1,02 T $ | -109 Tr $ | -1,35 T $ | -110 Tr $ | -117 Tr $ | -616 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 0 $ | -3,02 T $ | -2,37 T $ | -2,69 T $ | -3,52 T $ | -2,99 T $ | -2,35 T $ | -1,52 T $ | -1,41 T $ | -1,51 T $ | -2,42 T $ | -4,07 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 338 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||
| Lợi nhuận ròng | -436 Tr $ | 3,1 T $ | 3,62 T $ | 1,75 T $ | 2,73 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 13 Tr $ | 158 Tr $ | 277 Tr $ | 322 Tr $ | 941 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 20 Tr $ | 26 Tr $ | 28 Tr $ | 22 Tr $ | 46 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 446 Tr $ | 674 Tr $ | 446 Tr $ | 638 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 71 Tr $ | 330 Tr $ | -281 Tr $ | 85 Tr $ | 216 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -171 Tr $ | -355 Tr $ | 236 Tr $ | -472 Tr $ | 1,99 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -503 Tr $ | 3,7 T $ | 4,55 T $ | 2,15 T $ | 6,57 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,08 T $ | -4,62 T $ | -8,09 T $ | -13,7 T $ | -13,4 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | -539 Tr $ | -106 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1 Tr $ | -30 Tr $ | -88 Tr $ | 0 $ | -19 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 12 Tr $ | 50 Tr $ | 72 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -10 Tr $ | 1,7 T $ | -79 Tr $ | -336 Tr $ | 164 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,08 T $ | -2,9 T $ | -8,73 T $ | -14,2 T $ | -13,2 T $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 4,5 T $ | 2,63 T $ | 10,2 T $ | 8,46 T $ | 4,25 T $ | |
| Cổ tức | -7 Tr $ | -6 Tr $ | -164 Tr $ | -139 Tr $ | -465 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -869 Tr $ | -2,39 T $ | -2,44 T $ | -564 Tr $ | -74 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 3,62 T $ | 235 Tr $ | 7,64 T $ | 10,8 T $ | 5,47 T $ | |
| Tổng hợp | ||||||
| Thay đổi tiền thuần | 1,04 T $ | 1,04 T $ | 3,46 T $ | -1,26 T $ | -1,19 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -2,58 T $ | -916 Tr $ | -3,54 T $ | -11,6 T $ | -6,8 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 127 Tr $ | 10 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 220 Tr $ | 368 Tr $ | 338 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31
Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02